1 / 8
zentokid d3 1 E1174

Zentokid D3

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệu CPC1 Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Công ty đăng ký Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Số đăng ký 893110327900
Dạng bào chế Dung dịch
Quy cách đóng gói Hộp 5 ống x 1ml
Hạn sử dụng 36 tháng
Hoạt chất Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol)
Mã sản phẩm na0018
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Nguyệt Ánh Biên soạn: Dược sĩ Nguyệt Ánh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần 

Thành phần chính: Cholecalciferol 0,625 mg (25.000 IU Vitamin D3) 

Tá dược vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zentokid D3

Thuốc Zentokid D3 sử dụng trong:

  • Phòng ngừa và điều trị thiếu vitamin D.
  • Hỗ trợ điều trị loãng xương ở bệnh nhân thiếu vitamin D hoặc có nguy cơ thiếu vitamin D [1]
Công dụng của Zentokid D3
Công dụng của Zentokid D3

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Zentokid D3

3.1 Liều dùng

3.1.1 Đối với trẻ em (Từ 0 - 18 tuổi)

Dự phòng thiếu hụt:

  • Trẻ dưới 1 tuổi: Sử dụng liều 25.000 IU (1 ống/lần), định kỳ 8 tuần/lần.
  • Trẻ từ 1 - 18 tuổi: Sử dụng liều 25.000 IU (1 ống/lần), định kỳ 6 tuần/lần.

Phác đồ điều trị thiếu hụt: Uống 1 ống/lần, cách 2 tuần uống một lần (tổng cộng 3 lần trong 6 tuần). Sau đó chuyển sang liều duy trì 1 ống 25.000 IU mỗi tháng.

3.1.2 Đối với người trưởng thành

Phòng ngừa và hỗ trợ xương khớp: Liều tiêu chuẩn là 1 ống/tháng. Mức liều này cũng áp dụng cho bệnh nhân cần hỗ trợ điều trị loãng xương.

Trường hợp thiếu hụt nghiêm trọng (< 25nmol/l):

  • Giai đoạn tấn công: 2 ống/tuần, kéo dài từ 6 - 8 tuần.
  • Giai đoạn duy trì: 2 ống/tháng.

Lưu ý: Cần xét nghiệm lại nồng độ 25(OH)D sau 3 - 4 tháng để điều chỉnh liều.

Phụ nữ mang thai và cho con bú không tự ý sử dụng vitamin D hàm lượng cao.

3.1.3 Các nhóm đối tượng cần lưu ý đặc biệt

Một số trường hợp có nguy cơ cao thiếu hụt Vitamin D nên cần được theo dõi sát sao và có thể phải tăng liều lượng:

  • Thể trạng & Cơ địa: Người béo phì, người có làn da sẫm màu.
  • Lối sống: Người ít ra ngoài, thường xuyên mặc đồ che kín hoặc dùng kem chống nắng; người có chế độ ăn kiêng khắt khe hoặc đang nằm viện dài ngày.
  • Bệnh lý nền: Bệnh nhân loãng xương, viêm ruột, bệnh Celiac (nhạy cảm với gluten) hoặc các chứng kém hấp thu khác.
  • Tương tác thuốc: Người đang điều trị bằng Corticoid hoặc thuốc chống co giật.

3.1.4 Khuyến cáo cho bệnh nhân suy gan, thận

Suy thận: Tuyệt đối không kết hợp Vitamin D3 với Calci cho người bị suy thận mức độ nặng.

Suy gan: Không yêu cầu thay đổi liều lượng so với người bình thường.

3.2 Cách dùng

Sản phẩm Zentokid D3 được hấp thu tốt nhất khi dùng cùng với bữa ăn.

Người lớn: Có thể uống trực tiếp hoặc hòa trộn vào thực phẩm nguội/ẩm ngay trước khi ăn.

Trẻ em:

  • PHA thuốc vào một lượng nhỏ thực phẩm như sữa chua, váng sữa hoặc phô mai.
  • Lưu ý quan trọng: Không nên hòa thuốc vào cả bình sữa lớn vì nếu trẻ không uống hết, lượng thuốc nạp vào sẽ bị thiếu hụt.
  • Với trẻ đã cai sữa mẹ, nên cho trẻ dùng thuốc ngay trong bữa ăn chính.

4 Chống chỉ định

Dị ứng: Người có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào có trong thuốc.

