10 thuốc trị tiêu chảy được bác sĩ khuyên dùng

1 Tổng quan về bệnh tiêu chảy
1.1 Bệnh tiêu chảy là gì?
Theo WHO, tiêu chảy được định nghĩa là tình trạng đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước từ ba lần trở lên trong một ngày, hoặc số lần đi ngoài tăng rõ rệt so với thói quen bình thường của mỗi người. Việc đi ngoài nhiều lần nhưng phân vẫn rắn không được xem là tiêu chảy. Tương tự, trẻ sơ sinh bú mẹ thường đi ngoài phân lỏng, sệt là hiện tượng sinh lý bình thường, không phải biểu hiện bệnh lý.
Tiêu chảy là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở trẻ em dưới 5 tuổi, đứng thứ ba trong các nguyên nhân tử vong và mỗi năm cướp đi sinh mạng của khoảng 443.832 trẻ em trên toàn cầu. Bệnh có thể kéo dài vài ngày, dẫn đến mất nước và điện giải nghiêm trọng – yếu tố từng là nguyên nhân chính gây tử vong trong quá khứ.
Có 3 loại tiêu chảy lâm sàng:
- Tiêu chảy cấp tính – kéo dài vài giờ hoặc vài ngày và bao gồm bệnh tả.
- Tiêu chảy ra máu cấp tính – còn gọi là bệnh kiết lỵ
- Tiêu chảy dai dẳng – kéo dài 14 ngày trở lên.
1.2 Nguyên nhân
Tiêu chảy chủ yếu là hậu quả của các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn, virus và ký sinh trùng, thường lây truyền qua nguồn nước hoặc thực phẩm bị nhiễm phân. Ở trẻ dưới 5 tuổi, các tác nhân thường gặp nhất là virus như rotavirus, norovirus, adenovirus và astrovirus; trong đó rotavirus và Escherichia coli là nguyên nhân phổ biến ở nhiều nhóm tuổi. Các vi khuẩn như Salmonella, Shigella, Campylobacter và ký sinh trùng như Giardia, Cryptosporidium, Entamoeba cũng đóng vai trò quan trọng, với sự khác biệt tùy theo độ tuổi và khu vực địa lý.
Yếu tố nguy cơ liên quan:
- Suy dinh dưỡng: Làm trẻ dễ mắc tiêu chảy và bệnh lại khiến tình trạng suy dinh dưỡng ngày càng nặng hơn, đặc biệt ở trẻ dưới 5 tuổi.
- Nguồn nước ô nhiễm: Nước nhiễm phân người từ nước thải, bể tự hoại, nhà vệ sinh hoặc phân động vật chứa nhiều vi sinh vật gây bệnh.
- Lây truyền trực tiếp: Tiêu chảy có thể lây từ người sang người, nhất là khi vệ sinh cá nhân kém.
- Thực phẩm không an toàn: Thực phẩm chế biến hoặc bảo quản không hợp vệ sinh là nguồn lây nhiễm phổ biến.
- Nước sinh hoạt không đảm bảo: Trữ và xử lý nước sinh hoạt không an toàn làm tăng nguy cơ mắc bệnh.[1]
1.3 Triệu chứng

Triệu chứng của tiêu chảy:
- Đi ngoài phân lỏng hoặc nhiều nước từ 3 lần trở lên trong ngày, hoặc nhiều hơn bình thường.
- Buồn đi vệ sinh gấp, khó nhịn.
- Đau bụng, quặn bụng hoặc đầy bụng.
- Có thể không kiểm soát được việc đi ngoài.
- Buồn nôn, đôi khi nôn ói.
- Sụt cân nếu tiêu chảy kéo dài.
Trong một số trường hợp nhiễm trùng, người bệnh có thể gặp thêm:
- Phân có lẫn máu.
- Sốt, ớn lạnh.
- Chóng mặt, choáng váng.
- Nôn nhiều.
1.4 Khi nào cần đi khám ngay?
Tiêu chảy có thể trở nên nguy hiểm nếu gây mất nước nặng hoặc là dấu hiệu của một bệnh lý nghiêm trọng hơn. Bạn nên đi khám ngay khi người bệnh (người lớn hoặc trẻ em) có một trong các biểu hiện sau:
- Thay đổi ý thức như mệt lả, lơ mơ, cáu gắt bất thường hoặc thiếu năng lượng.
- Nôn nhiều, nôn liên tục.
- Đau bụng dữ dội hoặc đau vùng hậu môn – trực tràng.
- Phân màu đen, sệt như hắc ín, hoặc có lẫn máu hay mủ.
- Có dấu hiệu mất nước (khát nhiều, khô miệng, tiểu ít, mắt trũng).
Riêng với người lớn:
- Tiêu chảy kéo dài trên 2 ngày.
- Sốt cao.
- Đi ngoài phân lỏng từ 6 lần trở lên trong ngày.
- Người bệnh đang mang thai, trên 65 tuổi, đang dùng kháng sinh hoặc có hệ miễn dịch suy yếu.
Riêng với trẻ sơ sinh, trẻ em:
- Tiêu chảy kéo dài trên 1 ngày.
- Trẻ sốt (bất kỳ mức sốt nào ở trẻ sơ sinh, hoặc sốt cao ở trẻ lớn).
- Trẻ bỏ bú, không ăn hoặc không uống trong nhiều giờ.
- Đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày.
Tiêu chảy đặc biệt nguy hiểm với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, vì mất nước có thể xảy ra rất nhanh, chỉ trong 1–2 ngày. Trẻ có dấu hiệu mất nước có thể nguy hiểm đến tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Cần đưa trẻ đi khám ngay nếu trẻ dưới 12 tháng tuổi, sinh non, có bệnh nền, hoặc không thể uống đủ nước hay dung dịch bù nước để phòng mất nước.[2]
2 Tiêu chí lựa chọn thuốc trị tiêu chảy

