1 / 9
zanidion 500 1 Q6743

Zanidion 500mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco, Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Số đăng ký893101482625
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtCodeine, Paracetamol (Acetaminophen)
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq852
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Paracetamol 500 mg

Codein phosphat hemihydrat 12,8 mg (tương đương 9,43 mg codein)

Thành phần tá dược:

Tinh bột ngô, Microcrystallin cellulose PH101, Povidon K90, màu red iron oxid, màu tartrazin lake, natri starch glycolat, magnesi stearat.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Zanidion 500mg

2.1 Tác dụng

Zanidion 500mg là thuốc giảm đau phối hợp giữa paracetamol và codein phosphat hemihydrat, trong đó hai hoạt chất có cơ chế tác dụng bổ trợ lẫn nhau nhằm tăng hiệu quả giảm đau. Paracetamol là thuốc giảm đau – hạ sốt thường dùng, có tác dụng chủ yếu thông qua việc ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin trong hệ thần kinh trung ương, từ đó làm giảm cảm nhận đau và hạ thân nhiệt khi sốt.

Thuốc Zanidion 500mg giảm đau mức độ trung bình cho người từ 12 tuổi
Thuốc Zanidion 500mg giảm đau mức độ trung bình cho người từ 12 tuổi

2.2 Chỉ định

Thuốc Zanidion 500mg được chỉ định sử dụng cho bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên nhằm điều trị các cơn đau cấp tính mức độ trung bình trong trường hợp việc dùng riêng lẻ các thuốc giảm đau như paracetamol, Aspirin hoặc Ibuprofen không đạt hiệu quả mong muốn.

Trong thực hành lâm sàng, thuốc có thể được sử dụng để kiểm soát nhiều dạng đau khác nhau như:

  • Đau nửa đầu và đau đầu thông thường.
  • Đau răng hoặc đau liên quan đến các vấn đề nha khoa.
  • Đau Bụng Kinh ở phụ nữ.
  • Đau vùng lưng hoặc đau cơ xương khớp.
  • Đau khớp, đau do thấp khớp.
  • Đau do căng cơ, bong gân.
  • Đau thần kinh tọa.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sealagan 500mg giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Zanidion 500mg

3.1 Liều dùng

Người lớn từ 18 tuổi trở lên (bao gồm cả người cao tuổi):

Dùng 2 viên mỗi lần.

Tối đa 4 lần trong ngày.

Khoảng cách tối thiểu giữa các lần dùng thuốc là 4 giờ.

Không sử dụng quá 4 lần trong vòng 24 giờ.

Không nên sử dụng thuốc quá 3 ngày nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.

Trẻ em từ 16 – 18 tuổi:

Liều dùng 2 viên mỗi lần.

Tối đa 4 lần mỗi ngày.

Khoảng cách tối thiểu giữa các lần dùng thuốc là 6 giờ.

Không dùng quá 4 lần trong 24 giờ.

Không nên sử dụng thuốc quá 3 ngày nếu chưa hỏi ý kiến bác sĩ.

Trẻ em từ 12 – 15 tuổi:

Liều dùng 1 viên mỗi lần.

Tối đa 4 lần trong ngày.

Khoảng cách tối thiểu giữa các lần dùng thuốc là 6 giờ.

Không dùng quá 4 lần trong 24 giờ.

Không nên dùng thuốc quá 3 ngày nếu chưa tham khảo ý kiến bác sĩ.

Trẻ em dưới 12 tuổi:

Không khuyến cáo sử dụng Zanidion 500mg để giảm đau cho nhóm tuổi này do nguy cơ xảy ra ngộ độc opioid liên quan đến sự thay đổi khó dự đoán trong quá trình chuyển hóa codein thành morphin.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng theo đường uống.

Một số lưu ý khi sử dụng thuốc:

Nếu quên uống một liều, người bệnh nên dùng ngay khi nhớ ra. Nếu thời điểm nhớ ra gần với lần dùng kế tiếp, cần bỏ qua liều đã quên và tiếp tục dùng liều kế tiếp theo lịch bình thường. Không dùng liều gấp đôi để bù cho liều đã quên.

Nếu dùng quá nhiều viên thuốc, cần liên hệ ngay với bác sĩ hoặc đến khoa Hồi sức – Cấp cứu của cơ sở y tế gần nhất để được xử trí kịp thời.[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc Zanidion 500mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Người bệnh có tiền sử quá mẫn với paracetamol, codein, các thuốc giảm đau opioid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân dưới 18 tuổi vừa thực hiện phẫu thuật cắt amidan và/hoặc nạo VA để điều trị hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn đường thở, do nhóm bệnh nhân này có nguy cơ cao xuất hiện các phản ứng có hại nghiêm trọng và có thể đe dọa tính mạng.

Phụ nữ đang cho con bú không được sử dụng các thuốc có chứa codein.

Những bệnh nhân mang gen chuyển hóa thuốc qua CYP2D6 siêu nhanh.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tabdol Extra giảm đau hạ sốt

5 Tác dụng phụ

Paracetamol

Một số phản ứng không mong muốn có thể gặp gồm:

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt (tần suất không rõ).

Rối loạn hệ miễn dịch: sốc phản vệ; phản ứng quá mẫn trên da như phát ban, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc.

Rối loạn hô hấp: co thắt phế quản (đặc biệt có thể xảy ra ở bệnh nhân hen nhạy cảm với aspirin hoặc các NSAID khác).

Rối loạn gan mật: rối loạn chức năng gan.

Codein

Các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận gồm:

Rối loạn tâm thần: nguy cơ phụ thuộc thuốc khi dùng kéo dài với liều cao.

