Zenbos 200
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Boston Pharma, Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
| Số đăng ký | 893100649424 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 2 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Albendazole |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3120 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ký Sinh Trùng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Zenbos 200 chứa:
- Hoạt chất chính: Albendazol hàm lượng 200mg
- Các tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zenbos 200
Albendazol là hoạt chất thuộc nhóm dẫn xuất benzimidazol, có phổ tác dụng rộng trên nhiều loại ký sinh trùng đường ruột. Thuốc Zenbos 200 có thể dùng theo phác đồ liều đơn hoặc đợt ngắn ngày, phù hợp điều trị cho cả người lớn và trẻ em trên 2 tuổi trong các trường hợp nhiễm đơn lẻ hoặc phối hợp nhiều loại ký sinh trùng. [1]
Thuốc có tác dụng với các loại ký sinh trùng sau:
- Giun kim (Enterobius vermicularis)
- Giun đũa (Ascaris lumbricoides)
- Giun móc (Ancylostoma duodenale và Necator americanus)
- Giun tóc (Trichuris trichiura)
- Giun lươn (Strongyloides stercoralis)
- Ấu trùng giun móc chó/mèo gây hội chứng ấu trùng di chuyển ở da (Larva migrans)
- Sán lá gan (Opisthorchis viverrini và Clonorchis sinensis)
Ngoài ra, Zenbos 200 còn được chỉ định điều trị nhiễm sán dải lùn (Hymenolepis nana) cũng như các loại sán dải/sán dây khác, kể cả khi người bệnh đang đồng nhiễm nhiều loại giun sán nhạy cảm khác. Với những ca nhiễm phối hợp phức tạp, thời gian điều trị có thể kéo dài tới 3 ngày.
==>> Xem thêm: Albendazole STELLA 200mg điều trị các loại ký sinh trùng

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều lượng Zenbos 200 được điều chỉnh theo từng loại ký sinh trùng, áp dụng cho người lớn và trẻ em trên 2 tuổi:
- Giun kim, giun đũa, giun móc, giun tóc: uống 2 viên một lần duy nhất, vào lúc đói
- Nghi ngờ hoặc xác định nhiễm giun lươn: 2 viên/ngày, uống liên tục 3 ngày lúc đói, sau đó theo dõi thêm 2 tuần để đánh giá hiệu quả
- Hội chứng ấu trùng di chuyển ở da: 2 viên/ngày trong 1-3 ngày, uống cùng bữa ăn
- Nghi ngờ hoặc xác định nhiễm sán dây hoặc sán dải lùn kèm giun sán nhạy cảm khác: 2 viên/ngày, liên tục 3 ngày lúc đói, nếu sau 3 tuần chưa khỏi cần điều trị nhắc lại đợt thứ 2. Với sán dải lùn, có thể phải điều trị lại trong khoảng 10-21 ngày.
- Nhiễm sán lá gan (bao gồm cả Opisthorchis viverrini và Clonorchis sinensis): uống 2 viên/lần, ngày 2 lần, trong 3 ngày liên tiếp, dùng cùng thức ăn, nên tái khám sau 1 tháng để kiểm tra kết quả điều trị.
3.2 Cách dùng
Zenbos 200 được sử dụng theo đường uống. Tùy phác đồ điều trị, thuốc có thể dùng lúc bụng đói hoặc cùng với bữa ăn nhằm tăng khả năng hấp thu.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Zenbos 200 cho các trường hợp sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với albendazol, các dẫn xuất benzimidazol khác hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
- Phụ nữ đang mang thai hoặc nghi ngờ có thai
5 Tác dụng phụ
Zenbos 200 nhìn chung được dung nạp tốt khi sử dụng đúng liều điều trị ngắn ngày, tuy nhiên vẫn có thể gặp một số phản ứng không mong muốn với tần suất khác nhau.
Với phác đồ liều thấp, ngắn ngày, các phản ứng ghi nhận gồm:
Thường gặp: Rối loạn tiêu hóa như đau vùng thượng vị, đau bụng, buồn nôn, nôn
Ít gặp: đau đầu, chóng mặt, tiêu chảy, ngứa, nổi mẩn da
Hiếm gặp: Tăng men gan, số lượng hồng cầu thấp, protein niệu, phản ứng quá mẫn gồm phát ban, ngứa, mày đay, đau xương, hồng ban đa dạng, Hội chứng Stevens-Johnson.
Với phác đồ liều cao, kéo dài, tần suất và mức độ phản ứng có xu hướng cao hơn:
Thường gặp: Đau đầu, chóng mặt và rối loạn tiêu hóa, tăng men gan mức độ nhẹ đến trung bình, rụng tóc có hồi phục, sốt.
Các phản ứng hiếm gặp hơn bao gồm giảm bạch cầu, viêm gan, hồng ban đa dạng, hội chứng Stevens-Johnson và rất hiếm gặp tình trạng giảm toàn thể huyết cầu, thiếu máu bất sản, mất bạch cầu hạt.
6 Tương tác
Cimetidin, Praziquantel và dexamethason có thể làm tăng nồng độ chất chuyển hóa chính của albendazol.
Ritonavir, Phenytoin, carbamazepin và Phenobarbital có thể làm giảm nồng độ chất chuyển hóa có hoạt tính của albendazol. Người bệnh dùng phối hợp cần được theo dõi sát và cân nhắc đổi phác đồ nếu cần thiết.
Về tương kỵ, do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn Zenbos 200 với các thuốc khác.
==>> Xem thêm: Pyrantelum Medana 250mg/5ml điều trị giun đũa, giun kim
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Khi điều trị liều thấp, ngắn ngày, bệnh nhân có thể xuất hiện các biểu hiện thần kinh như co giật, tăng áp lực nội sọ, dấu hiệu thần kinh khu trú do phản ứng viêm khi ký sinh trùng chết trong não. Cần chủ động áp dụng liệu pháp corticosteroid và thuốc chống co giật phù hợp ngay khi có dấu hiệu này.
