1 / 4
zoruxa 5mg100ml 2 T8463

Zoruxa 5mg/100ml

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMega Lifesciences, MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Công ty đăng kýMEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED
Số đăng ký890110030623
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ x 100ml
Hoạt chấtAcid Zoledronic
Xuất xứThái Lan
Mã sản phẩmhn1014
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi 100ml Zoruxa chứa:

Zoledronic acid: 5mg 

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền 

Thuốc Zoruxa 5mg/100ml - Điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh
Thuốc Zoruxa 5mg/100ml - Điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zoruxa 5mg/100ml  

Thuốc Zoruxa 5mg/100ml được dùng trong:

  • Điều trị loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh: Zoruxa giúp giảm nguy cơ gãy xương hông, gãy đốt sống và gãy xương ngoài đốt sống, đồng thời hỗ trợ cải thiện mật độ khoáng của xương. Ở những người có nguy cơ gãy xương cao, kể cả người vừa gặp chấn thương vùng hông, thuốc có thể làm giảm tỷ lệ xuất hiện các biến cố gãy xương trên lâm sàng.
  • Phòng ngừa loãng xương sau mãn kinh: Zoruxa được sử dụng nhằm giảm nguy cơ phát triển loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh.
  • Điều trị loãng xương ở nam giới: Thuốc được chỉ định để tăng mật độ khoáng của xương ở nam giới mắc loãng xương.
  • Điều trị và dự phòng loãng xương do glucocorticoid: Zoruxa được dùng cho nam và nữ bị loãng xương đang hoặc đã sử dụng glucocorticoid với liều prednison từ 7,5 mg/ngày trở lên trong ít nhất 12 tháng.
  • Điều trị bệnh Paget xương: Có thể sử dụng Zoruxa cho cả nam và nữ mắc bệnh Paget xương khi nồng độ phosphatase kiềm huyết thanh ≥ 2 lần giới hạn trên của mức bình thường theo tuổi, hoặc bệnh nhân đã xuất hiện các biến chứng liên quan đến bệnh.

Giới hạn an toàn và thời gian điều trị:

  • Dữ liệu lâm sàng về hiệu quả và độ an toàn của Zoruxa trong điều trị loãng xương được ghi nhận trong khoảng 3 năm, trong khi thời gian điều trị tối ưu vẫn chưa được xác định rõ.
  • Người sử dụng bisphosphonate cần được đánh giá định kỳ về nhu cầu tiếp tục điều trị.
  • Với bệnh nhân có nguy cơ gãy xương thấp, có thể cân nhắc ngừng thuốc sau khoảng 3-5 năm điều trị.
  • Sau khi ngừng thuốc, bệnh nhân vẫn cần được theo dõi và đánh giá định kỳ nguy cơ gãy xương để quyết định có cần tiếp tục điều trị hay không.

==>> Xem thêm thuốc:  Thuốc Zometa 4mg/100ml ngăn ngừa các biến cố liên quan tới xương 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Zoruxa 5mg/100ml được dùng bằng đường tiêm truyền tĩnh mạch, thông qua dây truyền có lỗ thông, với tốc độ truyền ổn định và thời gian truyền tối thiểu 15 phút.

Không để dung dịch Zoruxa tiếp xúc hoặc pha chung với các dung dịch tiêm truyền có chứa calci hoặc cation hóa trị II.

Nếu thuốc được bảo quản trong điều kiện lạnh, cần đưa dung dịch về nhiệt độ phòng trước khi tiến hành truyền tĩnh mạch.

3.2 Liều dùng

Loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh: Truyền tĩnh mạch 5 mg, một liều duy nhất mỗi năm.

Phòng ngừa loãng xương sau mãn kinh: Truyền tĩnh mạch 5 mg, một liều duy nhất mỗi 2 năm.

Loãng xương ở nam giới: Dùng 5 mg bằng đường truyền tĩnh mạch, mỗi năm một lần.

Điều trị và phòng ngừa loãng xương do glucocorticoid: Khuyến cáo 5 mg truyền tĩnh mạch một lần mỗi năm.

Bệnh Paget xương: Truyền tĩnh mạch một liều duy nhất 5 mg, với thời gian truyền không dưới 15 phút.

