1 / 5
zennif 1 U8043

Zennif

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Dược Phẩm Đông Nam (Dong Nam Pharma), Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Công ty đăng kýCông ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam
Số đăng ký893100116926
Dạng bào chếViên nén nhai
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Calcium Carbonate
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1297
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Calci carbonat: 1.500 mg (Tương đương 600 mg Calci)

Vitamin D3: 400 IU

Thành phần tá dược: Mannitol, Aspartam, Povidone (PVP) K90, Croscarmellose sodium, Xylitol, Tinh dầu Bạc Hà, Silicon dioxyd, Talc, Magnesi stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zennif

2.1 Tác dụng

Zennif là sản phẩm phối hợp khoáng chất và vitamin. Trong đó, Calci carbonat bổ sung lượng calci thiếu hụt cho cấu trúc xương và Vitamin D3 đóng vai trò tăng cường hấp thu calci tại đường ruột.

Phòng và điều trị thiếu hụt calci, vitamin D
Phòng và điều trị thiếu hụt calci, vitamin D

2.2 Chỉ định

Phòng và điều trị thiếu hụt vitamin D kết hợp với thiếu calci ở người cao tuổi.

Bổ sung vitamin D và calci như một biện pháp hỗ trợ điều trị ở bệnh nhân loãng xương, được chẩn đoán là thiếu vitamin D kết hợp với thiếu calci hoặc có nguy cơ cao thiếu vitamin D và calci.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Calcichew 1250mg điều trị loãng xương

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Zennif

3.1 Liều dùng

Người lớn và người cao tuổi: 1 viên x 2 lần mỗi ngày (1 viên vào buổi sáng và 1 viên vào buổi tối). Có thể xem xét giảm liều khi theo dõi nồng độ calci.

Bệnh nhân suy gan: Không cần chỉnh liều.

Bệnh nhân suy thận: Không nên sử dụng Zennif ở bệnh nhân suy thận nặng.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Không dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng đường miệng, viên thuốc được nhai và uống với lượng nước vừa đủ. Khuyến cáo dùng thuốc trong vòng 1,5 giờ sau ăn.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn cảm với calci, vitamin D hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh hoặc các tình trạng dẫn đến tăng calci máu và/hoặc tăng calci niệu (ví dụ ung thư tủy, ung thư di căn xương, cường cận giáp nguyên phát).

Sỏi thận, bệnh lắng đọng calci ở thận.

Suy thận nặng.

Bệnh thừa vitamin D.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Nutrios phòng và điều trị loãng xương

5 Tác dụng phụ

Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: Ít gặp (>= 1/1000 đến < 1/100) tăng calci máu và tăng calci niệu; Rất hiếm gặp (< 1/10000) hội chứng kiềm sữa (thường chỉ gặp khi dùng quá liều).

Rối loạn tiêu hóa: Hiếm gặp (>= 1/10000 đến < 1/1000) táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau bụng và tiêu chảy; Rất hiếm gặp (< 1/10000) khó tiêu.

Rối loạn da và dưới da: Hiếm gặp (>= 1/10000 đến < 1/1000) ngứa, phát ban và nổi mề đay.

Đối tượng đặc biệt: Bệnh nhân suy thận có nguy cơ tiềm ẩn của chứng tăng phosphat máu, sỏi thận và nhiễm calci thận.

6 Tương tác

Thuốc lợi tiểu thiazid: Làm giảm đào thải calci ở thận, cần theo dõi nồng độ calci máu thường xuyên nếu dùng đồng thời.

Corticosteroid dùng toàn thân: Có thể làm giảm hấp thu calci. Khi sử dụng đồng thời có thể cần phải tăng liều Zennif.

Cholestyramin hoặc thuốc nhuận tràng như dầu paraffin: Có thể làm giảm sự hấp thu vitamin D qua đường tiêu hóa.

Tetracyclin: Calci carbonat có thể cản trở sự hấp thu của tetracyclin khi dùng đồng thời. Vì vậy, tetracyclin nên được uống ít nhất 2 giờ trước khi uống calci hoặc sau khi uống calci 4 - 6 giờ.

Digoxin hoặc các glycosid tim khác: Do tăng calci máu có thể làm tăng độc tính của các thuốc này. Bệnh nhân cần được theo dõi điện tâm đồ và nồng độ calci trong máu.

Bisphosphonat hoặc natri fluorid: Hấp thu Đường tiêu hóa có thể bị giảm, nên uống các thuốc này ít nhất 3 giờ trước khi uống Zennif.

Rifampicin, Phenytoin và barbiturat: Có thể làm giảm hoạt động của vitamin D3 do làm tăng tốc độ chuyển hóa của thuốc.

