Zenbenda 200mg/5ml
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893100459925 |
| Dạng bào chế | Hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống x 5ml |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Albendazole |
| Hộp/vỉ | Hộp |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3004 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ký Sinh Trùng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 5ml hỗn dịch uống Zenbenda chứa:
- Hoạt chất: Albendazol hàm lượng 200mg
- Tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zenbenda 200mg/5ml
Albendazol là hoạt chất thuộc nhóm benzimidazol carbamat, có phổ tác dụng rộng trên nhiều loại giun tròn, sán dây và một số động vật đơn bào ký sinh. [1]
Nhờ đó, Zenbenda 200mg/5ml được chỉ định trong các trường hợp:
- Nhiễm ký sinh trùng tại đường ruột và da bao gồm: giun kim, giun đũa, giun móc (gồm hai loại Ankylostoma duodenale và Necator americanus), giun tóc, giun lươn.
- Bệnh sán dây khi xác định ký sinh trùng còn nhạy với albendazol, cũng như tình trạng nhiễm Giardia ở trẻ nhỏ.
- Nhóm nhiễm trùng lan tỏa toàn thân: dùng để điều trị bệnh nhiễm giun xoắn (Trichinella spiralis).
==>> Xem thêm: Noworm 100 điều trị nhiễm trùng đường ruột do ký sinh trùng

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều lượng Zenbenda được điều chỉnh tùy theo loại ký sinh trùng, độ tuổi và mức độ bệnh:
- Đối với giun kim: Trẻ từ 1-2 tuổi dùng 200mg (tương đương 5ml); người lớn và trẻ trên 2 tuổi dùng 400mg (10ml). Uống một liều duy nhất, sau đó lặp lại sau 7 ngày. Cần kết hợp giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống nghiêm ngặt.
- Đối với giun đũa, giun móc, giun tóc: Liều tương tự như trên (200mg cho trẻ 1-2 tuổi, 400mg cho người lớn và trẻ trên 2 tuổi), chỉ cần uống một liều duy nhất.
- Đối với giun lươn và sán dây: Người lớn và trẻ trên 2 tuổi dùng 400mg mỗi ngày, uống liên tục trong 3 ngày.
- Đối với bệnh Giardia: Trẻ trên 2 tuổi dùng 400mg mỗi ngày, kéo dài liên tục 5 ngày.
Với các trường hợp giun lươn, giun tóc và sán dây, nếu sau 3 tuần điều trị mà xét nghiệm phân vẫn cho kết quả dương tính với ký sinh trùng, cần tiến hành đợt điều trị thứ hai.
Đối với nhiễm giun xoắn (dùng liều cao, kéo dài): Trẻ em dùng 15mg/kg mỗi ngày, chia làm 2 lần, tổng liều không vượt quá 800mg/ngày. Người lớn dùng 800mg (10ml), uống 2 lần mỗi ngày. Thời gian điều trị kéo dài từ 10 đến 15 ngày, uống vào buổi sáng và buổi tối, tùy vào mức độ nặng của bệnh và thời điểm bắt đầu can thiệp.
3.2 Cách dùng
Zenbenda dùng theo đường uống, không cần nhịn ăn hay dùng thuốc tẩy trước khi uống thuốc. Riêng với phác đồ điều trị giun xoắn, nên uống thuốc cùng với bữa ăn để tăng hiệu quả hấp thu. Trước khi sử dụng, cần lắc kỹ chai/gói hỗn dịch.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Zenbenda cho các đối tượng sau:
- Người có tiền sử mẫn cảm với albendazol hoặc bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc
- Phụ nữ đang mang thai, hoặc phụ nữ trong độ tuổi sinh sản nhưng chưa áp dụng biện pháp ngừa thai hiệu quả
- Phụ nữ đang trong giai đoạn cho con bú
5 Tác dụng phụ
Với phác đồ liều thấp, ngắn ngày, các phản ứng ít gặp gồm đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa như đau vùng thượng vị, đau bụng, buồn nôn, nôn và tiêu chảy. Một số phản ứng chưa xác định được tần suất cụ thể như phản ứng quá mẫn (phát ban, ngứa, nổi mày đay), tăng men gan, hồng ban đa dạng và hội chứng Stevens-Johnson.
