1 / 14
pitavas 2 1 F2424

Pitavas 2mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty cổ phần US Pharma USA
Số đăng ký893110103925
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtPitavastatin
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Lactose monohydrat
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq703
Chuyên mục Thuốc Hạ Mỡ Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Pitavas 2 chứa pitavastatin calcium tương đương với 2 mg pitavastatin.

Các thành phần tá dược gồm lactose monohydrate (GranuLac® 200), magnesium aluminum silicate (Type IA), hypromellose Type 2910 (hydroxypropyl methyl cellulose Grade E6), low-substituted hydroxypropyl cellulose (L-HPC LH-11L), magnesium stearate, polyethylene glycol 6000, titanium dioxide, talc.

2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Pitavas 2mg

Pitavas 2 là thuốc thuộc nhóm ức chế men HMG-CoA reductase (statin), hoạt động bằng cách giảm tổng hợp cholesterol tại gan, từ đó làm hạ nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-C trong máu.

Thuốc được sử dụng hỗ trợ chế độ ăn kiêng nhằm kiểm soát cholesterol huyết thanh ở các đối tượng sau:

Người lớn mắc tăng lipid máu nguyên phát.

Bệnh nhân người lớn và trẻ em từ 8 tuổi trở lên bị tăng cholesterol máu có tính chất gia đình dị hợp tử (HeFH).

Thuốc Pitavas 2mg giảm cholesterol máu, phù hợp người lớn và trẻ em
Thuốc Pitavas 2mg giảm cholesterol máu, phù hợp người lớn và trẻ em 

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pitavastatin 4 US Pharma điều trị rối lạon lipid máu

3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Pitavas 2mg

3.1 Liều dùng

Khuyến cáo sử dụng Pitavas 2 một lần mỗi ngày, có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn, nên dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

Ở người lớn và trẻ em từ 8 tuổi trở lên, liều thường dùng từ 2 mg đến 4 mg mỗi ngày; tối đa 4 mg/ngày.

Đối với bệnh nhân suy thận vừa và nặng (tốc độ lọc cầu thận 30–59 hoặc 15–29 mL/phút/1,73 m²) cũng như bệnh nhân giai đoạn cuối đang chạy thận nhân tạo: khởi đầu 1 mg/ngày, tối đa 2 mg/ngày.

Không cần điều chỉnh liều với bệnh nhân suy thận nhẹ.

Nếu dùng đồng thời Erythromycin, liều tối đa là 1 mg/ngày; với rifampin, không vượt quá 2 mg/ngày.

Đánh giá lại LDL-C sau ít nhất 4 tuần để cân nhắc điều chỉnh liều.

Nếu cần liều statin cao hơn hoặc không đạt mục tiêu LDL-C khi đã dùng 4 mg/ngày, cần chuyển sang điều trị khác.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, uống nguyên viên với nước.[1]

4 Chống chỉ định

Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Sử dụng đồng thời với Cyclosporin.

Bệnh nhân suy gan cấp hoặc xơ gan mất bù.

Đã ghi nhận phản ứng quá mẫn, phù mạch, phát ban, ngứa, nổi mày đay khi dùng pitavastatin.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Dutreat 2mg điều trị giảm mỡ máu

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng không mong muốn đã được báo cáo với pitavastatin bao gồm: khó chịu tiêu hóa (đau bụng, buồn nôn, khó tiêu), suy nhược, mệt mỏi, chóng mặt, viêm gan, vàng da, bệnh cơ, tiêu cơ vân, phù mạch, tăng Glucose máu và HbA1c, co thắt cơ, giảm cảm giác, bệnh lý thần kinh ngoại biên, giảm trí nhớ, lú lẫn, mất ngủ, trầm cảm, rối loạn cương dương, bệnh phổi kẽ, liken phẳng, giảm tiểu cầu.

6 Tương tác

Cyclosporin: Làm tăng đáng kể nồng độ pitavastatin, tăng nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân. Chống chỉ định phối hợp.

Gemfibrozil: Có thể gây bệnh cơ, tăng nguy cơ tiêu cơ vân khi dùng với pitavastatin. Tránh phối hợp.

Erythromycin: Làm tăng nồng độ pitavastatin, tăng nguy cơ bệnh cơ. Liều tối đa pitavastatin: 1 mg/ngày.

Rifampin: Tăng nồng độ đỉnh pitavastatin, tăng nguy cơ bệnh cơ. Liều tối đa pitavastatin: 2 mg/ngày.

Fibrat (khác): Có thể tăng nguy cơ bệnh cơ khi dùng chung. Cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ.

Niacin liều ≥1g/ngày: Nguy cơ bệnh cơ và tiêu cơ vân tăng. Cân nhắc kỹ trước khi phối hợp.

Colchicin: Đã ghi nhận các trường hợp bệnh cơ, tiêu cơ vân khi phối hợp với statin. Cần đánh giá lợi ích/nguy cơ.

Các thuốc như Atazanavir, darunavir/ritonavir, lopinavir/ritonavir, Enalapril, Digoxin, Diltiazem, ezetimib… có thể làm thay đổi mức phơi nhiễm pitavastatin nhưng không đều có ý nghĩa lâm sàng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Theo dõi nguy cơ bệnh cơ, tiêu cơ vân, nhất là ở người ≥65 tuổi, suy giáp, suy thận, dùng phối hợp thuốc khác hoặc liều cao.

