Pitavastatin

15 sản phẩm

Ước tính: 3 phút đọc, Ngày đăng:
Cập nhật:

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

bp usp Hoạt chất
Pitavastatin

Tên chung: Pitavastatin

Mã ATC: C10AA08

Nhóm thuốc: Chống tăng lipid huyết (nhóm chất ức chế HMG-CoA reductase, nhóm statin)

1 Dạng thuốc và hàm lượng

Viên nén: 1 mg, 2 mg, 4 mg. 

2 Dược lực học

Cơ chế tác dụng: Pitavastatin tác động bằng cách ức chế cạnh tranh 3-hydroxy-3-methylglutaryl coenzyme A (HMG-CoA) reductase - enzym quyết định tốc độ trong quá trình tổng hợp cholesterol nội sinh. Sự ức chế này làm giảm chuyển HMG-CoA thành acid mevalonic, từ đó kích thích tế bào gan tăng biểu hiện thụ thể LDL trên bề mặt gan. Kết quả làm tăng thu nhận LDL từ máu, nhờ đó giảm nồng độ cholesterol toàn phần (TC) và LDL-cholesterol trong máu. Khi ức chế kéo dài quá trình tổng hợp cholesterol tại gan, lượng VLDL phóng thích vào máu giảm xuống, kéo theo giảm triglycerid huyết tương.

Pitavastatin là statin đường uống, ức chế HMG-CoA reductase, giúp giảm cholesterol toàn phần, LDL-C, apoB, non-HDL-C và triglycerid, đồng thời làm tăng HDL-C. Rối loạn các thành phần lipid này có liên quan chặt chẽ đến xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch. Việc cải thiện hồ sơ lipid, đặc biệt là giảm LDL-C và tăng HDL-C, góp phần làm giảm nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong do tim mạch.

  • Vai trò của statin trong dự phòng tim mạch: Nhiều nghiên cứu lớn cho thấy giảm LDL-C bằng statin làm giảm đáng kể nguy cơ bệnh tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân. Statin được xem là biện pháp điều trị hiệu quả về chi phí do giúp giảm các biến cố mạch vành, nhu cầu tái thông mạch và tỷ lệ tử vong. Ngay cả ở nhóm nguy cơ thấp, mỗi 1 mmol/L LDL-C giảm được có thể làm giảm khoảng 20–22% các biến cố tim mạch nghiêm trọng.
  • Ảnh hưởng trên cơ xương: Pitavastatin có thể gây đau cơ, yếu cơ, tăng CK và hiếm gặp tiêu cơ vân, đôi khi dẫn đến suy thận cấp do myoglobin niệu và đã ghi nhận một số trường hợp tử vong. Nguy cơ cao hơn ở người ≥65 tuổi, nữ giới, suy giáp chưa kiểm soát và suy thận. Triệu chứng thường cải thiện khi ngừng thuốc. Liều trên 4 mg/ngày làm tăng nguy cơ bệnh cơ nên liều tối đa khuyến cáo là 4 mg/ngày. Dữ liệu thực tế cho thấy khoảng 10–15% người dùng statin có thể gặp đau cơ tại một thời điểm trong quá trình điều trị.
  • Ảnh hưởng đến chức năng gan: Pitavastatin có thể gây tăng men gan thoáng qua, thường tự hồi phục hoặc cải thiện khi ngừng thuốc. Hiếm gặp suy gan nặng đã được báo cáo sau lưu hành. Nguy cơ cao hơn ở người uống nhiều rượu hoặc có tiền sử bệnh gan.
  • Ảnh hưởng đến đường huyết: Statin, bao gồm pitavastatin, có thể làm tăng HbA1cGlucose huyết lúc đói. Do đó cần duy trì lối sống lành mạnh và theo dõi đường huyết ở người có nguy cơ.

3 Dược động học

Hấp thu 

Pitavastatin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong 1 giờ sau khi ăn. Sinh khả dụng khá cao khoảng 60%. 

Pitavastatin chủ yếu hấp thu tại ruột non và một số ít được hấp thu tại ruột kết. So với các Statin khác, Pitavastatin đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương nhanh nhất và có sinh khả dụng cao nhất.

Phân bố

Pitavastatin liên kết mạnh với Protein huyết tương với hơn 99% và chủ yếu là Albumin và Axit alpha-1 glycoprotein.

Thể tích phân bố trung bình là 148L.

Chuyển hóa 

Pitavastatin được chuyển hóa chủ yếu qua gan bởi UGT1A3 và UGt2B7 và một phần tối thiểu bởi CYP2C9 và CYP2C8.

Thải trừ

Pitavastatin chủ yếu được bài tiết qua phân( 79%) và một phần nhỏ qua nước tiểu (15%).

