Seractil 400mg Film-coated tablets
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Gebro Pharma GmbH |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm Việt - Pháp |
| Số đăng ký | VN-23078-22 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Dexibuprofen |
| Xuất xứ | Úc |
| Mã sản phẩm | pk12741 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên Seractil 400mg Film-coated tablets gồm có:
- Dexibuprofen 400mg
- Các tá dược vừa đủ 1 viên
Dạng bào chế: Viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Seractil 400mg Film-coated tablets
Thuốc Seractil 400 mg Film-coated Tablets chứa dexibuprofen 400 mg, là đồng phân S-(+) có hoạt tính dược lý của ibuprofen, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Thuốc được chỉ định cho người lớn trong các trường hợp sau:
- Điều trị triệu chứng đau và viêm ở người mắc bệnh thoái hóa khớp.
- Điều trị các đợt Đau Bụng Kinh nguyên phát.[1]
- Điều trị triệu chứng các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình, bao gồm đau cơ xương, đau răng.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Nalgidon-400 Giảm đau, kháng viêm xương khớp từ nhẹ đến vừa
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Seractil 400mg Film-coated tablets
3.1 Liều dùng
Điều trị thoái hóa khớp: Liều thông thường từ 600–900 mg/ngày, chia thành 2–3 lần uống. Trong trường hợp triệu chứng tiến triển nặng hoặc xuất hiện đợt cấp, bác sĩ có thể cân nhắc tăng liều nhưng không quá 1200 mg/ngày.
Điều trị đau bụng kinh nguyên phát: Liều khuyến cáo là 600–900 mg/ngày, chia thành 2–3 lần. Cụ thể có thể dùng Seractil 400mg Film-coated tablets hai lần mỗi ngày, mỗi lần 1 viên.
Điều trị đau nhẹ đến trung bình: Liều thường dùng là 600 mg/ngày, chia làm tối đa 3 lần. Trong những trường hợp đau cấp cần kiểm soát triệu chứng tốt hơn, chẳng hạn đau sau nhổ răng, có thể tăng tạm thời đến 1200 mg/ngày theo chỉ định của bác sĩ.
Đối tượng đặc biệt:
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Hiện chưa có đầy đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả của dexibuprofen ở nhóm tuổi này, do đó không khuyến cáo sử dụng.
- Người cao tuổi: Thông thường không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, do người cao tuổi có nguy cơ cao gặp tác dụng không mong muốn, đặc biệt trên đường tiêu hóa, nên cân nhắc sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi trong quá trình điều trị.
- Người suy gan: Bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ hoặc trung bình nên bắt đầu điều trị với liều thấp và được theo dõi cẩn thận để điều chỉnh khi cần.
- Người suy thận: Đối với bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình, nên giảm liều khởi đầu và theo dõi chức năng thận trong suốt thời gian dùng thuốc.
3.2 Cách dùng
Thuốc Seractil 400mg được dùng qua đường uống. Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Tuy nhiên, để giảm nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày, đặc biệt khi điều trị kéo dài hoặc ở người có tiền sử bệnh lý tiêu hóa, nên dùng thuốc trong hoặc ngay sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với dexibuprofen, Ibuprofen hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Có tiền sử hen phế quản, co thắt phế quản, viêm mũi cấp, nổi mề đay hoặc phù mạch sau khi dùng Aspirin hoặc các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác.
Đang mắc hoặc có tiền sử loét dạ dày – tá tràng tiến triển, xuất huyết tiêu hóa hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến việc sử dụng NSAID.
Bệnh nhân bị xuất huyết não hoặc các tình trạng xuất huyết đang tiến triển khác.
Người mắc các bệnh viêm ruột hoạt động như viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
Suy gan nặng, suy thận nặng hoặc suy tim nặng.
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối của thai kỳ do nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và quá trình chuyển dạ.
Người bị rối loạn đông máu hoặc các bệnh lý làm tăng nguy cơ chảy máu chưa được kiểm soát.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Eupicom- Giảm đau, chống viêm xương khớp, thoái hóa khớp
5 Tác dụng phụ
Rất thường gặp: Đau bụng, khó tiêu
Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, buồn ngủ, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, phát ban, cảm giác mệt mỏi.
