Zoled 4mg
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Aspiro Pharma Limited, Aspiro Pharma Limited |
| Công ty đăng ký | Hetero Labs Limited |
| Số đăng ký | VN-22776-21 |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Acid Zoledronic |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | lh8529 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Zoledronic acid: 4mg
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zoled 4mg
Ngăn ngừa các biến cố bất lợi trên hệ xương: Chỉ định cho người trưởng thành mắc các u ác tính tiến triển đã di căn đến xương nhằm dự phòng tình trạng gãy xương bệnh lý, chèn ép tủy sống, tổn thương xương do phóng xạ hoặc do can thiệp phẫu thuật xương, và hội chứng tăng calci huyết do khối u.
Điều trị hội chứng tăng calci huyết: Kiểm soát và hạ nồng độ calci máu ở bệnh nhân có khối u ác tính (TIH).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Zometa 4mg/100ml ngăn ngừa các biến cố liên quan tới xương
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Dự phòng biến cố xương ở người lớn và người cao tuổi bị u ác tính di căn xương:
- Liều tiêu chuẩn: Sử dụng liều 4mg zoledronic acid, thực hiện lặp lại định kỳ sau mỗi 3 đến 4 tuần.
- Liệu pháp phối hợp: Bệnh nhân cần được duy trì uống bổ sung 500mg calci cùng với 400 IU Vitamin D mỗi ngày.
- Lưu ý lâm sàng: Khi bắt đầu điều trị di căn xương, cần lưu ý hiệu quả bảo vệ và ngăn ngừa biến cố của thuốc thường chỉ bắt đầu phát huy rõ rệt sau thời gian từ 2 đến 3 tháng.
Điều trị hội chứng tăng calci huyết do khối u (TIH):
- Đối tượng áp dụng: Người lớn và người cao tuổi có nồng độ calci huyết thanh (sau khi đã hiệu chỉnh với chỉ số Albumin) đạt mức từ 12,0 mg/dl hoặc từ 3,0 mmol/l.
- Mức liều: Sử dụng một liều đơn duy nhất 4mg zoledronic acid.
Liều áp dùng cho suy thận và trẻ em được điều chỉnh bởi bác sĩ (xem kỹ tờ hướng dẫn sử dụng đi kèm)
3.2 Cách dùng
Thuốc Zoled 4mg được sử dụng bằng đường truyền tĩnh mạch dưới sự giám sát của nhân viên y tế có kinh nghiệm.
Cách pha: hoàn nguyên bánh bột đông khô bằng cách bơm vào lọ 5ml nước cất pha tiêm đi kèm. Sau khi bột tan hoàn toàn, rút 5ml Dung dịch vừa hoàn nguyên này (hoặc rút phần thể tích tương ứng với liều lượng cần dùng thực tế) để pha loãng tiếp vào 100ml dịch truyền không chứa calci (Dung dịch NaCl 0,9% hoặc Glucose 0,5%).
Thuốc cần được truyền tĩnh mạch từ từ, thời gian thực hiện mỗi lần truyền tối thiểu khoảng 15 phút.
Chỉ sử dụng dung dịch khi quan sát thấy đồng nhất, trong, không xuất hiện cặn hoặc dấu hiệu biến đổi cảm quan.
Tránh pha trộn thuốc với các dung dịch có chứa calci hay các ion kim loại khác để hạn chế nguy cơ tương kỵ.
Nên truyền thuốc qua một đường truyền riêng, không dùng chung với các thuốc hoặc dịch truyền khác.
Cần duy trì tình trạng bù nước đầy đủ cho người bệnh trước và sau khi dùng thuốc nhằm hỗ trợ chức năng thận.
Sau khi pha chế, ưu tiên sử dụng ngay. Trường hợp chưa dùng ngay, dung dịch có thể được bảo quản lạnh từ 2°C đến 8°C trong thời gian không quá 24 giờ và cần để trở về nhiệt độ môi trường trước khi truyền.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với zoledronic acid, với các thuốc khác thuộc phân nhóm cấu trúc bisphosphonate, hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong Zoled 4mg
Người cho con bú
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc tiêm MiaCalcic 50 UI/ml điều trị và dự phòng loãng xương.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau cơ xương khớp, đau toàn thân, sốt, cảm giác giống cúm, ớn lạnh, đau đầu, chán ăn, buồn nôn, nôn, thiếu máu, giảm phosphat máu, hạ calci huyết, tăng urê hoặc creatinin huyết thanh.
