Vịt (Anas domestica L.)
0 sản phẩm
Dược sĩ Trúc Ly
Dược sĩ Lâm sàng
Ước tính: 1 phút đọc,
Ngày đăng:
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Phân loại khoa học | |
---|---|
Giới(regnum) | Animalia (giới Động vật) Chordata (ngành Dây sống) Aves (Lớp Chim) |
Bộ(ordo) | Anseriformes (Ngỗng) |
Họ(familia) | Anatidae (Vịt) |
Chi(genus) | Anas Linnaeus, 1758 |
Danh pháp hai phần (Tên khoa học) | |
Anas domestica L. |

Vịt là loài chim sống ở môi trường nước, có thân hình thuôn dài và tròn trịa. Đầu nhỏ gọn, cổ dài thanh mảnh, và mỏ dẹt với hàng răng cưa nhỏ xung quanh giúp chúng dễ dàng lọc thức ăn từ nước. Bài viết dưới đây, Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (trungtamthuoc.com) sẽ cung cấp cho bạn đọc những thông tin chi tiết.
Tên khoa học: Anas domestica L.
Tên Tiếng Việt: Vịt nhà, vịt đàn.
Tên nước ngoài: Duck (Anh), canard (Pháp).
Họ: Anatidae (Vịt)
1 Đặc điểm của vịt
Vịt là loài chim sống ở môi trường nước, có thân hình thuôn dài và tròn trịa. Đầu nhỏ gọn, cổ dài thanh mảnh, và mỏ dẹt với hàng răng cưa nhỏ xung quanh giúp chúng dễ dàng lọc thức ăn từ nước. Chân vịt ngắn, giữa các ngón có màng giúp chúng bơi lội linh hoạt. Lông vịt dày, không thấm nước, màu sắc thay đổi tùy giới tính. Vịt đực thường có bộ lông sặc sỡ: đầu và cổ lục thẫm óng ánh, lưng và ngực màu nâu xám pha tím, bụng trắng, đuôi đen. Trong khi đó, lông vịt cái thường nâu nhạt, viền xám nhạt.
Có nhiều giống vịt được nuôi với mục đích khác nhau:
1.1 Hướng lấy trứng
Vịt cỏ (Việt Nam): Thân nhỏ, nhẹ, nhanh nhẹn, lông màu cà cuống. Trọng lượng từ 1,5–1,6 kg, đẻ 200–250 trứng/năm (60–65g/trứng).
Vịt chạy (Ấn Độ): Dáng đứng thẳng, nhanh nhẹn, lông trắng, nặng 1,7–1,8 kg, đẻ 180–300 trứng/năm (70–80g/trứng).
Vịt Campbell: Lông màu kaki, nặng 2–3 kg, đẻ 150–180 trứng/năm (70–80g/trứng).
1.2 Hướng lấy thịt
Vịt bầu (Bến Tre): Thân to, chắc, lông màu cà cuống, nặng 2–2,5 kg, đẻ 80–130 trứng/năm (70–75g/trứng).
Vịt Bắc Kinh: Thân dài, lông trắng, nặng 3–4 kg, đẻ 150–200 trứng/năm (80–90g/trứng).