Khi điều trị liều cao, kéo dài cho nhiễm ký sinh trùng toàn thân, đã có báo cáo về tình trạng tăng men gan nhẹ đến vừa. Cần kiểm tra chức năng gan trước khi bắt đầu mỗi đợt điều trị và ít nhất mỗi 2 tuần trong suốt quá trình dùng thuốc. Nếu men gan tăng quá 2 lần giới hạn trên bình thường hoặc số lượng tế bào máu giảm rõ rệt, cần ngừng thuốc.
Albendazol cũng có khả năng gây ức chế tủy xương, vì vậy cần xét nghiệm công thức máu trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ mỗi 2 tuần trong chu kỳ 28 ngày dùng thuốc.
Cần thận trọng ở người có tiền sử bệnh gan do albendazol được chuyển hóa qua gan và có nguy cơ gây độc gan.
Người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này do có chứa lactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Zenbos 200 chống chỉ định tuyệt đối cho phụ nữ mang thai, kể cả trong vòng 1 tháng trước khi có thai. Để tránh dùng nhầm thuốc trong giai đoạn đầu thai kỳ, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nên sử dụng thuốc vào tuần đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt hoặc sau khi đã thử thai cho kết quả âm tính.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, do chưa có đầy đủ dữ liệu trên người và động vật, cần ngưng cho con bú trong thời gian điều trị bằng albendazol và tiếp tục ngưng ít nhất 5 ngày sau khi kết thúc liệu trình.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Ảnh hưởng của Zenbos 200 lên khả năng lái xe và vận hành máy móc hiện chưa được đánh giá đầy đủ. Người bệnh nên thận trọng, theo dõi phản ứng của cơ thể trong thời gian dùng thuốc trước khi thực hiện các công việc đòi hỏi sự tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Dữ liệu về quá liều albendazol trên người hiện còn khá hạn chế. Nhìn chung, các biểu hiện quá liều được cho là biểu hiện nặng hơn của những phản ứng phụ đã ghi nhận ở liều điều trị thông thường.
Khi xảy ra quá liều, hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp các biện pháp hồi sức cấp cứu chung, chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.5 Bảo quản
Bảo quản Zenbos 200 nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Zenbos 200 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- SaVi Albendazol 200 được sử dụng để tẩy giun đường ruột. Đây là một sản phẩm của Công Ty Cổ phần Dược phẩm SaVi.
- Zentel 200mg được sản xuất bởi Glaxo Smith Kline - Anh. Thuốc được sử dụng trong điều trị các loại giun đường ruột.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Zenbos 200 thuộc phân nhóm thuốc trị giun sán đường uống, dẫn xuất benzimidazol. Albendazol có phổ tác dụng rộng, hiệu quả cao đối với nhiều loại giun sán ký sinh ở đường ruột, đồng thời có tác dụng chống lại tình trạng nhiễm giun ở mô do ấu trùng di chuyển gây ra.
Ở liều cao và kéo dài, albendazol còn được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm giun sán ở mô, bao gồm bệnh ấu trùng sán lợn và bệnh nang sán.
Cơ chế tác dụng của albendazol là ức chế quá trình trùng hợp tubulin trong tế bào ký sinh trùng, từ đó gây rối loạn nhiều quá trình chuyển hóa, làm giảm khả năng tiêu thụ năng lượng, khiến ký sinh trùng bị bất động và chết dần, có tác dụng trên cả ấu trùng và trứng của giun sán nhạy cảm.
9.2 Dược động học
Về hấp thu, mức độ hấp thu toàn phần của albendazol qua đường uống ở người chưa được xác định chính xác. Do đặc tính tan kém trong nước, phần lớn liều dùng còn tồn lưu trong Đường tiêu hóa. Đáng chú ý, khả năng hấp thu thuốc tăng lên đáng kể (khoảng 5 lần) nếu uống cùng với bữa ăn giàu chất béo.
Về phân bố, albendazol được phân bố rộng khắp các dịch trong cơ thể, bao gồm dịch não tủy, dịch nang sán, gan, huyết thanh và nước tiểu. Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của thuốc vào khoảng 70%.
Về chuyển hóa, albendazol được chuyển hóa nhanh ngay ở vòng đầu qua gan nên thường không phát hiện được dạng gốc trong huyết tương. Chất chuyển hóa chính có hoạt tính là albendazol sulphoxyd, được cho là thành phần đóng vai trò chính trong hiệu quả điều trị nhiễm trùng mô toàn thân.
Về thải trừ, thời gian bán thải của albendazol trong huyết thanh khoảng 8,5 giờ. Albendazol sulphoxyd cùng các chất chuyển hóa khác được đào thải chủ yếu qua đường mật, một lượng nhỏ được bài tiết qua nước tiểu.
10 Thuốc Zenbos 200 giá bao nhiêu?
Thuốc Zenbos 200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Zenbos 200 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Zenbos 200 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phổ tác dụng rộng, có hiệu quả với hầu hết các loại giun sán đường ruột thường gặp như giun kim, giun đũa, giun móc, giun tóc.
- Phác đồ điều trị đơn giản, nhiều trường hợp chỉ cần dùng liều duy nhất đã đạt hiệu quả.
13 Nhược điểm
- Chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ mang thai, không phù hợp cho trẻ dưới 2 tuổi.
- Ở phác đồ liều cao, kéo dài, có nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng liên quan đến gan và tủy xương, đòi hỏi phải theo dõi xét nghiệm định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Tổng 10 hình ảnh











