Thuốc điều trị tiêu chảy: Phân loại, nguyên tắc sử dụng và các lưu ý khi dùng

1 Tổng quan về bệnh tiêu chảy
1.1 Bệnh tiêu chảy là gì?
Theo WHO, tiêu chảy được định nghĩa là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước từ ba lần trở lên trong một ngày, hoặc số lần đi ngoài tăng rõ rệt so với thói quen bình thường của mỗi người. Việc đi ngoài nhiều lần nhưng phân vẫn rắn không được xem là tiêu chảy. Tương tự, trẻ sơ sinh bú mẹ thường đi ngoài phân lỏng, sệt là hiện tượng sinh lý bình thường, không phải biểu hiện bệnh lý.
Tiêu chảy là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi, đứng thứ ba trong các nguyên nhân tử vong và mỗi năm cướp đi sinh mạng của hơn 400.000 trẻ em trên toàn cầu.
Tiêu chảy trong lâm sàng được phân thành 3 loại, dựa trên đặc điểm phân và thời gian:
- Tiêu chảy cấp tính: kéo dài vài giờ hoặc vài ngày (< 14 ngày), bao gồm bệnh tả.
- Tiêu chảy ra máu cấp tính, còn gọi là bệnh kiết lỵ
- Tiêu chảy dai dẳng: kéo dài 14 ngày trở lên.
Phân loại tiêu chảy dựa trên các đặc điểm lâm sàng này có ý nghĩa quan trọng trong xác định hướng điều trị và lựa chọn thuốc.
Các thuốc điều trị triệu chứng như diosmectit, racecadotril hay loperamide chủ yếu được chỉ định trong các trường hợp tiêu chảy cấp phân nước không biến chứng, nhằm giảm mức độ và hỗ trợ người bệnh trong giai đoạn cấp. Ngược lại, tiêu chảy ra máu và tiêu chảy dai dẳng cần được tiếp cận theo hướng xác định rõ và điều trị nguyên nhân, thay vì chỉ tập trung vào việc kiểm soát triệu chứng. Do đó, việc xác định rõ loại tiêu chảy lâm sàng là cơ sở để sử dụng thuốc trị tiêu chảy một cách hợp lý và an toàn.

1.2 Nguyên tắc chung khi xử trí tiêu chảy
Theo các hướng dẫn của WHO và WGO (Tổ chức Tiêu hóa Thế giới), việc xử trí tiêu chảy cần hướng đến ba mục tiêu chính:
- Phòng và xử trí mất nước, điện giải: Vai trò tiên quyết của điều trị tiêu chảy là phục hồi và duy trì cân bằng muối nước, vì mất nước nhanh qua phân có thể gây rối loạn điện giải, tụt huyết áp, sốc và có nguy cơ dẫn đến tử vong. Đặc biệt cần chú ý với trẻ em và người lớn tuổi, đây là những đối tượng dễ mất nước nặng hơn.
- Kiểm soát triệu chứng: Giúp người bệnh giảm khó chịu và rút ngắn thời gian tiêu chảy. Tuy nhiên, cần hiểu rõ thuốc điều trị triệu chứng chỉ có vai trò hỗ trợ, không phải là biện pháp điều trị chính.
- Can thiệp nguyên nhân khi cần thiết: Hầu hết tiêu chảy cấp là do virus hoặc có thể tự khỏi mà không cần đến điều trị đặc hiệu, không cần dùng thuốc kháng khuẩn ngay từ đầu. Tuy nhiên, trong một số trường hợp xác định rõ nguyên nhân do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng, bệnh nhân cần được điều trị bằng thuốc đặc hiệu.
Điều quan trọng là phải đánh giá người bệnh ngay từ đầu để phân biệt trường hợp nhẹ có thể tự điều trị tại nhà với những trường hợp cần can thiệp y tế như: mất nước nặng, sốt cao, phân máu hay tiêu chảy kéo dài.
Ở trẻ em, WHO và WGO nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bù nước bằng Dung dịch ORS sớm, duy trì cho ăn và bổ sung Kẽm để rút ngắn thời gian tiêu chảy, ngăn ngừa tái phát.
Ở người lớn, bù nước bằng ORS hoặc lượng dịch uống phù hợp vẫn là ưu tiên hàng đầu, nhưng có thể kết hợp thuốc giảm triệu chứng trong trường hợp tiêu chảy nhẹ không biến chứng.