Rối loạn nồng độ Calci: Bệnh nhân bị tăng calci huyết hoặc có mức calci niệu cao quá mức cho phép.

Bệnh lý thận: Người đang bị sỏi thận, lắng đọng tinh thể calci tại thận hoặc đang trong tình trạng suy thận nặng.

Dư thừa Vitamin D: Bệnh nhân đang bị ngộ độc hoặc thừa vitamin D.

Giả nhược tuyến cận giáp: Không khuyến khích dùng do nhu cầu vitamin D ở nhóm này thường biến động, dễ dẫn đến nguy cơ quá liều. Trong trường hợp này, các loại dẫn xuất khác của vitamin D sẽ giúp kiểm soát liều lượng hiệu quả hơn.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Ostavin Nano Canxi phát triển chiều cao và ngừa loãng xương.

5 Tác dụng phụ

Việc sử dụng thuốc Zentokid D3 có thể gây một số tác dụng không mong muốn như: Tăng calci huyết/niệu, ngứa, phát ban, nổi mày đay.

6 Tương tác

Thuốc chống co giật (Phenytoin, Barbiturat): Đẩy nhanh quá trình chuyển hóa khiến Vitamin D bị bất hoạt.

Corticoid (Glucocorticoid): Làm giảm tác dụng sinh học của Vitamin D trong cơ thể.

Thuốc chống nấm & Độc tế bào (Imidazol, Actinomycin): Ức chế enzyme tại thận, ngăn cản Vitamin D chuyển sang dạng hoạt động (1,25-dihydroxyvitamin D).

Một số loại thuốc khi dùng đường uống sẽ cản trở hệ tiêu hóa hấp thụ Vitamin D: Cholestyramin, Colestipol hydroclorid, Orlistat, dầu paraffin.

Thuốc điều trị tim mạch (Digitalis, Glycosid tim): Vitamin D làm Canxi máu' data-type-link='internal' target='_blank'>tăng canxi máu, từ đó dễ dẫn đến ngộ độc Digitalis gây loạn nhịp tim nghiêm trọng. Phải có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ, kiểm tra nồng độ canxi huyết và đo điện tâm đồ (ECG) thường xuyên.

Thuốc lợi tiểu Thiazid: Nhóm này làm giảm đào thải canxi qua nước tiểu, dễ gây tích tụ trong máu. Cần định kỳ xét nghiệm chỉ số canxi huyết than

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh nhân suy thận: Cần đặc biệt cẩn trọng khi chỉ định Vitamin D. Việc kiểm soát nồng độ Phosphat và Calci trong máu là bắt buộc để phòng ngừa rủi ro vôi hóa mô mềm.

Bệnh tim mạch: Nhóm đối tượng đang điều trị các bệnh lý liên quan đến tim mạch cần được giám sát chặt chẽ khi bổ sung Vitamin D.

Bệnh nhân u hạt (Sarcoidosis): Do nhóm này có khả năng chuyển hóa Vitamin D thành dạng hoạt tính mạnh hơn bình thường, nên cần thận trọng khi kê đơn. Đồng thời, phải thường xuyên kiểm tra nồng độ Calci trong cả máu và nước tiểu.

Tổng hàm lượng Vitamin D nạp vào cơ thể cần được tính toán dựa trên nhiều yếu tố cộng hưởng như: chế độ ăn uống, các loại thực phẩm/sữa tăng cường vi chất và thời gian tiếp xúc với ánh sáng mặt trời của người bệnh.

Mặc dù chưa có kết luận tuyệt đối về việc Vitamin D gây sỏi thận, nhưng rủi ro này sẽ tăng lên nếu sử dụng kèm Calci. Vì vậy, việc bổ sung Calci đồng thời phải có sự chỉ định và theo dõi sát sao của bác sĩ chuyên khoa.

Cần tránh sử dụng liều đơn quá cao (như mức 500.000 IU/ lần hằng năm) vì có thể làm tăng khả năng gãy xương, đặc biệt là trong quý đầu tiên sau khi dùng thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

Hiện tại, dữ liệu nghiên cứu trên người còn hạn chế, nhưng các thử nghiệm trên động vật đã cho thấy độc tính đối với khả năng sinh sản.

Liều tiêu chuẩn thường là 400 IU/ngày. Tuy nhiên, nếu xét nghiệm cho thấy tình trạng thiếu hụt rõ rệt, bác sĩ có thể chỉ định liều cao hơn (tối đa 2.000 IU/ngày).

