Gebro Pharma GmbH
1 sản phẩm
Dược sĩ Mai Vi
Dược sĩ lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc,
Ngày đăng:
Cập nhật:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
1 Tổng quan
Gebro Pharma GmbH là thành viên của Gebro Group, tập đoàn tập hợp nhiều doanh nghiệp cùng hướng đến mục tiêu bảo vệ sức khỏe và nâng cao chất lượng cuộc sống. Tập đoàn được gia đình Broschek sở hữu và bắt đầu hoạt động tại Tirol, Áo từ năm 1947. Sau nhiều thập kỷ phát triển, Gebro mở rộng sự hiện diện ra nhiều quốc gia, trong đó có Áo, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha và Hungary.
Tại Tây Ban Nha, Laboratorios Gebro Pharma tập trung vào hoạt động tiếp thị và phân phối các thuốc kê đơn thuộc nhiều lĩnh vực điều trị. Doanh nghiệp đồng thời tham gia các dự án nghiên cứu khoa học và nghiên cứu y học, góp phần hỗ trợ hệ thống y tế công cộng Tây Ban Nha. Website chính thức của Gebro Pharma hiện giới thiệu danh mục gồm khoảng 30 dược phẩm, pipeline 7 sản phẩm, hợp tác với 30 đối tác trong ngành đến từ nhiều quốc gia và tham gia hơn 12 dự án nghiên cứu khoa học – y khoa.
Với định hướng kết hợp giữa khoa học, đổi mới và nguồn nhân lực, Gebro Pharma hướng tới việc tạo ra những giải pháp có giá trị cho bệnh nhân, nhân viên y tế và các đối tác trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe.
2 Lịch sử phát triển của Gebro
Quá trình phát triển của Gebro Pharma gắn liền với nhiều dấu mốc quan trọng trong ngành dược phẩm châu Âu. Sau khi thành lập năm 1947, doanh nghiệp từng bước mở rộng hoạt động sản xuất và thương mại hóa sản phẩm.
Năm 1974, Gebro thành lập liên doanh Zyma-Gebro Arzneimittelvertriebsges.m.b.H.; năm 1976, công ty thành lập công ty con hoàn toàn thuộc sở hữu đầu tiên tại Thụy Sĩ, tiền thân của Gebro Pharma AG hiện nay. Đến năm 1983, Gebro bắt đầu thương mại hóa sản phẩm quốc tế thông qua các đối tác cấp phép tại Đức.
Một dấu mốc đáng chú ý là năm 1994, Gebro đạt được phê duyệt quản lý đầu tiên trên thế giới đối với dexibuprofen, sau đó phát triển và đưa sản phẩm Seractil® ra thị trường Áo. Seractil® tiếp tục được giới thiệu tại Thụy Điển vào năm 2000, Hàn Quốc năm 2003 và sau đó mở rộng sang các thị trường khác.
Năm 2000, Alpinamed AG tại Thụy Sĩ – doanh nghiệp chuyên sản xuất chiết xuất dược liệu, thực phẩm bổ sung và mỹ phẩm – trở thành một phần của Gebro Group. Năm 2002, Gebro thành lập công ty đầu tiên tại Tây Ban Nha là Laboratorios Gebro Pharma S.A. tại Barcelona.
Đến năm 2012, Gebro Holding GmbH được thành lập nhằm tạo cấu trúc quản lý phù hợp với quá trình mở rộng của tập đoàn. Năm 2020, Gebro đưa vào hoạt động một phòng thí nghiệm hiện đại, đồng thời doanh thu của tập đoàn lần đầu vượt 200 triệu euro. Năm 2022, doanh thu xuất khẩu của Gebro vượt 50 triệu euro, cho thấy mức độ mở rộng ngày càng lớn của hoạt động kinh doanh quốc tế.
3 Định hướng phát triển dựa trên khoa học và đổi mới
Một trong những điểm nổi bật trong chiến lược của Gebro Pharma là chú trọng nghiên cứu khoa học và hợp tác đổi mới. Công ty cho biết thường xuyên xây dựng quan hệ hợp tác với các đối tác khoa học, trung tâm nghiên cứu, viện nghiên cứu, công ty công nghệ sinh học và các tổ chức liên quan nhằm tìm kiếm những giải pháp mới cho sức khỏe.
Gebro Pharma Tây Ban Nha cũng theo đuổi chiến lược nghiên cứu năng động, trong đó các mối quan hệ hợp tác với đối tác khoa học được sử dụng để thúc đẩy việc phát triển những giải pháp phù hợp với các lĩnh vực điều trị mà công ty đang tập trung.
Một số hoạt động hợp tác được công bố trên website bao gồm chương trình với Richi Social Entrepreneurs nhằm tìm kiếm và đồng hành cùng các dự án đổi mới trong lĩnh vực sức khỏe, hợp tác với Goodgut nghiên cứu bệnh Crohn và hợp tác với Hospital Clínic de Barcelona cùng IDIBAPS trong nghiên cứu các liệu pháp mới cho u nguyên bào thần kinh đệm. Trong giai đoạn đại dịch COVID-19, Gebro cũng tham gia các hoạt động nghiên cứu và hỗ trợ liên quan đến phòng chống dịch.