Với phác đồ liều cao, kéo dài, mức độ và tần suất phản ứng phụ có xu hướng cao hơn, bao gồm: tình trạng tăng men gan từ nhẹ đến trung bình (thường gặp), đau đầu (thường gặp), sốt (thường gặp), rối loạn tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn, nôn (thường gặp), rụng tóc có khả năng hồi phục (thường gặp). Các phản ứng hiếm gặp hơn gồm chóng mặt và viêm gan. Ngoài ra, một số tác dụng phụ chưa xác định rõ tần suất như suy tủy xương, giảm bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu, mất bạch cầu hạt, phản ứng quá mẫn, hồng ban đa dạng và Hội chứng Stevens-Johnson.
6 Tương tác
Cần thận trọng khi phối hợp Zenbenda với các thuốc sau do khả năng làm giảm nồng độ albendazol và chất chuyển hóa có hoạt tính trong máu, từ đó có nguy cơ làm giảm hiệu quả điều trị: Ritonavir, các thuốc chống co giật có khả năng gây cảm ứng enzym gan, Rifampicin.
Trong trường hợp phối hợp với các thuốc gây cảm ứng enzym nêu trên, cần theo dõi sát đáp ứng lâm sàng và có thể cân nhắc điều chỉnh liều albendazol trong và sau khi ngừng thuốc phối hợp.
Về khả năng tương kỵ, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu về tính tương kỵ của Zenbenda với các thuốc khác, do đó khuyến cáo không pha trộn chung thuốc này với các chế phẩm khác.
==>> Xem thêm: Bueno 400mg điều trị các loại giun đường ruột
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Trong quá trình điều trị, albendazol có thể làm bộc lộ tình trạng nhiễm sán dây thần kinh vốn có từ trước mà chưa được phát hiện, đặc biệt tại các khu vực có tỷ lệ nhiễm sán dây cao.
Albendazol có thể gây tăng men gan ở mức độ nhẹ đến trung bình, đa phần hồi phục sau khi ngừng thuốc, tuy nhiên đã có báo cáo về trường hợp viêm gan nặng. Cần xét nghiệm đánh giá chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị và định kỳ tối thiểu hai tuần một lần trong suốt quá trình dùng thuốc.
Đã ghi nhận các trường hợp suy tủy xương trong quá trình điều trị liều cao kéo dài. Cần xét nghiệm công thức máu toàn bộ trước khi điều trị và định kỳ hai tuần một lần trong mỗi chu kỳ 28 ngày.
Dữ liệu sử dụng albendazol ở trẻ em dưới 6 tuổi trong điều trị nhiễm giun xoắn hiện còn rất hạn chế. Việc điều trị nên được tiến hành sớm nhất có thể để giảm thiểu triệu chứng và biến chứng.
Dữ liệu nghiên cứu trên người từ 65 tuổi trở lên còn hạn chế. Các báo cáo hiện tại cho thấy không cần điều chỉnh liều ở nhóm tuổi này, tuy nhiên cần thận trọng đối với người cao tuổi có rối loạn chức năng gan.
Do albendazol được chuyển hóa chủ yếu qua gan thành chất có hoạt tính albendazol sulfoxid, tình trạng suy gan có thể ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của thuốc. Người bệnh có xét nghiệm men gan bất thường cần được theo dõi chặt chẽ trước khi bắt đầu điều trị, và nên ngừng thuốc nếu men gan tăng đáng kể hoặc công thức máu suy giảm rõ về mặt lâm sàng.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Albendazol có khả năng gây bất thường số lượng nhiễm sắc thể, gây độc cho thai và dị tật thai nhi. Vì vậy, phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần áp dụng biện pháp tránh thai trong suốt thời gian điều trị. Chỉ nên bắt đầu dùng thuốc sau khi có kết quả xét nghiệm thai âm tính được thực hiện ngay trước thời điểm điều trị. Zenbenda chống chỉ định trong thời kỳ mang thai, đặc biệt khi có các lựa chọn điều trị thay thế an toàn hơn. Nếu phát hiện có thai trong quá trình dùng thuốc, cần báo ngay cho bác sĩ.
Đối với bệnh nhân nam và bạn tình: Cần áp dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị và kéo dài đến 3 tháng sau khi ngừng thuốc do chưa có đầy đủ dữ liệu về ảnh hưởng của albendazol trong tinh dịch đến khả năng gây dị tật hoặc độc gen cho thai nhi. Nam giới có bạn tình đang mang thai nên sử dụng bao cao su để hạn chế phơi nhiễm.