Thời gian bán thải khoảng 12 giờ. 

4 Chỉ định

Điều trị rối loạn lipid máu:

  • Pitavastatin được chỉ định ở người lớn kết hợp với chế độ ăn kiêng nhằm giảm nồng độ cholesterol "xấu" (lipoprotein mật độ thấp, hay LDL), tăng nồng độ cholesterol "tốt" (lipoprotein mật độ cao, hay HDL) và giảm triglyceride huyết tương.
  • Pitavastatin còn có thể sử dụng cùng chế độ ăn ở bệnh nhi từ 8 tuổi trở lên mắc tăng cholesterol máu có tính chất di truyền.
Pitavastatin được chỉ định để điều trị rối loạn lipid máu

5 Chống chỉ định

Mẫn cảm với Pitavastatin.

Dùng chung với Cyclosporin.

Bệnh gan hoạt động (bao gồm cả tình trạng tăng men gan kéo dài không rõ nguyên nhân).

Phụ nữ có thai và cho con bú.

6 Thận trọng

Pitavastatin có thể gây đau cơ, yếu cơ, viêm cơ và hiếm gặp tiêu cơ vân, vì vậy người dùng cần thông báo ngay khi xuất hiện các triệu chứng bất thường ở cơ.

Khi có biểu hiện đau hoặc yếu cơ, cần xét nghiệm creatin (CK) kinase để đánh giá mức độ tổn thương cơ và không nên bắt đầu hoặc phải ngừng thuốc nếu CK tăng trên 5 lần giới hạn bình thường.

Pitavastatin không được sử dụng đồng thời với acid fusidic đường toàn thân và phải tạm ngừng statin trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc này để tránh nguy cơ tiêu cơ vân.

Cần thận trọng trước khi điều trị ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao như suy thận, suy giáp, tiền sử bệnh cơ, bệnh gan, nghiện rượu hoặc người trên 70 tuổi.

Nên kiểm tra chức năng gan trước khi điều trị và phải ngừng thuốc nếu men gan tăng kéo dài trên 3 lần giới hạn bình thường.

Pitavastatin cần được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy thận mức độ vừa - nặng và không nên dùng liều 4 mg ở người suy thận nặng.

Nhóm statin có thể làm tăng đường huyết, do đó cần theo dõi đường huyết ở những bệnh nhân có nguy cơ phát triển đái tháo đường.

Đã ghi nhận một số trường hợp hiếm bệnh phổi kẽ khi sử dụng statin kéo dài và cần ngừng thuốc nếu xuất hiện các triệu chứng hô hấp nghi ngờ.

Trẻ em và thiếu niên khi dùng thuốc cần được theo dõi sự phát triển thể chất và nữ vị thành niên cần được tư vấn biện pháp tránh thai phù hợp trong thời gian điều trị.

Nguy cơ tổn thương cơ tăng lên khi pitavastatin được dùng cùng fibrat, niacin liều cao hoặc các thuốc điều trị HIV và viêm gan C.

Pitavastatin có thể làm khởi phát hoặc làm nặng thêm bệnh nhược cơ đã có từ trước, vì vậy cần ngừng thuốc nếu các triệu chứng trở nên trầm trọng hơn.

7 Thời kỳ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Chống chỉ định. Pitavastatin nên được ngừng khi phát hiện mang thai vì cơ chế ức chế tổng hợp cholesterol có thể gây bất lợi cho thai nhi, trong khi việc điều trị rối loạn lipid máu thường không cần thiết trong thai kỳ.

Thời kỳ cho con bú: Chống chỉ định. Hiện chưa có dữ liệu về sự bài tiết của pitavastatin vào sữa mẹ, nhưng do đã có các statin khác có thể đi vào sữa và ức chế tổng hợp cholesterol, thuốc có khả năng gây ảnh hưởng bất lợi đến trẻ bú mẹ. 

8 Tác dụng không mong muốn (ADR)

Hệ cơ quan Tác dụng phụ
Hệ tiêu hóa

Thường gặp (1% đến 10%): Táo bón, tiêu chảy

Báo cáo sau khi lưu hành trên thị trường : Khó chịu ở bụng, đau bụng, khó tiêu , buồn nôn 

Hệ cơ xương

Thường gặp (1% đến 10%): Đau lưng, đau cơ, đau ở tứ chi.

Tần suất không được báo cáo : Đau khớp, tiêu cơ vân, bệnh cơ, viêm cơ, tăng creatinin phosphokinase

Báo cáo sau khi lưu hành sản phẩm : Co thắt cơ 

Gan

Tần suất không được báo cáo : Bilirubin tăng, men gan bất thường, men gan tăng cao, phosphatase kiềm tăng cao.