2.1 Thành phần
Hiện nay, thuốc trị tiêu chảy (thuốc cầm tiêu chảy) được phân loại thành nhiều nhóm với cơ chế tác động khác nhau, giúp giảm triệu chứng, ngăn ngừa mất nước và phục hồi chức năng tiêu hóa. Việc lựa chọn đúng loại thuốc phù hợp với mục đích sử dụng, mức độ bệnh và đối tượng sử dụng (Thuốc trị tiêu chảy trẻ em và Thuốc cầm tiêu chảy cho người lớn). Các thuốc trị tiêu chảy có thể kế đến như:
- Dung dịch bù nước và điện giải (Oresol) không phải thuốc thuần “trị tiêu chảy” nhưng bù đắp ngay lập tức lượng nước và điện giải bị mất qua phân giúp giảm nguy cơ nguy hiểm (đây là việc đầu tiên và quan trọng nhất trong điều trị tiêu chảy).
- Thuốc giảm nhu động ruột (như Loperamid, Diphenoxylate) giúp làm chậm co bóp của ruột, tăng thời gian hấp thu nước và điện giải, từ đó giảm tần suất đi ngoài mà không làm cản trở quá trình đào thải độc tố lâu dài.
- Thuốc bảo vệ niêm mạc ruột (Diosmectit) bám vào niêm mạc, tạo lớp màng bảo vệ và hấp thụ độc tố, vi khuẩn, giúp hạn chế viêm và tổn thương đường ruột.
- Thuốc kháng khuẩn và kháng viêm (Berberin) được dùng khi tiêu chảy có nguyên nhân do vi khuẩn, giúp kiểm soát vi khuẩn gây bệnh và giảm phản ứng viêm.
- Các thuốc khác như Racecadotril hay Bismuth subsalicylate hoạt động bằng cách khác nhau như giảm bài tiết nước và điện giải vào ruột, bảo vệ niêm mạc, giảm triệu chứng tiêu chảy cấp và hỗ trợ hồi phục.
- Men vi sinh phục hồi cân bằng hệ vi sinh đường ruột, ngăn ngừa tiêu chảy kéo dài hoặc tái phát.
2.2 Nhà sản xuất uy tín
Thuốc từ nhà sản xuất uy tín được kiểm soát nghiêm ngặt về nguyên liệu, quy trình bào chế và kiểm nghiệm chất lượng, đảm bảo hàm lượng dược chất ổn định, an toàn khi sử dụng, đặc biệt với trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền. Thuốc từ các thương hiệu đáng tin cậy giúp tránh rủi ro như lẫn tạp chất, sai liều lượng hay kém ổn định – những yếu tố có thể làm tiêu chảy nghiêm trọng hơn hoặc kéo dài thời gian hồi phục.
2.3 An toàn và ít tác dụng phụ
Thuốc cầm tiêu chảy nhanh nhất được lựa chọn nên được dung nạp tốt, an toàn có ít tác dụng phụ, đặc biệt với các đối tượng nhạy cảm như trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc người có bệnh lý nền. Từ đó sẽ giúp tránh những rủi ro không mong muốn và hỗ trợ người bệnh hồi phục nhanh chóng mà không làm tổn hại đến sức khỏe tổng thể.
2.4 Giá thành hợp lý
Tiêu chảy là tình trạng phổ biến và có thể xảy ra đột ngột, vì vậy thuốc cần có giá thành hợp lý, dễ tiếp cận, đồng thời đảm bảo chất lượng. Để trị đau bụng tiêu chảy cấp tốc không nên chọn thuốc quá rẻ bất thường, quảng cáo quá đà vì có thể kém hiệu quả hoặc không đạt chuẩn, nhưng cũng không phải cứ đắt là tốt nhất. Sản phẩm nên phù hợp về giá giúp người bệnh chủ động trong điều trị, đặc biệt khi cần dùng thuốc nhiều lần hoặc dài ngày, như trường hợp trẻ nhỏ, người cao tuổi hoặc tiêu chảy kéo dài.
2.5 Dễ tìm mua trên thị trường
Thuốc cầm tiêu chảy cần dễ tìm mua và có nguồn cung ổn định, bởi tiêu chảy có thể xuất hiện bất ngờ, đôi khi diễn tiến nhanh và gây mất nước nghiêm trọng. Sản phẩm nên có mặt tại các hiệu thuốc, bệnh viện uy tín và được phân phối đồng đều để người dùng không bị gián đoạn điều trị.
3 Top 10 thuốc điều trị tiêu chảy hàng đầu hiện nay
3.1 Thuốc Oresol 245 DHG Pharma
Thành phần
Mỗi gói bột Oresol 245 DHG Pharma chứa thành phần chính:
- Natri clorid 520mg
- Natri citrat 580mg
- Glucose 2,7g
- Kali clorid 300mg
Dạng bào chế: Bột PHA uống.
Tác dụng
Việc đầu tiên và quan trọng nhất trong điều trị tiêu chảy là bù nước bù điện giải. Oresol là liệu pháp bù nước và điện giải qua đường uống, nhờ sự kết hợp của natri và glucose giúp kích thích hấp thụ nước và điện giải từ đường tiêu hóa, từ đó ngăn ngừa và phục hồi tình trạng mất nước do tiêu chảy.
Vì vậy Oresol 245 DHG Pharma được chỉ định ở trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn trong trường hợp:
- Uống điều chỉnh tình trạng mất nước và điện giải.
- Điều trị tiêu chảy mất nước do nhiều nguyên nhân khác nhau bao gồm cả viêm dạ dày ruột.
Đây là thuốc trị tiêu chảy cho bé 1 tuổi, thuốc trị tiêu chảy cho bé 2 tuổi, thuốc trị tiêu chảy cho bé 6 tháng tuổi an toàn dưới sự giám sát của nhân viên y tế.
Giá bán
Hiện tại Oresol 245 DHG Pharma đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá tham khảo khoảng 1.350 VNĐ/ gói, mỗi hộp 20 gói x 4,1g (giá sẽ được cập nhật trên web).

