Venlafaxin 75mg Davipharm
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm), Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú |
| Số đăng ký | VD-21993-14 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Venlafaxine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hm681 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
Biên soạn: Dược sĩ Khánh Linh
Dược sĩ Đại học Y Dược - Đại học Quốc gia Hà Nội
Ngày đăng
Cập nhật lần cuối:
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nang cứng thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm có chứa thành phần gồm:
- Hoạt chất: Venlafaxin, ở dạng muối Venlafaxin hydroclorid, với hàm lượng tương đương 75 mg Venlafaxin base.
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
Dạng bào chế: viên nang cứng.
2 Thông báo thay đổi mẫu mã thuốc Zarsitex 75mg
Hiện nay, thuốc Zarsitex (Venlafaxin 75mg) do Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) sản xuất đã được thay đổi tên gọi và mẫu mã bao bì sang Venlafaxin 75mg. Mẫu mới có thiết kế bao bì khác so với mẫu cũ mang tên Zarsitex 75mg, tuy nhiên hoạt chất Venlafaxin hàm lượng 75mg, dạng bào chế viên nang cứng, công dụng và chất lượng thuốc hoàn toàn không thay đổi. Đây là sự điều chỉnh về mặt nhận diện sản phẩm theo nhà sản xuất. Người sử dụng có thể yên tâm dùng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ. Khi nhận thuốc, nên kiểm tra kỹ tên thuốc và hàm lượng ghi trên hộp để tránh nhầm lẫn trong quá trình sử dụng.

3 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm
Thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm được sử dụng trong điều trị trầm cảm.
Thuốc phù hợp cho các trường hợp trầm cảm đơn thuần hoặc trầm cảm kèm theo triệu chứng lo âu.
Có thể dùng cho cả bệnh nhân điều trị nội trú và ngoại trú theo chỉ định của bác sĩ.

4 Liều dùng - cách dùng của thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm
4.1 Liều dùng
4.1.1 Liều dùng trong điều trị trầm cảm
Liều khởi đầu thường dùng là Venlafaxin 75 mg mỗi ngày.
Liều này được chia thành 2 đến 3 lần uống trong ngày.
Sau khoảng 3 đến 4 ngày, có thể điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng lâm sàng.
Trong trường hợp cần thiết, sau vài tuần điều trị, liều có thể tăng lên 150 mg mỗi ngày.
Liều tối đa được khuyến cáo là 375 mg mỗi ngày.
Mỗi lần điều chỉnh liều không nên tăng quá 75 mg.
Khoảng cách giữa các lần tăng liều thường từ 2 đến 4 ngày.
4.1.2 Đối tượng suy thận hoặc suy gan
Người bệnh suy thận và hoặc suy gan cần sử dụng Venlafaxin với liều thấp hơn bình thường.
Trường hợp bệnh nhân có mức lọc cầu thận dưới 30 ml mỗi phút, liều dùng hàng ngày nên giảm khoảng 50%.
Ở bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải của Venlafaxin và chất chuyển hóa chính bị kéo dài.
Có thể cân nhắc dùng toàn bộ liều trong một lần uống mỗi ngày ở nhóm đối tượng này.
Venlafaxin và O-desmethyl Venlafaxin không bị loại bỏ đáng kể qua thẩm tách máu.
Nên ngừng dùng thuốc cho đến khi kết thúc quá trình thẩm tách máu.
Đối với bệnh nhân suy gan mức độ vừa, có thời gian prothrombin từ 14 đến 18 giây, cần giảm khoảng 50% liều sử dụng.
Người bị suy gan nặng hơn cần tiếp tục giảm liều và theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị.
4.1.3 Người cao tuổi
Không cần điều chỉnh liều chỉ dựa trên yếu tố tuổi tác. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc ở người cao tuổi cần được theo dõi thận trọng. Khi tăng liều, cần đánh giá đáp ứng và khả năng dung nạp thuốc trên từng bệnh nhân cụ thể.
4.2 Cách dùng
Dùng thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm theo đường uống.
5 Chống chỉ định
Không sử dụng Venlafaxin cho người có tiền sử quá mẫn với Venlafaxin hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm.
Không dùng thuốc cho bệnh nhân đang điều trị bằng các thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO).
Chống chỉ định ở những bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cao, bao gồm loạn nhịp thất hoặc tăng huyết áp chưa được kiểm soát.