Ít gặp: Rối loạn giấc ngủ, lo lắng, chóng mặt, tê bì tay chân, thay đổi vị giác, buồn ngủ, đau bụng, táo bón hoặc tiêu chảy, khô miệng, khó tiêu, ngứa da, nổi ban đỏ, tăng tiết mồ hôi, ho, khó thở, co thắt phế quản, suy giảm chức năng thận, protein niệu, tiểu máu, phù ngoại biên, đau ngực, tăng cân, giảm Kali hoặc magnesi huyết.
Hiếm gặp và rất hiếm gặp: Hoại tử xương hàm hoặc xương ống tai ngoài, phản ứng phản vệ, phù mạch, viêm mắt, viêm màng bồ đào, bệnh phổi kẽ, rối loạn nhịp tim, nhịp tim chậm, co giật liên quan đến giảm calci máu, lú lẫn, hội chứng Fanconi, tăng kali huyết hoặc tăng natri huyết.
6 Tương tác
Aminoglycoside, Calcitonin, thuốc lợi tiểu quai: Thận trọng khi phối hợp vì có thể làm tăng nguy cơ hạ Canxi huyết thanh kéo dài.
Thuốc có độc tính trên thận: Cần lưu ý khi dùng chung do có thể làm tăng nguy cơ tổn thương và suy giảm chức năng thận.
Thuốc chống tạo mạch: Tránh phối hợp do ghi nhận tỷ lệ bệnh nhân bị hoại tử xương hàm tăng cao khi dùng đồng thời.
Chất điện giải: Chú ý khả năng làm hạ magnesi huyết trong quá trình điều trị.
Tương kỵ dịch truyền: Không trộn lẫn với các dung dịch chứa canxi hoặc cation khác (như Ringer lactate); chỉ pha loãng bằng NaCl 0,9% hoặc Glucose 5% và truyền đường riêng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc có thể gây mất xương hàm (hoại tử) với các biểu hiện như đau, sưng, tê hàm, răng lung lay, nhiễm trùng nướu hoặc chậm lành thương. Nguy cơ này tăng cao theo thời gian dùng thuốc và ở người bị ung thư, thiếu máu, rối loạn đông máu, sức khỏe răng miệng kém hoặc đang hóa - xạ trị, dùng steroid.
Nên khám răng phòng ngừa trước khi điều trị. Tránh thực hiện bất kỳ phẫu thuật nha khoa nào trong thời gian dùng thuốc vì vết thương sẽ mất nhiều thời gian hơn để phục hồi.
Thuốc có thể gây tổn thương thận nghiêm trọng, nguy cơ tăng lên nếu cơ thể bị mất nước hoặc dùng chung với các thuốc hại thận khác (hóa trị, kháng sinh tiêm, thuốc kháng virus, thuốc giảm đau/viêm khớp, thuốc chống thải ghép, thuốc lợi tiểu).
Thông báo cho bác sĩ nếu có tiền sử: Bệnh thận, hen suyễn do Aspirin, mất nước, chuẩn bị làm răng, có hội chứng kém hấp thu, từng phẫu thuật cắt ruột/tuyến giáp/tuyến cận giáp hoặc đang dùng các thuốc nhóm bisphosphonate khác.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ozumik 4mg/5ml điều trị tăng canxi huyết do ung thư và biến cố liên quan
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ đang mang thai: Dữ liệu lâm sàng về việc dùng thuốc trên sản phụ hiện chưa đầy đủ. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm ở động vật đã chỉ ra độc tính rõ rệt của zoledronic acid lên chức năng sinh sản. Do mối nguy hại tiềm ẩn trên cơ thể người chưa được xác định cụ thể, không sử dụng zoledronic acid cho phụ nữ có thai. Khuyến cáo phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ cần chủ động tránh mang thai khi đang điều trị bằng thuốc này.