Kháng sinh nhóm quinolon: Việc hấp thu có thể bị giảm nếu dùng đồng thời với calci. Kháng sinh nhóm quinolon nên được dùng 2 giờ trước hoặc 6 giờ sau khi uống calci.

Muối calci: Làm giảm sự hấp thu Sắt, Kẽm hoặc stronti. Các sản phẩm chứa sắt, kẽm hoặc stronti nên được uống sau khi uống calci 2 giờ.

Muối calci: Làm giảm sự hấp thu của estramustin hoặc hormon tuyến giáp. Nên uống thuốc cách nhau 2 giờ.

Thức ăn chứa acid oxalic (rau dền Mỹ, cây đại hoàng, cây me đất, cây dừa, trà...), phosphat (thịt giăm bông, xúc xích, pho mát...) hoặc acid phytic (đậu hà lan, ngũ cốc, sô cô la...): Có thể gây tương tác làm giảm hấp thu. Nên dùng Zennif trước hoặc sau 2 giờ các bữa ăn chứa các loại thức ăn này.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trong thời gian điều trị lâu dài, nên theo dõi nồng độ calci máu, calci niệu và chức năng thận thông qua đo creatinin huyết thanh. Theo dõi đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân cao tuổi khi điều trị đồng thời với glycosid tim hoặc thuốc lợi tiểu.

Trong trường hợp tăng calci máu hoặc có dấu hiệu suy thận, nên giảm liều hoặc ngừng điều trị. Nên giảm hoặc ngừng điều trị tạm thời nếu calci niệu vượt quá 7,5 mmol/24 giờ (300 mg/24 giờ).

Vitamin D nên được sử dụng thận trọng ở những bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận và cần theo dõi ảnh hưởng của nồng độ calci và phosphat. Cần tính đến nguy cơ vôi hóa mô mềm. Ở bệnh nhân suy thận nặng, vitamin D dạng Cholecalciferol chuyển hóa không bình thường và nên sử dụng vitamin D ở dạng khác.

Viên Zennif nên được kê toa thận trọng cho bệnh nhân bị sarcoidosis (u hạt) do nguy cơ tăng chuyển hóa vitamin D thành dạng có hoạt tính. Cần theo dõi hàm lượng calci trong huyết thanh và nước tiểu.

Nên thận trọng khi sử dụng Zennif ở những bệnh nhân không đi lại được bị loãng xương do nguy cơ tăng calci máu.

Cần cân nhắc liều vitamin D (400 IU) khi sử dụng chung với các thuốc hoặc thực phẩm bổ sung khác chứa vitamin D. Nên bổ sung liều calci hoặc vitamin D dưới sự giám sát y tế chặt chẽ và theo dõi nồng độ calci trong huyết thanh, lượng calci bài tiết qua nước tiểu thường xuyên.

Cần lưu ý hội chứng sữa-muối kiềm (hội chứng Burnett) gây tăng calci máu, nhiễm kiềm chuyển hóa và suy thận. Cần theo dõi thường xuyên nồng độ calci máu và calci niệu.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Zennif có thể sử dụng cho phụ nữ mang thai trong trường hợp thiếu hụt calci và vitamin D. Trong thời gian mang thai, liều hàng ngày không nên vượt quá 1500 mg calci và 600 IU vitamin D. Tránh dùng quá liều calci hoặc vitamin D do sự tăng calci máu kéo dài dẫn đến thai nhi chậm phát triển, hẹp động mạch chủ và bệnh võng mạc ở trẻ. Không có dấu hiệu cho thấy dùng vitamin D3 ở liều điều trị gây quái thai ở người.

Thời kỳ cho con bú: Có thể sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú. Calci và vitamin D đi vào sữa mẹ, điều này nên được xem xét khi bổ sung vitamin D cho trẻ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Quá liều dẫn đến tăng cao nồng độ vitamin D và calci máu. Các triệu chứng gồm chán ăn, khát nước, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, yếu cơ, mệt mỏi, rối loạn tâm thần, tiểu nhiều, đau xương, nhiễm calci thận, sỏi thận, rối loạn nhịp tim, hôn mê và tử vong. Nồng độ calci cao kéo dài có thể dẫn đến tổn thương thận không hồi phục và vôi hóa mô mềm. Hội chứng sữa-muối kiềm có các triệu chứng như đi tiểu thường xuyên, đau đầu liên tục, chán ăn, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, yếu bất thường, tăng calci máu, nhiễm kiềm và suy thận.