1.3 Nguyên tắc chung khi sử dụng thuốc trị tiêu chảy

Bù nước, điện giải là nền tảng bắt buộc
Đầu tiên, cần hiểu rõ thuốc trị tiêu chảy không phải là phương án ưu tiên trong điều trị tiêu chảy cấp. Các hướng dẫn quốc tế đều nhấn mạnh việc đầu tiên và quan trọng nhất trong điều trị tiêu chảy là bù nước bù điện giải. Trong đó, dung dịch bù nước và điện giải Oresol (ORS) là phương án an toàn và hiệu quả nhất hiện nay cho cả người lớn và trẻ em.
Oresol là liệu pháp bù nước và điện giải qua đường uống, nhờ sự kết hợp của natri và Glucose giúp kích thích hấp thụ nước và điện giải từ Đường tiêu hóa, từ đó ngăn ngừa và phục hồi tình trạng mất nước do tiêu chảy. ORS đã được chứng minh làm giảm tỷ lệ tử vong, giảm nhu cầu truyền dịch tĩnh mạch và giảm các biến chứng liên quan đến mất nước.
ORS được ưu tiên trong hầu hết mọi trường hợp tiêu chảy, trừ những trường hợp mất nước nặng kèm sốc, cần truyền dịch tĩnh mạch ngay. Việc sử dụng ORS hợp lý góp phần rất lớn vào thành công của điều trị và giảm tải cho hệ thống y tế.
Ở trẻ em, WHO khuyến cáo nên cho trẻ uống ORS càng sớm càng tốt ngay khi tiêu chảy xuất hiện.
Ở người lớn, ORS cũng được khuyến cáo, đặc biệt nếu có dấu hiệu mất nước, nôn nhiều hoặc tiêu chảy kéo dài. Trường hợp không có ORS, người bệnh nên tăng lượng nước uống cùng các dung dịch chứa điện giải thích hợp.
ORS không phải “thuốc cầm tiêu chảy” nhưng là biện pháp nền tảng giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và nguy cơ tử vong.
Oresol có thể sử dụng cho trẻ sơ sinh, trẻ em, người lớn. Khi sử dụng cho trẻ sơ sinh, trẻ em nên tham khảo ý kiến của dược sĩ/bác sĩ để đảm bảo an toàn và tối ưu nhất.
Oresol sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú nhưng cần sự giám sát từ các chuyên gia y tế.
Thuốc trị tiêu chảy chỉ mang tính hỗ trợ
Các thuốc trị tiêu chảy hiện nay không giải quyết nguyên nhân gây bệnh mà chỉ giảm triệu chứng. Vì vậy, chỉ nên dùng trong phạm vi an toàn và được hướng dẫn y tế khi cần thiết.
Thuốc trị tiêu chảy không thay thế được ORS và không phải phương pháp đầu tiên trong điều trị. Sử dụng thuốc mà không bù nước đầy đủ ngược lại còn khiến tình trạng mất nước khó được kiểm soát.
Với người lớn khỏe mạnh, trong trường hợp tiêu chảy cấp không ra máu, không sốt, một số thuốc giảm triệu chứng như thuốc ức chế nhu động ruột hoặc tạo phức hấp phụ có thể được cân nhắc nhằm cải thiện cảm giác khó chịu. Tuy nhiên, các thuốc giảm triệu chứng chỉ nên dùng khi có chỉ định rõ ràng và sau khi bù nước đầy đủ.
Với trẻ em, không khuyến cáo dùng thuốc giảm nhu động ruột, vì các thuốc này không giải quyết được nguyên nhân gây bệnh, có thể che lấp triệu chứng hoặc gây biến chứng ở một số trẻ nhạy cảm.
Trong một số trường hợp đặc biệt như tiêu chảy du lịch, thuốc ức chế nhu động có thể dùng kèm kháng sinh để rút ngắn thời gian bệnh ở người lớn khi không có phân máu hoặc nghi viêm ruột.
1.4 Lựa chọn thuốc trị tiêu chảy cần cân nhắc cho từng đối tượng
Trong điều trị tiêu chảy, lựa chọn thuốc không chỉ dựa vào triệu chứng mà cần cân nhắc thêm về đối tượng, độ tuổi, tình trạng bệnh lý nền. Một số thuốc có thể an toàn và hiệu quả ở người lớn nhưng không phù hợp hoặc chống chỉ định ở trẻ em, người cao tuổi hoặc các nhóm nguy cơ đặc biệt.