Khuyến cáo không sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu lâm sàng về tính an toàn và hiệu quả.
==>> Xem thêm: Thuốc Venlift OD-75 - Điều trị trầm cảm và lo âu kéo dài
6 Tương tác thuốc
Venlafaxin không được sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế monoamin oxidase do nguy cơ tương tác nghiêm trọng.
Venlafaxin và chất chuyển hóa chính O-desmethyl Venlafaxin chỉ gắn với protein huyết tương ở mức thấp, dưới 35%. Do đó, thuốc hầu như không gây tương tác thông qua cơ chế cạnh tranh gắn protein huyết tương.
Nguy cơ tương tác khi dùng Venlafaxin cùng các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương khác chưa được đánh giá đầy đủ. Cần thận trọng và theo dõi lâm sàng khi phối hợp Venlafaxin với các thuốc tác động trên thần kinh trung ương.
Venlafaxin cũng không ảnh hưởng đến dược động học của Diazepam và lithi. Việc phối hợp Venlafaxin không làm thay đổi tác dụng trên tâm thần của diazepam.
Cimetidin có thể ức chế chuyển hóa bước đầu của Venlafaxin. Tổng thể, tác dụng dược lý của Venlafaxin khi dùng cùng cimetidin chỉ tăng ở mức rất nhẹ. Thông thường không cần điều chỉnh liều khi phối hợp Venlafaxin với cimetidin. Tuy nhiên, ở người cao tuổi và bệnh nhân suy gan, mức độ tương tác có thể tăng lên. Do đó, cần theo dõi lâm sàng cẩn thận khi sử dụng đồng thời hai thuốc ở nhóm đối tượng này.
Tương tác với thuốc hạ huyết áp và thuốc điều trị đái tháo đường: Hiện chưa có bằng chứng cho thấy sự phối hợp này gây ra tương tác bất lợi có ý nghĩa lâm sàng.Venlafaxin được xem là tương thích khi dùng cùng các thuốc chống tăng huyết áp và thuốc điều trị đái tháo đường.
Hiện chưa có nghiên cứu lâm sàng đầy đủ đánh giá hiệu quả và độ an toàn khi dùng Venlafaxin phối hợp với các thuốc chống trầm cảm khác.
7 Tác dụng phụ
Các tác dụng không mong muốn thường gặp của Venlafaxin chủ yếu liên quan đến hệ thần kinh trung ương.
Những biểu hiện hay gặp bao gồm chóng mặt, khô miệng, mất ngủ, căng thẳng thần kinh và buồn ngủ.
Trên hệ tiêu hóa, thuốc có thể gây chán ăn, táo bón, buồn nôn.
Một số tác dụng khác được ghi nhận gồm rối loạn xuất tinh hoặc khoái cảm, tăng tiết mồ hôi và cảm giác mệt mỏi.
Tần suất và mức độ của các tác dụng không mong muốn thường có liên quan đến liều dùng.
Khi tiếp tục điều trị trong thời gian dài, các tác dụng không mong muốn này có xu hướng giảm dần.
Ngoài các biểu hiện trên, Venlafaxin vẫn có thể gây ra những tác dụng không mong muốn khác.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Ở bệnh nhân trầm cảm, luôn cần đánh giá và theo dõi nguy cơ tự làm hại bản thân, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
Nên kê Venlafaxin với số lượng phù hợp để thuận tiện cho việc theo dõi và hạn chế nguy cơ dùng quá liều.
Mặc dù các nghiên cứu lâm sàng không ghi nhận rõ ràng hội chứng ngừng thuốc, việc ngừng Venlafaxin đột ngột sau thời gian điều trị vẫn cần thận trọng.
Nên giảm liều từ từ khi ngừng thuốc, đặc biệt nếu thời gian sử dụng kéo dài từ một tuần trở lên.
Đối với bệnh nhân dùng Venlafaxin trên 6 tuần, khuyến cáo giảm liều dần trong ít nhất một tuần trước khi ngừng hẳn.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm.
8.2 Sử dụng cho phụ nữ có thai và bà mẹ đang cho con bú
Hiện chưa có đầy đủ các nghiên cứu lâm sàng được kiểm soát tốt về việc sử dụng Venlafaxin trên phụ nữ mang thai. Không nên dùng thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm trong thai kỳ, trừ khi lợi ích điều trị được đánh giá là vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi. Người bệnh cần thông báo cho bác sĩ nếu đang mang thai hoặc có kế hoạch mang thai trong thời gian điều trị.