Đối với phụ nữ cho con bú: Albendazol có bài tiết qua sữa mẹ sau khi dùng liều duy nhất 400mg. Do nguy cơ gây bất thường nhiễm sắc thể chưa thể loại trừ hoàn toàn đối với trẻ sơ sinh, cần ngừng cho con bú tại thời điểm dùng thuốc và ít nhất trong khoảng 48 giờ sau đó. Trước khi cho bú trở lại, cần loại bỏ hoàn toàn lượng sữa đã tiết ra trong thời gian ngừng thuốc. Với phác đồ dùng thuốc nhắc lại, Zenbenda chống chỉ định hoàn toàn cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có nghiên cứu chính thức đánh giá ảnh hưởng của albendazol đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc. Tuy nhiên, đã có báo cáo về tình trạng chóng mặt sau khi sử dụng thuốc, vì vậy người bệnh cần thận trọng khi tham gia các hoạt động này trong thời gian dùng Zenbenda.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có dữ liệu lâm sàng cụ thể về tình trạng quá liều albendazol. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp theo dõi y tế chặt chẽ.
7.5 Bảo quản
Bảo quản Zenbenda 200mg/5ml ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Albendazol thuộc nhóm dẫn chất benzimidazol carbamat, có phổ tác dụng trên nhiều loại giun tròn, sán dây và một số động vật đơn bào. Cơ chế tác dụng của thuốc là ngăn cản quá trình trùng hợp tubulin và sự kết hợp của tubulin vào các vi ống trong tế bào giun sán, từ đó làm gián đoạn khả năng hấp thu Glucose của ký sinh trùng, khiến chúng dần cạn kiệt năng lượng và chết. Đối với Giardia intestinalis (hoặc duodenalis), albendazol tác động không hồi phục lên thể tự dưỡng bằng cách phá vỡ cấu trúc tubulin và giardin, làm hủy hoại khung tế bào và hệ vi mạch bên trong, giảm khả năng bám dính vào niêm mạc ruột, từ đó ức chế sự phát triển và nhân lên của ký sinh trùng.
8.2 Dược động học
Sau khi uống, chỉ một tỷ lệ nhỏ (dưới 5%) albendazol được hấp thu và chuyển hóa thành hai dạng chất chuyển hóa là albendazol sulfoxid và sulfon. Trong đó, albendazol sulfoxid là chất có hoạt tính dược lý chủ yếu trong tuần hoàn, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 2,5 giờ sau khi uống. Đáng chú ý, khi dùng thuốc cùng bữa ăn giàu chất béo, khả năng hấp thu toàn thân của albendazol có thể tăng lên khoảng năm lần so với khi uống lúc đói.
Về đào thải, albendazol sulfoxid có thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 8,5 giờ. Chất này cùng các sản phẩm chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua đường mật, chỉ một phần nhỏ được bài tiết qua đường tiết niệu.
9 Thuốc Zenbenda 200mg/5ml giá bao nhiêu?
Thuốc Zenbenda 200mg/5ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Zenbenda 200mg/5ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Zenbenda 200mg/5ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Zenbenda có phổ tác dụng rộng, đáp ứng được nhiều loại ký sinh trùng đường ruột phổ biến chỉ với một liệu trình điều trị duy nhất trong nhiều trường hợp, giúp rút ngắn thời gian và tăng tính tuân thủ điều trị.
- Dạng bào chế hỗn dịch uống với hương chanh dây, vị ngọt dễ chịu phù hợp cho trẻ nhỏ và những người khó nuốt viên nén.
- Thuốc không yêu cầu nhịn ăn hay dùng thuốc tẩy trước khi sử dụng, thuận tiện cho người bệnh.
12 Nhược điểm
- Zenbenda chống chỉ định tuyệt đối với phụ nữ có thai và cho con bú, đồng thời yêu cầu biện pháp tránh thai nghiêm ngặt cho cả hai giới trong và sau thời gian điều trị, gây bất tiện cho một số nhóm đối tượng.
- Phác đồ điều trị liều cao kéo dài dùng cho nhiễm trùng toàn thân tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng gan và hệ tạo máu, đòi hỏi phải theo dõi xét nghiệm định kỳ trong suốt quá trình điều trị.