Xem tất cả ảnhLiên hệCòn hàng
| Công ty đăng ký | Dược Hậu Giang |
| Số đăng ký | VD-22037-14 |
| Dạng bào chế | Bột pha uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói |
| Mã sản phẩm | am2547 |
Đánh giá
3.1.1 Ưu điểm
- Oresol 245 DHG Pharma được sản xuất bởi Công ty Dược phẩm Hậu Giang, một trong những công ty dược phẩm hàng đầu tại Việt Nam. Công ty được thành lập vào năm 1974 và năm thứ 13 liên tiếp được Forbes vinh danh “Top 50 Công ty niêm yết tốt nhất Việt Nam” (tính đến năm 2025).
- Oresol 245 DHG Pharma giúp bổ sung nước và điện giải tức thì cho cơ thể, đặc biệt là trong các trường hợp tiêu chảy cấp, mất nước do nôn mửa hoặc tiêu chảy kéo dài. Từ đó giúp hồi phục sức khoẻ và giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng nghiêm trọng.
- Oresol 245 DHG Pharma được bào chế dạng bột pha uống tiện dụng, dễ hấp thu.
- Oresol 245 DHG Pharma có thể sử dụng cho trẻ sơ sinh, trẻ em, người lớn. Khi sử dụng cho trẻ sơ sinh, trẻ em nên tham khảo ý kiến của dược sĩ/bác sĩ để đảm bảo an toàn và tối ưu nhất.
- Oresol 245 DHG Pharma có thể sử dụng trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú nhưng cần giám sát y tế.
- Chưa ghi nhận nhiều thông tin về tác dụng phụ khi pha và uống đúng cách, có thể gặp nôn nhẹ, tăng huyết áp bù nước quá mức (mí mắt nặng).
- Giá cả phải chăng.
- Nghiên cứu này nhằm ước tính tác dụng của dung dịch bù nước đường uống (ORS) và các dịch truyền miệng được khuyến nghị (RHF) đối với tỷ lệ tử vong do tiêu chảy ở trẻ em dưới 5 tuổi. Qua việc đánh giá 205 nghiên cứu, trong đó có 157 nghiên cứu về ORS, kết quả cho thấy ORS có thể ngăn ngừa tới 93% tử vong do tiêu chảy.[3]
3.1.2 Nhược điểm
Không thể tự ý dùng Oresol 245 để điều trị tiêu chảy mạn tính hoặc dai dẳng. Nếu tiêu chảy kéo dài hơn 24 - 48 giờ nên đi khám, đặc biệt là ở trẻ em dưới 2 tuổi.
3.2 Thuốc Loperamide STELLA 2mg
Thành phần
Mỗi viên Loperamide STELLA 2mg chứa Loperamid 2mg.
Dạng bào chế: Viên nang cứng.
Tác dụng
Loperamid là một dẫn chất opiat tổng hợp, tác dụng chính là giảm nhu động ruột, giảm tiết dịch tiêu hóa và tăng trương lực cơ thắt hậu môn. Thuốc giúp giảm thời gian vận chuyển qua ruột, giảm mất nước và điện giải, làm tăng độ đặc và giảm khối lượng phân. Loperamid được dùng để điều trị tiêu chảy cấp không rõ nguyên nhân và tiêu chảy mạn tính.
Loperamid cũng làm giảm thể tích chất thải qua chỗ mở thông ruột, với liều thử nghiệm từ 4 mg/lần, 2 lần/ngày, dùng trong 4 ngày, tăng lên 12 mg/ngày trong 7 ngày. Đối với tiêu chảy cấp, liều khởi đầu là 2-4 mg, sau đó 1 mg cho mỗi lần đi lỏng, tối đa 8 mg/ngày.
Do đó, Thuốc trị tiêu chảy Loperamide STELLA 2mg được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên trong:
Kiểm soát tình trạng tiêu chảy và giảm biểu hiện của tiêu chảy cấp không đặc hiệu, tiêu chảy mạn do viêm ruột.
Giảm thể tích chất thải sau thủ thuật mở thông hồi tràng, trực tràng.
Giá bán
Loperamide STELLA 2mg chứa Loperamid đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá khoảng 30.000 VNĐ mỗi hộp 5 vỉ x 10 viên. (giá vẫn đang được cập nhật).

Xem tất cả ảnhLiên hệCòn hàng
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm |
| Số đăng ký | 893100337723 |
| Quy cách đóng gói | Hộp 05 vỉ x 10 viên |
| Mã sản phẩm | am247 |
Đánh giá
3.2.1 Ưu điểm
- Loperamide, một loại thuốc chống tiêu chảy không cần kê đơn phổ biến và giá rẻ đã có mặt trên thị trường từ năm 1976 và tương đối an toàn, không gây tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh trung ương khi sử dụng trong thời gian ngắn với liều điều trị khuyến cáo (2–8 mg/ngày).[4]
- FDA đã phê duyệt loperamide để điều trị nhiều dạng tiêu chảy khác nhau, bao gồm tiêu chảy do du lịch, hội chứng ruột kích thích liên quan đến tiêu chảy mãn tính và tiêu chảy cấp không đặc hiệu ở bệnh nhân từ 2 tuổi trở lên, ngoài ra còn giúp giảm lượng dịch tiết từ hậu môn nhân tạo.[5]
- Mặc dù nhiều bác sĩ vẫn e ngại kê đơn loperamide cho bệnh tiêu chảy nhiễm trùng cấp tính, đặc biệt ở khách du lịch, vì lo ngại tác dụng phụ, các thử nghiệm ngẫu nhiên lớn cho thấy loperamide có tác dụng tích cực hơn tiêu cực, đặc biệt khi dùng một mình hoặc kết hợp với kháng sinh. Các hướng dẫn quốc tế hiện nay khuyến khích sử dụng loperamide để điều trị tiêu chảy nhiễm trùng không kèm kiết lỵ. Mặc dù cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân kiết lỵ, loperamide có thể giúp giảm tần suất và thời gian tiêu chảy ở người lớn khỏe mạnh mà không gặp phải biến chứng nghiêm trọng.[6]
- Loperamide STELLA 2mg do Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 với tiêu chuẩn GMP, hàng nội địa với giá cả hợp lý.
3.2.2 Nhược điểm
- Loperamide không thích hợp không thích hợp dùng trong tiêu chảy có máu, kèm theo sốt cao, hoặc tiêu chảy do sử dụng kháng sinh.
- Gần đây, việc sử dụng và lạm dụng loperamide để tự điều trị hội chứng cai opioid và sử dụng như một phương pháp rẻ tiền để gây hưng phấn đã gia tăng đáng kể. Vakkalanka et al phát hiện số trường hợp phơi nhiễm loperamide báo cáo tăng 91%, bao gồm 8 ca tử vong, từ 2010 đến 2015 tại các Trung tâm Kiểm soát Ngộ độc ở Mỹ.
3.3 Smecta
Thành phần
Mỗi gói chứa Diosmectite với hàm lượng 3g.
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.
Tác dụng
Diosmectit là một loại silicat nhôm-magnesi tự nhiên, có cấu trúc lớp mỏng, cấu tạo bởi nhiều lớp xếp song song và độ quánh cao, giúp bao phủ và bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa. Nó tương tác với glycoprotein trong niêm dịch, tăng cường tác dụng bảo vệ lớp niêm mạc khi bị tác nhân xâm hại. Diosmectit có khả năng bám dính và hấp phụ tốt, tạo hàng rào bảo vệ niêm mạc, đồng thời gắn kết với độc tố vi khuẩn trong ruột.
Smecta được chỉ định:
- Điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp tính ở trẻ em, trẻ nhũ nhi và người lớn (kết hợp vưới việc bổ sung nước và điện giải đường uống).
- Điều trị triệu chứng của tiêu chảy mãn tính.
- Điều trị các triệu chứng đau liên quan đến các rối loạn ở thực quản, dạ dày, tá tràng và ruột.
Giá bán
Hiện tại Smecta đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá khoảng 150.000 VNĐ mỗi hộp 30 gói x 3,76g.