Việc bổ sung phải tuyệt đối tuân thủ lộ trình của bác sĩ dựa trên mức độ thiếu hụt và khả năng đáp ứng của cơ thể người mẹ.

7.2.2 Phụ nữ cho con bú

Phụ nữ nuôi con bằng sữa mẹ có thể sử dụng Vitamin D khi có chỉ định cần thiết.

Mặc dù Vitamin D có thể bài tiết qua sữa mẹ, nhưng việc người mẹ bổ sung vitamin không thể thay thế hoàn toàn liều Vitamin D trực tiếp dành cho trẻ sơ sinh.

7.3 Xử trí khi quá liều

7.3.1 Ngưỡng độc tính của Vitamin D

Cả Vitamin D2 (Ergocalciferol) và Vitamin D3 (Cholecalciferol) đều có giới hạn an toàn hẹp. Độc tính thường xuất hiện khi:

  • Người lớn: Duy trì liều từ 40.000 đến 100.000 IU/ngày liên tục trong 1 - 2 tháng.
  • Trẻ em: Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nhạy cảm hơn rất nhiều, có thể bị ngộ độc ở liều thấp hơn đáng kể so với người lớn.

7.3.2 Hệ quả sinh hóa và triệu chứng lâm sàng

Khi nồng độ Vitamin D quá cao, cơ thể sẽ gặp tình trạng tăng Phospho và Calci trong máu/nước tiểu, dẫn đến vôi hóa các mô mềm, mạch máu và hình thành sỏi thận.

Các dấu hiệu nhận biết (thường không đặc hiệu):

  • Tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, nôn; ban đầu có thể tiêu chảy sau đó chuyển sang táo bón mãn tính.
  • Thần kinh & Cơ: Mệt mỏi, đau đầu, suy nhược cơ, đau nhức xương khớp, lờ đờ, buồn ngủ.
  • Thận: Khát nước dữ dội (khát nhiều), đi tiểu nhiều lần (đa niệu), mất nước, tăng urê huyết.
  • Xét nghiệm: Chỉ số 25-hydroxycholecalciferol tăng cao kèm theo tăng calci huyết và calci niệu.

7.3.3 Chỉ số cần ngừng thuốc ngay lập tức

Cần dừng bổ sung Vitamin D nếu kết quả xét nghiệm đạt ngưỡng sau:

  • Calci huyết: > 10,6 mg/dl (tương đương 2,65 mmol/l).
  • Calci nước tiểu: > 300 mg/24 giờ (người lớn) hoặc > 4 - 6 mg/kg/ngày (trẻ em).

7.3.4 Phác đồ xử trí quá liều

Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu. Mục tiêu chính là hạ nồng độ calci và tăng cường đào thải.

Các bước xử trí khi quá liều:

  • Ngưng hoàn toàn Vitamin D (có thể mất vài tuần để nồng độ calci máu trở về bình thường).
  • Loại bỏ hoàn toàn thực phẩm chứa calci khỏi thực đơn hằng ngày.
  • Uống nhiều nước hoặc truyền Dung dịch Natri clorid đẳng trương (3 - 6 lít/24 giờ) nếu chức năng thận cho phép.

Can thiệp y tế chuyên sâu:

  • Sử dụng Furosemid để hỗ trợ đào thải calci qua nước tiểu.
  • Sử dụng Glucocorticoid, Calcitonin hoặc natri Edetat (15 mg/kg/giờ) tùy theo mức độ nghiêm trọng.
  • Giám sát liên tục điện tâm đồ (ECG) và nồng độ calci máu để phòng ngừa biến chứng tim mạch.
  • Áp dụng phương pháp lọc máu (sử dụng dịch lọc không chứa calci) đối với bệnh nhân suy thận hoặc có biến chứng niệu quản nặng.

7.3.5 Bảo quản

Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp thuốc Zentokid D3 đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:

Novitad 1250mg/400IU là một sản phẩm của thương hiệu Trường Thọ Pharma, có tác dụng bổ sung Calci và Vitamin D để chữa trị hỗ trợ loãng xương và các đối tượng cần bổ sung dinh dưỡng.

