0 GIỎ HÀNG
CỦA BẠN
Giỏ hàng đã đặt
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tổng tiền: 0 ₫ Xem giỏ hàng

Thuốc trị tiểu đường (đái tháo đường) an toàn và hiệu quả hàng đầu

198 sản phẩm

Cập nhật lần cuối: , 24 phút đọc

Trungtamthuoc.com - Bệnh tiểu đường hay bệnh đái tháo đường, là một trong những bệnh lý đang ngày càng trẻ hóa và trở nên phổ biến. Theo WHO, tiểu đường là một trong những căn bệnh mạn tính gây tử vong hàng đầu trên thế giới. Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy xin chia sẻ một số thông tin cần biết về bệnh tiểu đường cũng như các thuốc điều trị tiểu đường tốt nhất hiện nay được bác sĩ khuyên dùng.

1 Một vài nét về bệnh tiểu đường

1.1 Bệnh tiểu đường là gì?

Khi bị tiểu đường và không được điều trị, cơ thể không sử dụng insulin như bình thường. Quá nhiều glucose lưu lại trong máu gây ra các vấn đề sức khỏe có thể nghiêm trọng. Điều này xảy ra do sự thiếu hụt insulin, sự thiếu hụt ở mức độ tương đối hoặc tuyệt đối.

Như vậy, Bệnh tiểu đường (đái tháo đường) là tình trạng bệnh mà lượng đường trong máu vượt ngưỡng bình thường, dẫn đến các rối loạn chuyển hóa hydrat carbon.Bệnh được đặc trưng bởi tình trạng tăng đường huyết mạn tính cùng các rối loạn chuyển hóa.

Insulin là gì? Nó là hormon chính thúc đẩy quá trình dung nạp glucose vào tế bào. Nó được tiết ra từ các tế bào beta của đảo tụy và là tác nhân duy nhất của cơ thể gây nên tình trạng hạ đường huyết.

Hình ảnh thể hiện bệnh nhân kiểm tra tiểu đường

1.2 Các chỉ số tiểu đường

Để xác định một người có bị đái tháo đường hay không, việc xác định nồng độ glucose trong máu (đường huyết) là cách đơn giản nhất và cho kết quả chính xác nhất. Nồng độ glucose máu được xác định lúc đói hoặc sau nghiệm pháp dung nạp glucose.

Nghiệm pháp dung nạp glucose: Bệnh nhân được đo nồng độ glucose trong máu trước và sau 2 giờ sau khi uống 75g glucose trong 250 ml nước. Chú ý trước đó bệnh nhân đã được nhịn đói qua đêm.

1.2.1 Glucose (đường huyết) trong máu cao bao nhiêu là bị tiểu đường?

Theo tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường của WHO năm 2006:

  • Một người bình thường: glucose máu lúc đói < 6,1 mmol/l và sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose thì glucose máu < 7,8 mmol/l.
  • Một bệnh nhân được chẩn đoán đái tháo đường khi nồng độ glucose máu lúc đói lớn hơn hoặc bằng 7,0 mmol/l (126 mg/dl) và/hoặc sau 2 giờ test dung nạp glucose, đường huyết lớn hơn hoặc bằng 11,1 mmol/l (200 mg/dl).

1.2.2 Chỉ số HbA1c

HbA1c là một protein có trong hồng cầu, phản ánh sự kết hợp giữa đường và hemoglobin. Đây là một chỉ số xét nghiệm đường huyết rất quan trọng, thể hiện việc kiểm soát đường huyết trong 3 tháng qua.

  • Khi chỉ số HbA1c < 6,5%, chứng tỏ rằng đường huyết đang được kiểm soát tốt, giảm được nguy cơ gây ra các biến chứng nguy hiểm.
  • Nếu chỉ số này vượt trên 7%, chứng tỏ đường huyết của bạn đang ở mức báo động và cần kiểm soát chặt chẽ hơn.

1.3 Phân loại bệnh tiểu đường

Thông qua kết quả kiểm tra nồng độ đường trong máu, đái tháo đường được phân ra thành tuýp 1, tuýp 2 và tiểu đường thai kỳ. Trong đó: 

Phân loại bệnh tiểu đường
Phân loại bệnh tiểu đường

Tiểu đường tuýp 1: Đây là tình trạng đái tháo đường phụ thuộc vào insulin, tức là các tế bào beta đảo tụy đã bị phá hủy gần như hoàn toàn bởi quá trình tự miễn dịch. Chính cơ thể sản sinh ra các kháng thể để chống lại tất cả các tế bào beta của đảo tụy, gây nên tình trạng thiếu hụt insulin nghiêm trọng.

Tiểu đường tuýp 2 không phụ thuộc vào insulin, xảy ra do hiện tượng kháng insulin và rối loạn tiết insulin kết hợp với nhau.

  • Kháng insulin: hoặc do giảm số lượng receptor insulin ở tế bào hoặc giảm khả năng liên kết của insulin vào receptor, từ đó dẫn đến làm giảm tác dụng của insulin trong việc sử dụng glucose.
  • Rối loạn tiết insulin: xảy ra do tăng insulin máu bù trừ, hoặc tăng proinsulin (tiền chất không có hoạt tính) hoặc mất tính chất tiết insulin theo từng đợt.
Hình ảnh bệnh nhân được kiểm tra tiểu đường thai kỳ

Tiểu đường thai kỳ: Tiểu đường thai kỳ được WHO định nghĩa như sau: tiểu đường thai kỳ là tình trạng thể hiện khả năng dung nạp glucose bị rối loạn, bất kể diễn ra ở mức độ nào, có thể khởi phát hoặc cũng có thể mới được phát hiện lần đầu tiên khi mang thai.

Bệnh đái tháo đường thai kỳ nên được chẩn đoán bất cứ lúc nào trong thai kỳ nếu đáp ứng một hoặc nhiều tiêu chí sau (tiêu chuẩn của WHO):

  • Glucose huyết lúc đói: 5,1 - 6,9 mmol/l (92-125mg/dl).
  • Glucose huyết sau 1 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose: lớn hơn hoặc bằng 10mmol/l (180mg/dl).
  • Glucose huyết sau 2 giờ làm nghiệm pháp dung nạp glucose: trong khoảng từ 8,5 đến 11,0 mmol/l (153-199 mg/dl)

2 Tiêu chí lựa chọn thuốc trị tiểu đường

Như đã nói, tiểu đường gây nên những biến chứng vô cùng nguy hiểm cho người bệnh. Vậy làm thế nào để kiểm soát đường huyết trong cơ thể? Ngoài việc thực hiện chế độ ăn cho người tiểu đường một cách nghiêm ngặt, việc bổ sung các thuốc điều trị tiểu đường là cần thiết. Hãy cùng chúng tôi điểm qua một vài tiêu chí lựa chọn thuốc sau đây:

2.1 Thành phần

Tùy thuộc vào mục đích điều trị, thuốc tiểu đường có rất nhiều loại với các thành phần khác nhau. Bệnh nhân mắc tiểu đường cần lựa chọn thuốc chứa thành phần phù hợp, tránh lựa chọn sai bởi không những không có tác dụng điều trị mà còn gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm. 

