Zensonid Forte 1mg/2ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Số đăng ký | 893110090700 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch khí dung |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 lọ nhựa x 2ml |
| Hạn sử dụng | 30 tháng |
| Hoạt chất | Budesonid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | zen1mg |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Hen |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 2 ml chứa:
Budesonid …………………………..……. 1 mg
Acid citric monohydrat, polysorbat 80,tri-natri citrat dihydrat, Natri clorid, dinatri EDTA, nước tinh khiết vừa đủ.
Dạng bào chế: Hỗn dịch khí dung
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Zensonid Forte 1mg/2ml
Thuốc Zensonid Forte 1mg/2ml chỉ định:
- Bệnh nhân mắc hen phế quản không đáp ứng tốt hoặc không thể sử dụng các loại thuốc hít dạng bột khô, dạng nén.
- Hỗ trợ giảm liều hoặc thay thế hoàn toàn liệu pháp sử dụng corticosteroid đường uống.
- Trẻ nhỏ, nhũ nhi bị viêm thanh khí phế quản (hội chứng Croup) hoặc mắc bệnh bạch hầu thanh quản yêu cầu phải nhập viện điều trị.

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Zensonid Forte 1mg/2ml
3.1 Liều dùng
3.1.1 Hen phế quản
- Giai đoạn khởi đầu:
Người lớn (và trẻ trên 12 tuổi): 1 - 2 mg/lần, dùng 2 lần mỗi ngày. Có thể tăng liều nếu bệnh diễn tiến quá nặng.
Trẻ em (3 tháng - 12 tuổi): 0,5 - 1 mg/lần, dùng 2 lần mỗi ngày.
- Giai đoạn duy trì:
Người lớn (và trẻ trên 12 tuổi): 0,5 - 1 mg/lần, dùng 2 lần mỗi ngày.
Trẻ em (3 tháng - 12 tuổi): 0,25 - 0,5 mg/lần, dùng 2 lần mỗi ngày.
3.1.2 Bệnh nhân đang sử dụng glucocorticosteroid đường uống
- Khi chuyển đổi sang Zensonid Forte, người bệnh cần ở trạng thái sức khỏe ổn định.
- Dùng kết hợp liều cao Zensonid Forte với liều steroid uống hiện tại trong khoảng 10 ngày đầu.
- Sau đó, từ từ hạ liều thuốc uống (khoảng 2,5mg prednison/tháng) đến mức thấp nhất, hoặc có thể cắt hẳn thuốc uống.
Bảng quy đổi liều dùng và thể tích tương ứng:
| Liều lượng (mg) | Thể tích (ml) |
| 0,25 | 0,5 (¼ ống) |
| 0,5 | 1 (½ ống) |
| 0,75 | 1,5 (¾ ống) |
| 1 | 2 (1 ống) |
| 1,5 | 3 (1 ống + ½ ống) |
| 2,0 | 4 (2 ống) |
3.1.3 Viêm thanh khí phế quản (bệnh Croup)
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: Dùng 2mg (tương đương 2 ống) trong 1 lần duy nhất, hoặc chia làm 2 lần (mỗi lần 1mg) cách nhau 30 phút.
Có thể lặp lại phác đồ này mỗi 12 tiếng (tối đa 36 tiếng) cho tới khi triệu chứng giảm.
3.2 Cách dùng
- Lắc nhẹ lọ thuốc để các thành phần trong ống thuốc được phân bố đều trở lại. Mở lọ thuốc và cho thuốc vào máy khí dung.
- Zensonid Forte nên được sử dụng thông qua một máy khí dung được trang bị đầu ngậm hoặc mặt nạ phù hợp. Máy khí dung nên được kết nối với máy khí nén có lưu lượng khí thích hợp (6-8 lít/phút) và thể tích thuốc nạp vào là 2-4 ml
Lưu ý
- Ngay sau khi quá trình chạy khí dung kết thúc, bạn bắt buộc phải súc miệng thật kỹ bằng nước sạch rồi nhổ đi. Động tác này giúp làm sạch lượng thuốc dư thừa đọng lại trong khoang miệng, làm giảm đáng kể nguy cơ phát triển nấm Candida hầu họng.
- Đối với trường hợp dùng mặt nạ khí dung, hơi thuốc có thể bám lên da và gây mẩn đỏ. Do đó, hãy rửa mặt bằng nước sạch ngay sau khi tháo mặt nạ để tránh bị kích ứng da.