Bà mẹ đang cho con bú: Hiện chưa có bằng chứng xác định liệu zoledronic acid có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do đó, thuốc thuộc danh mục chống chỉ định đối với người mẹ đang trong thời kỳ nuôi con bằng sữa mẹ
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Người dùng có thể gặp phải tình trạng hoa mắt hoặc ngủ gà trong quá trình điều trị bằng Zoled. Những biểu hiện này có khả năng làm suy giảm sự tỉnh táo và ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực điều khiển phương tiện hoặc vận hành thiết bị cơ khí, nên thận trọng
7.4 Xử trí khi quá liều
Cần giám sát chặt chẽ chức năng thận và nồng độ các chất điện giải trong máu (canxi, phospho, magnesi).
Nếu xảy ra tình trạng hạ canxi huyết, tiến hành truyền canxi gluconat theo chỉ định của bác sĩ.
7.5 Bảo quản
Bột đông khô Zoled 4mg nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Zoled 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Zometa 4mg do Novartis Pharma Stein AG sản xuất, có thành phần là Acid zoledronic 4mg, có tác dụng trị tăng calci huyết trong bệnh ung thư và ngăn ngừa biến chứng xương
Sản phẩm Zoledronic Acid Actavis 4mg/5ml do Actavis Italy S.p.A sản xuất, có thành phần là Acid zoledronic 4mg, có tác dụng trị tăng calci huyết trong bệnh ung thư và ngăn ngừa biến chứng xương
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Zoledronic acid là thuốc thuộc nhóm bisphosphonate thế hệ mới, có khả năng tập trung chủ yếu tại mô xương nhờ ái lực cao với các thành phần khoáng của xương. Hoạt chất giúp làm giảm hoạt động và số lượng của tế bào hủy xương, từ đó hạn chế tình trạng tiêu xương quá mức và làm chậm quá trình mất chất khoáng ở xương.
Nhờ cơ chế này, Zoledronic acid góp phần bảo tồn cấu trúc xương, giảm nguy cơ xảy ra các biến chứng trên hệ xương ở người bệnh. Các nghiên cứu tiền lâm sàng cũng cho thấy thuốc có khả năng kiểm soát quá trình hủy xương mà không ảnh hưởng đáng kể đến sự hình thành xương mới, quá trình khoáng hóa hay độ bền cơ học tự nhiên của xương [1]
9.2 Dược động học
Sau khi truyền tĩnh mạch, nồng độ Zoledronic acid trong máu tăng nhanh và đạt mức cao nhất khi kết thúc quá trình truyền. Sau đó thuốc giảm nhanh trong vài giờ đầu rồi tiếp tục giảm dần theo pha thải trừ kéo dài.
Hoạt chất không bị chuyển hóa đáng kể trong cơ thể và hầu như không tham gia vào hệ enzym cytochrome P450 của gan, chủ yếu thải trừ dạng nguyên vẹn
Một lượng đáng kể thuốc gắn vào mô xương, sau đó được giải phóng rất chậm trở lại tuần hoàn trước khi được đào thải. Chính đặc điểm này tạo nên thời gian tồn lưu kéo dài của thuốc trong cơ thể.
Độ thanh thải của Zoledronic acid phụ thuộc nhiều vào chức năng thận. Khi chức năng thận suy giảm, tốc độ đào thải thuốc cũng giảm tương ứng, vì vậy cần đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình điều trị.
10 Thuốc Zoled 4mg giá bao nhiêu?
Thuốc Zoled 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Zoled 4mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khoảng cách giữa các lần dùng tương đối dài, thường chỉ cần truyền mỗi 3 - 4 tuần.
- Thuốc ức chế quá trình tiêu xương của hủy cốt bào nhưng không làm ảnh hưởng tiêu cực đến sự hình thành, khoáng hóa tự nhiên hay các đặc tính cơ học vốn có của xương
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn các tác dụng phụ nguy hiểm lên hệ xương
- Có thể xuất hiện hội chứng giống cúm sau truyền, đặc biệt ở những lần sử dụng đầu tiên.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Cheer SM, Noble S (2001). Zoledronic acid. Drugs. Truy cập ngày 3 tháng 9 năm 2025
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