Bệnh nhân có tổn thương gan, nghiện rượu, tiền sử bệnh gan cần cân nhắc kỹ trước khi dùng.

Nếu xuất hiện triệu chứng đau, yếu cơ, nước tiểu sậm màu, vàng da, hoặc bất thường men gan, cần ngừng thuốc ngay và thông báo bác sĩ.

Tạm ngưng thuốc trong trường hợp cấp tính làm tăng nguy cơ suy thận do tiêu cơ vân (nhiễm trùng nặng, sốc, mất nước…).

Thuốc chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Ngừng thuốc nếu xác định có thai; không khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ.

Không nên cho con bú trong thời gian điều trị với pitavastatin do nguy cơ cho trẻ sơ sinh.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu. Chạy thận nhân tạo có thể không hiệu quả do thuốc gắn kết nhiều với protein huyết tương.

Nếu dùng quá liều, cần liên hệ ngay trung tâm y tế để được xử lý kịp thời.

7.4 Bảo quản

Để nơi khô mát, dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Pitavas 2 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Solmesi 4mg do Công ty TNHH Solpharma sản xuất, với thành phần hoạt chất chính là Pitavastatin, được sử dụng trong phác đồ điều trị nhằm giảm cholesterol toàn phần và LDL-C ở những bệnh nhân tăng lipid máu nguyên phát cũng như trường hợp tăng cholesterol máu có yếu tố di truyền dị hợp tử ở cả người lớn và trẻ em từ 8 tuổi trở lên.

Dutreat 4mg của Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương, với hoạt chất Pitavastatin, được dùng trong điều trị các rối loạn lipid máu nhằm hạ nồng độ LDL‑C và cholesterol toàn phần khi các biện pháp thay đổi chế độ ăn và lối sống chưa đạt hiệu quả mong muốn.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Pitavastatin thuộc nhóm thuốc ức chế men HMG-CoA reductase, cản trở quá trình chuyển hóa HMG-CoA thành mevalonat – bước giới hạn tốc độ trong tổng hợp cholesterol.

Điều này làm tăng biểu hiện thụ thể LDL, thúc đẩy hấp thu LDL từ máu vào gan và hạ nồng độ cholesterol huyết tương.

Ngoài ra, quá trình ức chế tổng hợp cholesterol kéo dài còn góp phần làm giảm lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL).

9.2 Dược động học

Hấp thu: Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 1 giờ sau uống.

Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 51%.

Thức ăn giàu chất béo làm giảm Cmax 43% nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến AUC.

Phân bố: Liên kết >99% với protein huyết tương, chủ yếu Albumin và glycoprotein acid alpha 1.

Thể tích phân bố trung bình 148 L.

Chuyển hóa: Glucuronid hóa tại gan thông qua UGT (UGT1A3 và UGT2B7) tạo pitavastatin lacton, chuyển hóa qua CYP2C9 và CYP2C8 ở mức tối thiểu.

Thải trừ: Khoảng 15% liều uống thải qua nước tiểu, 79% qua phân trong 7 ngày, T1/2 trung bình ~12 giờ.

Đặc điểm ở các đối tượng đặc biệt:

  • Người cao tuổi: Cmax và AUC tăng lần lượt 10% và 30% so với người trẻ.
  • Trẻ em: Nồng độ tăng phụ thuộc liều.
  • Phụ nữ: Cmax và AUC cao hơn nam.
  • Bệnh nhân suy thận vừa/nặng: Cmax và AUC cao hơn người bình thường.
  • Suy gan: Cmax và AUC tăng theo mức độ nặng của suy gan.

10 Thuốc Pitavas 2mg giá bao nhiêu?

Thuốc Pitavas 2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Pitavas 2mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Pitavas 2 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Pitavas 2 giúp kiểm soát hiệu quả nồng độ cholesterol máu, hỗ trợ giảm nguy cơ mắc các biến chứng liên quan đến tăng lipid máu ở người lớn và trẻ em từ 8 tuổi trở lên, trong khi có thể sử dụng linh hoạt vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

  • Thuốc cho phép điều chỉnh liều ở các đối tượng đặc biệt như suy thận, phù hợp với đa dạng bệnh nhân, đồng thời hàm lượng có thể phối hợp được trong nhiều phác đồ kiểm soát lipid máu.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn về cơ và tiêu cơ vân, đặc biệt khi phối hợp thuốc hoặc dùng liều cao, khiến cần giám sát chặt chẽ và điều chỉnh liều hợp lý ở các đối tượng nguy cơ.


Tổng 14 hình ảnh

pitavas 2 1 F2424
pitavas 2 1 F2424
pitavas 2 2 V8787
pitavas 2 2 V8787
pitavas 2 3 G2436
pitavas 2 3 G2436
pitavas 2 4 J4018
pitavas 2 4 J4018
pitavas 2 5 U8206
pitavas 2 5 U8206
pitavas 2 6 G2745
pitavas 2 6 G2745
pitavas 2 7 V8118
pitavas 2 7 V8118
pitavas 2 8 S7020
pitavas 2 8 S7020
pitavas 2 9 I3734
pitavas 2 9 I3734
pitavas 2 10 B0107
pitavas 2 10 B0107
pitavas 2 11 U8018
pitavas 2 11 U8018
pitavas 2 12 K4724
pitavas 2 12 K4724
pitavas 2 13 L4702
pitavas 2 13 L4702
pitavas 2 14 E1165
pitavas 2 14 E1165

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hải vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Pitavas 2mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Pitavas 2mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789