Ví dụ như: Thuốc tiêm insulin Actrapid 1000iu/10ml với thành phần chính là human insulin cho tác dụng điều trị trên cả đái tháo đường tuýp 1 và tuýp 2. Trong khi đó, metformin, dapagliflozin, Gliclazide hay empagliflozin được sử dụng để điều trị đái tháo đường tuýp 2.

2.2 Giá thành

Lựa chọn thuốc dựa theo giá thành là việc làm cần thiết. Chúng ta cần biết rằng, sản phẩm phù hợp không phải những thuốc có giá thành cao mà là thuốc có tác dụng điều trị tốt trên bệnh. Do đó, không cần thiết phải bỏ ra số liền lớn để mua về một sản phẩm không có tác dụng điều trị nhiều với căn bệnh của mình.

2.3 Nhà sản xuất

Nhà sản xuất là một trong những tiêu chí không thể bỏ qua khi mua bất kỳ loại thuốc nào. Điều cần thiết khi kiểm tra thuốc là phải có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Những nhà sản xuất uy tín, lâu năm với nhà máy sản xuất đạt tiêu chuẩn quốc tế GMP-WHO luôn đảm bảo độ an toàn và chất lượng sản phẩm sẽ là sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu khi lựa chọn thuốc tiểu đường.

Mỗi nhà sản xuất khác nhau thì sẽ có ưu điểm và nhược điểm riêng. Tuy nhiên, thuốc trị tiểu đường được sản xuất tại Việt Nam sẽ phù hợp và có hiệu quả hơn khi nghiên cứu dựa trên chính cơ địa người Việt Nam.

2.4 Độ tin dùng

Độ tin dùng của thuốc tiểu đường sẽ được đánh giá qua ý kiến từ các chuyên gia và được nhiều người tin dùng. Các chuyên gia với kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn sẽ đưa ra các lời khuyên chính xác cho người bệnh. Bên cạnh đó trải nghiệm của người bệnh khi sử dụng thuốc chính là minh chứng then chốt cho tác dụng thực sự của nó. Do đó, bạn cũng cần tham khảo ý kiến từ người tiêu dùng trước khi lựa chọn sản phẩm bởi thuốc có hiệu quả thì mới nhận được nhiều phản hồi tốt. 

3 Top thuốc điều trị bệnh tiểu đường

Bệnh tiểu đường có chữa được không? Bệnh tiểu đường là căn bệnh mạn tính, không có phương pháp điều trị dứt điểm, không có một thuốc điều trị đặc hiệu nào, nghĩa là người bệnh phải sống chung với căn bệnh này đến hết đời.

Mục tiêu điều trị cho những bệnh nhân đái tháo đường là kiểm soát đường huyết đạt mục tiêu và bền vững mà không gây hạ đường huyết. Đồng thời điều trị và ngăn ngừa các biến chứng tiểu đường, đặc biệt là các yếu tố nguy cơ tim mạch.

Khi chế độ ăn và vận động thể lực bị thất bại, bệnh nhân được chỉ định sử dụng các thuốc để ổn định đường huyết. Sau đây là các loại thuốc tiểu đường tốt nhất hiện nay được các chuyên gia y tế khuyên dùng.

3.1 Thuốc tiêm insulin actrapid 1000iu/10ml - Actrapid HM

Thuốc tiêm tiểu đường insulin actrapid 1000IU/10ml được sản xuất bởi Novo Nordisk - một tập đoàn dược phẩm lớn có trụ sở đặt tại Đan Mạch, đồng thời được phân phối bởi công ty Diethelm.

Hình ảnh thuốc tiêm insulin Actrapid HM

Được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm, thuốc có tác dụng nhanh ngay sau khi tiêm một thời gian ngắn.

Thành phần chính là human insulin, cung cấp trực tiếp insulin cho cơ thể để đảm nhiệm vai trò trong quá trình chuyển hóa.

3.1.1 Cơ chế hạ đường huyết của insulin

Insulin làm giảm đường huyết theo các cơ chế sau: insulin tạo phức hợp với receptor, sau đó sẽ xảy ra quá trình tự phosphoryl hóa, tạo tín hiệu đến các nang dự trữ trong tế bào. Tiếp nhận thông tin, các nang sẽ hướng chất vận chuyển glucose ra ngoài màng tế bào để tăng cường vận chuyển glucose vào trong tế bào. Khi trong nội bào, nồng độ glucose cao sẽ đẩy insulin ra khỏi receptor, chất vận chuyển glucose sẽ trở lại nang dự trữ.

Ngoài ra insulin còn kích thích enzym glycogen synthetase để tăng cường tổng hợp glycogen dự trữ ở gan, đồng thời ức chế phân hủy glycogen bằng cách ức chế hoạt động của enzym glycogen phosphorylase.

3.1.2 Actrapid HM có tác dụng gì?

Với tác dụng hạ đường huyết thông qua các cơ chế trên, thuố c  Actrapid HM được chỉ định để ổn định đường huyết ban đầu và cấp cứu cho bệnh nhân đái tháo đường trên các trường hợp sau:

  • Đái tháo đường tuýp 1.
  • Đái tháo đường tuýp II khi sử dụng các thuốc khác không hiệu quả.
  • Có thể dùng cho trẻ em gầy yếu, suy dinh dưỡng, rối loạn chuyển hóa đường.
  • Tạo cơn hạ đường huyết đột ngột và mạnh, tạo cơn shock insulin để chữa bệnh tâm thần.

3.1.3 Actrapid HM nên dùng như thế nào?

Cách dùng

Là một trong những thuốc đặc trị tiểu đường, Actrapid HM được dùng theo phương pháp tiêm dưới da. Các vùng da có thể được tiêm như thành bụng, đùi, có thể ở mông hoặc da ở vùng cơ delta.

Nên giữ kim tiêm ở dưới da ít nhất 6 giây sau khi tiêm, đồng thời giữ chặt nút đẩy cho đến khi rút kim ra khỏi da. Điều này để đảm bảo toàn bộ thuốc đã được tiêm vào hết cũng như hạn chế các dịch cơ thể hoặc máu chảy ngược vào ống tiêm.

Nên thường xuyên thay đổi vị trí tiêm để hạn chế hoại tử chỗ tiêm, loạn dưỡng mỡ.

Mỗi ống tiêm chỉ nên sử dụng cho 1 người để tránh nguy cơ lây nhiễm bệnh.

Thời gian tiêm: Tiêm trước khi ăn 30 phút để phát huy tác dụng ngay trong bữa ăn, tránh tình trạng đường huyết tăng cao sau khi ăn.