Xem tất cả ảnh150.000₫Còn hàng
| Công ty đăng ký | Ipsen Pharma |
| Số đăng ký | VN-19485-15 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
| Mã sản phẩm | a730 |
Đánh giá
3.3.1 Ưu điểm
- Smecta được sản xuất bởi Beaufour Ipsen Industrie là công ty dược phẩm sinh học hàng đầu của Pháp, được thành lập từ năm 1929.
- Smecta có dạng bột pha hỗn dịch uống, dễ dàng sử dụng và hấp thu so với dạng viên uống.
- Smecta có hương cam và hương vani, giúp người sử dụng, đặc biệt là trẻ em, dễ dàng uống hơn mà không cảm thấy khó chịu.
- Diosmectit trong Smecta không cản quang, không làm phân biến màu, không hấp thu vào máu qua đường tiêu hoá, không ảnh hưởng đến thời gian vận chuyển sinh lý các chất qua ruột.
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của diosmectite (Smecta) trong điều trị tiêu chảy cấp ở người lớn. Tổng cộng 346 người tham gia được phân ngẫu nhiên sử dụng diosmectite (6 g, 3 lần/ngày) hoặc giả dược trong 4 ngày. Kết quả cho thấy, nhóm điều trị bằng diosmectite hồi phục nhanh hơn với thời gian trung bình là 53,8 giờ, so với 69,0 giờ ở nhóm giả dược (P = 0,029), giảm 15,2 giờ. Diosmectite được dung nạp tốt và giúp rút ngắn thời gian hồi phục tiêu chảy cấp tính một cách có ý nghĩa lâm sàng.[7]
3.3.2 Nhược điểm
- Smecta có khả năng hấp phụ cao, có khả năng gắn vào các thuốc khác làm chậm hấp thu hoặc làm mất tác dụng, đặc biệt tetracyclin và Trimethoprim. Điều này có thể làm giảm hiệu quả của một số loại thuốc nếu sử dụng đồng thời.
3.4 Hamett
Thành phần
Mỗi gói chứa Diosmectite hàm lượng 3g
Dạng bào chế: Bột pha hỗn dịch uống.
Tác dụng
Điều trị tiêu chảy cấp và mãn tính nếu sau khi bổ sung nước và điện giải mà triệu chứng tiêu chảy vẫn chưa hết.
Điều trị các triệu chứng đau do bệnh viêm dạ dày - tá tràng - đại tràng và thực quản.
Giá bán
Hiện tại Hamett đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá khoảng 65.000 VNĐ mỗi hộp 24 gói x 3,8g.

Xem tất cả ảnh65.000₫Còn hàng
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG |
| Số đăng ký | VD-20555-14 |
| Dạng bào chế | Bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 24 gói x 3,8g |
| Mã sản phẩm | aa1270 |
Đánh giá
3.4.1 Ưu điểm
- Thuốc hamett điều trị tiêu chảy được sản xuất bởi Công ty TNHH MTV Dược phẩm DHG thành lập năm 2010, đây là 1 trong các công ty con của Dược Hậu Giang - Thương hiệu luôn nằm trong top đầu các hãng Dược lớn cả nước.
- Hamett được bào chế dạng bột pha hỗn dịch uống dễ hấp thu, dùng được cho trẻ em và người lớn.
- Không gây thay đổi màu phân, không làm thay đổi thời gian chuyển vận các chất qua đường tiêu hoá.
- Thuốc tiêu chảy Hamett là thuốc được sản xuất trong nước, với giả cả phải chăng chỉ 2.700 VNĐ/gói.
- Diosmectite là một loại đất sét silicat aluminomagnesium tự nhiên có cấu trúc tinh thể với khả năng hấp phụ mạnh. Mặc dù cơ chế tác dụng chưa được hiểu đầy đủ, diosmectite có khả năng giảm viêm, thay đổi tính chất nhầy của niêm mạc, ức chế sự phân hủy chất nhầy và hấp phụ vi khuẩn, độc tố vi khuẩn, virus cùng các chất có thể gây tiêu chảy. Các nghiên cứu cho thấy diosmectite giúp giảm thời gian tiêu chảy và tần suất đi tiêu ở trẻ em bị tiêu chảy cấp nhẹ đến vừa sau 2 ngày điều trị. Với hồ sơ an toàn rất tốt và không có tác dụng phụ nghiêm trọng, diosmectite thường được sử dụng tại các nước châu Âu, châu Á và châu Phi.[8]
3.4.2 Nhược điểm
Smecta có khả năng hấp phụ cao, có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc, đặc biệt là tetracyclin và Trimethoprim, nếu sử dụng cùng lúc.
3.5 Thuốc Berberin 10 Pharimexco
Thành phần
Mỗi viên Berberin 10 Pharimexco chứa Berberin Clorid hàm lượng 10mg.
Dạng bào chế: Viên bao đường.
Tác dụng
Berberin clorid là alcaloid từ cây Vàng Đắng, có tác dụng thanh nhiệt, giải độc và kiện tỳ trong đông y. Berberin chỉ định điều trị nhiễm khuẩn đường ruột, lỵ và viêm ruột, tiêu chảy do tác dụng trên đơn bào Entamoeba histolytica, trực khuẩn lỵ Shigella dysenteriae. Đồng thời do hấp thu chậm nên berberin lưu lại lâu trong ruột giúp tăng hiệu quả điều trị.
Giá bán
Hiện tại Berberin 10 Pharimexco đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá khoảng 8.000 VNĐ mỗi lọ 100 viên.