Báo cáo sau khi lưu hành : Viêm gan, vàng da, suy gan gây tử vong, suy gan không gây tử vong 

Da liễu Tần suất không được báo cáo : Phát ban, ngứa, nổi mề đay 
Khác

Tần suất không được báo cáo : Cúm , tăng creatine phosphokinase, tăng transaminase, tăng alkaline phosphatase.

Báo cáo sau khi lưu hành trên thị trường : Suy nhược, mệt mỏi, khó chịu 

Hệ thần kinh

Tần suất không được báo cáo : Đau đầu

Báo cáo sau khi lưu hành : chóng mặt, giảm cảm giác, bệnh thần kinh ngoại biên 

Chuyển hóa Tần suất không được báo cáo : Tăng HbA1c, tăng đường huyết lúc đói, tăng đường huyết 
Thận Tần suất không được báo cáo : Suy thận cấp , myoglobin niệu 
Hô hấp

Tần suất không được báo cáo : Viêm mũi họng

Báo cáo sau khi lưu hành : Bệnh phổi kẽ 

Quá mẫn cảm Tần suất không được báo cáo : Phản ứng quá mẫn bao gồm phát ban, ngứa và nổi mề đay 
Tâm thần học Báo cáo sau khi lưu hành sản phẩm : Mất ngủ , trầm cảm
Hệ tiết niệu sinh dục Báo cáo sau khi lưu hành : Rối loạn cương dương 
Miễn dịch Báo cáo sau khi lưu hành : Bệnh cơ hoại tử do miễn dịch
Tác dụng không mong muốn của Pitavastatin

9 Liều lượng - Cách dùng

9.1 Liều lượng

Người lớn: 

  • Liều khởi đầu: 2 mg/lần/ngày
  • Liều tối đa: 4 mg/lần/ngày
  • Kiểm tra nồng độ lipid sau 4 tuần kể từ khi bắt đầu hoặc điều chỉnh liều.

Suy thận từ mức độ trung bình đến nặng (eGFR từ 15 đến 59 mL/min/1.73 m2): 

  • Liều khởi đầu: 1 mg/lần/ngày
  • Liều tối đa: 2 mg/lần/ngày

9.2 Cách dùng

Bệnh nhân có thể dùng vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày. Nên duy trì uống vào đúng 1 thời điểm sao cho viên uống cách nhau 24 giờ.

Có thể uống hoặc không cùng với thức ăn.

10 Tương tác thuốc

Ciclosporin: Làm tăng AUC pitavastatin ~4,6 lần → chống chỉ định phối hợp.

Erythromycin (và macrolid): Tăng AUC pitavastatin ~2,8 lần → tạm ngưng pitavastatin khi dùng.

Gemfibrozil, fenofibrat và các fibrat khác: Tăng AUC pitavastatin (Gemfibrozil ~1,4 lần; fenofibrat ~1,2 lần) và tăng nguy cơ bệnh cơ/tiêu cơ vân → thận trọng khi phối hợp.

Niacin: Nguy cơ bệnh cơ/tiêu cơ vân khi dùng cùng statin → thận trọng khi phối hợp.

Acid fusidic (toàn thân): Tăng nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân (đã ghi nhận ca tử vong) → ngừng pitavastatin trong thời gian dùng.

Glecaprevir/Pibrentasvir: Có thể làm tăng nồng độ pitavastatin → dùng liều pitavastatin thấp nhất và theo dõi lâm sàng.

Rifampicin: Tăng AUC pitavastatin ~1,3 lần do giảm hấp thu ở gan → thận trọng khi phối hợp.

Thuốc ức chế protease và chất ức chế men sao chép ngược không nucleosid (lopinavir/ritonavir, darunavir/ritonavir, Atazanavir, efavirenz): Có thể làm thay đổi AUC pitavastatin và tăng nguy cơ tổn thương cơ/tiêu cơ vân → thận trọng khi phối hợp.

Warfarin: Không ảnh hưởng đáng kể đến INR/PT, nhưng cần theo dõi INR khi phối hợp.

11 Quá liều và xử trí

Chưa có phương pháp điều trị cụ thể. Tiến hành điều trị triệu chứng và biện pháp hỗ trợ.

Tỷ lệ gắn kết với protein của Pitavastatin cao nên thẩm tách màu có thể không có ích trong trường hợp này.

12 Những ưu điểm của statin “mới” - Pitavastatin

Ưu điểm 1: Pitavastatin - Statin của người châu Á với tính dung nạp tốt

Không dung nạp statin (Statin Intolerance) hay SAMS (Statin-Associated Muscle Symptom) gặp ở gặp ở 7- 29% bệnh nhân dùng statin. Chủng tộc Châu Á có nguy cơ không dung nạp statin cao hơn theo phân tích tổng hợp [176 nghiên cứu với N=4.143.517]. 