Liều dùng

Tùy theo từng đối tượng cụ thể và nhu cầu của từng bệnh nhân mà có những chỉ định về liều dùng khác nhau.

Liều trung bình mỗi ngày thay đổi từ 0,5 - 1 UI/kg cân nặng.

3.1.4 Actrapid HM có dùng được cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú hay không?

Phụ nữ mang thai

Insulin không qua hàng rào nhau thai, do đó thuốc tiêm Actrapid HM được khuyến khích sử dụng để kiểm soát đường huyết cho phụ nữ mang thai hoặc dự định có thai nhưng bị tiểu đường.

Nhu cầu insulin tăng dần khi càng gần về các tam cá nguyệt thứ 2 và thứ 3. Và sau khi sinh, nhu cầu về insulin nhanh chóng được kiểm soát trở về như ban đầu.

Bà mẹ cho con bú

Thuốc tiêm Insulin không gây hại cho em bé, do đó insulin có thể dùng để điều trị đái tháo đường cho bà mẹ trong thời kỳ cho con bú.

Liều dùng cho các đối tượng này cần được có sự theo dõi và giám sát chặt chẽ bởi các bác sĩ điều trị.

3.1.5 Thuốc tiêm insulin Actrapid HM có giá bao nhiêu?

Thuốc được phân phối rộng trên toàn quốc với các mức giá khác nhau, tuy nhiên dao động không nhiều.

Giá thuốc tiêm Insulin là 275.000 VNĐ/lọ 10 ml và đang được bán tại Trung Tâm Thuốc.

Liên hệ mua thuốc chính hãng tại đây 

3.1.6 Ưu điểm của Actrapid HM

  • Thuốc tiêm tiểu đường Insulin có tác dụng nhanh chỉ khoảng 30 phút sau khi tiêm, nhanh hơn các dạng thuốc rắn khác.
  • Điều trị được cho cả đái tháo đường tuýp 1 và tuýp II.
  • Không gây ra kích ứng khi tiếp xúc với niêm mạc.
  • Không gây hại cho thai nhi, có thể dùng cho phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú.
  • Được sản xuất bởi Novo Nordisk - một tập đoàn dược phẩm lớn có trụ sở đặt tại Đan Mạch, đồng thời được phân phối bởi công ty Diethelm.

3.1.7 Nhược điểm của Actrapid HM

  • Giá thành sản phẩm khá cao.
  • Thuốc tiêm khó bảo quản và phân liều hơn thuốc rắn thông thường.
  • Dạng thuốc tiêm dưới da, cần sự giúp đỡ từ y bác sĩ khi sử dụng thuốc.

3.2 Glucophage 500mg Pháp (chứa Metformin)

Glucophage 500mg là một thuốc nội tiết nổi tiếng của Merck - hãng dược phẩm đa quốc gia uy tín hàng đầu nước Pháp.

3.2.1 Tác dụng thuốc Glucophage 500 mg

Hình ảnh thuốc Glucophage 500 mg

Với thành phần chính là Metformin với hàm lượng 500 mg, thuốc làm giảm tình trạng kháng insulin, có vai trò quan trọng trong điều trị đái tháo đường typ 2. Thuốc được ưu tiên lựa chọn trên các đối tượng bệnh nhân béo phì.

Metformin thuộc nhóm Biguanid, không kích thích tế bào beta đảo tụy tiết insulin, hoạt động của metformin thông qua 3 cơ chế sau:

  • Giảm tân tạo glucose, ức chế quá trình phân hủy glycogen, tức là giảm quá trình sản xuất glucose tại gan.
  • Tăng tác dụng của insulin tại các cơ, tăng sử dụng glucose ngoại biên.
  • Làm chậm quá trình hấp thu glucose tại ruột.

Với những người thừa cân, sử dụng metformin như liệu pháp đầu tiên, giảm đáng kể các biến chứng có thể mắc phải của đái tháo đường.

3.2.2 Nên dùng Glucophage 500 mg như thế nào?

Cách dùng

Với dạng bào chế viên nén bao phim, bệnh nhân cần uống nguyên viên, không nhai hay nghiền nát thuốc trước khi sử dụng trừ khi có khuyến cáo từ bác sĩ điều trị.

Đối với các đối tượng người lớn: Có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc có thể kết hợp với các thuốc tiểu đường đường uống khác hoặc liệu pháp insulin.

Trên các đối tượng trẻ em từ 10 tuổi trở lên và thanh thiếu niên: Hoặc dùng đơn trị liệu hoặc sử dụng phối hợp insulin.

Uống thuốc trước hay sau ăn? Để thuốc phát huy tác dụng tốt nhất, nên dùng thuốc cùng với bữa ăn hoặc sau bữa ăn.

Liều dùng

Liều khởi đầu: 500 mg/lần tức mỗi lần 1 viên, ngày dùng 2 lần. Liều tối đa không vượt quá 4 viên/ngày.

Liều duy trì: 1 viên/lần, mỗi ngày dùng từ 2-3 lần.

3.2.3 Glucophage 500 mg có dùng được cho phụ nữ mang thai không?

Với tiểu đường thai kỳ, chỉ được phép sử dụng insulin để duy trì mức đường huyết, để giảm thiểu nguy cơ bất thường gây dị tật thai nhi.

Metformin được khuyến cáo không dùng trong suốt thai kỳ đối với phụ nữ mang thai.

3.2.4 Sử dụng thuốc Glucophage 500mg trên bà mẹ cho con bú

Metformin được tìm thấy trong sữa mẹ. Tuy nhiên, chưa có một báo cáo nào cho thấy ảnh hưởng xấu đến trẻ sơ sinh và trẻ bú mẹ.

Mặc dù vậy, các dữ liệu nghiên cứu vẫn còn hạn chế, do đó không khuyến khích dùng thuốc trên các đối tượng này.

Cần cân nhắc giữa tầm quan trọng của thuốc đối với mẹ với các tác dụng không mong muốn trên trẻ mà cân nhắc đưa ra quyết định: hoặc cho trẻ ngừng bú mẹ hoặc mẹ ngừng dùng thuốc.

3.2.5 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc

Khi sử dụng đơn độc metformin không gây tình trạng hạ đường huyết, do đó trên các đối tượng này có thể yên tâm sử dụng mà không sợ ảnh hưởng đến tính chất đặc thù công việc.

3.2.6 Thuốc Glucophage 500mg giá bao nhiêu?

Sản phẩm được bán tại trung tâm thuốc với giá 95.000 VNĐ cho một hộp gồm 5 vỉ x 10 viên.

Liên hệ mua thuốc chính hãng của Merck tại đây 

3.2.7 Ưu điểm của thuốc Glucophage 500mg

  • Giá thành rẻ hơn so với Actrapid HM.
  • Không gây ra tình trạng hạ đường huyết.
  • Dạng viên nén dễ sử dụng và phân liều.
  • Tác dụng điều trị ở những bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 tốt.
  • Là thuốc nội tiết nổi tiếng của Merck - hãng dược phẩm đa quốc gia uy tín hàng đầu nước Pháp.