Xem tất cả ảnh8.000₫Còn hàng
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Số đăng ký | VD-22823-15 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao đường |
| Quy cách đóng gói | Chai 100 viên |
| Mã sản phẩm | d2315 |
Đánh giá
3.5.1 Ưu điểm
- Thuốc trị tiêu chảy Berberin 10 Pharimexco được bào chế dưới dạng viên bao đường truyền thống, giúp bảo vệ dược chất berberin khỏi tác động của môi trường bên ngoài, đồng thời che dấu vị đắng tốt do berberin có vị đắng rất mạnh.
- Giá thành rẻ chỉ 8.000/100 viên.
- Được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long thành lập năm 1976 với bề dày kinh nghiệm trong sản xuất dược phẩm.
- Berberin được sử dụng phổ biến trong điều trị tiêu chảy từ xa xưa với thành phần thảo dược tự nhiên, có khả năng kháng khuẩn và chống viêm. Có thể sử dụng cho nhiều đối tượng: gồm người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên.
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và độ an toàn của berberine trong điều trị tiêu chảy ở trẻ em và người lớn, thông qua phân tích 38 thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên với 3948 người tham gia (bao gồm 2702 trẻ em). Kết quả cho thấy, berberine kết hợp với kháng sinh mang lại hiệu quả tốt hơn so với chỉ sử dụng kháng sinh, đặc biệt trong điều trị tiêu chảy cấp do nhiễm trùng ở trẻ em. Berberine đơn độc hoặc kết hợp với các thuốc như montmorillonite, men vi sinh và vitamin B làm tăng tỷ lệ khỏi bệnh tiêu chảy và giảm thời gian nằm viện. Không có tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc trường hợp tử vong nào được ghi nhận.[9]
3.5.2 Nhược điểm
- Không thích hợp sử dụng cho phụ nữ có thai, phụ nữ cho con bú, trẻ em dưới 2 tuổi.
- Phải uống nhiều viên 1 lần.
- Có thể gây táo bón khi dùng liều cao và kéo dài.
3.6 Thuốc Hidrasec
Thành phần
Mỗi viên nang cứng Hidrasec 100mg chứa Racecadotril 100mg.
Mỗi gói bột pha uống Hidrasec 30mg chứa Racecadotril 30mg.
Tác dụng
Racecadotril là tiền chất chuyển hóa thành thiorphan, một chất ức chế enkephalinase, giúp bảo vệ enkephalin nội sinh và kéo dài tác dụng kháng tiết trong ống tiêu hóa. Thuốc giảm sự tăng tiết nước và điện giải ở ruột non, đặc biệt trong các trường hợp tiêu chảy do vi khuẩn tả hoặc viêm, mà không ảnh hưởng đến bài tiết cơ bản. Racecadotril tác dụng nhanh, không làm thay đổi thời gian chuyển vận ruột và không gây đầy bụng. Thuốc không ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.
Vì vậy, Hidrasec được chỉ định trong điều trị triệu chứng tiêu chảy cấp ở người lớn (dạng viên 100mg) hoặc người lớn và trẻ em trên 3 tháng tuổi (dạng bột 30mg) . Ngoài ra có thể sử dụng như 1 liệu pháp bổ sung trong trường hợp xác định và điều trị được nguyên nhân gây tiêu chảy.
Giá bán
Hiện tại Hidrasec 30mg Children đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá khoảng 300000 VNĐ mỗi hộp 30 gói.

Xem tất cả ảnh300.000₫Còn hàng
| Công ty đăng ký | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
| Số đăng ký | VN-21165-18 |
| Dạng bào chế | Bột uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói |
| Mã sản phẩm | a411 |

Xem tất cả ảnhLiên hệCòn hàng
| Công ty đăng ký | Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
| Số đăng ký | 300110000424 (SĐK cũ: VN-21653-19) |
| Dạng bào chế | viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Mã sản phẩm | nn01410 |
Đánh giá
3.6.1 Ưu điểm
- Thuốc Hidrasec do Công ty Laboratoires Sophartex - Pháp sản xuất và được đăng ký bởi Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm. Thuốc được chỉ định phổ biến trong điều trị điều trị tiêu chảy cấp.
- Có 2 dạng bào chế: dạng viên 100mg và dạng bột 30g giúp linh hoạt sử dụng cho từng đối tượng cụ thể.
- Racecadotril đã chứng tỏ hiệu quả rõ rệt trong việc giảm thời gian mắc bệnh và lượng phân thải ra ở trẻ em bị tiêu chảy cấp. Một phân tích tổng hợp từ ba nghiên cứu với 642 người tham gia cho thấy thời gian triệu chứng giảm trung bình 53,48 giờ so với giả dược. Đồng thời, một phân tích khác từ năm nghiên cứu với 949 người tham gia không phát hiện sự khác biệt đáng kể về tác dụng phụ giữa racecadotril và giả dược, chứng tỏ thuốc này an toàn và dung nạp tốt. Mặc dù có một số hạn chế về chất lượng bằng chứng do nguy cơ sai lệch trong các nghiên cứu, racecadotril vẫn là một lựa chọn điều trị hiệu quả và an toàn cho tiêu chảy cấp ở trẻ em.[10]
3.6.2 Nhược điểm
- Hidrasec không nên sử dụng trong trường hợp xuất hiện máu hoặc mủ trong phân, bị sốt vì có thể do nhiễm khuẩn; tiêu chảy do kháng sinh hoặc tiêu chảy mãn tính.
3.7 Enterogermina
Thành phần
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 2 tỷ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch uống hoặc viên nang.
Tác dụng
Men vi sinh (Probiotics) giúp điều trị tiêu chảy bằng cách cân bằng lại hệ vi sinh ruột. Khi bị tiêu chảy, vi khuẩn có hại trong ruột tăng sinh, làm mất cân bằng hệ vi sinh. Men vi sinh cung cấp các vi khuẩn có lợi như Lactobacillus và Bifidobacterium, giúp tái lập sự cân bằng vi sinh, cạnh tranh dinh dưỡng với vi khuẩn gây bệnh, và tăng cường hàng rào bảo vệ ruột.
Enterogermina được dùng để điều trị và phòng ngừa rối loạn vi khuẩn đường ruột, hỗ trợ phục hồi hệ vi khuẩn bị ảnh hưởng bởi kháng sinh hoặc hóa trị. Thuốc cũng giúp điều trị rối loạn tiêu hóa cấp và mạn tính ở trẻ em do nhiễm độc hoặc rối loạn hệ vi khuẩn đường ruột và kém hấp thu vitamin.
Giá bán
Hiện tại Men vi sinh Enterogermina đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá khoảng 185.000 VNĐ mỗi hộp 20 ống x 5 ml.