TÍNH DUNG NẠP STATIN Ở NGƯỜI CHÂU Á

Bằng chứng phòng ngừa tiên phát lẫn thứ phát biến cố tim mạch cho người Châu Á của Pitavastatin

Nghiên cứu 1 - REAL-CAD: tiến cứu, đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù đôi; N=13.054, bệnh mạch vành mạn tại Nhật.

Kết quả:

→  Pitavastatin 4 mg/ngày vượt trội hơn so với pitavastatin 1 mg/ngày, giảm 19% biến cố tim mạch (MACE). 

→ Pitavastatin 4mg/ngày cải thiện đáng kể các thông số lipid (LDL-C, HDL-C, TG) và hs-CRP

So sánh với các statin khác (ESC/EAS 2016 guidelines): Pitavastatin 4 mg giảm 47% LDL-C = Atorvastatin 20-40 mg = Rosuvastatin 10mg

→ Liều thấp – hoạt lực cao

→ Pitavastatin có lợi trong dự phòng thứ phát các biến cố tim mạch ở bệnh nhân có yếu tố chủng tộc Châu Á (Nhật Bản)

Nghiên cứu 2 - NC REPRIEVE: tiến cứu, đa trung tâm, đối chứng ngẫu nhiên ở 7.769 Bệnh nhân HIV

→ Pitavastatin 4mg làm giảm 35% tỷ lệ MACE tích lũy sau 5.1 năm theo dõi (P=0.002)

Ưu điểm 2: Tác động giảm thể tích mảng xơ vữa của Pitavastatin

NC PEACE: NC tiến cứu, ngẫu nhiên, nhãn mở thực hiện tại 15 trung tâm y tế Nhật Bản với 303 BN có LDL-C > 100 mg/dL. Theo dõi 12 tháng.

NC JAPAN-ACS: NC đa trung tâm, ngẫu nhiên, nhãn mở thực hiện trên 303 BN có hội chứng MVC.

Biểu đồ của NC PEACE (trái) và NC JAPAN-ACS (phải)

Ưu điểm 3: Ảnh hưởng thuận lợi trên chuyển hoá glucose, ít gây đái tháo đường

Pitavastatin ít gây Đái Tháo Đường mới khởi phát

Ưu điểm 4: Ít tương tác thuốc, ít tác dụng phụ (gan, cơ)

Tương tác

• Không chuyển hóa qua CYP 3A4, phần lớn được thải trừ dạng không đổi thành mật → hạn chế tương tác thuốc

• Độ sinh khả dụng tốt (60%) → liều sử dụng thấp

• Kéo dài thời gian tác dụng, không ảnh hưởng bởi thức ăn, có thể uống vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

• Thải trừ qua thận 2% (tương tự atorvastatin) → dùng an toàn cho BN suy thận (eGRF từ 15 - <60) với liều tối đa 2mg/ngày.

Pitavastatin dung nạp tốt và an toàn khi so sánh với các statin khác

Tỉ lệ tác dụng phụ sau 3 tháng điều trị 6,1% (chủ yếu là các tác dụng phụ nhẹ)

So sánh tác dụng phụ giữa các thuốc statin

13 Tài liệu tham khảo

  1. Harneet Bhatti, Prasanna Tadi (Cập nhật: Ngày 5 tháng 7 năm 2022), Pitavastatin, PubMed. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2026.
  2. Chuyên gia Drugs. Pitavastatin. Drugs.com. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2026.
  3. Chuyên gia Drugbank. Pitavastatin. Drugbank. Truy cập ngày 6 tháng 2 năm 2026.
Xem thêm chi tiết

Các sản phẩm có chứa hoạt chất Pitavastatin

Pitavas 2mg
Pitavas 2mg
Liên hệ
Pitavastatin 4 US Pharma
Pitavastatin 4 US Pharma
Liên hệ
Dutreat 2mg
Dutreat 2mg
Liên hệ
Solmesi 4mg
Solmesi 4mg
Liên hệ
Dutreat 4mg
Dutreat 4mg
Liên hệ
Gompita 2mg
Gompita 2mg
Liên hệ
Pitator Tablets 4mg
Pitator Tablets 4mg
Liên hệ
Gotamas 4mg Medbolide
Gotamas 4mg Medbolide
Liên hệ
Livalo Tablets 2mg
Livalo Tablets 2mg
Liên hệ
Apsentio 4mg
Apsentio 4mg
Liên hệ
Ascelcena 2mg
Ascelcena 2mg
Liên hệ
Pit-Stat Tablet 1mg
Pit-Stat Tablet 1mg
Liên hệ
12 1/2

SO SÁNH SẢN PHẨM CÙNG HOẠT CHẤT

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789