10 đại dịch kinh hoàng nhất trong lịch sử nhân loại

1 Định nghĩa đại dịch là gì?
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đại dịch (pandemics) là tình trạng một bệnh truyền nhiễm mới lan rộng trên phạm vi toàn cầu. Điển hình như đại dịch cúm, khi một chủng virus mới xuất hiện, nhanh chóng lan ra nhiều quốc gia và phần lớn dân số chưa có miễn dịch bảo vệ. Nhiều đại dịch trong lịch sử được ghi nhận có nguồn gốc từ các virus cúm lưu hành ở động vật.[1]
2 Đại dịch Cái chết đen (Black Death) ở thế kỷ 14

Cái chết đen (Black Death) là tên gọi của đại dịch hạch tàn khốc bùng phát trong giai đoạn 1347-1351, lan rộng từ châu Á sang châu Âu, châu Phi với tốc độ lan nhanh chưa từng có. Đây được xem là một trong những thảm họa y tế nghiêm trọng nhất trong lịch sử nhân loại với số người chết khoảng 75 - 200 triệu người, gây ra tổn thất sinh mạng trên quy mô cực lớn. Đỉnh điểm tại châu Âu, ước tính khoảng 25 - 50 triệu người đã thiệt mạng, tương đương gần 30 - 60% dân số vào thời điểm đó.[2][3]
Nguồn gốc và cơ chế lây truyền
Về bản chất y học, bệnh dịch hạch là một bệnh nhiễm khuẩn nguy hiểm do vi khuẩn Yersinia pestis gây ra. Tác nhân này có nguồn gốc từ động vật, chủ yếu tồn tại ở các loài gặm nhấm nhỏ và ký sinh trên cơ thể chúng như bọ chét. Trong tự nhiên, vi khuẩn được duy trì và lan truyền giữa các động vật thông qua vết đốt của bọ chét mang mầm bệnh.
Con người có thể mắc bệnh qua nhiều con đường khác nhau, bao gồm:
- Bị bọ chét nhiễm khuẩn cắn
- Tiếp xúc trực tiếp với máu, dịch tiết hoặc mô của động vật hoặc người mắc bệnh mà không có biện pháp bảo hộ
- Hít phải các giọt bắn chứa vi khuẩn từ người bệnh, đặc biệt trong trường hợp dịch hạch thể phổi.[4]
Bắt nguồn từ khu vực Trung Quốc và Nội Á, dịch hạch đen lan đến châu Âu vào giữa thế kỷ XIV. Một trong những sự kiện quan trọng là năm 1347, khi quân đội của Kipchak khan Janibeg bao vây cảng Kaffa của người Genoa. Trong quá trình này, quân đội của ông được cho là đã sử dụng máy bắn đá để phóng xác người nhiễm bệnh vào thành nhằm làm lây lan dịch. Từ đây, các tàu buôn của người Genoa mang mầm bệnh qua Địa Trung Hải, khiến dịch nhanh chóng lan rộng sang Ý, Tây Ban Nha, Pháp và Bắc Phi.
Chỉ trong vài năm, dịch tiếp tục lan khắp Trung và Bắc Âu. Tại Anh, bệnh xuất hiện năm 1348 và nhanh chóng bùng phát mạnh ở London năm 1349, trước khi lan ra toàn quốc. Đến năm 1350, đại dịch đã lan tới Scotland, Scandinavia và khu vực Baltic.
Biểu hiện lâm sàng của bệnh
Dịch hạch có ba thể lâm sàng chính là thể hạch, thể nhiễm khuẩn huyết và thể phổi. Thể hạch là dạng thường gặp, còn thể phổi là dạng đặc biệt nguy hiểm vì có thể lây qua đường hô hấp và gần như luôn gây tử vong nếu không được điều trị.
Ở thể hạch, người bệnh thường sốt cao, rét run, suy kiệt và nổi hạch đau, sưng to ở vùng bẹn, nách hoặc cổ. Ở thể nhiễm khuẩn huyết, vi khuẩn đi vào máu, gây nhiễm trùng toàn thân, có thể dẫn đến sốc và hoại tử mô. Ở thể phổi, người bệnh có biểu hiện viêm phổi cấp, ho, khó thở, khạc đờm hoặc máu và nguy cơ tử vong rất cao nếu không được điều trị ngay.
Vì sao đại dịch lan rộng mạnh ở thế kỷ 14?