Chưa xác định rõ Venlafaxin và các chất chuyển hóa có bài tiết vào sữa mẹ hay không. Do nguy cơ đối với trẻ bú mẹ, không khuyến cáo sử dụng Venlafaxin 75mg Davipharm cho phụ nữ đang cho con bú.
8.3 Ảnh hướng tới người lái xe và vận hành máy móc
Venlafaxin có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung và phản xạ. Người bệnh cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc nguy hiểm trong thời gian sử dụng thuốc.
8.4 Qúa liều và cách xử trí
Biểu hiện khi dùng quá liều:
- Qua các báo cáo sau lưu hành, quá liều Venlafaxin có thể gây ra các rối loạn trên điện tâm đồ.
- Một số trường hợp ghi nhận tăng nhịp tim, rối loạn nhịp thất, nhịp xoang nhanh hoặc chậm.
- Co giật cũng đã được báo cáo ở bệnh nhân dùng Venlafaxin quá liều.
- Các biểu hiện này có thể xảy ra khi dùng Venlafaxin đơn độc hoặc phối hợp với thuốc khác và hoặc rượu.
- Không thể loại trừ hoàn toàn khả năng Venlafaxin đơn thuần là nguyên nhân dẫn đến tử vong trong các trường hợp quá liều nghiêm trọng.
- Tuy nhiên, các trường hợp tử vong do quá liều Venlafaxin kết hợp với thuốc khác và hoặc rượu được ghi nhận là hiếm gặp.
Hướng xử trí:
- Cần đảm bảo thông thoáng đường thở, cung cấp đầy đủ oxy và duy trì thông khí thích hợp.
- Theo dõi nhịp tim và các dấu hiệu sinh tồn một cách liên tục.
- Áp dụng các biện pháp điều trị hỗ trợ và xử trí triệu chứng tùy theo tình trạng lâm sàng.
- Có thể cân nhắc sử dụng than hoạt, gây nôn hoặc rửa dạ dày khi phù hợp.
- Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu dành cho Venlafaxin.
- Thẩm tách máu không có hiệu quả trong việc loại bỏ Venlafaxin và O-desmethyl Venlafaxin do Độ thanh thải qua thẩm tách thấp.
8.5 Bảo quản
- Bảo quản thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm ở nơi khô ráo.
- Tránh ánh sáng trực tiếp.
- Nhiệt độ bảo quản không quá 30 độ C.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Venlafaxine Stella 37,5mg - Thuốc điều trị trầm cảm, lo âu
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Venlafaxin là thuốc ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrin. Thuốc thuộc nhóm dẫn xuất phenylethylamin, có tác dụng chống trầm cảm và chống lo âu. Cơ chế tác dụng chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn. Tác dụng điều trị được cho là liên quan đến việc tăng cường hoạt động của các chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh trung ương. Venlafaxin và chất chuyển hóa có hoạt tính là O-desmethyl Venlafaxin ức chế mạnh sự tái hấp thu serotonin và norepinephrin. Hai chất này chỉ ức chế yếu sự tái hấp thu Dopamin. Các nghiên cứu in vitro cho thấy Venlafaxin và O-desmethyl Venlafaxin hầu như không có ái lực đáng kể với các thụ thể muscarinic cholinergic, histamin H₁ hoặc alpha adrenergic.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sau khi uống một liều đơn, ít nhất 92% Venlafaxin được hấp thu qua Đường tiêu hóa. Sinh khả dụng tuyệt đối của thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm dao động trong khoảng từ 40% đến 45%. Thời gian đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương của Venlafaxin và O-desmethyl Venlafaxin lần lượt khoảng 2 giờ và 4 giờ sau khi uống.
Phân bố: Venlafaxin gắn với protein huyết tương khoảng 27%, trong khi O-desmethyl Venlafaxin gắn khoảng 30%.
Chuyển hoá: Venlafaxin trải qua chuyển hóa bước đầu mạnh tại gan. Chất chuyển hóa chính và có hoạt tính là O-desmethyl Venlafaxin.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình của Venlafaxin là khoảng 5 giờ. Thời gian bán thải của O-desmethyl Venlafaxin khoảng 11 giờ. Thuốc được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, phần lớn ở dạng chất chuyển hóa. Một tỷ lệ nhỏ Venlafaxin được thải trừ qua phân.