Điều trị lại bệnh Paget xương:

  • Chưa có dữ liệu cụ thể xác định chế độ điều trị lặp lại tối ưu.
  • Sau một liều 5mg, người bệnh đáp ứng điều trị có thể duy trì giai đoạn thuyên giảm kéo dài.
  • Có thể cân nhắc điều trị lại khi bệnh tái phát, dựa trên tình trạng phosphatase kiềm huyết thanh tăng trở lại, chưa đạt mức bình thường hoặc khi các triệu chứng bệnh xuất hiện trở lại.

Bổ sung calci và vitamin D:

  • Người mắc bệnh Paget xương hoặc có nguy cơ hạ calci máu cần được bổ sung calci và Vitamin D theo chỉ định.
  • Lượng calci nguyên tố được khuyến cáo là 1500 mg/ngày, có thể chia thành 2 lần 750 mg hoặc 3 lần 500 mg, duy trì trong 2 tuần.

Đối tượng đặc biệt

  • Suy thận: Chống chỉ định khi Độ thanh thải creatinin (Clcr) < 35 mL/phút; nếu Clcr ≥ 35 mL/phút thì không cần điều chỉnh liều.
  • Người cao tuổi từ 65 tuổi trở lên: Không cần thay đổi liều.
  • Trẻ dưới 18 tuổi: Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu, do đó không khuyến cáo sử dụng.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Zoruxa 5mg/100ml.

Suy giảm chức năng thận, đặc biệt Clcr < 35 mL/phút hoặc suy thận cấp.

Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.

Hạ calci huyết.  

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Zoruxa 5mg/100ml: hạ calci máu, đau đầu, chóng mặt, sung huyết mắt, rung nhĩ, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau khớp, đau xương, đau lưng,...  

Tác dụng phụ ít gặp: chán ăn, mất ngủ, buồn ngủ, run, ngắt, rối loạn vị giác, viêm kết mạc, đau mắt, chóng mặt, đánh trống ngực, cao huyết áp, đỏ bừng, khó tiêu, đau bụng, phát ban, tăng tiết mồ hôi,...  

Tác dụng phụ hiếm gặp: viêm thượng củng mạc, viêm mống mắt, gãy mấu chuyển và thân xương đùi không điển hình, hoại tử xương ống tai ngoài    

6 Tương tác 

Hiện chưa có nghiên cứu chuyên biệt đầy đủ về tương tác thuốc của acid zoledronic.

Cần thận trọng khi phối hợp Zoruxa với các thuốc có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, chẳng hạn aminoglycoside hoặc thuốc lợi tiểu có khả năng gây mất nước.

Khi sử dụng cùng thuốc có độc tính trên thận, như thuốc chống viêm không steroid (NSAID), cần theo dõi chức năng thận và cân nhắc nguy cơ cẩn thận.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Người bệnh đang sử dụng acid zoledronic cho các bệnh lý ung thư không được dùng thêm thuốc khác cũng chứa cùng hoạt chất này.

Hạ calci huyết và rối loạn chuyển hóa khoáng chất cần được điều chỉnh đầy đủ trước khi điều trị. Sau khi dùng Zoruxa, đặc biệt ở bệnh Paget xương, tình trạng hạ calci máu có thể xảy ra. Người bệnh cần được hướng dẫn nhận biết triệu chứng và bổ sung calci, vitamin D phù hợp.

Trước khi điều trị bằng Zoruxa 5mg/100ml, cần đánh giá nguy cơ răng miệng, đặc biệt ở người mắc ung thư, thiếu máu, rối loạn đông máu, nhiễm khuẩn, hút thuốc hoặc đang dùng corticosteroid, hóa trị, thuốc ức chế tạo mạch hay xạ trị vùng đầu cổ. 

Người bệnh nên giữ vệ sinh răng miệng tốt, khám nha khoa định kỳ và thông báo ngay khi xuất hiện đau, sưng, răng lung lay hoặc vùng miệng chảy mủ kéo dài. Các thủ thuật nha khoa xâm lấn cần được cân nhắc thận trọng trong thời gian điều trị.

Nếu đã xuất hiện hoại tử xương hàm, cần phối hợp giữa bác sĩ điều trị và chuyên khoa răng hàm mặt. Có thể cân nhắc tạm ngừng thuốc tùy theo mức độ bệnh và đánh giá lợi ích - nguy cơ.

Hoại tử xương ống tai ngoài đã được ghi nhận khi sử dụng bisphosphonate kéo dài. Nguy cơ có thể tăng ở người dùng steroid, hóa trị hoặc có nhiễm trùng, chấn thương tại chỗ. Cần lưu ý khả năng này nếu người bệnh xuất hiện các triệu chứng tai, đặc biệt nhiễm trùng tai mãn tính. 