Ít gặp: Lo âu, mất ngủ, bồn chồn, rối loạn thị giác, viêm dạ dày, loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa, viêm loét niêm mạc miệng, đi ngoài phân đen, viêm mũi, co thắt phế quản, phù mạch, ban xuất huyết.
Hiếm gặp: Phản ứng phản vệ, kéo dài thời gian chảy máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm toàn thể huyết cầu, trầm cảm, rối loạn tâm thần, dễ cáu gắt, lú lẫn, mất định hướng, dễ kích động, thủng đường tiêu hoá, viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn.
Rất hiếm gặp: làm nặng thêm các tình trạng nhiễm khuẩn, phản ứng quá mẫn nghiêm trọng, viêm màng não vô khuẩn, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens–Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, viêm thận kẽ, hội chứng thận hư, suy thận cấp hoặc suy giảm chức năng thận.
6 Tương tác
| Thuốc | Tương tác |
| Các thuốc chống viêm không steroid (NSAID) khác và aspirin | Làm tăng nguy cơ loét, xuất huyết và thủng đường tiêu hóa. Dexibuprofen cũng có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin khi dùng đồng thời. |
| Thuốc chống đông máu | Dexibuprofen có thể làm tăng tác dụng chống đông, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu. Khi cần phối hợp, nên theo dõi chặt chẽ các chỉ số đông máu như INR và thời gian chảy máu để điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần. |
| Methotrexate (liều từ 15 mg/tuần trở lên) | Dùng dexibuprofen trong vòng 24 giờ trước hoặc sau methotrexate có thể làm giảm thải trừ methotrexate qua thận, dẫn đến tăng nồng độ thuốc trong máu và tăng nguy cơ độc tính. |
| Lithium | Dexibuprofen có thể làm giảm đào thải lithium qua thận, khiến nồng độ lithium trong huyết tương tăng lên và làm tăng nguy cơ ngộ độc. |
| Thuốc điều trị tăng huyết áp | Dexibuprofen có thể làm giảm hiệu quả của thuốc chẹn beta, thuốc ức chế men chuyển (ACEI) và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II (ARB). Phối hợp các thuốc này còn làm tăng nguy cơ suy thận cấp. |
| Cyclosporin, Tacrolimus, sirolimus và kháng sinh nhóm aminoglycosid | Việc dùng đồng thời có thể làm tăng độc tính trên thận do ảnh hưởng đến tổng hợp prostaglandin tại thận. |
| Corticosteroid | Làm tăng nguy cơ loét và xuất huyết đường tiêu hóa khi dùng cùng dexibuprofen. |
| Digoxin | Dexibuprofen có thể làm tăng nồng độ digoxin trong huyết tương, dẫn đến nguy cơ ngộ độc. |
| Thuốc lợi tiểu | Dexibuprofen có thể làm giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu, đồng thời làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận. |
| Thuốc điều trị đái tháo đường đường uống | Có thể ảnh hưởng đến kiểm soát đường huyết. Người bệnh nên được theo dõi Glucose máu thường xuyên khi bắt đầu phối hợp. |
| Zidovudine | Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ tụ máu khớp và tụ máu ở người mắc bệnh máu khó đông. |
| Rượu, bia | Uống nhiều rượu trong thời gian điều trị bằng dexibuprofen có thể làm tăng nguy cơ kích ứng, loét và xuất huyết đường tiêu hóa. |
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Để hạn chế nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn, nên sử dụng liều thấp nhất mang lại hiệu quả trong thời gian điều trị ngắn nhất có thể.
Thận trọng ở người có tiền sử bệnh lý đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày – tá tràng, xuất huyết tiêu hóa, bệnh Crohn hoặc viêm loét đại tràng. Nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế ngay.
Người cao tuổi có nguy cơ cao gặp tác dụng phụ, đặc biệt là loét, xuất huyết tiêu hóa và suy giảm chức năng thận. Do đó, nên bắt đầu điều trị với liều thấp và theo dõi chặt chẽ.
Dexibuprofen có thể che lấp các triệu chứng của nhiễm khuẩn như sốt hoặc đau, khiến việc chẩn đoán và theo dõi bệnh nhiễm trùng trở nên khó khăn hơn. Nếu tình trạng nhiễm khuẩn kéo dài hoặc nặng lên, người bệnh cần được đánh giá lại.