Xem tất cả ảnh185.000₫Còn hàng
| Công ty đăng ký | Công ty Sanofi-Synthelabo S.P.A |
| Số đăng ký | VN-9374-05 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 ống 5 ml |
| Mã sản phẩm | a330 |

Xem tất cả ảnhLiên hệCòn hàng
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược Sài Gòn Sapharco |
| Số đăng ký | QLSP-843-15 |
| Dạng bào chế | Viên nang |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 12 viên |
| Mã sản phẩm | m1650 |
Đánh giá
3.7.1 Ưu điểm
- Được sản xuất bởi Sanofi-Synthelabo S.P.A - Ý, một trong những thương hiệu dược phẩm hàng đầu thế giới. Với công nghệ sản xuất tiên tiến và nhà máy đạt tiêu chuẩn GMP của WHO, Sanofi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.
- Dạng hỗn dịch uống hoặc viên nang tiện lợi, dễ dàng cho người lớn và trẻ em sử dụng.
- Enterogermina trị tiêu chảy chứa bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii có khả năng kháng lại nhiều loại kháng sinh như penicillins, cephalosporins, tetracyclines, macrolides, aminoglycosides...Từ đó có thể được dùng ngay cả trong thời gian đang điều trị với kháng sinh, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột.
- Chưa ghi nhận tác dụng phụ của Enterogermina.
- Bào tử Bacillus Clausii trong Enterogermina có khả năng vượt qua hàng rào acid của dạ dày mà không bị ảnh hưởng, giúp phát huy tối đa tác dụng trong đường tiêu hóa.
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của men vi sinh Alkalihalobacillus clausii 088AE trong điều trị tiêu chảy do kháng sinh (AAD) ở trẻ em (PE, n = 60, 2-10 tuổi), thanh thiếu niên và người lớn (AA, n = 60, 11-65 tuổi). Sau 7 ngày điều trị (PE, 4 và AA, 6 tỷ/ngày), A. clausii 088AE cải thiện thời gian và tần suất tiêu chảy, giảm 12,39 lần mức độ nghiêm trọng ở trẻ em và 2,34 lần ở người lớn/thanh thiếu niên.[11]
- Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả của viên nang Enterogermina® chứa Bacillus clausii trong việc giảm tác dụng phụ tiêu chảy khi điều trị diệt trừ Helicobacter pylori ở 130 bệnh nhân. Kết quả cho thấy, nhóm sử dụng Enterogermina® có tỷ lệ mắc tiêu chảy thấp hơn (29%) so với nhóm giả dược (48%) trong tuần 1, và tỷ lệ này tiếp tục thấp hơn trong tuần 2. Số ngày không bị tiêu chảy cũng cao hơn ở nhóm dùng Enterogermina® (6,25 ngày so với 5,86 ngày). Enterogermina® được dung nạp tốt và không gây tác dụng phụ nghiêm trọng.[12]
3.7.2 Nhược điểm
- Không thích hợp với người muốn hiệu quả trị tiêu chảy tức thì, Enterogermina cần thời gian dài để cảm nhận hiệu quả rõ rệt.
3.8 Biosubtyl
Thành phần
Mỗi gói chứa:
Bacillus subtilis 3 x 10^7 CFU/g
Lactobacillus acidophilus 3 x 10^7 CFU/g
Dạng bào chế: Bột.
Tác dụng
Biosubtyl giúp bổ sung lợi khuẩn cho đường ruột, được chỉ định để:
Điều trị tiêu trị tiêu chảy.
Điều trị viêm đại tràng cấp tính và mãn tính.
Điều trị rối loạn Đường tiêu hóa sau khi dùng kháng sinh.
Giá bán
Hiện tại Men vi sinh Enterogermina đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá khoảng 19.000 VNĐ mỗi hộp 25 gói x 1g.