3.2.8 Nhược điểm của thuốc Glucophage 500mg

  • Không sử dụng được cho phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú.
  • Dễ gặp các rối loạn về đường tiêu hóa (tiêu chảy, táo bón, trướng bụng,...) trong thời gian sử dụng thuốc.

3.3 Thuốc tiểu đường Forxiga 10mg (chứa dapagliflozin)

3.3.1 Forxiga cơ chế tác dụng

Hình ảnh thuốc Forxiga 10 mg

Forxiga 10mg chứa Dapagliflozin là hoạt chất chính, với hàm lượng 10mg trong 1 viên nén bao phim. Đây là thuốc trị bệnh tiểu đường được sản xuất và phân phối bởi AstraZeneca - một trong những hãng dược nổi tiếng trên thế giới, đang có thị phần lớn tại thị trường dược phẩm Việt Nam. Forxiga đang ngày càng khẳng định được vị trí của mình trong điều trị đái tháo đường.

Cơ chế tác dụng của thuốc phụ thuộc vào dapagliflozin, nó ức chế SGLT2 (protein đồng vận chuyển natri-glucose 2), từ đó hạn chế sự tái hấp thu glucose ở ống thận, góp phần đưa đường huyết về gần mức bình thường.

Thuốc được chỉ định trong đái tháo đường tuýp 2 ở những bệnh nhân trên 18 tuổi:

  • Dùng đơn độc khi thất bại với metformin.

  • Hoặc sử dụng kết hợp với các thuốc kiểm soát đường huyết khác, bao gồm cả insulin.

3.3.2 Forxiga 10mg uống với liều như thế nào?

Trong đơn trị liệu hoặc kết hợp với các thuốc trị liệu khác: Khuyến cáo sử dụng liều 1 viên/lần/ngày. Khi kết hợp với insulin hoặc các thuốc sulfonylurea (kích thích tiết insulin), cần sử dụng liều thấp các thuốc này để hạn chế nguy cơ xảy ra tình trạng hạ đường huyết.

Không khuyến cáo hiệu chỉnh liều theo độ tuổi.

Hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào chức năng thận, do đó trên các bệnh nhân suy thận ở mức độ trung bình và nặng, hiệu quả của thuốc giảm rõ rệt và thậm chí không có hiệu quả điều trị. Do đó không khuyến cáo sử dụng Forxiga trên các đối tượng này.

Trên các đối tượng bệnh nhân suy gan nặng được khuyến cáo với liều khởi đầu 5mg, nếu dùng nạp tốt có thể tăng liều lên đến 10 mg (1 viên).

3.3.3 Nên uống Forxiga 10mg trước hay sau ăn?

Forxiga có thể được uống 1 lần/ngày  ở bất cứ thời điểm nào trong ngày, trong hoặc ngoài bữa ăn đều được.

3.3.4 Forxiga có tốt không?

Một thuốc kiểm soát đường huyết có tốt hay không phụ thuộc vào hiệu quả điều trị và tính an toàn của thuốc.

Hiệu quả và tính an toàn của Forxiga đã được tiến hành nghiên cứu qua 12 thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng:

  • Kiểm soát đường huyết:

Điều trị với dapagliflozin 1 lần mỗi ngày, kết quả xét nghiệm thấy chỉ số HbA1c giảm có ý nghĩa thống kê so với giả dược.

Khi phối hợp với các thuốc giảm đường huyết khác hoặc insulin, hiệu quả kiểm soát đường huyết cũng đã được chứng minh.

  • An toàn tim mạch:

Các kết quả phân tích cho thấy Forxiga không liên quan đến tăng nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2.

  • Giảm huyết áp ở những bệnh nhân tăng huyết áp

Tăng huyết áp và đái tháo đường có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Nghiên cứu trên 12 thử nghiệm lâm sàng trong 24 tuần, điều trị với forxiga 10mg giảm huyết áp tâm thu 4,4 mmHg, huyết áp tâm trương 2,1 mmHg, còn với nhóm sử dụng giả dược, HATT giảm 0,9 mmHg, HATTr giảm 0,5 mmHg ở tuần thứ 24.

3.3.5 Thuốc Forxiga giá bao nhiêu?

Forxiga 10mg được phân phối chính bởi hãng AstraZeneca, và nó cũng có mặt ở nhiều hiệu thuốc trên toàn quốc.

Tại trung tâm thuốc, Forxiga 10 mg được niêm yết giá 625.000 VNĐ một hộp 20 viên.

Liên hệ mua thuốc Forxiga 10 mg chính hãng tại đây  

3.3.6 Ưu điểm của thuốc Forxiga 10 mg

  • Bào chế dạng viên nén bao phim dễ sử dụng và phân liều mang đi xa.
  • Sử dụng hiệu quả ở những bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2 khi metformin không có tác dụng.
  •  Hiệu quả và tính an toàn của Forxiga đã được tiến hành nghiên cứu qua 12 thử nghiệm lâm sàng.
  • An toàn đối với bệnh nhân tim mạch, đồng thời giúp giảm huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp hiệu quả
  • Được sản xuất và phân phối bởi AstraZeneca - một trong những hãng dược nổi tiếng trên thế giới, đang có thị phần lớn tại thị trường dược phẩm Việt Nam

3.3.7 Nhược điểm của thuốc Forxiga 10 mg

  • Giá thành khá cao so với thuốc Glucophage 500mg kể trên.
  • Không sử dụng được với người dưới 18 tuổi.
  • Hiệu quả thuốc phụ thuộc vào chức năng thận, do đó không cho tác dụng rõ rệt ở những bệnh nhân suy thận.

3.4 Diamicron MR 60mg nhóm Sulfonylureas (chứa Gliclazide) - thuốc tiểu đường hạt gạo

Hình ảnh thuốc tiểu đường Diamicron MR 60 mg

3.4.1 Thuốc Diamicron MR 60mg có tác dụng gì?

Mỗi viên nén phóng thích có kiểm soát Diamicron MR 60 mg có chứa 60mg gliclazide. Đây là thuốc thuộc nhóm sulfonylurea, có tác dụng làm giảm đường huyết do kích thích bài tiết insulin, tăng sử dụng glucose của tế bào.

Thuốc gây kích thích tăng tiết insulin, do đó không được sử dụng trong điều trị tiểu đường type 1.

Thuốc được dùng để điều trị bệnh tiểu đường không phụ thuộc insulin. Được bào chế ở dạng phóng thích có kiểm soát, hiệu lực của thuốc kéo dài từ 12-24 tiếng.

Không giống như các thuốc trong nhóm sulfonylureas khác có hoạt tính kéo dài, thuốc phù hợp cho các đối tượng là các bệnh nhân cao tuổi (dễ bị hạ đường huyết khi sử dụng nhóm này).