1.4.1 Trẻ em
Trẻ nhỏ là đối tượng dễ mất nước và điện giải nhất khi bị tiêu chảy, do đó ưu tiên hàng đầu vẫn là bù nước, điện giải đầy đủ.
Các thuốc làm giảm nhu động ruột như loperamide không được khuyến cáo sử dụng cho trẻ nhỏ, do nguy cơ liệt ruột, chướng bụng và biến chứng nghiêm trọng.
Nhóm thuốc bảo vệ niêm mạc, hấp phụ độc tố như diosmectite được đánh giá là phù hợp hơn, vì không ảnh hưởng đến nhu động ruột và ít tác dụng phụ.
Men vi sinh có thể được sử dụng cho trẻ để hỗ trợ rút ngắn thời gian tiêu chảy, đặc biệt trong tiêu chảy liên quan đến kháng sinh.
1.4.2 Người lớn khỏe mạnh
Ở người trưởng thành, việc sử dụng thuốc có thể linh hoạt hơn, nhưng vẫn cần cá thể hóa theo nguyên nhân và mức độ bệnh.
Các thuốc giảm tiết ruột như racecadotril hoặc giảm nhu động ruột như loperamide có thể được cân nhắc trong tiêu chảy cấp không biến chứng, không sốt cao và không có phân máu.
Nhóm thuốc bảo vệ niêm mạc ruột vẫn là lựa chọn an toàn trong nhiều trường hợp.
1.4.3 Người cao tuổi
Người cao tuổi thường có dự trữ nước, điện giải kém và nhiều bệnh lý nền, nên nguy cơ biến chứng khi tiêu chảy thường cao hơn.
Ở đối tượng này, cần thận trọng với các thuốc làm giảm nhu động ruột do nguy cơ táo bón nặng, liệt ruột hoặc che lấp diễn tiến bệnh.
Ưu tiên các biện pháp an toàn như bù nước, điều chỉnh chế độ ăn và thuốc bảo vệ niêm mạc ruột.
Cần theo dõi sát tình trạng mất nước và các dấu hiệu nặng.
2 Các nhóm thuốc trị tiêu chảy
2.1 Nhóm thuốc bảo vệ niêm mạc, hấp phụ độc tố
Đại diện: Diosmectite

Nhóm này bao gồm các hoạt chất có khả năng tạo hàng rào bảo vệ niêm mạc ruột và hấp phụ các tác nhân gây tiêu chảy như độc tố vi khuẩn, virus và chất kích thích tại lòng ruột, hỗ trợ rút ngắn thời gian tiêu chảy và giảm lượng phân. Các thuốc này không làm thay đổi nhu động ruột nên không che lấp diễn tiến bệnh như các thuốc ức chế nhu động ruột.
Diosmectite là thuốc tiêu biểu nhất trong nhóm này và được nhiều nghiên cứu lâm sàng đánh giá hiệu quả tốt trong xử trí tiêu chảy cấp và kéo dài nhẹ đến vừa.
Diosmectit là một loại silicat nhôm-magnesi tự nhiên, có cấu trúc lớp mỏng, cấu tạo bởi nhiều lớp xếp song song và độ quánh cao, giúp bao phủ và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Nó tương tác với glycoprotein trong niêm dịch, tăng cường tác dụng bảo vệ lớp niêm mạc khi bị tác nhân xâm hại. Diosmectit có khả năng bám dính và hấp phụ tốt, tạo hàng rào bảo vệ niêm mạc, đồng thời gắn kết với độc tố vi khuẩn trong ruột.
Diosmectit được chỉ định trong:
- Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp tính ở trẻ em, trẻ nhũ nhi và người lớn (kết hợp vưới việc bổ sung nước và điện giải đường uống).
- Điều trị triệu chứng của tiêu chảy mãn tính.
- Điều trị các triệu chứng đau liên quan đến các rối loạn ở thực quản, dạ dày, tá tràng và ruột.