Xem tất cả ảnh19.000₫Còn hàng
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt |
| Số đăng ký | QLSP-0767-13 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 25 gói x 1g |
| Mã sản phẩm | a127 |
Đánh giá
3.8.1 Ưu điểm
- Biosubtyl được sản xuất bởi Công ty TNHH MTV Vắc xin Pasteur Đà Lạt, một đơn vị có uy tín với quy trình sản xuất đạt chuẩn GMP.
- Biosubtyl có dạng bột tiện lợi, dễ dàng pha với nước và sử dụng hàng ngày.
- Với giá chỉ khoảng 800 VNĐ mỗi gói, Biosubtyl là một lựa chọn rất hợp lý và tiết kiệm cho người tiêu dùng.
- Dùng được cho cả trẻ sơ sinh, trẻ em và người lớn.
- Nghiên cứu thử nghiệm Bacillus subtilis CU1 trên mô hình chuột bị tiêu chảy bằng cách uống dầu Thầu Dầu hoặc tiêm tĩnh mạch lipopolysaccharide (LPS) của vi khuẩn Salmonella enteritis. Kết quả cho thấy, B. subtilis CU1 giúp giảm tiêu chảy, giảm lượng nước bài tiết qua phân và tăng khả năng hấp thụ nước dư thừa ở đại tràng. B. subtilis CU1 tác động lên biểu hiện của các kênh CFTR và NHE3, giúp điều chỉnh quá trình vận chuyển nước và điện giải, từ đó giảm thiểu tiêu chảy. Cơ chế tác động này liên quan đến việc giảm tính thấm qua tế bào và cải thiện khả năng hấp thụ nước của đại tràng.[13]
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Lactobacillus acidophilus LA85 trong việc ngăn ngừa tiêu chảy do kháng sinh (AAD) ở 82 người trưởng thành điều trị bằng Amoxicillin. Kết quả cho thấy, mặc dù bổ sung Lactobacillus acidophilus không làm giảm tỷ lệ mắc AAD một cách có ý nghĩa thống kê, nhưng nó đã rút ngắn đáng kể thời gian tiêu chảy và cải thiện độ ổn định của độ đặc phân so với giả dược. Đặc biệt, ở nhóm người dưới 53 tuổi, LA85 làm giảm tỷ lệ mắc AAD và giảm các đợt tiêu chảy dai dẳng.[14]
3.8.2 Nhược điểm
Cần sử dụng thời gian lâu dài để cảm nhận rõ hiệu quả.
3.9 Thuốc Pepto Bismol
Thành phần
Chứa hoạt chất Bismuth subsalicylate.
Dạng bào chế:
- Thuốc Pepto Bismol dạng nước (Thuốc trị tiêu chảy dạng nước): Dung dịch uống.
- Thuốc Pepto Bismol dạng viên: Viên nén nhai.
Tác dụng
Bismuth subsalicylate giúp làm liền vết loét dạ dày và tá tràng bằng cách tạo phức hợp chelat với protein tại vết loét, bảo vệ niêm mạc khỏi acid và pepsin. Nó cũng diệt Helicobacter pylori bằng cách ức chế các enzyme như urease, catalase và lipase, đồng thời ngăn cản sự bám dính của vi khuẩn. Khi dùng riêng, bismuth diệt H. pylori ở khoảng 20% bệnh nhân, nhưng khi kết hợp với kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton, hiệu quả có thể đạt tới 70-90%. Phương pháp này được chỉ định cho loét dạ dày tá tràng có H. pylori kháng thuốc.
Vì vậy, Pepto Bismol được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên để:
- Giảm đau dạ dày.
- Kiểm soát tiêu chảy: giảm triệu chứng tiêu chảy do du lịch, tiêu chảy, khó chịu dạ dày do ăn uống quá mức như ợ nóng, ăn không tiêu, buồn nôn, đầy hơi, ợ hơi, và cảm giác no .
Giá bán
Hiện tại Pepto Bismol dạng nước và dạng viên đang được bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy với giá lần lượt khoảng 229.000 VNĐ mỗi lọ 354ml và 280.000 VNĐ mỗi hộp 30 viên (giá vẫn đang được cập nhật).

Xem tất cả ảnhLiên hệCòn hàng
| Công ty đăng ký | Pepto Bismol |
| Dạng bào chế | Dung dịch |
| Quy cách đóng gói | Chai 354ml |
| Mã sản phẩm | nn314 |