4 Các lĩnh vực điều trị trọng tâm
4.1 Điều trị đau
Điều trị đau là một trong những lĩnh vực gắn liền với lịch sử của Gebro. Từ nguồn gốc sản xuất các sản phẩm gây tê tại chỗ, doanh nghiệp từng bước xây dựng danh mục thuốc hướng tới nhiều mức độ đau khác nhau. Theo Gebro Pharma, danh mục trong lĩnh vực này bao phủ từ đau mức độ nhẹ đến nặng và đau do ung thư.
4.2 Bệnh tự miễn
Gebro có chuyên môn đáng kể trong lĩnh vực bệnh tự miễn, đặc biệt liên quan đến thấp khớp, da liễu, tiêu hóa và thấp khớp nhi khoa. Danh mục điều trị hướng tới một số bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến, viêm khớp tự phát thiếu niên, bệnh vảy nến và bệnh Crohn. Một dấu mốc đáng chú ý là năm 2004, Gebro đưa Methotrexate dạng tiêm đầu tiên vào thị trường Tây Ban Nha với Metoject®. Công ty tiếp tục phát triển các dạng thiết bị và quy cách sử dụng khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu điều trị.
4.3 Hô hấp
Hô hấp cũng là một lĩnh vực quan trọng trong hoạt động của Gebro Pharma. Doanh nghiệp phát triển và thương mại hóa các giải pháp liên quan đến những bệnh lý như hen suyễn và bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Website của Gebro đồng thời cung cấp các nội dung chuyên môn dành cho người bệnh và cộng đồng liên quan đến bệnh hô hấp.
4.4 Tiết niệu và phụ khoa
Gebro Pharma tập trung nghiên cứu và phát triển các sản phẩm trong lĩnh vực tiết niệu – phụ khoa, với những bệnh lý được đề cập trên website như bàng quang tăng hoạt và ung thư bàng quang. Đây là một trong những hướng chuyên môn được công ty duy trì và mở rộng thông qua các sản phẩm cũng như hoạt động nghiên cứu.
4.5 Đơn vị bệnh viện
Bên cạnh các lĩnh vực điều trị chuyên biệt, Gebro còn xây dựng Hospital Unit, hướng tới những sản phẩm và giải pháp được sử dụng trong môi trường bệnh viện. Danh mục dược phẩm của công ty cũng bao gồm các sản phẩm bệnh viện bên cạnh thuốc thuộc nhóm đau, hô hấp, bệnh tự miễn và tiết niệu – phụ khoa.
5 Danh mục sản phẩm
Danh mục sản phẩm của Gebro Pharma bao gồm các thuốc và sản phẩm chăm sóc sức khỏe thuộc nhiều nhóm điều trị. Website chính thức cho biết danh mục dược phẩm bao phủ bệnh tự miễn, đau, hô hấp, tiết niệu – phụ khoa, chuyển hóa xương và sản phẩm bệnh viện; Gebro cũng phân phối sản phẩm trong lĩnh vực đái tháo đường.
Bên cạnh các sản phẩm do Gebro phát triển, doanh nghiệp còn thực hiện các thỏa thuận hợp tác và cấp phép với đối tác bên ngoài. Một số thương hiệu được Gebro giới thiệu trong hoạt động licensing-out gồm Seractil® chứa dexibuprofen, Nocutil® chứa Desmopressin, Pridax® chứa alprostadil và Xylanaest® purum chứa lidocaine-HCl.
Việc kết hợp giữa danh mục sản phẩm nội bộ và hợp tác với các đối tác dược phẩm, công nghệ sinh học giúp Gebro mở rộng khả năng tiếp cận các giải pháp điều trị mới.
6 Cam kết nâng cao chất lượng cuộc sống
Mục tiêu được Gebro Pharma nhấn mạnh là cải thiện sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh, người chăm sóc và nhân viên y tế thông qua các giải pháp dược lý và dịch vụ đồng thời hướng tới phát triển bền vững. Công ty cũng cho biết chú trọng hợp tác với các trung tâm nghiên cứu, viện nghiên cứu, startup và chuyên gia trong lĩnh vực để thúc đẩy hoạt động nghiên cứu.
Về văn hóa doanh nghiệp, Gebro Pharma xây dựng các giá trị xoay quanh nỗ lực và cam kết, sự tử tế và niềm tin, đổi mới và tầm nhìn dài hạn. Những giá trị này được hình thành từ quá trình phối hợp giữa nhân viên và được sử dụng làm định hướng cho hoạt động của công ty.
Tại Tây Ban Nha, Gebro Pharma cho biết doanh nghiệp hiện có danh mục khoảng 30 thuốc, pipeline gồm 7 sản phẩm, hợp tác với hơn 30 đối tác trong ngành tại nhiều quốc gia và tham gia 12 dự án nghiên cứu khoa học – y tế. Website cũng ghi nhận Gebro Spain là thành viên của Barcelona Health Hub và Farmaindustria.
7 Thông tin liên hệ
Laboratorios Gebro Pharma, S.A.
Avda. Tibidabo 29, 08022 – Barcelona