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của diosmectite (Smecta) trong điều trị tiêu chảy cấp ở người lớn. Tổng cộng 346 người tham gia được phân ngẫu nhiên sử dụng diosmectite (6 g, 3 lần/ngày) hoặc giả dược trong 4 ngày. Kết quả cho thấy, nhóm điều trị bằng diosmectite hồi phục nhanh hơn với thời gian trung bình là 53,8 giờ, so với 69,0 giờ ở nhóm giả dược (P = 0,029), giảm 15,2 giờ. Diosmectite được dung nạp tốt và giúp rút ngắn thời gian hồi phục tiêu chảy cấp.[1]
Lưu ý:
- Diosmectit có khả năng hấp phụ cao, có khả năng gắn vào các thuốc khác làm chậm hấp thu hoặc làm mất tác dụng, đặc biệt Tetracyclin và Trimethoprim. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của các kháng sinh trên nếu sử dụng đồng thời.
- Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có tiền sử táo bón nặng, vì thuốc có thể làm tình trạng này nặng thêm.
- Diosmectite không hiệu quả trong tiêu chảy kèm mất nước nặng, sốt cao hoặc tiêu chảy phân máu. Bện nhân cần được thăm khám và điều trị chuyên sâu trong các trường hợp này.
2.2 Nhóm thuốc giảm tiết ruột
Đại diện: Racecadotril

Nhóm thuốc giảm tiết ruột là những hoạt chất tác động vào quá trình bài tiết nước và điện giải trong lòng ruột, giúp làm giảm lượng dịch tiêu hóa dư thừa được bài tiết vào ruột non trong tiêu chảy. Nhóm này không làm thay đổi tốc độ nhu động, nhờ đó ít gây tình trạng ứ đọng phân hay táo bón như nhóm thuốc giảm nhu động ruột.
Racecadotril là một hoạt chất tiêu biểu cho nhóm này, được sử dụng rộng rãi trong điều trị tiêu chảy cấp.
Racecadotril là tiền chất chuyển hóa thành thiorphan, một chất ức chế enkephalinase, giúp bảo vệ enkephalin nội sinh và kéo dài tác dụng kháng tiết trong ống tiêu hóa. Thuốc giảm sự tăng tiết nước và điện giải ở ruột non, đặc biệt trong các trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn tả hoặc viêm mà không ảnh hưởng đến bài tiết cơ bản.
Racecadotril được chỉ định trong điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn (dạng viên 100mg) hoặc người lớn và trẻ em trên 3 tháng tuổi (dạng bột 30mg) . Ngoài ra có thể sử dụng như một liệu pháp bổ sung trong trường hợp xác định và điều trị được nguyên nhân gây tiêu chảy.
Racecadotril đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt trong việc giảm thời gian mắc bệnh và lượng phân thải ra ở trẻ em bị tiêu chảy cấp. Một phân tích tổng hợp từ ba nghiên cứu với 642 người tham gia cho thấy thời gian triệu chứng giảm trung bình 53,48 giờ so với giả dược. Đồng thời, một phân tích khác từ năm nghiên cứu với 949 người tham gia không phát hiện sự khác biệt đáng kể về tác dụng phụ giữa racecadotril và giả dược, chứng tỏ thuốc này an toàn và dung nạp tốt. Mặc dù có một số hạn chế về chất lượng bằng chứng do nguy cơ sai lệch trong các nghiên cứu, racecadotril vẫn là một lựa chọn điều trị hiệu quả và an toàn cho tiêu chảy cấp ở trẻ em.[2]
Lưu ý: Racecadotril không nên sử dụng trong trường hợp xuất hiện máu hoặc mủ trong phân, bị sốt vì có thể do nhiễm khuẩn, tiêu chảy do kháng sinh hoặc tiêu chảy mãn tính.
2.3 Nhóm thuốc giảm nhu động ruột
Đại diện: Loperamide

Nhóm thuốc giảm nhu động ruột gồm các chất có tác dụng ức chế hoạt động của cơ ruột, làm chậm sự di chuyển của thức ăn và dịch trong ống tiêu hóa. Nhờ vậy, thuốc giúp giảm số lần đi ngoài, tăng độ đặc phân và hạn chế mất nước, điện giải. Loperamide là một trong những đại diện tiêu biểu nhất cho nhóm này, được sử dụng rộng rãi trong điều trị tiêu chảy cấp không biến chứng và một số trường hợp tiêu chảy mạn tính ở người lớn.