Cách xử trí: Ngưng sử dụng calci và vitamin D. Ngưng các thuốc lợi tiểu thiazid, lithi, Vitamin A, vitamin D và glycosid tim. Rửa sạch dạ dày cho bệnh nhân. Bù nước, điều trị đơn độc hoặc kết hợp với thuốc lợi tiểu quai, bisphosphonat, Calcitonin và corticosteroid. Theo dõi các chất điện giải trong huyết thanh, chức năng thận và sự tiểu tiện. Trong trường hợp nặng, cần theo dõi điện tâm đồ và áp lực máu tại hệ thống tĩnh mạch trung tâm.

7.4 Bảo quản

Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Zennif hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Agi-Calci (viên) của Cổ phần dược phẩm Agimexpharm chứa thành phần Calci carbonat và Vitamin D3 được chỉ định để điều trị phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu hụt calci kết hợp vitamin D ở người cao tuổi.

Calcium Corbiere S (Viên sủi) do Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm sản xuất, chứa Calci carbonat và Vitamin D3 được sử dụng trong các trường hợp bổ sung khoáng chất hỗ trợ điều trị bệnh loãng xương và giảm nguy cơ xốp xương.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Calci phối hợp với vitamin D hoặc các thuốc khác. Mã ATC: A12AX.

Vitamin D có vai trò thúc đẩy quá trình hấp thu calci tại đường ruột. Việc kết hợp calci với vitamin D3 (cholecalciferol) giúp hạn chế sự gia tăng hormon parathyreoid (PTH), yếu tố gây thiếu calci và làm tăng quá trình tái hấp thu xương.

Kết quả từ một nghiên cứu lâm sàng trên các bệnh nhân thiếu hụt vitamin D cho thấy, sử dụng hai viên calci 500 mg/Vitamin D 400 IU mỗi ngày trong thời gian 6 tháng đã đưa nồng độ chất chuyển hóa 25-hydroxylat của Vitamin D3 trở về mức bình thường, đồng thời làm giảm tình trạng cường tuyến cận giáp thứ phát và phosphatase kiềm.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Calci: Sau khi dùng đường uống, khoảng 30% lượng calci được hấp thu qua hệ tiêu hóa.

Vitamin D: Vitamin D3 được hấp thu tại ruột non.

9.2.2 Phân bố

Calci: Khoảng 99% lượng calci của cơ thể được phân bố trong cấu trúc cứng của xương và răng, trong khi 1% còn lại hiện diện ở dịch nội bào và ngoại bào. Trong tổng lượng calci của máu, khoảng 50% tồn tại dưới dạng ion hóa có hoạt tính, khoảng 10% tạo phức với citrat, phosphat hoặc các anion khác và 40% còn lại liên kết với protein, chủ yếu là Albumin.

Vitamin D: Trong tuần hoàn máu, cholecalciferol cùng các chất chuyển hóa của nó gắn với một globulin đặc hiệu. Phần vitamin D chưa được chuyển hóa sẽ được dự trữ tại mô mỡ và cơ.

9.2.3 Chuyển hóa

Vitamin D: Quá trình chuyển hóa cholecalciferol diễn ra đầu tiên tại gan thông qua phản ứng hydroxyl hóa để tạo thành 25-hydroxycolecalciferol. Tiếp đó, chất này được chuyển hóa tại thận thành 1,25-hydroxycolecalciferol, là chất chuyển hóa có vai trò làm tăng hấp thu calci.

9.2.4 Thải trừ

Calci: Calci được đào thải qua nước tiểu, phân và mồ hôi. Sự bài tiết qua thận phụ thuộc vào quá trình lọc tại cầu thận và tái hấp thu ở các ống thận.

Vitamin D: Vitamin D được thải ra khỏi cơ thể thông qua phân và nước tiểu.

10 Thuốc Zennif giá bao nhiêu?

Thuốc Zennif hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Zennif mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Zennif để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng viên nén nhai tiện lợi, giúp người bệnh dễ dàng sử dụng và tăng cường tính tuân thủ điều trị.
  • Sự phối hợp tối ưu giữa Calci carbonat và Vitamin D3 giúp tăng cường hiệu quả hấp thu calci và hỗ trợ xương chắc khỏe.

13 Nhược điểm

  • Không thích hợp cho trẻ em, thanh thiếu niên và bệnh nhân suy thận nặng.
  • Yêu cầu theo dõi nồng độ calci máu, calci niệu và chức năng thận khi điều trị kéo dài.

Tổng 5 hình ảnh

zennif 1 U8043
zennif 1 U8043
zennif 2 N5316
zennif 2 N5316
zennif 3 O6483
zennif 3 O6483
zennif 4 I3656
zennif 4 I3656
zennif 5 T8462
zennif 5 T8462

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Lộc vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Zennif 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Zennif
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789