Xem tất cả ảnhLiên hệCòn hàng
| Công ty đăng ký | Pepto - Bismol |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên nén |
| Mã sản phẩm | HM7191 |
Đánh giá
3.9.1 Ưu điểm
- Hương vị dễ chịu, có 2 dạng bào chế khác nhau là dạng viên/ dạng dịch uống để người dùng dễ dàng lựa chọn.
- Giúp giảm đau dạ dày, hạn chế tiêu chảy và các triệu chứng rối loạn tiêu hóa thường gặp như ợ nóng, ăn không tiêu, buồn nôn, đầy hơi, ợ hơi, và cảm giác no quá.
- Nhãn hiệu Pepto-Bismol ra đời 1900-1901 thuộc sở hữu của Norwich Pharmacal (Sau đó thuộc sở hữu của Procter & Gamble) - Hoa Kỳ.Trong suốt thế kỷ 19, Pepto-Bismol - nhãn hiệu thuốc đau bụng đã trở thành một thương hiệu phổ biến giúp Norwich Pharmacal xây dựng đế chế trong ngành dược phẩm Mỹ trong khoảng thời gian dài.
3.9.2 Nhược điểm
- Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em dưới 12 tuổi.
- Pepto Bismol phổ biến ở Mỹ nhưng hạn chế ở Châu Âu, đặc biệt ở Pháp do từ năm 1973 đến năm 1980, khoảng 1000 trường hợp nhiễm độc thần kinh liên quan đến bismuth đã được báo cáo ở Pháp. Tuy nhiên vẫn chưa chắc chắn đây là nguyên nhân chính.
- Không thích hợp dùng trong tiêu chảy kèm theo sốt, phân có máu hoặc dịch nhầy.
3.10 Thuốc Diphenoxylate (Lomotil)
Thành phần
Dung dịch uống diphenoxylate hydrochloride 2,5 mg/5 mL và atropine sulfate 0,025 mg/5 mL.
Viên nén diphenoxylate hydrochloride 2,5 mg và atropine sulfate 0,025 mg.
Tác dụng
Diphenoxylate thường kết hợp với Atropine để điều trị tiêu chảy ở người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên, hoặc như một phương pháp hỗ trợ trong điều trị tiêu chảy cấp không do nhiễm trùng. Bao gồm hội chứng ruột kích thích có triệu chứng tiêu chảy, viêm loét đại tràng và bệnh Crohn, đặc biệt là khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.[15]
Giá bán
Hiện Lomotil không bán tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy.
Đánh giá
3.10.1 Ưu điểm
- Thuốc có 2 dạng dung dịch uống và viên nang giúp người dùng dễ dàng lựa chọn được dạng bào chế mong muốn.
- Diphenoxylate là một chất chủ vận thụ thể opioid, hoạt động bằng cách kích thích các thụ thể mu trong đường tiêu hóa, giúp giảm nhu động ruột và làm giảm co thắt cơ vòng. Thuốc tác động trực tiếp lên cơ trơn của ruột, dẫn đến sự phân đoạn và làm chậm quá trình vận chuyển thức ăn qua hệ tiêu hóa. Tác dụng chống tiêu chảy của diphenoxylate có thể là kết quả của việc tăng cường phân đoạn, giúp gia tăng tiếp xúc giữa các chất trong ruột và niêm mạc ruột.
- Nghiên cứu đánh giá hiệu quả và độ an toàn của Lomotil trong điều trị tiêu chảy do xạ trị (CRT) ở bệnh nhân ung thư. Một thử nghiệm quan sát cắt ngang được thực hiện tại 25 trung tâm chăm sóc sức khỏe ở Ấn Độ, với 177 bệnh nhân mắc ung thư bị tiêu chảy do xạ trị mức độ II hoặc III. Kết quả cho thấy, sau khi điều trị bằng lomotil, tỷ lệ mắc tiêu chảy giảm đáng kể (từ 3,58 xuống 0,42 vào tuần thứ 4, P<0,001), và tỷ lệ xuất hiện máu hoặc chất nhầy cũng giảm rõ rệt. Hơn 80% bệnh nhân có sự cải thiện tổng thể. Lomotil cho thấy hiệu quả cao trong việc giảm các triệu chứng tiêu chảy do xạ trị với tác dụng phụ tối thiểu.[16]
3.10.2 Nhược điểm
- Không thích hợp dùng trong tiêu chảy có liên quan đến viêm đại tràng giả màng ( Clostridium difficile ) hoặc vi khuẩn sản sinh độc tố ruột do nguy cơ biến chứng đường tiêu hóa như nhiễm trùng huyết và tiêu chảy kéo dài/trầm trọng hơn.
- Hiện nay chưa có thuốc nào chứa hoạt chất này phổ biến tại Việt Nam.
- Trẻ em dưới 6 tuổi không nên được dùng thuốc viên diphenoxylate/atropine do nguy cơ cao bị suy hô hấp/suy giảm thần kinh trung ương nghiêm trọng.
4 Kết luận
Trên đây là tên các loại thuốc trị tiêu chảy phổ biến, mỗi loại với cơ chế tác dụng riêng biệt giúp giảm triệu chứng, bù nước và điện giải, cũng như hỗ trợ phục hồi chức năng tiêu hóa. Hi vọng bài viết sẽ cung cấp thông tin hữu ích để bạn có thể lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực của tiêu chảy và nâng cao sức khỏe.
Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia WHO (Ngày đăng: Ngày 7 tháng 3 năm 2024), Diarrhoeal disease, who.int. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Chuyên gia NIH, Symptoms & Causes of Diarrhea, niddk.nih.gov. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Munos MK, Walker CL, Black RE (Ngày đăng: Tháng 4 năm 2010), The effect of oral rehydration solution and recommended home fluids on diarrhoea mortality, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Malinky CA, Lindsley CW, Han C (Ngày đăng: Ngày 18 tháng 8 năm 2021), DARK Classics in Chemical Neuroscience: Loperamide, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Nidhi Sahi; Rosalee Nguyen; Preeti Patel; Cynthia Santos (Ngày đăng: Ngày 28 tháng 2 năm 2024), Loperamide, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Douma JA, Smulders YM (Ngày đăng: Năm 2015), [Loperamide for acute infectious diarrhoea], Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Khediri F, Mrad AI, Azzouz M, Doughi H, Najjar T, Mathiex-Fortunet H, Garnier P, Cortot A (Ngày đăng: Năm 2011), Efficacy of diosmectite (smecta) in the treatment of acute watery diarrhoea in adults: a multicentre, randomized, double-blind, placebo-controlled, parallel group study, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Dupont C, Vernisse B (Ngày đăng: Năm 2009), Anti-diarrheal effects of diosmectite in the treatment of acute diarrhea in children: a review, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Yu M, Jin X, Liang C, Bu F, Pan D, He Q, Ming Y, Little P, Du H, Liang S, Hu R, Li C, Hu YJ, Cao H, Liu J, Fei Y (Ngày đăng: Ngày 23 tháng 10 năm 2020), Berberine for diarrhea in children and adults: a systematic review and meta-analysis, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Gordon M, Akobeng A (Ngày đăng: Tháng 3 năm 2016), Racecadotril for acute diarrhoea in children: systematic review and meta-analyses, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Maity C, Gupta AK (Ngày đăng: Ngày 15 tháng 9 năm 2021), Therapeutic efficacy of probiotic Alkalihalobacillus clausii 088AE in antibiotic-associated diarrhea: A randomized controlled trial, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Plomer M, Iii Perez M, Greifenberg DM (Ngày đăng: Tháng 12 năm 2020), Effect of Bacillus clausii Capsules in Reducing Adverse Effects Associated with Helicobacter pylori Eradication Therapy: A Randomized, Double-Blind, Controlled Trial, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Urdaci MC, Lefevre M, Lafforgue G, Cartier C, Rodriguez B, Fioramonti J (Ngày đăng: Ngày 10 tháng 7 năm 2018), Antidiarrheal Action of Bacillus subtilis CU1 CNCM I-2745 and Lactobacillus plantarum CNCM I-4547 in Mice, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Zhu J, Sun Y, Dong Y, Zhao Y, Gai Z, Fang S (Ngày đăng: Ngày 20 tháng 6 năm 2025), Efficacy and Safety of Lactobacillus acidophilus LA85 in Preventing Antibiotic-Associated Diarrhea: A Randomized, Placebo-Controlled Study, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Megha Jain; William P. Wylie (Ngày cập nhật: Ngày 1 tháng 5 năm 2024), Diphenoxylate and Atropine, Pubmed. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.
- ^ Chuyên gia International Journal of Research in Medical Sciences (Ngày đăng: Ngày 31 tháng 7 năm 2024), Evaluation of efficacy and safety of diphenoxylate hydrochloride and atropine sulphate in patient with acute radiation or chemotherapy induced diarrhea, msjonline.org. Truy cập ngày 11 tháng 1 năm 2026.