Trong quá trình điều trị, người bệnh cần báo ngay khi xuất hiện đau ở đùi, hông hoặc bẹn để được kiểm tra và loại trừ gãy xương đùi không hoàn toàn. 

Chưa có dữ liệu đầy đủ về ảnh hưởng trực tiếp của acid zoledronic đối với khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.  

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: Chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng acid zoledronic ở phụ nữ mang thai, do đó không khuyến cáo sử dụng thuốc trong thai kỳ. 

Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng thuốc Zoruxa 5mg/100ml

7.3 Xử trí khi quá liều

Ngay khi phát hiện dùng quá liều, bệnh nhân cần được đưa ngay đến cơ sở y tế để theo dõi tình trạng lâm sàng. Thẩm phân máu và bù dịch/cân bằng nước có thể hỗ trợ làm giảm lượng thuốc trong huyết tương khi xảy ra quá liều. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Zoruxa 5mg/100ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Zoruxa 5mg/100ml hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Sản phẩm Ozumik 4mg/5ml của Demo S.A. Pharmaceutical Industry chứa thành phần Acid Zoledronic, được chỉ định trong điều trị loãng xương ở người lớn, bao gồm cả phụ nữ sau mãn kinh và nam giới có nguy cơ gãy xương cao, cũng như bệnh nhân loãng xương do sử dụng glucocorticoid kéo dài.
  • Sản phẩm Natzold 5mg/100ml do NATCO PHARMA LTD sản xuất, chứa thành phần Acid Zoledronic được sử dụng để phòng ngừa các biến chứng sau gãy xương hông và trong điều trị bệnh Paget xương. Việc sử dụng Natzold giúp hạn chế mất xương, giảm nguy cơ gãy xương và cải thiện sức khỏe hệ xương khớp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Acid zoledronic là bisphosphonat chứa nitơ, có tác dụng chủ yếu tại mô xương và làm giảm quá trình tiêu xương do hủy cốt bào thực hiện. Trong tế bào hủy cốt bào, acid zoledronic tác động chủ yếu lên enzym farnesyl diphosphate synthase (FPP synthase), từ đó ức chế hoạt động của hủy cốt bào và làm giảm sự tiêu xương. Tác dụng kéo dài của thuốc được giải thích bởi ái lực cao với FPP synthase cùng khả năng liên kết bền vững với thành phần khoáng của xương. [1]

9.2 Dược động học

Acid zoledronic không bị chuyển hóa trong cơ thể mà chủ yếu được đào thải qua thận dưới dạng chưa biến đổi. Do không chuyển hóa qua hệ thống cytochrom P450, acid zoledronic hầu như không gây ảnh hưởng đến các thuốc được chuyển hóa bởi hệ enzym này. Khoảng 22% thuốc liên kết với protein huyết tương.

10 Thuốc Zoruxa 5mg/100ml giá bao nhiêu?

Thuốc Zoruxa 5mg/100ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Zoruxa 5mg/100ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Zoruxa 5mg/100ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc được dùng theo đường tiêm tĩnh mạch, phù hợp cho bệnh nhân cần điều trị trong môi trường bệnh viện.
  • Sản xuất bởi thương hiệu dược phẩm uy tín tại Thái Lan là MEGA LIFESCIENCES PUBLIC COMPANY LIMITED 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Zoruxa 5mg/100ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: rung nhĩ, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau khớp, đau xương,...

Tổng 4 hình ảnh

zoruxa 5mg100ml 2 T8463
zoruxa 5mg100ml 2 T8463
zoruxa 5mg100ml 3 C1357
zoruxa 5mg100ml 3 C1357
zoruxa 5mg100ml 4 B0427
zoruxa 5mg100ml 4 B0427
zoruxa 5mg100ml 5 A0503
zoruxa 5mg100ml 5 A0503

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tác giả Zhengxiao Ouyang, Haowei Li (Ngày đăng vào năm 2018). Zoledronic Acid: Pleiotropic Anti-Tumor Mechanism and Therapeutic Outlook for Osteosarcoma, Pubmed. Truy cập ngày 13 tháng 08 năm 2026
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    shop ơi check tin nhắn cho em vơi ạ

    Bởi: hương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • dạ nhân viên nhà thuốc sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Zoruxa 5mg/100ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Zoruxa 5mg/100ml
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    shop tư vấn chu đáo và nhanh chóng lắm ạ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789