Loperamid là một dẫn chất opiat tổng hợp, tác dụng chính là giảm nhu động ruột, giảm tiết dịch tiêu hóa và tăng trương lực cơ thắt hậu môn. Thuốc trị tiêu chảy Loperamide được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, giúp kiểm soát tình trạng tiêu chảy và giảm biểu hiện của tiêu chảy cấp không đặc hiệu, tiêu chảy mạn do viêm ruột. Thuốc cũng có thể dùng như một phương pháp bổ trợ trong tiêu chảy du lịch nhưng nên kết hợp với các biện pháp khác tuỳ tình huống.
Trong tiêu chảy cấp, liều thường dùng cho người lớn là 4 mg ban đầu, sau đó 2 mg sau mỗi lần đi phân lỏng, với liều tối đa 8 mg/ngày nếu dùng tự điều trị hoặc tối đa 16 mg/ngày khi điều trị theo chỉ định bác sĩ.
Mặc dù nhiều bác sĩ vẫn e ngại kê đơn loperamide cho bệnh tiêu chảy nhiễm trùng cấp tính, đặc biệt ở khách du lịch, vì lo ngại tác dụng phụ, các thử nghiệm ngẫu nhiên lớn cho thấy loperamide có tác dụng tích cực hơn tiêu cực, đặc biệt khi dùng một mình hoặc kết hợp với kháng sinh. Các hướng dẫn quốc tế hiện nay khuyến khích sử dụng loperamide để điều trị tiêu chảy nhiễm trùng không kèm kiết lỵ. Mặc dù cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân kiết lỵ, loperamide có thể giúp giảm tần suất và thời gian tiêu chảy ở người lớn khỏe mạnh mà không gặp phải biến chứng nghiêm trọng.[3]
Lưu ý:
- Loperamide không thích hợp không thích hợp dùng trong tiêu chảy có máu, kèm theo sốt cao, hoặc tiêu chảy do sử dụng kháng sinh.
- Không nên dùng ở trẻ dưới 2 tuổi và cần thận trọng khi dùng cho trẻ nhỏ.
Xem thêm bảng so sánh Diosmectit, Racecadotril và Loperamide TẠI ĐÂY
2.4 Một số nhóm thuốc khác có thể được sử dụng trong tiêu chảy

2.4.1 Men vi sinh (probiotics)
Men vi sinh (Probiotics) không phải là thuốc cầm tiêu chảy, nhưng có vai trò hỗ trợ điều trị và rút ngắn thời gian tiêu chảy thông qua việc điều hòa hệ vi sinh đường ruột, đặc biệt trong tiêu chảy do kháng sinh và rối loạn vi khuẩn ruột.
Khi bị tiêu chảy, vi khuẩn có hại trong ruột tăng sinh, làm mất cân bằng hệ vi sinh. Men vi sinh cung cấp các vi khuẩn có lợi như Lactobacillus và Bifidobacterium, giúp khôi phục sự cân bằng vi sinh, cạnh tranh dinh dưỡng với vi khuẩn gây bệnh và tăng cường hàng rào bảo vệ ruột.
Lưu ý:
- Cũng như các nhóm thuốc trên, men vi sinh không thể thay thế oresol và không được dùng đơn độc trong tiêu chảy có mất nước.
- Không thích hợp với người muốn điều trị tiêu chảy tức thì, Men vi sinh cần thời gian dài để đạt được hiệu quả rõ rệt.
2.4.2 Berberin
Berberin clorid là alcaloid từ cây Vàng Đắng, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc và kiện tỳ trong đông y. Berberin chỉ định điều trị nhiễm khuẩn đường ruột, lỵ và viêm ruột, tiêu chảy do tác dụng trên đơn bào Entamoeba histolytica, trực khuẩn lỵ Shigella dysenteriae. Do hấp thu chậm nên berberin lưu lại lâu trong ruột giúp tăng hiệu quả điều trị.
Thuốc trị tiêu chảy Berberin được sử dụng phổ biến trong điều trị tiêu chảy từ xa xưa với thành phần thảo dược tự nhiên, có khả năng kháng khuẩn và chống viêm. Có thể sử dụng cho nhiều đối tượng: gồm người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên.