Enyzacet bổ sung các vi chất thiết yếu gồm Calci, Vitamin D3, Magnesi và Kẽm, hỗ trợ quá trình hình thành và duy trì cấu trúc xương chắc khỏe, một sản phẩm tới từ thương hiệu Sunlife GmbH.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Dạng hoạt tính của Vitamin D đóng vai trò cốt lõi trong việc điều hòa chuyển hóa Calci và Phosphat thông qua các cơ chế sau:

  • Tại hệ tiêu hóa: Kích thích ruột non tăng cường hấp thu Calci (cả chủ động và thụ động) cùng với Phosphat một cách nhanh chóng.
  • Tại hệ xương: Hỗ trợ quá trình khoáng hóa xương bằng cách gắn kết Calci vào các mô xương (osteoid), đồng thời điều tiết giải phóng Calci từ xương vào máu khi cần thiết để duy trì sự cân bằng.
  • Tại thận: Giảm đào thải các khoáng chất này thông qua việc thúc đẩy tái hấp thu Calci và Phosphat tại ống thận.
  • Tác động nội tiết: Vitamin D3 dạng hoạt tính có khả năng ức chế trực tiếp sự sản sinh hormone tuyến cận giáp (PTH). Ngoài ra, khi Vitamin D làm tăng nồng độ Calci trong máu, nồng độ PTH cũng sẽ bị ức chế gián tiếp theo cơ chế phản hồi.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Vitamin D được hấp thụ hiệu quả nhất tại Đường tiêu hóa khi có sự hiện diện của dịch mật. Do đó, việc sử dụng thuốc cùng với bữa ăn chính (có chứa chất béo) sẽ tối ưu hóa khả năng hấp thu của cơ thể.

9.2.2 Phân bố và chuyển hóa

Sau khi đi vào cơ thể, Vitamin D3 trải qua hai giai đoạn hoạt hóa quan trọng:

Giai đoạn 1 (Tại gan): Cholecalciferol được hydroxyl hóa thành 25-hydroxycholecalciferol.

Giai đoạn 2 (Tại thận): Tiếp tục được hydroxyl hóa để tạo ra chất chuyển hóa có hoạt tính cao nhất là Calcitriol (1,25-dihydroxycholecalciferol).

9.2.3 Thải trừ

Các chất chuyển hóa của Vitamin D lưu thông trong máu nhờ liên kết với protein đặc hiệu (alpha-globin). Cuối cùng, chúng được bài tiết chủ yếu qua dịch mật và thải ra ngoài theo phân.

10 Thuốc Zentokid D3 giá bao nhiêu?

Thuốc Zentokid D3 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Zentokid D3 mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Nhờ hàm lượng cao, người dùng không cần uống hàng ngày mà có thể giãn cách 2-8 tuần/lần, phù hợp với người bận rộn hoặc trẻ em ngại uống thuốc thường xuyên.
  • Thuốc được bào chế để dễ dàng hòa trộn với nhiều loại thực phẩm (sữa chua, phô mai, thức ăn ẩm), giúp việc sử dụng cho trẻ nhỏ trở nên thuận tiện và hiệu quả hơn.

13 Nhược điểm

  • Do là liều tích lũy, nếu dùng sai chỉ dẫn hoặc tự ý uống thêm sẽ rất dễ dẫn đến ngộ độc Vitamin D, gây lắng đọng calci ở thận và mạch máu.
  • Sản phẩm bị giảm tác dụng hoặc gây phản ứng phụ với rất nhiều loại thuốc phổ biến (thuốc chống co giật, thuốc tim mạch, thuốc giảm cân), đòi hỏi phải có sự giám sát y tế chặt chẽ.

Tổng 8 hình ảnh

zentokid d3 1 E1174
zentokid d3 1 E1174
zentokid d3 2 U8734
zentokid d3 2 U8734
zentokid d3 3 U8416
zentokid d3 3 U8416
zentokid d3 4 D1876
zentokid d3 4 D1876
zentokid d3 5 K4467
zentokid d3 5 K4467
zentokid d3 6 G2648
zentokid d3 6 G2648
zentokid d3 7 D1622
zentokid d3 7 D1622
zentokid d3 8 G2444
zentokid d3 8 G2444

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 3 Thích

    Còn hàng không vậy shop

    Bởi: Bằng vào


    Thích (3) Trả lời 1
    • Anh/ Chị vui lòng liên hệ qua số hotline để nhận thông tin chi tiết ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Nguyệt Ánh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Zentokid D3 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Zentokid D3
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Sản phẩm dùng tốt nên mua nhé

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789