- Làm sạch thiết bị: Toàn bộ hệ thống máy khí dung (bao gồm bầu chứa thuốc, ống ngậm, mặt nạ) cần được tháo rời, vệ sinh sạch sẽ và phơi khô sau mỗi lần sử dụng để ngăn ngừa nhiễm khuẩn chéo và duy trì độ bền cho máy.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân quá mẫn cảm với budesonid hoặc với bất kỳ tá dược nào của thuốc
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pulmicort Respules 1mg/2ml điều trị bệnh lý về hen
5 Tác dụng phụ
Bảng tóm tắt các phản ứng có hại được phân nhóm theo tần suất: rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10), ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100), hiếm gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/10000) và rất hiếm gặp (ADR < 1/10000); không xác định ( không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn).
| Hệ cơ quan | Tần suất | Tác dụng không mong muốn |
| Nhiễm trùng và ký sinh trùng | Thường gặp | Nhiễm nấm Candida. Viêm phổi (đặc biệt ở người bệnh COPD). |
| Rối loạn hệ thống miễn dịch | Hiếm gặp | Phản ứng quá mẫn (tức thời hoặc muộn): Nổi mề đay, phát ban, viêm da tiếp xúc, phù mạch, phản vệ. |
| Rối loạn nội tiết | Hiếm gặp | Triệu chứng do tác dụng của corticosteroid toàn thân: Chậm phát triển, ức chế chức năng tuyến thượng thận. |
| Rối loạn tâm thần | Ít gặp | Lo lắng, trầm cảm |
| Hệ thần kinh | Ít gặp | Run rẩy |
| Mắt | Ít gặp | Nhìn mờ, suy giảm thị lực, đục thủy tinh thể. |
| Rối loạn hô hấp, lồng ngực, trung thất | Thường gặp | Ho, khàn tiếng, viêm họng |
| Rối loạn da và mô dưới da | Hiếm gặp | Xuất hiện vết bầm tím trên da |
| Rối loạn cơ xương và mô liên kết | Ít gặp | Chứng co thắt cơ |
6 Tương tác
Người bệnh cần hạn chế tối đa việc sử dụng chung Zensonid Forte với những loại thuốc có khả năng ức chế mạnh enzym CYP3A4. Việc kết hợp này chỉ nên diễn ra khi lợi ích lâm sàng thực sự lớn hơn rủi ro xuất hiện các tác dụng phụ toàn thân của corticosteroid.
Điển hình, các nghiên cứu cho thấy nếu dùng 200mg itraconazol mỗi ngày cùng với 1000 µg budesonid dạng hít, nồng độ budesonid trong máu có thể tăng vọt lên gấp 4 lần.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần giám sát chặt chẽ đối với những bệnh nhân đang mắc hoặc có tiền sử lao phổi, cũng như các trường hợp đang bị nhiễm vi nấm hoặc virus tại đường hô hấp.
Thận trọng và cần thăm khám nếu người bệnh tiền sử về tình trạng nhìn mờ hoặc các rối loạn thị giác khác
Nếu muốn chuyển từ corticoid đường uống sang dùng khí dung Zensonid Forte, chỉ nên thực hiện khi tình trạng sức khỏe của bệnh nhân đã ở mức tương đối ổn định.
Trẻ nhỏ sử dụng corticosteroid dạng hít kéo dài bắt buộc phải được theo dõi sát sao về sự phát triển chiều cao.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Việc sử dụng budesonid chỉ được tiến hành khi bác sĩ đã cân nhắc kỹ lưỡng rằng lợi ích mang lại lớn hơn những rủi ro tiềm ẩn đối với thai nhi.
Mẹ cho con bú: Dù budesonid có tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ, nhưng với liều lượng điều trị thông thường của Zensonid Forte, thuốc được đánh giá là không gây ảnh hưởng đến em bé. Do đó, các bà mẹ hoàn toàn có thể dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú khi có chỉ định bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều cấp tính với budesonid thường không nghiêm trọng về mặt lâm sàng. Tác dụng có hại duy nhất sau khi sử dụng một lượng lớn thuốc trong một thời gian ngắn là ức chế chức năng vỏ não
Quá liều cấp tính: Không bắt buộc phải áp dụng các biện pháp cấp cứu y tế đặc biệt.