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và độ an toàn của berberine trong điều trị tiêu chảy ở trẻ em và người lớn, thông qua phân tích 38 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên với 3948 người tham gia (bao gồm 2702 trẻ em). Kết quả cho thấy, berberine kết hợp với kháng sinh mang lại hiệu quả tốt hơn so với chỉ sử dụng kháng sinh, đặc biệt trong điều trị tiêu chảy cấp do nhiễm trùng ở trẻ em. Berberine đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc như montmorillonite, men vi sinh và vitamin B làm tăng tỷ lệ khỏi bệnh tiêu chảy và giảm thời gian nằm viện. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc trường hợp tử vong nào được ghi nhận.[4]
Lưu ý:
- Berberine không được xem là lựa chọn ưu tiên trong điều trị tiêu chảy hiện đại, không thay thế được oresol và các thuốc điều trị triệu chứng chính
- Không thích hợp sử dụng cho phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em dưới 2 tuổi.
- Có thể gây táo bón khi dùng liều cao và kéo dài.
2.4.3 Kháng sinh
2.4.3.1 Vai trò của kháng sinh trong điều trị tiêu chảy
Phần lớn các trường hợp tiêu chảy cấp là do virus hoặc có thể tự khỏi và không cần dùng đến kháng sinh. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý ngược lại có thể ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột, kéo dài thời gian bệnh và tăng nguy cơ kháng thuốc. [5]
Vì lý do trên, kháng sinh không được sử dụng thường quy trong tiêu chảy mà chỉ được cân nhắc sử dụng trong các trường hợp:
- Tiêu chảy kèm các biểu hiện như: tiêu chảy ra máu, phân nhầy, nhièu mủ, sốt cao, bạch cầu trong phân, đau bụng quặn,...
- Tiêu chảy nặng hoặc kéo dài, nghi ngờ nhiễm khuẩn toàn thân
- Đã xác định được căn nguyên do vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh
2.4.3.2 Nguyên tắc sử dụng kháng sinh điều trị tiêu chảy do nhiễm khuẩn
Khi đã xác định nguyên nhân gây tiêu chảy là do vi khuẩn, việc sử dụng kháng sinh sẽ dựa trên các yếu tố:
- Căn nguyên vi khuẩn: Vibrio cholerae, E. coli, tụ cầu, Shigella, Salmonella,...
- Đối tượng bệnh nhân
- Tình hình kháng thuốc tại địa phương
Dưới đây là khuyến cáo của Bộ Y tế về lựa chọn kháng sinh để điều trị tiêu chảy nhiễm khuẩn do một số căn nguyên thường gặp:
| Căn nguyên | Lựa chọn kháng sinh |
| E.coli, Campylobacter, Yersinia, Salmonella, Vibrio sp | Ưu tiên: nhóm Quinolon (uống hoặc truyền) trong 5 ngày - Ciprofloxacin: 0,5 g x 2 lần/ngày. - Levofloxacin 0,5 g x 1 lần/ngày (không lạm dụng). Thay thế: ceftriaxon (TM)50-100 mg/kg/ngày trong 5 ngày hoặc: Azithromycin 0,5 g/ngày trong 5 ngày. hoặc: doxycyclin 100 mg x2/ngày trong 5 ngày. |
| Clostridium difficile | Metronidazol 250 mg (uống) hoặc: Vancomycin 250mg (uống) mỗi 6 giờ trong 7-10 ngày. |
| Shigella (lỵ trực khuẩn) | Ưu tiên: nhóm Quinolon (uống hoặc truyền) trong 5 ngày - Ciprofloxacin: 0,5 g x 2 lần/ngày. - Levofloxacin 0,5 g x 1 lần/ngày. Thay thế: ceftriaxon (TM)50-100 mg/kg/ngày trong 5 ngày hoặc: azithromycin 0,5 g/ngày trong 3 ngày. |
| Thương hàn (Salmonella typhi, S. paratyphi) | Ưu tiên: Quinolon (uống hoặc truyền) trong 10-14 ngày. - Ciprofloxacin 0,5 g x 2 lần/ngày. Thay thế: ceftriaxon (TM)50-100 mg/kg/ngày trong 10-14 ngày. |
| Vi khuẩn tả (Vibrio cholera) | Ưu tiên: Nhóm Quinolon (uống) trong 3 ngày. - Ciprofloxacin 0,5 g x 2 lần/ngày. - Norfloxacin 0,4 g x 2 lần/ngày. Thay thế: Erythromycin 1 g/ngày chia 4 lần (trẻ em 40 mg/kg/ngày), dùng trong 3 ngày hoặc Doxycyclin 200 mg/ngày trong 3 ngày (trường hợp vi khuẩn còn nhạy cảm). |
Lưu ý liều dùng ở trên thường chỉ áp dụng cho người lớn. Các đối tượng đặc biệt như trẻ em, phụ nữ có thai, bệnh nhân suy gan, suy thận cần được xem xét điều chỉnh liều phù hợp hơn.