10 Một số sản phẩm thay thế
Nếu như sản phẩm này hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sang các sản phẩm sau, tuy nhiên phải có sự chỉ định của bác sĩ:
Venlafaxine STELLA 75 mg là thuốc kê đơn do Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm sản xuất và đăng ký lưu hành tại Việt Nam với số đăng ký VD-23984-15. Thuốc có hoạt chất chính là Venlafaxine, được bào chế dưới dạng viên nén bao phim phóng thích kéo dài, giúp giải phóng dược chất từ từ và duy trì hiệu quả điều trị ổn định. Sản phẩm được đóng gói theo quy cách hộp gồm 2 vỉ, mỗi vỉ 14 viên.
Velaxin 75 mg là thuốc kê đơn chứa hoạt chất Venlafaxine, được nghiên cứu và sản xuất bởi Egis Pharmaceuticals Private Limited Company – một thương hiệu dược phẩm đến từ châu Âu. Thuốc được bào chế dưới dạng viên nang giải phóng chậm, giúp dược chất được hấp thu từ từ, hỗ trợ duy trì tác dụng điều trị trong thời gian dài. Sản phẩm có số đăng ký VN-21018-18, được đóng gói trong hộp gồm 3 vỉ, mỗi vỉ 10 viên, với hạn sử dụng lên đến 48 tháng kể từ ngày sản xuất.
11 Thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm giá bao nhiêu?
Thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm chính hãng hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 Thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm mua ở đâu uy tín, chính hãng?
Bạn có thể mua thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm trực tiếp bằng cách mang theo đơn bác sĩ kê thuốc này tới địa chỉ tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Thuốc Venlafaxin 75mg Davipharm chứa thành phần Venlafaxin có hiệu quả rõ ràng trong điều trị trầm cảm, bao gồm cả trầm cảm kèm lo âu. Hiệu quả điều trị thường được ghi nhận ở cả bệnh nhân nội trú và ngoại trú.
- Ngoài hướng thần, Venlafaxine có thể được sử dụng cho chứng rối loạn thiếu tập trung, đau cơ xơ hóa, bệnh thần kinh do tiểu đường, hội chứng đau phức hợp, bốc hỏa, phòng ngừa chứng đau nửa đầu, rối loạn căng thẳng sau chấn thương, rối loạn ám ảnh cưỡng chế và rối loạn rối loạn tiền kinh nguyệt.[1]
- Có thể điều chỉnh liều linh hoạt theo đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân.
- Ít gây tương tác do cạnh tranh gắn protein huyết tương vì tỷ lệ gắn protein thấp.
- Không có ái lực đáng kể với thụ thể muscarinic, histamin H₁ và alpha adrenergic, nên ít gây tác dụng kháng cholinergic như khô miệng nặng, bí tiểu hoặc an thần sâu.
- Chỉ cần uống 1 viên mỗi ngày, tiện dụng cho người dùng.
- Thuốc có sinh khả dụng cao, mang lại tác dụng nhanh chóng, lâu dài. Tất cả các dạng chuyển hoá của thuốc hầu như đều có hoạt tính.
14 Nhược điểm
- Venlafaxin có thể gây nhiều tác dụng không mong muốn trên hệ thần kinh trung ương và tiêu hóa, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.
- Nguy cơ tăng huyết áp phụ thuộc liều, cần theo dõi huyết áp định kỳ khi sử dụng.
- Không phù hợp cho bệnh nhân đang hoặc mới sử dụng thuốc ức chế monoamin oxidase do nguy cơ tương tác nghiêm trọng.
- Việc ngừng thuốc đột ngột có thể gây các triệu chứng khó chịu, do đó cần giảm liều từ từ.
- Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu an toàn.
- Cần thận trọng khi dùng cho người cao tuổi, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.
- Không có thuốc giải độc đặc hiệu, lọc máu cũng không mang lại sự thay đổi hoàn toàn.
Tổng 8 hình ảnh








Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia của StatPearls cập nhật ngày 10 tháng 10 năm 2022). Venlafaxine, StatPearls. Truy cập ngày 27 tháng 3 năm 2023

