1 / 8
zylamagat 1 F2888

Zylamagat 1g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuPhuongdong Pharma (Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Thương Mại Phương Đông), Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Công ty đăng kýCông Ty TNHH Dược Phẩm Đăng Minh
Số đăng ký893110019426
Dạng bào chếHỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 gói x 7,5ml
Hoạt chấtAlmagate, Glycerol (Glycerin), Sorbitol, Xanthan Gum
Tá dượcNatri Saccharin (Sodium Saccharin), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1000
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Almagat: 1,0 g.

Thành phần tá dược:

Dung dịch Sorbitol 70%, natri saccharin, propylen glycol, glycerin, gôm xanthan, NaCMC-MCC, methylparaben, Propylparaben, hương Bạc Hà và nước tinh khiết.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zylamagat 1g

2.1 Tác dụng

Thuốc Zylamagat 1g với hoạt chất chính là Almagat thuộc nhóm thuốc kháng acid, có cơ chế kết hợp và phức hợp của các hợp chất nhôm và magie. Hoạt chất này mang lại hiệu quả trung hòa acid clohydric tại dạ dày, đồng thời gây ức chế hoạt động của pepsin và hỗ trợ hấp phụ, trung hòa acid mật. Với khả năng nâng cao độ pH dịch vị nhanh chóng, thuốc giúp cải thiện các tình trạng khó chịu liên quan đến dư thừa acid dạ dày.

Zylamagat 1g giảm ợ nóng, ợ chua ở người lớn và trẻ trên 12 tuổi
Zylamagat 1g giảm ợ nóng, ợ chua ở người lớn và trẻ trên 12 tuổi

2.2 Chỉ định

Zylamagat 1g được chỉ định sử dụng để làm giảm và điều trị các triệu chứng liên quan đến tình trạng ợ nóng, ợ chua. Thuốc phù hợp dùng cho đối tượng là người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vinmagel 1g/7,5ml điều trị loét dạ dày tá tràng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Zylamagat 1g

3.1 Liều dùng

Người lớn và trẻ em trên 12 tuổi:

Liều thông thường: Sử dụng 1,0 g Almagat (tương đương 7,5 ml hỗn dịch, tương ứng 1 gói hoặc 1 ống) cho mỗi lần dùng.

Tần suất: Ngày uống 3 lần.

Trường hợp triệu chứng ợ nóng vẫn tiếp diễn kéo dài, người bệnh có thể cân nhắc dùng thêm một liều bổ sung trước khi đi ngủ.

Giới hạn liều: Tuyệt đối không dùng quá 8,0 g Almagat trong vòng 24 giờ.

Thời gian điều trị: Không nên dùng thuốc liên tục quá 14 ngày nếu không có chỉ định hoặc giám sát từ nhân viên y tế. Cần đánh giá lại lâm sàng nếu triệu chứng không thuyên giảm sau thời gian này.

Bệnh nhân cao tuổi:

Không yêu cầu điều chỉnh liều lượng ở nhóm đối tượng này.

Bệnh nhân suy thận:

Suy thận nặng: Không khuyến cáo sử dụng thuốc.

Suy thận nhẹ đến trung bình: Cần tránh sử dụng các liều cao.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống. Người dùng có thể lựa chọn uống trực tiếp hỗn dịch từ bao bì hoặc PHA loãng vào nửa cốc nước, khuấy đều trước khi uống.

Thời điểm sử dụng tối ưu là từ 30 phút đến 1 giờ sau khi kết thúc bữa ăn.

[1]

4 Chống chỉ định

Người bệnh có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Almagat hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

Bệnh nhân đang mắc bệnh Alzheimer.

Các trường hợp có triệu chứng chảy máu Đường tiêu hóa hoặc chảy máu trực tràng mà chưa xác định được nguyên nhân.

Bệnh nhân bị bệnh trĩ, tình trạng phù nề, nhiễm độc thai nghén hoặc đang bị tiêu chảy.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tphsilver 500mg giảm ợ nóng ợ chua

5 Tác dụng phụ

Do đặc tính Almagat rất ít hấp thu qua đường ruột nên các phản ứng phụ toàn thân cực kỳ hiếm gặp.

Rối loạn tiêu hóa: Có thể gặp tình trạng tiêu chảy với tần suất chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu sẵn có). Triệu chứng này thường chỉ ở mức độ nhẹ, mang tính chất thoáng qua và sẽ tự chấm dứt khi người bệnh dừng dùng thuốc.

6 Tương tác

Nhìn chung, các thuốc kháng acid có thể gây trở ngại đến khả năng hấp thu của nhiều dược chất khác, vì vậy cần sử dụng cách xa nhau.

Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận sự giảm hấp thu Almagat khi dùng cùng các thuốc chống viêm không steroid (như Acid mefenamic, acid flufenamic, Indomethacin), các thuốc điều trị loét (ranitidin, famotidin, cimetidin), các digitalis (digitoxin, Digoxin), cũng như lansoprazol, prednisolon và Clorpromazin.

Sự thay đổi pH dịch vị khi dùng thuốc có thể làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ của ketoconazol và Gabapentin.

Almagat có khả năng tạo phức hợp khó tan làm giảm hấp thu các thuốc: muối Sắt (sắt sulfat), tetracyclin (doxycycline, demeclocyclin, clortetracyclin, tetracyclin), Penicillamin và nhóm quinolon (Ciprofloxacin). Cần dùng cách xa các thuốc này từ 2 đến 3 giờ.

Việc kiềm hóa nước tiểu do thuốc có thể làm tăng độc tính của quinidine hoặc làm giảm nồng độ salicylat (như Acid Acetylsalicylic) trong máu do tăng đào thải, đặc biệt ở liều cao.

Khuyến cáo chung: Nên uống Zylamagat 1g ít nhất 2 giờ sau khi đã sử dụng bất kỳ loại thuốc nào khác.

Về tương kỵ: Không tự ý trộn lẫn hỗn dịch này với các chế phẩm thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trẻ em dưới 12 tuổi: Không nên tự ý sử dụng vì thuốc kháng acid có thể che lấp các bệnh lý tiềm ẩn (như viêm ruột thừa) và có nguy cơ gây ngộ độc nhôm hoặc tăng Magie huyết, nhất là khi trẻ mất nước hoặc suy thận.

Người cao tuổi: Sử dụng kéo dài các thuốc chứa nhôm có thể gây sụt giảm phospho và calci, dẫn đến trầm trọng hơn tình trạng loãng xương hoặc nhuyễn xương. Tuyệt đối không dùng cho người bị Alzheimer do nhôm có thể tích tụ tại các đám rối sợi thần kinh ở não.

Bệnh nhân suy thận: Cần thận trọng ở mức độ nhẹ đến trung bình, tránh liều cao để ngăn ngừa tích tụ ion magie và nhôm trong cơ thể.

Đối tượng đặc biệt: Thận trọng với người có chế độ ăn ít phospho, bệnh nhân tiêu chảy, kém hấp thu hoặc suy nhược nặng vì muối nhôm tạo kết tủa phosphat không tan, dễ gây hạ phosphat máu (biểu hiện: yếu cơ, chán ăn, mệt mỏi) và nhuyễn xương khi dùng lâu dài.

Người bệnh cần báo ngay cho bác sĩ nếu nhận thấy dấu hiệu chảy máu như đi ngoài phân đen hoặc nôn ra máu.

Lưu ý về tá dược: Thuốc chứa sorbitol (không dùng cho người không dung nạp Fructose di truyền); methylparaben/propylparaben (có thể gây dị ứng muộn); Glycerin (có thể gây đau đầu, tiêu chảy nhẹ); propylen glycol (cần tham vấn bác sĩ khi dùng cho trẻ dưới 4 tuần tuổi).

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Thuốc kháng acid được xem là an toàn khi dùng ngắn hạn. Tuy nhiên, việc dùng liều cao hoặc kéo dài là chống chỉ định do nguy cơ gây tác dụng toàn thân như tăng calci huyết, rối loạn magie huyết ở mẹ, hoặc tăng phản xạ gân ở thai nhi và trẻ sơ sinh.

Thời kỳ cho con bú: Một lượng nhỏ nhôm và magie có thể đi vào sữa mẹ nhưng không đủ gây hại cho trẻ bú mẹ ở liều thông thường. Cần tránh việc lạm dụng hoặc dùng kéo dài.

7.3 Xử trí khi quá liều

Việc điều trị lâu dài với liều lượng cao hoặc trên bệnh nhân thiếu hụt phosphat trong chế độ ăn có thể dẫn đến tình trạng hạ phosphat huyết và gây loãng xương.

7.4 Bảo quản

Giữ thuốc tại nơi khô ráo, khô thoáng, nhiệt độ môi trường không vượt quá 30°C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng. Để thuốc xa tầm tay của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Zylamagat 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Avid 500mg – của Công ty cổ phần US Pharma USA chứa thành phần dược chất Almagat, được chỉ định chuyên biệt để hỗ trợ làm giảm nhanh các triệu chứng khó chịu như ợ nóng và ợ chua. Với cơ chế trung hòa acid dạ dày tương tự như Zylamagat 1g, loại thuốc này giúp kiểm soát tình trạng dư thừa dịch vị, từ đó hỗ trợ điều trị hiệu quả các biểu hiện của viêm loét dạ dày hoặc trào ngược thực quản cho người bệnh.