Việc sử dụng kháng sinh trong tiêu chảy do nhiễm khuẩn cũng cần kết hợp với các biện pháp bù nước và điều trị hỗ trợ giảm triệu chứng để đạt được hiệu quả tối ưu nhất.
3 Khi nào không nên tự ý dùng thuốc trị tiêu chảy?
Tiêu chảy có thể trở nên nguy hiểm nếu xảy ra mất nước nặng hoặc có các dấu hiệu của một bệnh lý nghiêm trọng hơn. Bạn nên đi khám ngay khi người bệnh có một trong các biểu hiện sau:
- Thay đổi ý thức như mệt lả, lơ mơ, cáu gắt bất thường hoặc thiếu năng lượng.
- Nôn nhiều, nôn liên tục.
- Đau bụng dữ dội hoặc đau vùng hậu môn - trực tràng.
- Phân màu đen, sệt như hắc ín, hoặc có lẫn máu hay mủ.
- Có dấu hiệu mất nước (khát nhiều, khô miệng, tiểu ít, mắt trũng).
Riêng với người lớn:
- Tiêu chảy kéo dài trên 2 ngày.
- Sốt cao.
- Đi ngoài phân lỏng từ 6 lần trở lên trong ngày.
- Người bệnh đang mang thai, trên 65 tuổi, đang dùng kháng sinh hoặc có hệ miễn dịch suy yếu.
Riêng với trẻ sơ sinh, trẻ em:
- Tiêu chảy kéo dài trên 1 ngày.
- Trẻ sốt (bất kỳ mức sốt nào ở trẻ sơ sinh, hoặc sốt cao ở trẻ lớn).
- Trẻ bỏ bú, không ăn hoặc không uống trong nhiều giờ.
- Đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày.
Tiêu chảy đặc biệt nguy hiểm với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, vì mất nước có thể xảy ra rất nhanh, chỉ trong 1-2 ngày. Trẻ có dấu hiệu mất nước có thể nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Cần đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ dưới 12 tháng tuổi, sinh non, có bệnh nền hoặc không thể uống đủ nước hay dung dịch bù nước để phòng mất nước.[6]
4 Kết luận
Trên đây là các loại thuốc trị tiêu chảy phổ biến và ứng dụng trên lâm sàng. Mỗi loại có cơ chế tác dụng riêng biệt, đóng nhiều vai trò khác nhau trong điều trị tiêu chảy: giúp giảm triệu chứng, bù nước và điện giải, cũng như hỗ trợ phục hồi chức năng tiêu hóa. Hi vọng bài viết sẽ cung cấp thông tin hữu ích để bạn có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực của tiêu chảy và nâng cao sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
- ^ Khediri F, Mrad AI, Azzouz M, Doughi H, Najjar T, Mathiex-Fortunet H, Garnier P, Cortot A (Ngày đăng: Năm 2011), Efficacy of diosmectite (smecta) in the treatment of acute watery diarrhoea in adults: a multicentre, randomized, double-blind, placebo-controlled, parallel group study, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Gordon M, Akobeng A (Ngày đăng: Tháng 3 năm 2016), Racecadotril for acute diarrhoea in children: systematic review and meta-analyses, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Douma JA, Smulders YM (Ngày đăng: Năm 2015), [Loperamide for acute infectious diarrhoea], Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Yu M, Jin X, Liang C, Bu F, Pan D, He Q, Ming Y, Little P, Du H, Liang S, Hu R, Li C, Hu YJ, Cao H, Liu J, Fei Y (Ngày đăng: Ngày 23 tháng 10 năm 2020), Berberine for diarrhea in children and adults: a systematic review and meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Regina LaRocque, MD, MPHJason B Harris, MD, MPH, Patient education: Acute diarrhea in adults (Beyond the Basics), UpToDate. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Chuyên gia NIH, Symptoms & Causes of Diarrhea, niddk.nih.gov. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.