2 Phân bố và sinh thái
2.1 Nguồn gốc Vịt nhà
Vịt nhà có nguồn gốc từ vịt trời (Anas boschas), được thuần hóa từ lâu đời ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ. Quá trình thuần hóa đã làm thay đổi màu lông, kích thước, trọng lượng cơ thể, khả năng bay, và thói quen ấp trứng.
2.2 Phân bố
Ở Việt Nam, vịt được nuôi phổ biến cả ở đồng bằng lẫn các khu vực trung du, từ quy mô gia đình đến chăn thả đàn lớn. Các vùng đồng bằng Bắc Bộ và Nam Bộ là nơi nuôi vịt nhiều nhất.
3 Bộ phận sử dụng
Vịt, trong y học cổ truyền được gọi là "gia áp," có nhiều bộ phận dùng làm thuốc:
- Thịt vịt
- Trứng vịt
- Mật, gan và tiết vịt
4 Thành phần hóa học
Thịt vịt: 23% protid, 5% lipid, 6 mg% Ca, 65 mg% P, 4 mg% Fe.
Trứng vịt: 13% protid, 14,2% lipid, 71 mg% Ca, 210 mg% P, 3,2 mg% Fe, Vitamin B1 (0,15 mg%), B2 (0,30 mg%), PP (0,1 mg%).
Trứng vịt lộn: Hàm lượng tương tự trứng thường nhưng giàu năng lượng hơn (187 calo).
5 Tính vị và công năng
Thịt vịt: Vị ngọt, mặn, tính mát; bổ dưỡng, thanh nhiệt, lợi tiểu, tiêu thũng, giải độc.
Mật vịt: Vị đắng, tính hàn, không độc; tiêu độc, giảm nhiệt, chống co giật.
Tiết vịt: Vị ngọt, tanh, tính ấm; cầm nôn.
Gan vịt: Vị ngọt, hơi đắng, tính ấm; sáng mắt.
Trứng vịt: Vị mặn, hơi lạnh; tiêu đờm, tăng tiết sữa.
6 Công dụng
6.1 Thịt và trứng vịt
Thịt vịt đực được chặt nhỏ, nấu nhừ cùng với gạo tẻ thành cháo, sau đó thêm một ít vỏ quýt, gừng, hành trắng và muối. Món ăn này có thể dùng hàng ngày, giúp thanh nhiệt, giảm khô miệng, khát nước và hỗ trợ cải thiện tình trạng tiểu nhiều ở người cao tuổi.
Trứng vịt luộc chín kết hợp với muối vừng có tác dụng hỗ trợ phụ nữ sau sinh tăng tiết sữa. Trong khi đó, trứng vịt lộn là một món ăn bổ dưỡng, phù hợp với nhiều đối tượng và được ưa chuộng không chỉ ở Việt Nam mà còn ở các nước Đông Nam Á.
6.2 Mật vịt
Để hạ sốt cao, cải thiện tình trạng mê man, co giật ở trẻ nhỏ, có thể sử dụng một túi mật vịt trắng, rút nước rồi trộn cùng dịch ép từ lá đậu ván trắng (50 g), chia làm hai lần uống trong ngày. Một cách khác là pha nước mật vịt với máu vịt (10 g) và nước nguội để uống, đồng thời trải lông vịt dưới chiếu cho trẻ nằm (theo kinh nghiệm của lương y Vũ Văn Kính, TP. Hồ Chí Minh). Ngoài ra, mật vịt có thể phơi khô, tán bột, hòa với nước Gừng rồi hâm nóng để uống.
Khi bị viêm họng, khó nuốt, có thể dùng một túi mật vịt trắng trộn với băng phiến (2 g), thạch cao phi (4 g) và sữa mẹ (10 g), sau đó bôi trực tiếp vào họng, thực hiện vài lần trong ngày.
6.3 Tiết vịt
Khi bị buồn nôn, nôn mửa, có thể dùng tiết vịt lông trắng, cắt lấy phần tiết và uống ngay khi còn ấm.
Tiết vịt hấp cách thủy với một chút muối, sau đó thêm 200 ml rượu nếp hoặc rượu Hà Thủ Ô, tiếp tục hấp trong một phút. Sử dụng món ăn này sau bữa ăn, mỗi ngày một lần để bổ máu. Ngoài ra, uống tiết vịt trắng hai chén mỗi ngày trước bữa ăn có thể hỗ trợ điều trị trúng phong.
6.4 Gan vịt
Gan vịt (1 bộ) được rửa sạch, thái nhỏ, nấu cùng với lá Bìm Bìm non hoặc lá dâu non (50 g) cho đến khi nhừ. Món ăn này dùng trong ngày, giúp cải thiện tình trạng quáng gà.

7 Ứng dụng trong y học cổ truyền Trung Quốc
Ở Trung Quốc, các bộ phận của vịt được sử dụng dưới dạng món ăn - vị thuốc. Ví dụ, thịt vịt (100 - 200 g) hầm cùng gừng tươi giúp bổ âm, tăng cường chức năng tiêu hóa, giải độc và hỗ trợ điều trị tiêu chảy. Nếu hầm với nhân hạt hồ đào và đường phèn trong ba ngày liên tiếp, có thể giúp giảm triệu chứng thở khò khè. Khi kết hợp với Đông Trùng Hạ Thảo hoặc hạt khiếm thực (15 g), món ăn hỗ trợ kiểm soát bệnh tiểu đường. Ngoài ra, thịt vịt nấu cùng sa sâm (30 g) và ngọc trúc (30 g) giúp phục hồi cơ thể sau khi ốm dậy.
7.1 Trứng vịt
Trứng vịt (1 - 2 quả) được đánh nhuyễn, sau đó kết hợp với mộc nhĩ trắng (10 g) đã rửa sạch, thái nhỏ, nấu chín với 100 ml nước. Khi trứng bắt đầu chín, thêm đường phèn và khuấy đều, để nguội rồi ăn cả cái lẫn nước. Món ăn này giúp giảm ho có đờm.
Để hỗ trợ điều trị viêm họng mạn tính, có thể sử dụng trứng vịt (2 quả) kết hợp với hành hoa (4 - 5 cây), Mật Ong (30 ml) và nước (200 ml). Đun sôi nước, sau đó cho hành hoa thái nhỏ, mật ong và trứng vào, tiếp tục nấu đến khi trứng chín, ăn một lần trong ngày.
7.2 Mề vịt
Mề vịt sau khi bổ đôi, làm sạch nhưng giữ nguyên lớp màng, thái nhỏ rồi hầm nhừ cùng với mạch nha (15 - 20 g). Món ăn này nên dùng khi còn nóng để hỗ trợ tiêu hóa và cải thiện tình trạng khó tiêu.
8 Tài liệu tham khảo
Tác giả Đỗ Huy Bích. Cây Thuốc Và Động Vật Làm Thuốc ở Việt Nam tập 2. Vịt, trang 1227-1228. Truy cập ngày 13 tháng 3 năm 2025.