Mức độ tàn phá của Cái chết đen không chỉ đến từ độc lực của vi khuẩn mà còn do bối cảnh xã hội lúc đó. Các thành phố đông đúc, điều kiện vệ sinh hạn chế, việc sống gần động vật và quần thể gặm nhấm lớn đã giúp chu kỳ truyền bệnh giữa chuột, bọ chét và người diễn ra thuận lợi. Khi bệnh tiến triển thành thể phổi, nó còn có thể lây trực tiếp từ người sang người qua giọt bắn, làm tốc độ lây lan tăng mạnh hơn nữa.
Một yếu tố khác là tri thức y học thời Trung Cổ còn rất hạn chế. Khi chưa hiểu rõ tác nhân gây bệnh, con người gần như không có kháng sinh, không có xét nghiệm vi sinh và cũng chưa có hệ thống y tế công cộng hiện đại. Vì vậy, các biện pháp ứng phó ban đầu thường rời rạc, chậm trễ và kém hiệu quả.
3 Bảy đại dịch Tả từ thế kỷ 19 đến nay

Bệnh tả (Cholera) là một bệnh nhiễm trùng tiêu chảy cấp tính do vi khuẩn Vibrio cholerae, lây truyền chủ yếu qua thực phẩm hoặc nước uống bị nhiễm khuẩn. Phần lớn người mắc bệnh chỉ có biểu hiện nhẹ đến trung bình và có thể điều trị hiệu quả bằng Dung dịch bù nước đường uống (ORS). Một số ít trường hợp có thể diễn tiến thành tiêu chảy cấp nặng, gây mất nước nghiêm trọng và có thể tử vong trong vài giờ nếu không được xử trí kịp thời. Ước tính mỗi năm trên toàn cầu ghi nhận khoảng 1,3 - 4,0 triệu ca mắc và từ 21.000 - 143.000 ca tử vong do bệnh tả.
Bệnh tả đã được biết đến từ nhiều thế kỷ trước và đại dịch đầu tiên được ghi nhận vào thế kỷ 19. Kể từ đó, dịch tả đã cướp đi sinh mạng của hàng triệu người trên toàn thế giới. Lịch sử của 7 đại dịch từ năm 1817 đến nay như sau:
- Đại dịch tả lần thứ nhất (1817-1824): Khởi phát từ lưu vực sông Hằng (Ấn Độ), đại dịch nhanh chóng lan rộng sang Đông Nam Á, Trung Đông và một phần Đông Phi thông qua các tuyến giao thương đường biển và đường bộ.
- Đại dịch tả lần thứ hai (1826-1837): Đây là là đại dịch đầu tiên lan đến châu Âu và châu Mỹ.
- Đại dịch tả lần thứ ba (1846-1860): Đây là đợt bùng phát nghiêm trọng nhất trong lịch sử các đại dịch tả, với số ca tử vong rất lớn trên toàn thế giới.
- Đại dịch tả lần thứ tư (1863-75) và đại dịch tả lần thứ năm (1881-96): Ít nghiêm trọng hơn.
- Đại dịch tả lần thứ sáu (1899-1923): Đặc biệt gây chết người ở Ấn Độ, Ả Rập và dọc bờ biển Bắc Phi, với hơn 34.000 người đã thiệt mạng ở Ai Cập trong vòng ba tháng. Ở Nga có hơn 500.000 người chết vì bệnh tả trong quý đầu tiên của thế kỷ 20.
- Đại dịch tả lần thứ bảy (1961-nay):
- Đại dịch tả lần thứ bảy bắt đầu từ năm 1961, do chủng El Tor của vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra và vẫn tiếp diễn cho đến hiện nay. Khác với các đại dịch trước, chủng này có khả năng tồn tại lâu trong môi trường và lây lan qua cả những người không có triệu chứng, khiến dịch bệnh kéo dài và khó kiểm soát hơn. Đại dịch lan rộng từ châu Á sang châu Phi và châu Mỹ, trở thành một trong những đợt dịch tả dai dẳng nhất trong lịch sử hiện đại.