Thuốc có thể gây chóng mặt, buồn ngủ, mệt mỏi hoặc rối loạn thị giác ở một số người. Nếu xuất hiện các triệu chứng này, không nên lái xe hoặc làm việc với máy móc nguy hiểm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Seractil 400mg Film-coated tablets chỉ nên được sử dụng trong ba tháng đầu và ba tháng giữa thai kỳ khi thật sự cần thiết với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Chống chỉ định sử dụng trong ba tháng cuối thai kỳ.
Dexibuprofen bài tiết vào sữa mẹ với lượng rất nhỏ. Khi sử dụng trong thời gian ngắn và ở liều điều trị thông thường, thuốc thường không gây ảnh hưởng đáng kể đến trẻ bú mẹ, do đó không nhất thiết phải ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện không có thuốc giải độc đặc hiệu đối với dexibuprofen. Ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ quá liều. Đưa người bệnh đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt để được xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô thoáng, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Seractil 400mg Film-coated tablets đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc có cùng hoạt chất sau đây:
- Feractil 400 được chỉ định sử dụng để điều trị triệu chứng đau và viêm xuất hiện ở bệnh nhân bị thoái hóa khớp, hỗ trợ điều trị triệu chứng cấp tính của đau bụng kinh nguyên phát.
- Dexibufen softcap 400mg được sử dụng nhằm giảm viêm và đau trong các bệnh lý về khớp. Ngoài ra, thuốc còn có tác dụng giảm đau hiệu quả trong nhiều tình huống khác nhau như đau răng, đau sau khi nhổ răng, đau đầu, đau bụng kinh.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Dexibuprofen là đồng phân S-(+) có hoạt tính của ibuprofen, thuộc nhóm thuốc chống viêm không steroid (NSAID). Cơ chế tác dụng của dexibuprofen là ức chế enzym cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), từ đó làm giảm quá trình tổng hợp prostaglandin từ acid arachidonic. Prostaglandin là các chất trung gian đóng vai trò quan trọng trong phản ứng viêm, cảm giác đau và điều hòa thân nhiệt. Khi nồng độ prostaglandin giảm, các triệu chứng như đau, sưng, nóng, đỏ và sốt cũng được cải thiện.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Dexibuprofen được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 2 giờ khi dùng cùng thức ăn.
Phân bố: Sau khi vào tuần hoàn, dexibuprofen gắn mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ trên 99%. Thuốc được phân bố vào nhiều mô trong cơ thể, bao gồm cả dịch hoạt khớp, giúp phát huy tác dụng tại các vị trí viêm và đau.
Chuyển hóa: Dexibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua quá trình hydroxyl hóa và carboxyl hóa, với sự tham gia của enzym CYP2C9. Các chất chuyển hóa tạo thành không còn hoạt tính dược lý đáng kể.
Thải trừ: Thuốc và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu, một phần nhỏ được thải qua phân. Thời gian bán thải của dexibuprofen khoảng 1,8–3,5 giờ.
10 Thuốc Seractil 400mg Film-coated tablets giá bao nhiêu?
Thuốc Seractil 400mg Film-coated tablets hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Seractil 400mg Film-coated tablets mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Seractil 400mg Film-coated tablets để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc chứa hoạt chất Dexibuprofen giúp cải thiện nhanh các triệu chứng đau và viêm trong nhiều bệnh lý như thoái hóa khớp, đau bụng kinh, đau cơ xương, đau răng.
- Thuốc được hấp thu tốt qua đường uống, giúp phát huy tác dụng tương đối nhanh trong các cơn đau cấp.
- Viên nén bao phim giúp dễ uống, bảo vệ hoạt chất khỏi tác động của môi trường và giảm cảm giác khó chịu khi nuốt.
13 Nhược điểm
- Tương tự các thuốc NSAID khác, Seractil 400mg có thể gây các tác dụng phụ trên đường tiêu hóa như khó tiêu, đau bụng, viêm loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc kéo dài.
Tổng 12 hình ảnh












Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả W Phleps (Đăng tháng 11 năm 2001), Overview on clinical data of dexibuprofen, Pubmed. Truy cập ngày 4 tháng 7 năm 2026.