3.4.2 Hướng dẫn sử dụng thuốc Diamicron MR 60mg

Thuốc Diamicron MR 60mg nên uống trước hay sau ăn? Thức ăn không ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc, do đó có thể uống bất cứ thời điểm nào trong ngày.

Liều dùng: Liều khởi đầu 30mg/lần/ngày, có thể tăng liều lên tối đa 120mg (2 viên)/ngày.

3.4.3 Sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai

Không có bằng chứng nghiên cứu nào về việc sử dụng thuốc tiểu đường hạt gạo trong quá trình mang thai ở người. Các nghiên cứu trên động vật không thấy có nguy cơ gây quái thai. Điều trị đái tháo đường cần phải được thực hiện trước khi có kế hoạch mang thai để nhằm giảm thiểu tối đa các nguy cơ gây dị tật bẩm sinh.

Bà mẹ cho con bú

Hiện tại chưa biết gliclazide và các chất chuyển hóa của nó có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Để hạn chế nguy cơ gây hạ đường huyết cho trẻ sơ sinh, tuyệt đối không được sử dụng thuốc trên các đối tượng này.

3.4.4 Thuốc Diamicron MR 60mg giá bao nhiêu?

Thuốc được bán tại trung tâm thuốc với giá 180.000 VNĐ/hộp.

Liên hệ mua thuốc chính hãng tại đây  

3.4.5 Ưu điểm của thuốc Diamicron MR 60mg

  • Giá thành vừa phải so với kinh tế nhiều người.
  • Dạng viên nén dễ mua, dễ sử dụng.
  • Hiệu lực thuốc khá dài, từ 12-24 tiếng.
  • Có thể sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.
  • Phù hợp với những bệnh nhân cao tuổi dễ bị hạ đường huyết.

3.4.6 Nhược điểm của thuốc Diamicron MR 60mg

  • Không được sử dụng trong điều trị đái tháo đường tuýp 1.
  • Chưa có đánh giá rõ ràng về hiệu quả điều trị trên phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú.

3.5 Thuốc BoniDiabet Canada của Botania

3.5.1 BoniDiabet có tác dụng gì?

​Hình ảnh sản phẩm BoniDiabet

Đây là sản phẩm được nhập khẩu từ Canada, với các thành phần từ các thảo dược thiên nhiên như chiết xuất dây thìa canh, mướp đắng, hạt methi cùng các vi chất quan trọng như Crom, acid alpha-lipoic. Thuốc tiểu đường BoniDiabet mang lại các tác dụng tuyệt vời trong hạ đường huyết và góp phần ngăn ngừa các biến chứng của bệnh tiểu đường.

  • Dây thìa canh: chiết xuất gymnemic giúp tăng tiết insulin, tăng hoạt tính insulin, đồng thời ức chế quá trình tái hấp thu glucose ở ruột.

  • Chiết xuất mướp đắng và hạt methi: giảm glucose máu, giảm mỡ máu.

  • Crom: thúc đẩy quá trình chuyển hóa đường, tăng hoạt tính của insulin, góp phần kiểm soát đường huyết về mức ổn định.

3.5.2 BoniDiabet uống trước hay sau ăn?

Nên uống trước bữa ăn 1 giờ để sản phẩm phát huy tác dụng giảm đường huyết tốt nhất.

3.5.3 BoniDiabet có tốt không?

BoniDiabet được bào chế từ các từ các thảo dược trị tiểu đường và các nguyên tố vi lượng, do đó sản phẩm tương đối an toàn cho người sử dụng.

Tính đến thời điểm hiện tại chưa có bất cứ tác dụng không mong muốn nào được ghi nhận khi sử dụng BoniDiabet.

Sản phẩm đã được các bác sĩ đầu ngành khẳng định về chất lượng. Trong một chương trình của VTV2, PGS.TS Nguyễn Minh Hiện - trưởng khoa đột quỵ của bệnh viện 103 cùng nguyên Vụ trưởng vụ Y học cổ truyền Phạm Hưng Củng, để cập đến hiệu quả của BoniDiabet trong phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm của bệnh đái tháo đường.

Sản phẩm vinh dự được nhận giải thưởng: "sản phẩm vàng vì sức khỏe cộng đồng" do hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam trao tặng (25/4/2014).

BoniDiabet - sản phẩm vàng vì sức khỏe cộng đồng

Người bệnh cũng có những phản hồi tốt sau một thời gian sử dụng sản phẩm, họ đã cải thiện được tình trạng bệnh su một thời gian kiên trì sử dụng.

3.5.4 BoniDiabet Canada giá bao nhiêu?

Botania là công ty nhập khẩu và phân phối sản phẩm này, và hiện tại đang được bán tại các quầy thuốc và nhà thuốc trên toàn quốc.

BoniDiabet tại trung tâm thuốc đang được bán với giá 400.000 VNĐ/hộp.

Đặt mua sản phẩm chính hãng với giá tốt tại đây 

3.5.5 Ưu điểm của thuốc BoniDiabet

  • Thành phần gồm các thảo dược thiên nhiên nên khá an toàn, lành tính.
  • Chưa có tác dụng phụ nào được ghi nhận trong quá trình sử dụng thuốc.
  • Giá thành vừa phải so với các loại thuốc kể trên.
  • Thuốc BoniDiabet luôn được các bác sĩ đầu ngành khẳng định về chất lượng.
  • Năm 2014, sản phẩm được nhận giải thưởng: "sản phẩm vàng vì sức khỏe cộng đồng" do hiệp hội Thực phẩm chức năng Việt Nam trao tặng.
  • Được sản xuất bởi công ty Viva Pharmaceutical Inc - nhà máy dược phẩm  tự nhiên được chứng nhận GMP lớn nhất tại Canada.

3.5.6 Nhược điểm của thuốc BoniDiabet

  • Chưa có báo cáo về độ an toàn khi sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú.
  • Không được dùng cho trẻ nhỏ.

3.6 Thuốc tiểu đường Glucofast 500mg

3.6.1 Tác dụng của thuốc Glucofast 500mg

Hình ảnh thuốc Glucofast 500 mg

Thành phần chính của thuốc là Metformin, tồn tại dưới dạng muối Metformin hydrochloride với hàm lượng 500 mg.

Thuốc được chỉ định điều trị cho bệnh nhân đái tháo đường type 2, đặc biệt dành cho những đối tượng thừa cân, béo phì.

3.6.2 Glucofast dùng như thế nào?

Cách dùng

Khuyến cáo nên dùng thuốc cùng với bữa ăn, không uống thuốc lúc đói để tránh nguy cơ hạ đường huyết.

Nên uống vào một khung giờ cố định trong ngày để tránh tình trạng quên liều. Nếu như lỡ bỏ quên 1 liều, hãy bỏ qua liều đó và hãy uống liều tiếp theo vào thời gian đã định. Không nên gấp đôi để bù vào liều đã quên để tránh xảy ra các tác dụng phụ nguy hiểm đến tính mạng.