- Trong thế kỷ 21, bệnh tả vẫn gây ra nhiều đợt bùng phát nghiêm trọng tại các quốc gia có điều kiện vệ sinh kém. Ví dụ, đợt bùng phát tại Zimbabwe năm 2008 - 2009 ghi nhận khoảng 96.700 ca mắc và hơn 4.200 ca tử vong, với tỷ lệ tử vong có nơi lên tới 5,7%, thậm chí cao hơn ở vùng nông thôn . Tương tự, tại Haiti năm 2010 - 2011, dịch lan rộng nhanh chóng sau thiên tai, gây ra hàng trăm nghìn ca mắc và hàng nghìn ca tử vong, cho thấy mức độ nguy hiểm khi bệnh xuất hiện ở những khu vực thiếu nước sạch và hạ tầng y tế yếu.[5][6]
4 Ba đại dịch cúm ở thế kỷ 20
Trong thế kỷ 20, thế giới đã trải qua ba đại dịch cúm lớn vào các năm 1918, 1957 và 1968. Hai đại dịch sau xảy ra khi khoa học virus học đã phát triển, nên được nghiên cứu chi tiết hơn. Hiện nay, các đại dịch này được xác định là do ba phân nhóm kháng nguyên khác nhau của virus cúm A, gồm H1N1, H2N2 và H3N2.[7]
4.1 Đại dịch cúm Tây Ban Nha 1918

Đại dịch cúm Tây Ban Nha (1918-1919), hay còn gọi là Spanish flu, là một trong những đại dịch nghiêm trọng nhất vào thế kỷ 20. Bệnh do virus cúm A (H1N1) gây ra và bùng phát vào giai đoạn cuối của Thế chiến thứ nhất. Trong bối cảnh chiến tranh, điều kiện vệ sinh kém, suy dinh dưỡng và di chuyển quân sự quy mô lớn đã tạo điều kiện thuận lợi cho virus lây lan nhanh chóng. Ước tính khoảng 500 triệu người trên toàn thế giới bị nhiễm, tương đương gần 1/3 dân số lúc bấy giờ, với số ca tử vong từ 25 đến 50 triệu người. Khoảng 675.000 người đã chết ở Mỹ.
Tên gọi “cúm Tây Ban Nha” thực chất không phản ánh nguồn gốc của dịch bệnh. Trong thời chiến, nhiều quốc gia kiểm duyệt thông tin để tránh gây hoang mang, trong khi Tây Ban Nha (quốc gia trung lập) lại công bố rộng rãi tình hình dịch bệnh. Điều này khiến công chúng lầm tưởng rằng dịch bắt nguồn từ đây. Trên thực tế, nguồn gốc chính xác của virus vẫn chưa được xác định rõ ràng.
Về quy mô, đây là một đại dịch mang tính toàn cầu hiếm có vào thời điểm đầu thế kỷ 20. Dịch bệnh lan rộng khắp các châu lục, bao gồm châu Âu, châu Á, châu Phi, châu Mỹ và cả những khu vực xa xôi như các đảo ở Thái Bình Dương. Tốc độ lan truyền rất nhanh, chủ yếu thông qua đường hô hấp (giọt bắn) và được thúc đẩy bởi hoạt động vận chuyển binh lính, tàu biển và giao thương quốc tế. Các đô thị đông dân, cảng biển và doanh trại quân đội trở thành những ổ dịch lớn, từ đó lan sâu vào cộng đồng dân cư.
Một đặc điểm bất thường của đại dịch này là tỷ lệ tử vong cao (một nửa số ca/2 làn sóng sau) ở nhóm người trẻ khỏe 20-40 tuổi, thay vì tập trung ở trẻ em và người già như các dịch cúm thông thường. Nguyên nhân chính được cho là do phản ứng miễn dịch quá mức (bão cytokine), khiến cơ thể tự gây tổn thương nghiêm trọng ở phổi. Bệnh diễn tiến nhanh với các triệu chứng như sốt cao, đau đầu, hụt hơi, khó thở, sổ mũi, phù phổi và tím tái, nhiều trường hợp tử vong chỉ sau vài ngày kể từ khi khởi phát.
Đại dịch diễn ra theo ba làn sóng (ba đợt bùng phát dịch bệnh vào mùa xuân, mùa thu và mùa đông), trong đó làn sóng thứ hai vào cuối năm 1918 là nguy hiểm nhất với tỷ lệ tử vong cao nhất. Khi đó, y học chưa phát triển đủ để đối phó hiệu quả: chưa có vaccine phòng bệnh, chưa có kháng sinh để điều trị bội nhiễm vi khuẩn, và các phương tiện hồi sức còn hạn chế. Các biện pháp phòng chống chủ yếu gồm cách ly, đeo khẩu trang và hạn chế tụ tập, tuy nhiên hiệu quả chưa cao do hiểu biết về virus còn hạn chế.[8][9][10]
4.2 Đại dịch Cúm châu Á 1957-1958

Đại dịch cúm châu Á 1957 - 1958 được coi là đại dịch ít nghiêm trọng nhất trong ba đại dịch cúm của thế kỷ 20, do virus cúm A H2N2 gây ra. Đây là một chủng virus mới hình thành từ virus cúm gia cầm A, bao gồm gen hemagglutinin H2 và gen neuraminidase N2, khiến phần lớn dân số chưa có miễn dịch nên dịch bệnh lan rất nhanh.
