Zolpidem Aurovitas 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | GENERIS Farmacêutica S.A. |
| Công ty đăng ký | GENERIS Farmacêutica S.A. |
| Số đăng ký | Đang cập nhật |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 viên nén |
| Hoạt chất | Zolpidem |
| Xuất xứ | Bồ Đào Nha |
| Mã sản phẩm | ben134 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi viên Thuốc Zolpidem Aurovitas 10mg có chứa các thành phần sau:
- Zolpidem tartrate…………10mg
- Tá dược…………………...vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Zolpidem Aurovitas 10mg
Zolpidem được chỉ định cho người trưởng thành nhằm điều trị tình trạng mất ngủ. [1]
3 Liều dùng - Cách dùng Zolpidem Aurovitas 10mg
3.1 Liều dùng
Ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy gan, suy thận, thời gian đào thải thuốc kéo dài, do đó cần giảm liều và theo dõi chặt chẽ trong quá trình sử dụng.
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn | Liều thông thường 10mg trước khi đi ngủ, có thể điều chỉnh tùy tình trạng. Trường hợp hiếm có thể tăng liều nhưng làm tăng nguy cơ tác dụng phụ và lệ thuộc thuốc. |
| Người cao tuổi hoặc thể trạng suy yếu | Khởi đầu 5mg trước khi ngủ, sau đó cân nhắc điều chỉnh nếu cần. |
| Người suy gan hoặc suy thận | Liều ban đầu 5mg trước khi ngủ, có thể thay đổi tùy theo đáp ứng của từng bệnh nhân. |
| Người dưới 18 tuổi | Không khuyến cáo dùng. |
Lưu ý: Không dùng quá 10mg/ngày, chỉ sử dụng ngắn hạn (tối đa 7-10 ngày). Khi dùng cùng thuốc ức chế thần kinh trung ương cần giảm liều.
==>> Xem thêm: Zolpidem Viatris 10mg chỉ định để điều trị mất ngủ.
3.2 Cách dùng
Thuốc nên được uống ngay trước thời điểm đi ngủ và duy trì thói quen dùng thuốc vào cùng một giờ mỗi ngày trong suốt liệu trình.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc trong các trường hợp sau:
- Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm
- Hội chứng ngừng thở khi ngủ
- Nhược cơ
- Suy gan hoặc suy thận nặng
- Suy hô hấp cấp hoặc nặng
- Rối loạn tâm thần
- Phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú
5 Tác dụng phụ
| Thường gặp | Ít gặp | Hiếm gặp |
| Buồn ngủ Ngủ sâu Đau đầu Chóng mặt Mệt mỏi Lo lắng Giảm tập trung Rối loạn phối hợp vận động Đổ mồ hôi Tiêu chảy Buồn nôn Táo bón Khó tiêu Đau bụng Chán ăn Đau khớp | Rối loạn tâm thần Hồi hộp Mất ngủ Dị cảm Đau nửa đầu Rối loạn thần kinh Giảm ham muốn Run Khó nói Khó nuốt Thay đổi vị giác Đầy hơi Ho Khó thở Chuột rút | Ảo giác Kích động Mất ngủ kéo dài Khuynh hướng tự sát Co giật Sốc phản vệ Dị ứng da Nhạy cảm ánh sáng Tắc ruột Xuất huyết Co thắt phế quản Yếu cơ Tổn thương gân khớp Tăng men gan Hạ huyết áp |
6 Tương tác
| Thuốc dùng cùng | Tương tác xảy ra |
| Thuốc kháng nấm nhóm azol (ketoconazol, fluconazol…) | Làm tăng nồng độ và tác dụng của thuốc, cần giảm liều Zolpidem khi dùng chung |
| Rifampicin | Làm giảm nồng độ trong máu và làm giảm tác dụng, cần tăng liều Zolpidem |
| Ritonavir và các thuốc cùng nhóm | Ức chế chuyển hóa qua gan, làm tăng nồng độ Zolpidem, dễ gây an thần mạnh và ức chế hô hấp, nên tránh phối hợp |
| Thuốc ức chế thu hồi serotonin (fluoxetin, paroxetin…) | Làm tăng tác dụng của Zolpidem do ức chế chuyển hóa |
Danh sách trên có thể chưa bao gồm đầy đủ tất cả các tương tác. Người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc, thực phẩm chức năng hoặc thảo dược đang sử dụng để được tư vấn phù hợp.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi dùng cho người có chức năng hô hấp kém vì thuốc có thể làm giảm hoạt động hô hấp.