Liều dùng

Cũng giống như các thuốc chứa metformin khác, liều khởi đầu được khuyến cáo 500mg/lần, sử dụng mỗi ngày 2 lần, mỗi ngày không được dùng quá 4 viên thuốc. Khi điều trị duy trì, mỗi ngày uống 2 lần, mỗi lần 1 viên.

3.6.3 Glucofast 500mg giá bao nhiêu?

Thuốc Glucofast 500mg có bán tại trung tâm thuốc - địa chỉ mua thuốc tin cậy cho mọi nhà.

Hiện tại thuốc đang có giá 33.000 VNĐ/hộp.

Liên hệ mua thuốc Glucofast 500mg tại đây  

3.6.4 Ưu điểm của thuốc Glucofast 500mg

  • Giá thành thuốc Glucofast 500mg khá rẻ.
  • Dạng viên nén dễ sử dụng và phân liều.
  • Chuyên điều trị ở những bệnh nhân mắc đái tháo đường tuýp 2, nhất là đối tượng không thể kiểm soát glucose bằng chế độ ăn.
  • Được sản xuất bởi  Công ty Cổ Phần Dược Phẩm và Sinh Học Y Tế Mebiphar với nhà máy đạt chuẩn GMP WHO, GLP, GSP

3.6.5 Nhược điểm của thuốc Glucofast 500mg

  • Không sử dụng được cho phụ nữ có thai và cho con bú.
  • Không dùng cho những bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận hoặc mắc các bệnh lý tim mạch.

3.7 Thuốc trị tiểu đường của Mỹ - Jardiance 10mg (chứa Empagliflozin)

3.7.1 Jardiance 10mg có tác dụng gì?

Thuốc điều trị tiểu đường Jardiance 10mg

Thuốc Jardiance 10mg được sản xuất và phân phối bởi hãng dược phẩm Boehringer Ingelheim - một trong những hãng dược uy tín hàng đầu nước Mỹ.

Thuốc có chứa 10 mg Empagliflozin, đây là hoạt chất chính quyết định tác dụng của thuốc.

Jardiance được dùng để cải thiện khả năng kiểm soát đường huyết đối với trường hợp bệnh nhân là người lớn bị đái tháo đường tuýp 2:

Chỉ sử dụng đơn độc Jardiance: Khi chế độ ăn kiêng và vận động thể lực không kiểm soát tốt glucose huyết, hoặc các bệnh nhân không dung nạp tốt metformin.

Kết hợp với các thuốc điều trị khác: Phối hợp cùng insulin và chế độ ăn uống, luyện tập đều đặn.

3.7.2 Thuốc Jardiance 10mg dùng với liều bao nhiêu?

Bất kể sử dụng đơn độc hay phối hợp thì liều khởi đầu khuyến cáo là 1 viên/lần/ngày. Nếu bệnh nhân đã dung nạp với liều trên, tăng liều lên đến 25 mg/lần/ngày và đó cũng là liều tối đa được khuyến cáo sử dụng.

Khi sử dụng phối hợp với các thuốc hạ đường huyết khác, không cần hiệu chỉnh liều thuốc Jardiance 10mg, chỉ cần chú ý liều của các thuốc phối hợp.

Trên các đối tượng là trẻ em, do chưa có dữ liệu lâm sàng đầy đủ nên khuyến cáo không sử dụng trên đối tượng này.

Liều dùng không thay đổi theo độ tuổi mà chỉ thay đổi dựa trên mức độ dung nạp. Vì vậy trên đối tượng người cao tuổi không cần chỉnh liều.

3.7.3 Nên uống thuốc Jardiance 10mg vào thời điểm nào? Trước hay sau ăn?

Sự hấp thu và tác dụng của thuốc không bị chi phối bởi thức ăn, do đó, có thể uống trước, trong, hoặc sau bữa ăn đều được.

Chú ý trong trường hợp quên liều, hay uống ngay khi nhớ ra. Tuyệt đối không được uống gấp đôi liều để bù vào liều đã quên trước đó. Vì khi uống quá liều gây nên những hậu quả vô cùng nguy hiểm, điển hình là tình trạng hạ đường huyết đột ngột, gây nguy cơ tử vong.

3.7.4 Giá thuốc Jardiance 10mg

Thuốc Jardiance 10mg đang được bán tại Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá 695.000 VNĐ. Mua thuốc tại đây  

3.7.5 Ưu điểm của thuốc Jardiance 10mg

  • Cải thiện tốt khả năng kiểm soát đường huyết ở những bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2.
  • Dạng viên nén, dễ dàng sử dụng và phân liều mang đi xa.
  • Tác dụng của thuốc không bị chi phối bởi thức ăn.
  • Giảm nguy cơ tử vong do tim mạch ở những bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 và có tiền sử tim mạch.
  • Được sản xuất và phân phối bởi hãng dược phẩm Boehringer Ingelheim - một trong những hãng dược uy tín hàng đầu nước Mỹ.

3.7.6 Nhược điểm của thuốc Jardiance 10mg

  • Giá thành khá cao so với một số loại thuốc đái tháo đường khác.
  •  
  • Không nên sử dụng ở trẻ nhỏ do chưa có nghiên cứu lâm sàng.

3.8 Thuốc tiểu đường Glucobay 100mg (chứa Acarbose)

Thuốc có chứa thành phần chính là acarbose 100mg, hoạt chất này thể hiện hoạt tính ở đường tiêu hóa.

Glucobay 100mg là thuốc tiểu đường nổi tiếng của hãng dược Bayer - một trong những tên tuổi có tiếng trong ngành dược phẩm thế giới với trụ sở chính tại Đức.

Hình ảnh thuốc tiểu đường Glucobay 100mg

3.8.1 Cơ chế tác dụng của acarbose

Acarbose ức chế enzym glucosidase (đây là men tham gia xúc tác cho sự giáng hóa polysaccharide, oligosaccharide và polysaccharide), từ đó sẽ làm chậm quá trình giải phóng glucose từ carbohydrate và làm chậm hấp thu glucose vào máu.

Chính vì thế, Glucobay giúp cân bằng glucose ở ruột, hạn chế tình trạng tăng đường huyết sau ăn.

Điểm đặc biệt, acarbose không gây tăng tiết insulin như các thuốc nhóm sulfonylurea, do đó không gây giảm đường huyết lúc đói.

3.8.2 Thuốc Glucobay 100mg được dùng trong các trường hợp nào?

Glucobay 100mg được dùng kết hợp với chế độ ăn kiêng và tập luyện để điều trị tiểu đường tuýp 2.

Có thể sử dụng phối hợp với các thuốc điều trị đái tháo đường khác như sulfonylurea khi acarbose cùng chế độ ăn kiếng không kiểm soát đường huyết hiệu quả.