Dịch bệnh bắt đầu được ghi nhận tại Singapore vào tháng 2 năm 1957, lan sang Hồng Kông vào tháng 4 năm 1957 và các khu vực lân cận, rồi đến châu Âu và Hoa Kỳ. Nhờ sự phát triển của giao thông hiện đại như tàu biển và máy bay, virus đã nhanh chóng lan rộng trên phạm vi toàn cầu. Số ca tử vong ước tính là 1,1 triệu trên toàn thế giới và 116.000 ở Hoa Kỳ.
Triệu chứng của cúm châu Á tương tự các dạng cúm khác, bao gồm sốt cao, ho, đau họng, đau cơ và mệt mỏi. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, bệnh có thể tiến triển thành viêm phổi nặng, đặc biệt ở người cao tuổi, phụ nữ mang thai và người có bệnh nền . Nhiều ca tử vong không phải do virus trực tiếp mà do nhiễm khuẩn thứ phát sau đó .
Một điểm đáng chú ý của đại dịch này là khả năng ứng phó của y học hiện đại. Ngay sau khi xác định được virus, các nhà khoa học đã nhanh chóng phát triển vaccine và triển khai tiêm chủng trong thời gian ngắn. Đồng thời sự sẵn có của thuốc kháng sinh để điều trị nhiễm trùng thứ phát đã hạn chế sự lây lan và tỷ lệ tử vong của đại dịch. Đây là một trong những lần đầu tiên nhân loại có thể phản ứng tương đối hiệu quả trước một đại dịch cúm, góp phần làm giảm đáng kể tỷ lệ tử vong so với đại dịch cúm Tây Ban Nha năm 1918.[11]
4.3 Đại dịch Cúm Hồng Kông 1968-1969

Sự xuất hiện của virus cúm A/H3N2 là kết quả của một biến đổi kháng nguyên mới, trong đó virus mang hai đoạn gen có nguồn gốc từ virus cúm gia cầm và giữ lại thành phần N2 từ chủng gây đại dịch năm 1957. Mặc dù mức độ gây bệnh nhìn chung nhẹ hơn so với cúm châu Á trước đó, chủng virus này lại có khả năng lây lan rất nhanh trong cộng đồng.
Đại dịch khởi phát vào tháng 7 năm 1968 tại Hồng Kông, sau đó nhanh chóng lan ra toàn cầu, đặc biệt là sang Hoa Kỳ. Một trong những yếu tố góp phần thúc đẩy sự lan rộng của dịch là sự di chuyển của các binh sĩ trở về từ Chiến tranh Việt Nam.
Dù tỷ lệ tử vong tổng thể thấp hơn so với nhiều đại dịch cúm trước, bệnh vẫn gây ảnh hưởng đáng kể, với nguy cơ tử vong cao hơn ở một số nhóm dân số, bao gồm cả người trẻ. Ước tính, đại dịch cúm Hồng Kông 1968 - 1969 đã khiến khoảng 1 đến 4 triệu người tử vong trên toàn thế giới.[12].
5 SARS 2003 - Đại dịch đầu tiên của thế kỷ 21

Hội chứng hô hấp cấp tính nặng (SARS) là bệnh truyền nhiễm do coronavirus SARS gây ra, thuộc chi Coronavirus trong họ Coronaviridae. Đại dịch này bắt đầu vào năm 2002 ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc và lan rộng đến 29 quốc gia ở Bắc Mỹ, Nam Mỹ, Châu Âu và Châu Á trong năm 2003. Theo WHO, tổng cộng có 8.098 ca mắc và 774 ca tử vong được ghi nhận tại 29 quốc gia, với tỷ lệ tử vong khoảng 9,6%.
SARS lây truyền chủ yếu qua giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc gần. Vật chủ trung gian của nó là dơi, cầy hương và chó gấu trúc. Các triệu chứng của SARS thường bắt đầu bằng sốt cao, đau đầu, mệt mỏi, sau đó tiến triển thành viêm phổi nặng với ho khan và khó thở. Một số trường hợp có thể dẫn đến suy hô hấp và tử vong, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc có bệnh nền.