Quá liều mãn tính: Bệnh nhân sẽ được đánh giá và điều trị như một trường hợp lệ thuộc steroid. Lúc này, cần chuyển sang dùng một loại steroid đường toàn thân (chẳng hạn như prednisolon) để duy trì. Đợi đến khi cơ thể ổn định trở lại, người bệnh mới tiếp tục phác đồ hít budesonid ở liều khuyến cáo
7.4 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Zensonid Forte 1mg/2ml đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Budesonide Teva 0,5mg/2ml do Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK sản xuất dưới dạng hỗn dịch khí dung hộp 30 ống x 2ml. Thành phần Budesonid hàm lượng 0,5mg/2ml chỉ định hen phế quản, viêm phổi tắc nghẽn mãn tính.
Thuốc Zensonid 0,5mg/2ml do Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất dưới dạng hỗn dịch dùng cho khí dung, hộp 2 vỉ x 5 lọ nhựa. Thành phần Budesonid điều trị viêm mũi dị ứng, dùng cắt cơn hen.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mã định danh ATC: R03BA02.
Nhóm dược lý: Thuốc dạng hít (glucocorticosteroid) chuyên trị các bệnh lý gây tắc nghẽn đường hô hấp.
Thành phần chính của Zensonid Forte là Budesonid – một loại glucocorticosteroid sở hữu đặc tính kháng viêm tại chỗ cao. Thuốc so với các liệu pháp dùng corticosteroid đường uống là khả năng dung nạp tốt, giúp giảm thiểu đáng kể cả tần suất xuất hiện lẫn mức độ nghiêm trọng của các tác dụng phụ toàn thân.
9.2 Dược động học
- Hấp thu
Ở người trưởng thành, lượng budesonid hấp thu toàn thân sau khi sử dụng Zensonid Forte qua máy khí dung là khoảng 15% liều thực tế và 40% đến 70% liều dùng cho bệnh nhân. Một phần nhỏ của thuốc được hấp thu toàn thân khi nuốt phải. Nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương là khoảng 4 nmol/l sau một liều duy nhất 2 mg, đạt được trong khoảng 10 đến 30 phút sau khi bắt đầu khí dung.
- Phân bố
Budesonid phân bố rộng rãi trong mô với Thể tích phân bố ước tính khoảng 3 lít/kg. Khả năng gắn kết của hoạt chất này với các protein huyết tương ở mức khá cao, dao động trong khoảng từ 85% đến 90%.
- Chuyển hoá
Khoảng 90% budesonid bị bất hoạt khi chuyển hoá lần đầu qua gan tạo ra các chất chuyển hóa có hoạt tính glucocorticosteroid thấp. Hoạt tính glucocorticosteroid của các chất chuyển hóa chính, 6β-hydroxybudesonid và 16α-hydroxyprednisolon, ít hơn 1% so với budesonid. Sự chuyển hóa của budesonid chủ yếu được trung gian bởi CYP3A4,một enzym thuộc họ cytochrom P450.
- Thải trừ
Budesonid được đào thải ra khỏi cơ thể chủ yếu qua đường thận dưới dạng các chất chuyển hóa (dạng liên hợp hoặc giữ nguyên dạng chuyển hóa). Tuyệt đối không tìm thấy hoạt chất budesonid ở dạng nguyên vẹn trong nước tiểu.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, thuốc có tốc Độ thanh thải toàn thân rất nhanh (đạt khoảng 1,2 lít/phút). Nếu sử dụng qua đường tiêm tĩnh mạch, thời gian bán thải (T1/2) trung bình của thuốc rơi vào khoảng từ 2 đến 3 giờ.
10 Thuốc Zensonid Forte 1mg/2ml giá bao nhiêu?
Thuốc Zensonid Forte 1mg/2ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Zensonid Forte 1mg/2ml mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc dạng khí dung phù hợp với trẻ nhỏ và người khó sử dụng thuốc hít dạng bột
- Hàm lượng 1mg/2ml thuận tiện cho những trường hợp cần sử dụng liều 1mg budesonid.
13 Nhược điểm
- Cần có máy khí dung mới sử dụng được vì vậy kém thuận tiện khi mang theo hoặc sử dụng bên ngoài nhà so với một số dạng thuốc hít khác.
- Có thể gây các tác dụng không mong muốn tại miệng – họng như nấm Candida do đó người bệnh cần súc miệng và nhổ bỏ nước sau khi khí dung
Tổng 3 hình ảnh