Apaman 1500mg/15g – do Công ty Cổ phần Medcen sản xuất, chứa hoạt chất Almagat với hàm lượng cao, được sử dụng phổ biến để kiểm soát tình trạng tăng tiết acid dịch vị gây đau rát thượng vị. Thuốc phát huy hiệu quả tối ưu trong việc làm dịu các kích ứng niêm mạc dạ dày và tá tràng, giúp người bệnh nhanh chóng thoát khỏi cảm giác đầy trướng bụng hoặc khó tiêu do rối loạn tiêu hóa liên quan đến acid.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Almagat là một hoạt chất kháng acid có khả năng trung hòa acid clohydric nhanh chóng (trong vòng chưa đầy 1 phút) và duy trì hiệu quả này trong khoảng 1 giờ. Cụ thể, mỗi 1 gam almagat có khả năng trung hòa được 28 mmol HCl theo tiêu chuẩn USP. Ngoài việc kiểm soát độ pH dạ dày (thường duy trì mức pH > 3), almagat còn có tác dụng ức chế hoạt tính của pepsin và thực hiện chức năng hấp phụ, trung hòa acid mật. Các thử nghiệm in-vitro cho thấy 1 gam almagat có thể nâng pH dịch vị từ 1,27 lên đến 3,92 chỉ trong một phút. Nghiên cứu thực nghiệm cũng khẳng định thuốc có tác dụng trung hòa acid ở cả trạng thái bụng đói cơ bản lẫn khi có kích thích bằng pentagastrin mà không làm tăng đáng kể nồng độ magie hay nhôm trong huyết thanh khi dùng liều lặp lại ở người khỏe mạnh.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Các ion magie và nhôm có trong thành phần thuốc được hấp thu với tỷ lệ rất thấp qua đường ruột. Chỉ những lượng nhỏ chuyển hóa thành hợp chất hòa tan mới đi vào vòng tuần hoàn, trong khi phần dư thừa không bị kết tủa sẽ lưu lại tại ruột.

9.2.2 Thải trừ

Lượng nhỏ ion được hấp thu vào cơ thể sẽ nhanh chóng được đào thải thông qua hệ thống thận. Nhờ cơ chế bài tiết hiệu quả này, nguy cơ ngộ độc do tích tụ thuốc là rất thấp đối với người có chức năng thận bình thường.

10 Thuốc Zylamagat 1g giá bao nhiêu?

Thuốc Zylamagat 1g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Zylamagat 1g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Zylamagat 1g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có khả năng trung hòa acid dịch vị cực kỳ nhanh chóng (dưới 1 phút) giúp cắt cơn ợ nóng, ợ chua tức thì cho người bệnh.
  • Dạng bào chế hỗn dịch uống kèm hương vị bạc hà và vị ngọt giúp người bệnh dễ dàng sử dụng hơn so với các dạng viên nén thông thường.
  • Do đặc tính hấp thu qua ruột rất kém nên thuốc có độ an toàn cao, rất hiếm khi gây ra các phản ứng bất lợi toàn thân nghiêm trọng.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có chứa một số tá dược cần thận trọng như sorbitol và paraben, có thể gây dị ứng hoặc không dung nạp ở một số đối tượng nhạy cảm.
  • Việc sử dụng thuốc có thể gây cản trở hấp thu của rất nhiều loại thuốc dùng kèm, đòi hỏi người bệnh phải ghi nhớ việc giãn cách thời gian sử dụng phức tạp.
  • Không phù hợp để điều trị lâu dài cho bệnh nhân suy thận hoặc người cao tuổi do nguy cơ tích tụ nhôm và magie gây hại cho xương và hệ thần kinh.

Tổng 8 hình ảnh

zylamagat 1 F2888
zylamagat 1 F2888
zylamagat 2 F2714
zylamagat 2 F2714
zylamagat 3 C0725
zylamagat 3 C0725
zylamagat 4 B0650
zylamagat 4 B0650
zylamagat 5 U8561
zylamagat 5 U8561
zylamagat 6 T7077
zylamagat 6 T7077
zylamagat 7 S7003
zylamagat 7 S7003
zylamagat 8 P6824
zylamagat 8 P6824

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Zylamagat 1g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Zylamagat 1g
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789