Nhờ các biện pháp y tế công cộng quyết liệt như cách ly, truy vết tiếp xúc, kiểm soát di chuyển và tăng cường kiểm soát nhiễm khuẩn, dịch SARS đã được khống chế vào giữa năm 2003. Đây là một trong những lần hiếm hoi một dịch bệnh nguy hiểm được dập tắt (kết thúc vào 05/07/2003 theo WHO) mà không cần vaccine hoặc thuốc điều trị đặc hiệu.
Dù quy mô không quá lớn so với các đại dịch sau này, SARS đã gây tác động đáng kể đến kinh tế và xã hội toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch và thương mại. Quan trọng hơn, đại dịch này đã trở thành bài học lớn về giám sát dịch bệnh, minh bạch thông tin và hợp tác quốc tế, góp phần định hình cách thế giới ứng phó với các dịch bệnh mới nổi sau này.[13][14][15]
6 Đại dịch COVID-19

Đại dịch COVID-19 được xem là một trong những bệnh truyền nhiễm có sức tàn phá sâu rộng nhất trong lịch sử hiện đại, làm rung chuyển toàn bộ hệ thống y tế, kinh tế và đời sống xã hội trên phạm vi toàn thế giới.
COVID-19 là bệnh truyền nhiễm do virus SARS-CoV-2 gây ra, thuộc họ coronavirus. Những ca bệnh đầu tiên được ghi nhận vào tháng 12 năm 2019 tại thành phố Vũ Hán, Trung Quốc. Virus này chủ yếu tấn công hệ hô hấp và có khả năng lây lan nhanh trong cộng đồng, được WHO tuyên bố là Tình trạng Khẩn cấp Y tế Công cộng Quốc tế (PHEIC) vào ngày 30 tháng 1 năm 2020 và chính thức công nhận là đại dịch vào ngày 11 tháng 3 năm 2020.[16]
Phương thức lây lan
COVID-19 do virus SARS-CoV-2 gây ra, lây lan qua đường không khí dưới dạng các hạt hô hấp chứa virus từ người nhiễm bệnh. Khả năng lây truyền cao hơn khi tiếp xúc gần hoặc ở những không gian kín dùng chung. Virus cũng có thể lây lan khi chạm vào các bề mặt bị nhiễm bẩn rồi chạm vào mắt, mũi hoặc miệng.
Virus SARS-CoV-2 lưu hành quanh năm, gây ra các đợt bùng phát trên toàn thế giới mà không có quy luật theo mùa rõ rệt. COVID-19 có biểu hiện lâm sàng đa dạng gồm sốt, ho, khó thở, đau họng, mệt mỏi,. Một số trường hợp có thể tiến triển thành viêm phổi nặng, suy hô hấp và tử vong.
Phạm vi ảnh hưởng
Về con người
COVID-19 đã lan rộng trên quy mô toàn cầu với tốc độ chưa từng có. Hầu hết các quốc gia và vùng lãnh thổ đều ghi nhận ca nhiễm. Đại dịch gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ thống y tế, kinh tế và đời sống xã hội. Kể từ tháng 12 năm 2019 đã ghi nhận:
- Hơn 780 triệu ca mắc COVID-19 đã được ghi nhận trên toàn thế giới,
- Trên 7,1 triệu ca tử vong được báo cáo chính thức, nhưng con số thực tế được cho là cao hơn.
Hiện nay COVID-19 vẫn tiếp tục là mối lo ngại lớn đối với sức khỏe cộng đồng, với sự lây lan toàn cầu của virus SARS-CoV-2 và số ca nhập viện cũng như tử vong vẫn tiếp tục tăng.
Về kinh tế
Đại dịch COVID-19 đã gây ra những tác động sâu rộng và kéo dài đối với nền kinh tế toàn cầu. Nhiều quốc gia buộc phải áp dụng các biện pháp phong tỏa, giãn cách xã hội và hạn chế đi lại, dẫn đến sự đình trệ trong hoạt động sản xuất và kinh doanh. Chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn nghiêm trọng do đóng cửa nhà máy và hạn chế vận chuyển, khiến nhiều ngành công nghiệp rơi vào tình trạng thiếu nguyên liệu và chậm trễ sản xuất. Bên cạnh đó, các lĩnh vực như du lịch, hàng không và dịch vụ chịu thiệt hại nặng nề, kéo theo tỷ lệ thất nghiệp gia tăng ở nhiều quốc gia.
Vaccine
Tiêm vaccine là biện pháp hiệu quả giúp giảm nguy cơ bệnh nặng, nhập viện và tử vong. Trên thực tế, vaccine COVID-19 đã góp phần cứu sống hàng triệu người trên toàn thế giới.