3.8.3 Thuốc Glucobay 100mg uống như thế nào? Uống trước hay sau ăn?

Thuốc chỉ có hiệu lực khi nuốt nguyên viên thuốc cùng với một ít nước vào đầu bữa ăn, hoặc cũng có thể nhai cùng với thức ăn ở những miếng thức ăn đầu tiên. Uống vào thời điểm này để giảm lượng đường trong máu sau khi ăn.

Dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ, liều dùng phụ thuộc vào mức độ dung nạp và đáp ứng của từng bệnh nhân.

Liều khuyến cáo: 1 viên/lần x 3 lần/ngày.

Nên khởi đầu điều trị với liều 50 mg/lần/ngày, sau đó tăng dần liều đến 100mg/lần x3 lần/ngày. Điều trị trong 3 tháng.

Trong quá trình khởi đầu, cần định lượng đường máu 1 giờ sau ăn để xác định đáp ứng điều trị của bệnh nhân và liều thấp nhất có hiệu quả. Sau đó cứ khoảng 3 tháng 1 lần, theo dõi hemoglobin glycosylat để đánh giá mức độ kiểm soát đường huyết dài hạn.

3.8.4 Giá thuốc Glucobay 100mg?

Hiện nay tại trung tâm thuốc, giá thuốc tiểu đường Glucobay 100mg hiện là 550.000 VNĐ/hộp.

Liên hệ mua Glucobay 100mg chính hãng tại đây  

3.8.5 Ưu - Nhược điểm của  thuốc Glucobay 100mg

3.8.5.1 Ưu điểm của thuốc Glucobay 100mg
  • Dạng viên dễ sử dụng, thuận tiện phân liều.
  • Thuốc được sử dụng trong phác đồ điều trị đái tháo đường tuýp 2 kết hợp ăn kiêng và tập thể dục hợp lý.
  • Không gây tăng tiết insulin, do đó không gây giảm đường huyết ở người bệnh.
  • Được sản xuất bởi hãng dược Bayer - một trong những tên tuổi có tiếng trong ngành dược phẩm thế giới với trụ sở chính tại Đức.
3.8.5.2 Nhược điểm của thuốc Glucobay 100mg
  • Giá thành khá cao so với một số thuốc đái tháo đường kể trên.
  •  
  • Không sử dụng được ở phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú.

3.9 Thuốc Panfor SR 500

3.9.1 Thuốc Panfor SR 500 chữa bệnh gì?

Hình ảnh Panfor SR 500mg

Thuốc Panfor SR do công ty Mega We care phân phối - đây là công ty nổi tiếng trong mảng phân phối thuốc OTC.

Với thành phần chính là Metformin có hàm lượng 500 mg, được bào chế dưới dạng viên nén phóng thích chậm, thuốc được dùng để kiểm soát đường huyết cho các bệnh nhân bị tiểu đường tuýp 2.

3.9.2 Thuốc Panfor SR 500 dùng như thế nào?

Thường khởi đầu với liều 500 mg/lần, mỗi ngày dùng 1 lần trong bữa ăn, nên dùng trong bữa ăn tối.

Mỗi tuần chỉ nên tăng khoảng 500 mg, tối đa 2000 mg mỗi ngày.

Nếu như khi sử dụng với liều 2000mg/lần/ngày không đạt được hiệu quả điều trị, có thể chia liều 1000 mg mỗi lần, ngày dùng 2 lần.

Nếu như bệnh nhân đang sử dụng metformin ở dạng viên giải phóng nhanh, chuyển sang sử dụng viên phóng thích chậm, liều dùng không có gì thay đổi.

Bệnh nhân có thể được chỉ định sử dụng phối hợp với insulin để có được hiệu quả kiểm soát đường huyết tốt hơn. Trong trường hợp này, dùng liều khởi đầu 1 viên/lần/ngày, còn liều insulin được điều chỉnh tùy thuộc vào từng bệnh nhân cụ thể.

3.9.3 ​Khi sử dụng thuốc Panfor SR 500mg có xảy ra tác dụng phụ nào không?

Tác dụng phụ là điều không ai mong muốn, tuy nhiên khi dùng thuốc có khi không thể tránh khỏi những tác dụng đó. Một số tác dụng phụ của thuốc tiểu đường đã được ghi nhận trong và sau quá trình sử dụng sản phẩm như:

  • Trên tiêu hóa: gây nên tình trạng rối loạn tiêu hóa với các biểu hiện như buồn nôn, táo bón, tiêu chảy. Có thể xuất hiện miệng có vị kim loại.

  • Dị ứng da: ngứa, mề đay, nổi ban đỏ.

  • Tác dụng không mong muốn khác: nhức đầu, chóng mặt, nhiễm Acid Lactic.

3.9.4 Panfor 500 giá bao nhiêu?

Viên uống tiểu đường Panfor SR 500mg hiện tại trung tâm thuốc đang bán với giá tốt và có nhiều ưu đãi.

Mỗi hộp gồm 10 vỉ x 10 viên nén.

Liên hệ mua thuốc tốt, chính hãng tại đây  

3.9.5 Ưu điểm của thuốc Panfor SR 500

  • Có tác dụng tốt ở người lớn mắc đái tháo đường tuýp 2.
  • Dạng viên nén dễ sử dụng và phân liều.
  • Không gây ra tình trạng hạ đường huyết khi sử dụng.
  • Giá thành vừa phải so với các loại thuốc đái tháo đường khác.
  • Được phân phối bởi công ty Mega We care - đây là công ty nổi tiếng trong mảng phân phối thuốc OTC.

3.9.6 Nhược điểm của thuốc Panfor SR 500

  • Không sử dụng được cho trẻ dưới 10 tuổi.
  • Không sử dụng ở phụ nữ mang thai và cho con bú.

4 Thuốc Diabetna

3.9.7 Tác dụng của thuốc Diabetna 

Hình ảnh của thuốc Diabetna

Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần Nam Dược - Công ty dược phẩm có nguồn gốc thảo dược tự nhiên danh tiếng tại Việt Nam. Nhà máy của công ty đã được công nhận các tiêu chuẩn: GMP – WHO, ISO 9001:2000, ISO 14000:2004, SA 8000 và HACCP.

Với thành phần chính là Cao lá Dây Thìa Canh hàm lượng 0,185g, thuốc tiểu đường diabetna có công dụng ổn định đường huyết ở những bệnh nhân đường huyết cao, giảm cholesterol và ngăn ngừa tình trạng xơ vữa động mạch, hỗ trợ ăn kiêng và ngăn ngừa các biến chứng tiểu đường trên tim mạch, chi, thận,... Do đó, sản phẩm được dùng để điều trị tiểu đường tuýp 1 và tuýp 2.

3.9.8 Diabetna dùng với liều bao nhiêu? Uống như thế nào?

Liều dùng

Uống 2 lần vào sáng và tối, mỗi lần uống 2 viên cùng với nước.

