Enyzacet
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Sunlife GmbH, Sunlife Produktions- und Vertriebsgesellschaft mbH |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Khỏe Việt Nam |
| Số đăng ký | 4445/2019/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Chai 200ml |
| Hoạt chất | Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Zinc Gluconate (Kẽm Gluconat), Calcium Carbonate, Magnesium Hydroxide |
| Xuất xứ | Đức |
| Mã sản phẩm | nn1947 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi chai Enyzacet, chứa:
- Calcium (dưới dạng calcium carbonate): 1000mg
- Magnesium (dưới dạng magnesium hydroxide): 300mg
- Zinc (dưới dạng zinc gluconate): 10mg
- Vitamin D3: 400IU
- Phụ liệu: vừa đủ.
Dạng bào chế: Dung dịch uống.
2 Công dụng của Enyzacet
Enyzacet bổ sung các vi chất thiết yếu gồm Calci, Vitamin D3, Magnesi và Kẽm, hỗ trợ quá trình hình thành và duy trì cấu trúc xương chắc khỏe.

==>> Xem thêm sản phẩm có cùng công dụng: Glu Gold bổ sung dưỡng chất cho khớp và sụn, giảm đau khớp, khô khớp
3 Đối tượng sử dụng
Trẻ nhỏ đang trong giai đoạn phát triển chiều cao và hệ xương.
Phụ nữ mang thai và đang cho con bú có nhu cầu tăng cường vi chất.
Người cao tuổi có nguy cơ thiếu hụt khoáng chất hoặc loãng xương.
4 Liều dùng - Cách dùng Enyzacet
4.1 Liều dùng
Trẻ từ 1-4 tuổi: Uống 2 lần/ngày, mỗi lần 2,5ml.
Trẻ từ 5-12 tuổi: Uống 2 lần/ngày, mỗi lần 5ml.
Người lớn, phụ nữ mang thai và cho con bú: Uống 2 lần/ngày, mỗi lần 10ml.
4.2 Cách dùng
Dùng trực tiếp bằng đường uống. Nên dùng cùng bữa ăn.
5 Chống chỉ định
Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm Enyzacet.
==>> Quý bạn đọc có thể tham khảo thêm: Pharmacity Glucosamine + MSM & Collagen Type II giúp bảo vệ xương khớp
6 Tác dụng phụ
Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ của Enyzacet.
7 Tương tác
Hiện chưa có báo cáo về tương tác của sản phẩm.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Enyzacet không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.
Cần tuân thủ đúng liều khuyến nghị, không tự ý tăng liều để tránh nguy cơ dư thừa khoáng chất.
Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng Enyzacet.
==>> Xem thêm sản phẩm có cùng công dụng: Gluco Flex 750 làm giảm các triệu chứng của thoái hóa khớp, viêm khớp
8.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú an toàn khi dùng Enyzacet.
8.3 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, ở nhiệt độ thường.
Tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào.
Để xa tầm với của trẻ nhỏ.
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Enyzacet hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
- Sản phẩm Glucosamine 2000 MK7 + Collagen Tup II do Công ty Cổ phần Dược phẩm Quốc tế Dolexphar sản xuất, chứa Glucosamine, Collagen type II,... có công dụng hỗ trợ cải thiện sức khỏe xương khướp
- Sản phẩm Love Care Glucosamin + Collagen Type II của Washington Nutrition Group sản xuất, với thành phần chứa Glucosamine, Collagen type II,... có công dụng hỗ trợ cải thiện sức khỏe xương khớp.
10 Tác dụng của các thành phần
Calci là khoáng chất chủ yếu cấu tạo nên xương và răng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì mật độ xương và phòng ngừa loãng xương [1]. Dạng calcium carbonate có hàm lượng nguyên tố calci cao, giúp bổ sung hiệu quả khi sử dụng đúng cách. Ngoài ra, calci còn tham gia vào dẫn truyền thần kinh và co cơ, góp phần duy trì hoạt động sinh lý bình thường của cơ thể.
Magnesi là yếu tố cần thiết cho quá trình chuyển hóa calci và Vitamin D, giúp điều hòa cân bằng khoáng chất trong xương. Khoáng chất này tham gia vào hơn 300 phản ứng enzym, đặc biệt trong chức năng cơ và thần kinh. Magnesium hydroxide hỗ trợ giảm nguy cơ co cứng cơ và góp phần duy trì nhịp tim ổn định.
Kẽm đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng tế bào và tái tạo mô, đặc biệt cần thiết cho sự phát triển của hệ xương ở trẻ em. Zinc gluconate có Sinh khả dụng tốt, giúp cơ thể hấp thu hiệu quả. Ngoài ra, kẽm còn hỗ trợ hệ miễn dịch và tham gia vào quá trình tổng hợp protein và enzyme.
Vitamin D3 giúp tăng hấp thu calci và phospho tại ruột, từ đó nâng cao hiệu quả khoáng hóa xương. Đồng thời, vitamin này góp phần duy trì nồng độ calci huyết ổn định và hỗ trợ chức năng miễn dịch. Việc bổ sung vitamin D3 đặc biệt quan trọng ở những đối tượng ít tiếp xúc ánh nắng hoặc có nguy cơ thiếu hụt.
11 Enyzacet giá bao nhiêu?
Enyzacet hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
12 Enyzacet mua ở đâu?
Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng sản phẩm đúng cách.
13 Ưu điểm
- Enyzacet với công thức phối hợp nhiều vi chất quan trọng như calci, magnesi, kẽm và vitamin D3 giúp hỗ trợ toàn diện cho hệ xương khớp.
- Dạng dung dịch uống dễ sử dụng, phù hợp với nhiều đối tượng bao gồm trẻ nhỏ và người khó nuốt viên, đồng thời giúp cơ thể hấp thu nhanh hơn so với dạng rắn.
- Hàm lượng được thiết kế phù hợp cho nhiều nhóm tuổi khác nhau, có hướng dẫn liều rõ ràng giúp người dùng dễ dàng áp dụng trong thực tế.
14 Nhược điểm
- Hiệu quả của Enyzacet có thể khác nhau phụ thuộc vào tình trạng dinh dưỡng và sự tuân thủ sử dụng lâu dài của mỗi người.
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tiago Donizeti Bertolacini da Silva và cộng sự (Đăng ngày 8 tháng 12 năm 2025). Supplements for bone health, Pubmed. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2026.
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