Một số vaccine có thể kể đến như Pfizer-BioNTech COVID-19 Vaccine, Moderna COVID-19 Vaccine, AstraZeneca COVID-19 Vaccine, Johnson & Johnson COVID-19 Vaccine, Sinopharm COVID-19 Vaccine, Sinovac COVID-19 Vaccine và Novavax COVID-19 Vaccine.
Tính đến cuối năm 2024, hơn 13,64 tỷ liều vắc-xin COVID-19 đã được tiêm chủng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) tiếp tục khuyến nghị tiêm phòng COVID-19 dựa trên đánh giá nguy cơ. WHO khuyến nghị tiêm một liều duy nhất cho những người chưa từng tiêm vắc-xin COVID-19. Đối với những người có nguy cơ cao mắc COVID-19 nặng, có thể cần tiêm nhắc lại sau 6-12 tháng kể từ liều tiêm gần nhất.[17]
7 Đại dịch Đậu mùa

Đậu mùa (Smallpox) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Variola (thuộc họ Orthopoxvirus) gây ra, được cho là đã xuất hiện cách đây hơn 3.000 năm tại khu vực Ấn Độ hoặc Ai Cập. Trong suốt lịch sử, đây là một trong những căn bệnh có sức tàn phá lớn nhất, với tỷ lệ tử vong trung bình khoảng 30% ở thể nặng. Không chỉ gây tử vong, bệnh còn để lại hậu quả lâu dài khi khoảng 65-80% người sống sót mang sẹo lõm sâu, đặc biệt rõ ở vùng mặt.
Bệnh lây truyền chủ yếu từ người sang người qua các giọt bắn đường hô hấp khi tiếp xúc gần, ngoài ra có thể lây gián tiếp qua quần áo hoặc chăn màn nhiễm virus nhưng ít gặp hơn. Sau thời gian ủ bệnh trung bình khoảng 12-14 ngày, người bệnh xuất hiện các triệu chứng toàn thân đột ngột như sốt cao, mệt mỏi, đau đầu, suy nhược và đau lưng dữ dội; đôi khi kèm đau bụng hoặc nôn. Sau 2-3 ngày, phát ban đặc trưng xuất hiện đầu tiên ở mặt và chi, sau đó lan ra thân mình. Các tổn thương tiến triển tuần tự từ dát đỏ, mụn nước chứa dịch trong, mụn mủ, rồi khô lại, đóng vảy và bong ra, thường để lại sẹo vĩnh viễn. Đồng thời, các tổn thương ở niêm mạc miệng và mũi dễ loét, góp phần làm tăng khả năng phát tán virus.
Bước ngoặt quan trọng trong phòng chống đậu mùa bắt đầu từ cuối thế kỷ 18, khi vào năm 1798 Edward Jenner chứng minh rằng việc sử dụng virus vaccinia (đậu bò) có thể tạo miễn dịch bảo vệ chống lại bệnh đậu màu. Từ đó, vaccine đậu mùa được phát triển và sử dụng rộng rãi, trở thành nền tảng cho các chương trình tiêm chủng trên toàn thế giới. Đặc biệt, năm 1967, WHO đã phát động một kế hoạch tăng cường để xóa sổ bệnh đậu mùa.
Nhờ những nỗ lực phối hợp quốc tế, ca mắc đậu mùa tự nhiên cuối cùng được ghi nhận vào năm 1977 tại Somalia. Sau quá trình đánh giá và xác nhận, năm 1980, WHO chính thức tuyên bố xóa sổ hoàn toàn bệnh đậu mùa trên phạm vi toàn cầu. Đây được xem là một trong những thành tựu y tế công cộng vĩ đại nhất trong lịch sử, đánh dấu lần đầu tiên con người loại trừ thành công một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm bằng vaccine và hợp tác quốc tế.[18][19]
8 Đại dịch Lao

Bệnh lao (Tuberculosis, TB) là bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến phổi nhưng cũng có thể xâm nhập các cơ quan khác như hạch, xương, thận hoặc màng não. Bệnh lây truyền qua không khí khi người mắc lao phổi hoặc lao thanh quản ho, nói hoặc hắt hơi, phát tán các hạt nhỏ chứa vi khuẩn ra môi trường. Không phải ai nhiễm vi khuẩn lao cũng phát bệnh, nhiều người chỉ ở tình trạng nhiễm lao tiềm ẩn, nhưng khi sức đề kháng suy giảm, vi khuẩn có thể hoạt động trở lại và gây bệnh.