Tránh sử dụng rượu bia hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương trong thời gian dùng thuốc do nguy cơ tăng tác dụng phụ trên hệ thần kinh.
Đặc biệt lưu ý khi dùng cho người bị trầm cảm, có tiền sử nghiện chất, tổn thương hô hấp, nghiện rượu, suy gan, suy thận hoặc người lớn tuổi.
Không nên sử dụng kéo dài. Nếu dùng trên 1-2 tuần, cần giảm liều từ từ trước khi ngừng để hạn chế hội chứng cai thuốc.
Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Thuốc có thể gây buồn ngủ, do đó không nên lái xe hoặc vận hành máy móc sau khi dùng.
7.2 Xử trí khi quá liều
7.2.1 Triệu chứng
Buồn ngủ, ngủ lịm, nôn, suy hô hấp, thậm chí hôn mê.
7.2.2 Xử trí
Áp dụng các biện pháp chung như gây nôn, rửa dạ dày nếu mới dùng thuốc, sử dụng Than hoạt tính.
Theo dõi sát chức năng hô hấp, tim mạch và huyết áp để điều trị hỗ trợ.
Có thể dùng Flumazenil để đối kháng tác dụng thuốc, nhưng cần theo dõi cẩn thận.
Thuốc không được loại bỏ bằng phương pháp lọc máu.
7.3 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30 độ C.
Tránh xa tầm tay của trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Zolpidem Aurovitas 10mg không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Zolotan 10 được bào chế dưới dạng viên nén bao phim hình dài, sử dụng trong điều trị ngắn hạn các trường hợp mất ngủ. Sản phẩm giúp cải thiện tình trạng khó ngủ, đặc biệt khi đi kèm cảm giác lo âu và mệt mỏi.
- Ambien 10mg được dùng trong điều trị ngắn hạn chứng mất ngủ, đặc biệt hiệu quả với những trường hợp khó đi vào giấc ngủ ban đầu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Zolpidem tartrat là thuốc an thần gây ngủ thuộc nhóm dẫn xuất imidazopyridin, có thời gian tác dụng ngắn.
Hoạt chất này có cấu trúc hóa học khác biệt so với các thuốc ngủ thuộc nhóm benzodiazepin hay barbiturat.
Mặc dù vậy, Zolpidem vẫn tạo ra hiệu quả trên hệ thần kinh trung ương tương tự benzodiazepin.
Tuy nhiên, so với nhóm này, thuốc hầu như không thể hiện rõ các tác dụng như giảm lo âu, giãn cơ hay chống co giật.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Zolpidem được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố là 0,54 - 0,68 L/kg ở người.
Ở bệnh nhân suy thận mạn chưa lọc máu, thể tích phân bố tăng đáng kể, Diện tích dưới đường cong (AUC) tăng khoảng 60% và thời gian bán thải gần như tăng gấp đôi.
Liên kết với protein huyết tương: 92,5 ± 0,1% [2]
9.2.3 Chuyển hoá
Zolpidem được chuyển hóa thành ba chất chuyển hóa thông qua các isoenzyme cytochrom P450 tại gan, chủ yếu là CYP3A4, ngoài ra còn có CYP1A2 và CYP2C9.
Mặc dù bị chuyển hóa mạnh, cả ba chất chuyển hóa này đều không còn hoạt tính.
9.2.4 Thải trừ
Zolpidem tartrat được chuyển hóa thành các chất không còn hoạt tính và được thải trừ chủ yếu qua thận.
Thời gian bán thải trung bình khoảng 2,5 giờ với liều 10mg.
==>> Tham khảo thêm: Zoltsan SRS xóa tan nỗi lo mất ngủ.
10 Thuốc Zolpidem Aurovitas 10mg giá bao nhiêu?
Hiện nay, Zolpidem Aurovitas 10mg có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Zolpidem Aurovitas 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Thuốc Zolpidem Aurovitas 10mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có tác dụng nhanh giúp người dùng dễ dàng đi vào giấc ngủ, đặc biệt phù hợp với những người bị mất ngủ do stress hoặc rối loạn sinh hoạt.
- Dạng viên uống tiện lợi, dễ sử dụng.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây lệ thuộc nếu sử dụng kéo dài hoặc không tuân thủ đúng liều lượng được chỉ định.
Tổng 2 hình ảnh