Trường hợp đường huyết dưới 6,5 mmol/l: Dùng đơn độc thuốc Diabetna.

Nếu đường huyết trong cơ thể lớn hơn 6,5 mmol/l: Dùng kết hợp sản phẩm cùng thuốc Tây y nhằm hạn chế biến chứng và các tác dụng không mong muốn của thuốc.

Cách dùng

Uống thuốc trị tiểu đường Diabetna cùng với nước trước bữa ăn 30 phút. Ngoài ra, cần kết hợp chế độ tập luyện và ăn uống hợp lý, tránh diễn biến bệnh nặng hơn.

3.9.9 Thuốc Diabetna giá bao nhiêu?

Sản phẩm hiện đang được bán tại trung tâm thuốc, giá thuốc diabetna là 110.000 đồng/Hộp 4 vỉ x 10 viên.

Mua thuốc chính hãng ngay tại đây  

3.9.10 Ưu điểm của thuốc Diabetna 

  • Thuốc Diabetna có dạng viên nang dễ uống, phân liều và mang đi xa.
  • Giá thành khá rẻ so với các loại thuốc trị tiểu đường khác.
  • Thành phần từ dược liệu thiên nhiên, an toàn, lành tính.
  • Trị đồng thời cho người bị tiểu đường tuyp 1 và tuyp 2.
  • Được sản xuất bởi Công ty cổ phần Nam Dược - Công ty dược phẩm có nguồn gốc thảo dược tự nhiên danh tiếng tại Việt Nam với nhà máy đạt các tiêu chuẩn GMP – WHO, ISO 9001:2000, ISO 14000:2004, SA 8000 và HACCP.   

3.9.11 Nhược điểm của thuốc Diabetna  

  • Không sử dụng được cho phụ nữ có thai và bà mẹ cho con bú.
  • Tác dụng chậm hơn các thuốc Tây y.

4.1 Thuốc Glucoactive 

4.1.1 Glucoactive là thuốc gì?

Hình ảnh của thuốc Glucoactive

Đây là thuốc trị tiểu đường được sản xuất bởi Công ty CP Liên doanh Dược Mỹ phẩm Diamond Pháp với dây chuyền sản xuất hiện đại, khép kín theo tiêu tuẩn GMP và ISO.

Thuốc Glucoactive thành phần từ các thảo dược quý được bào chế dưới dạng viên nang bao gồm: dây thìa canh, Ngũ Vị Tử, Giảo Cổ Lam, Chè ĐắngMạch Môn giúp hỗ trợ quá trình trao đổi chất, tăng sản xuất Insulin, giảm lượng cholesterol xấu trong máu, hạ men gan, đào thải độc tố ra khỏi cơ thể và tăng cường hệ miễn dịch toàn diện.

4.1.2 Thuốc Glucoactive sử dụng như thế nào? Nên uống vào sáng hay tối?

Nên uống từ 1-2 viên/lần x 2 lần/ngày với nước.

Nên uống vào buổi sáng và buổi tối sau khi ăn. Bên cạnh đó cần kết hợp chế độ tập thể dục, vận động và ăn uống hợp lý để thu được kết quả nhanh chóng.

4.1.3 Glucoactive giá bao nhiêu?

Thuốc Herbal Glucoactive chính hãng hiện đang được bán tại trung tâm thuốc, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.

Mua ngay sản phẩm tại đây  

4.1.4 Ưu điểm của thuốc Glucoactive 

  • Sản xuất dưới dạng viên nang mềm dễ sử dụng vào bảo quản.
  • Thành phần dược liệu từ thiên nhiên an toàn, lành tính cho người dùng.
  • Được sản xuất bằng công nghệ chiết tách hiện đại, các dưỡng chất trong thảo dược được giữ lại nguyên vẹn.
  • Được các chuyên gia đánh giá cao trong hiệu quả điều trị bệnh tiểu đường.
  • Thuốc Glucoactive đã được trải qua quá trình kiểm nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt trên 5000 người trước khi đưa ra thị trường.
  • Được sản xuất bởi Công ty CP Liên doanh Dược Mỹ phẩm Diamond Pháp với dây chuyền sản xuất hiện đại, khép kín theo tiêu tuẩn GMP và ISO.

4.1.5 Nhược điểm của thuốc Glucoactive

  • Không sử dụng được cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú.
  • Giá thành sản phẩm khá cao.

5 Tài liệu tham khảo

1. Tác giả: Rebecca Buffum Taylor, Types of Diabetes Mellitus, WebMD. Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2022. 

2. Tác giả: Chuyên gia của WHO, Definition and diagnosis of diabetes mellitus and intermediate hyperglycemia, WHO. Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2022.

3. Tác giả: Chuyên gia của WHO, Diagnostic Criteria and Classificcation of hyperglycaemia First Detected in Pregnancy, WHO. Truy cập ngày 7 tháng 3 năm 2022.

Xem thêm chi tiết
Indform 850 Indform 850
Liên hệ
Đã bán 189
Diaprid 4mg Diaprid 4mg
Liên hệ
Đã bán 112
Canzeal 4 mg Canzeal 4 mg
Liên hệ
Đã bán 128
Indform 500 Indform 500
Liên hệ
Đã bán 453
Dorocron MR 60mg Dorocron MR 60mg
Liên hệ
Đã bán 132
Canzeal 2mg Canzeal 2mg
Liên hệ
Đã bán 189
Metsav 500 Metsav 500
130.000₫
Đã bán 189
Janumet XR 50mg/1000mg Janumet XR 50mg/1000mg
230.000₫
Đã bán 278
Metformin STELLA 850mg Metformin STELLA 850mg
100.000₫
Đã bán 351
Gliclada 60mg Gliclada 60mg
Liên hệ
Đã bán 128
Meyerviliptin 50mg Meyerviliptin 50mg
Liên hệ
Đã bán 231
Duotrol 500mg/5mg Duotrol 500mg/5mg
320.000₫
Đã bán 133
Gliclada 30mg Gliclada 30mg
Liên hệ
Đã bán 235
Tranagliptin 5 Tranagliptin 5
335.000₫
Đã bán 213
Jardiance 25mg Jardiance 25mg
775.000₫
Đã bán 129
Vietlife Cinabet Vietlife Cinabet
207.000₫
Đã bán 296
Metforilex MR Metforilex MR
170.000₫
Đã bán 343
Golddicron MR 30mg Golddicron MR 30mg
285.000₫
Đã bán 189

* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    tôi cần mua tpcn ổn định đường huyết cho bố tôi mà chưa biết chọn loại nào. nhờ nhà thuốc tư vấn.


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • HH
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc tiểu đường mua về dùng hiệu quả, dược sĩ nhà thuốc An Huy tư vấn nhiệt tình, mình thấy khá hài lòng và yên tâm

    Trả lời Cảm ơn (0)
Gửi
vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

1900 888 633