Lao là một trong những bệnh lâu đời nhất của loài người và từng được gọi là “bệnh dịch trắng” trong lịch sử châu Âu vì khiến người bệnh suy kiệt dần theo thời gian. Dù y học hiện đại đã đạt nhiều tiến bộ, lao vẫn chưa bị loại trừ và hiện vẫn là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu do một tác nhân truyền nhiễm duy nhất, nằm trong top 10 nguyên nhân gây tử vong trên thế giới. Theo WHO, năm 2024 có khoảng 10,7 triệu người mắc lao trên toàn cầu với 1,23 triệu người đã chết (bao gồm 150.000 người nhiễm HIV).
Bệnh lao xuất hiện ở mọi nơi trên thế giới, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nếu bị nhiễm bệnh. Các triệu chứng thường gặp của lao phổi gồm ho kéo dài, đau ngực, ho ra máu hoặc đờm, sốt, đổ mồ hôi đêm, chán ăn, sụt cân và mệt mỏi. Để hạn chế lây nhiễm, người mắc lao cần giữ vệ sinh khi ho như đeo khẩu trang, che miệng khi ho hoặc hắt hơi và xử lý đờm đúng cách.
Bệnh lao được điều trị bằng các thuốc kháng sinh đặc hiệu như Rifampicin, Isoniazid, Pyrazinamide và Ethambutol. Người bệnh cần dùng thuốc đều đặn trong khoảng 4 đến 6 tháng để đạt hiệu quả. Việc ngừng thuốc sớm có thể làm vi khuẩn kháng thuốc và khiến bệnh khó điều trị hơn. Hiện nay, lao kháng thuốc đa kháng vẫn là thách thức lớn đối với y tế toàn cầu.
Đáng chú ý, Người nhiễm HIV có nguy cơ mắc lao cao hơn 12 lần so với người bình thường. Lao là nguyên nhân tử vong hàng đầu ở người nhiễm HIV. Hai bệnh này làm trầm trọng lẫn nhau và làm tăng nguy cơ tử vong.[20][21]
9 Đại dịch HIV/AIDS

Đại dịch HIV/AIDS được xem là một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất mà nhân loại phải đối mặt trong thời kỳ hiện đại, nguyên nhân do Human immunodeficiency virus (HIV) tấn công hệ thống miễn dịch của cơ thể.
Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS) xảy ra ở giai đoạn nặng nhất của nhiễm trùng, lần đầu tiên được công nhận là một căn bệnh mới vào năm 1981 khi ngày càng nhiều nam thanh niên đồng tính tử vong do các bệnh nhiễm trùng cơ hội bất thường và các bệnh ác tính hiếm gặp. Kể từ khi bùng phát, đại dịch này đã cướp đi sinh mạng của 44,1 triệu người (tính đến tháng 7 năm 2025) và ước tính có khoảng 40,8 triệu người sống chung với HIV vào cuối năm 2024, trong đó 65% tập trung ở khu vực châu Phi.
HIV lây truyền chủ yếu qua ba con đường: quan hệ tình dục không an toàn, tiếp xúc với máu nhiễm virus (truyền máu, dùng chung kim tiêm), và từ mẹ sang con trong thai kỳ, sinh nở hoặc cho con bú. Sau khi xâm nhập, virus tấn công hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc các bệnh nhiễm trùng cơ hội. Giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng, nên nhiều người không biết mình nhiễm bệnh nhưng vẫn có thể lây cho người khác.
Theo số liệu năm 2024, tỷ lệ nhiễm HIV ở người trưởng thành (15 - 49 tuổi) trên toàn cầu ước tính khoảng 0,7%, tuy nhiên con số này cao hơn đáng kể ở một số nhóm như nam quan hệ đồng giới (7,6%), người tiêm chích ma túy (7,1%), người chuyển giới (8,5%), người hành nghề mại dâm (2,7%) và người đang thụ án trong tù (1,4%). Bên cạnh đó, phụ nữ và trẻ em gái cũng là nhóm bị ảnh hưởng lớn, chiếm khoảng 45% số ca nhiễm mới toàn cầu năm 2024, riêng tại châu Phi cận Sahara, con số này lên tới 63%. Đáng chú ý, mỗi tuần có khoảng 4.000 nữ thanh thiếu niên và phụ nữ trẻ (15 - 24 tuổi) nhiễm HIV, trong đó 3300 ca nhiễm xảy ra ở khu vực châu Phi cận Sahara.
Phòng ngừa HIV hoàn toàn có thể thực hiện được nếu áp dụng đúng các biện pháp an toàn. Nguy cơ lây nhiễm có thể giảm bằng cách sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục, xét nghiệm HIV định kỳ và tầm soát các bệnh lây truyền qua đường tình dục, giảm tiêm chích ma tuý. Đối với nam giới, cắt bao quy đầu cũng giúp giảm nguy cơ nhiễm.
Bên cạnh đó, các biện pháp dự phòng bằng thuốc ngày càng được sử dụng rộng rãi. Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP) là việc dùng thuốc kháng virus cho người chưa nhiễm HIV để giảm nguy cơ lây nhiễm, với các dạng như thuốc uống, vòng đặt âm đạo hoặc thuốc tiêm tác dụng kéo dài. Trong khi đó, dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) được sử dụng ngay sau khi có nguy cơ tiếp xúc với HIV.
Hiện nay chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn HIV, nhưng bệnh có thể được kiểm soát hiệu quả bằng liệu pháp kháng virus (ART). Thuốc giúp ức chế sự nhân lên của virus, tăng cường hệ miễn dịch và cho phép người bệnh sống khỏe mạnh lâu dài. Người nhiễm HIV cần dùng thuốc hằng ngày suốt đời. Khi điều trị tốt và tải lượng virus không còn phát hiện, nguy cơ lây truyền cho bạn tình gần như bằng không. Phụ nữ mang thai nhiễm HIV có thể dùng thuốc kháng virus ART để hạn chế lây truyền sang con.[22][23][24]
Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia WHO, Pandemics, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia Britannica (Ngày cập nhật: Ngày 13 tháng 4 năm 2026), Black Death, britannica.com. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Sampath S, Khedr A, Qamar S, Tekin A, Singh R, Green R, Kashyap R (Ngày đăng: Ngày 20 tháng 9 năm 2021), Pandemics Throughout the History, NIH. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO (Ngày cập nhật: Ngày 7 tháng 7 năm 2022), Plague, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO (Ngày cập nhật: Ngày 5 tháng 12 năm 2024), Cholera, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia Britannica (Ngày cập nhật: Ngày 2 tháng 4 năm 2026), The seventh pandemic in the 21st century, britannica.com. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Kilbourne ED (Ngày đăng: Tháng 1 năm 2006), Influenza pandemics of the 20th century, NIH. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia Britannica (Ngày cập nhật: Ngày 6 tháng 4 năm 2026), The Middle Ages, britannica.com. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia Britannica, Uncover the history of pandemics and its impact around the world, britannica.com. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ de Wit E, Siegers JY, Cronin JM, Weatherman S, van den Brand JM, Leijten LM, van Run P, Begeman L, van den Ham HJ, Andeweg AC, Bushmaker T, Scott DP, Saturday G, Munster VJ, Feldmann H, van Riel D (Ngày đăng: Ngày 28 tháng 3 năm 2018), 1918 H1N1 Influenza Virus Replicates and Induces Proinflammatory Cytokine Responses in Extrarespiratory Tissues of Ferrets, NIH. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia Britannica (Ngày cập nhật: Ngày 17 tháng 3 năm 2026), Influenza, britannica.com. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Sampath S, Khedr A, Qamar S, Tekin A, Singh R, Green R, Kashyap R (Ngày đăng: Ngày 20 tháng 9 năm 2021), Pandemics Throughout the History, NIH. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Cherry JD, Krogstad P (Ngày đăng: Tháng 7 năm 2004), SARS: the first pandemic of the 21st century, NIH. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO, Severe Acute Respiratory Syndrome (SARS), who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO (Ngày cập nhật: Ngày 24 tháng 7 năm 2015), Summary of probable SARS cases with onset of illness from 1 November 2002 to 31 July 2003, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO (Ngày cập nhật: Ngày 27 tháng 4 năm 2020), Archived: WHO Timeline - COVID-19, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO (Ngày cập nhật: Ngày 27 tháng 12 năm 2025), Coronavirus disease (COVID-19), who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO, Smallpox, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO, Smallpox, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO (Ngày cập nhật: Ngày 24 tháng 3 năm 2026),Tuberculosis, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia Britannica (Ngày cập nhật: Ngày 4 tháng 4 năm 2026), Tuberculosis through history, britannica.com. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia UNAIDS, Global HIV & AIDS statistics — Fact sheet, unaids.org. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Chuyên gia WHO (Ngày cập nhật: Ngày 15 tháng 7 năm 2025), HIV and AIDS, who.int. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026
- ^ Sharp PM, Hahn BH (Ngày đăng: Tháng 9 năm 2011), Origins of HIV and the AIDS pandemic, NIH. Truy cập ngày 15 tháng 4 năm 2026