Rối loạn tiêu hóa: táo bón, buồn nôn, nôn, khó tiêu, khô miệng; có thể xuất hiện viêm tụy cấp ở bệnh nhân có tiền sử cắt túi mật.

Rối loạn hệ thần kinh: chóng mặt, buồn ngủ; khi dùng lâu dài có thể làm nặng thêm tình trạng nhức đầu.

Rối loạn da và mô dưới da: ngứa, tăng tiết mồ hôi.

6 Tương tác

Metoclopramid hoặc Domperidon có thể làm tăng tốc độ hấp thu của paracetamol.

Colestyramin có thể làm giảm hấp thu paracetamol.

Việc dùng paracetamol thường xuyên và kéo dài cùng với warfarin hoặc các coumarin khác có thể làm tăng tác dụng chống đông và tăng nguy cơ chảy máu; việc dùng thỉnh thoảng thường không gây ảnh hưởng đáng kể.

Các thuốc giảm đau opioid cần thận trọng khi dùng cùng thuốc ức chế monoamin oxidase (IMAO).

Codein có thể làm tăng tác dụng của các thuốc ức chế thần kinh trung ương, bao gồm rượu, thuốc gây mê, thuốc ngủ, thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm ba vòng và phenothiazin.

Codein có thể đối kháng với tác dụng của metoclopramid và domperidon trên nhu động dạ dày – ruột.

Thuốc giảm đau nhóm opiat có thể tương tác với IMAO và dẫn đến hội chứng serotonin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần thận trọng khi dùng paracetamol cho bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.

Nguy cơ quá liều cao hơn ở người bệnh gan do rượu nhưng không có xơ gan.

Không dùng thuốc quá liều khuyến cáo.

Không nên dùng đồng thời với các thuốc khác chứa paracetamol hoặc codein.

Nếu triệu chứng đau vẫn còn kéo dài, cần hỏi ý kiến bác sĩ.

Bệnh nhân bị tắc ruột hoặc các tình trạng cấp tính ở bụng cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

Người có tiền sử cắt túi mật cần thận trọng vì thuốc có thể gây viêm tụy cấp ở một số trường hợp.

Không khuyến cáo dùng cho trẻ em có suy giảm chức năng hô hấp, vì có thể làm nặng thêm các triệu chứng ngộ độc morphin.

Thuốc có chứa tartrazin lake, có thể gây phản ứng dị ứng.

Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ xuất hiện các phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell hoặc ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).

Codein được chuyển hóa thành morphin nhờ enzym CYP2D6. Những bệnh nhân thiếu hụt enzym này có thể không đạt hiệu quả giảm đau. Ngược lại, những người chuyển hóa nhanh hoặc siêu nhanh có thể có nồng độ morphin cao trong máu và dễ xuất hiện các triệu chứng ngộ độc opioid như buồn ngủ, rối loạn ý thức, thở nông, co đồng tử, buồn nôn, nôn, táo bón và chán ăn; trong trường hợp nặng có thể gây suy tuần hoàn và suy hô hấp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai

Nên tránh sử dụng thuốc trong thời kỳ mang thai trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Việc dùng thuốc trong quá trình chuyển dạ cũng cần thận trọng vì có thể gây suy hô hấp ở trẻ sơ sinh. Tính an toàn của phối hợp paracetamol – codein đối với sự phát triển của thai nhi vẫn chưa được xác lập đầy đủ.

Thời kỳ cho con bú

Không sử dụng các thuốc có chứa codein trong thời kỳ cho con bú. Codein và các chất chuyển hóa có thể xuất hiện trong sữa mẹ; trong trường hợp mẹ mang kiểu gen CYP2D6 chuyển hóa siêu nhanh, morphin có thể đạt nồng độ cao trong sữa và gây ngộ độc opioid ở trẻ sơ sinh, thậm chí có thể gây tử vong.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều thuốc có thể dẫn đến phụ thuộc về thể chất hoặc tâm lý khi sử dụng với liều cao hoặc kéo dài. Khi ngừng thuốc có thể xuất hiện các triệu chứng bồn chồn và khó chịu.

Quá liều paracetamol

Người lớn dùng từ 10 g paracetamol trở lên có nguy cơ gây tổn thương gan.

Dùng từ 5 g paracetamol trở lên có thể gây tổn thương gan nếu bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như dùng thuốc cảm ứng enzym gan (carbamazepin, Phenobarbital, Phenytoin, primidon, Rifampicin, St John’s Wort), uống rượu thường xuyên hoặc có tình trạng thiếu glutathion.

Triệu chứng trong 24 giờ đầu gồm: tái nhạt, buồn nôn, nôn, chán ăn và đau bụng. Tổn thương gan có thể biểu hiện rõ sau 12 – 48 giờ. Trong trường hợp nặng có thể xuất hiện suy gan, bệnh não gan, hạ đường huyết, xuất huyết, phù não hoặc tử vong.

Điều trị cần tiến hành càng sớm càng tốt. Có thể sử dụng than hoạt nếu bệnh nhân đến sớm trong vòng 1 giờ sau khi uống quá liều. Nồng độ paracetamol huyết tương cần được đo sau 4 giờ. Thuốc giải độc N-acetylcystein có thể dùng trong vòng 24 giờ, hiệu quả tối ưu khi dùng trong 8 giờ đầu.

Quá liều codein

Các triệu chứng có thể bao gồm ức chế thần kinh trung ương, suy hô hấp, co đồng tử, buồn nôn, nôn, hạ huyết áp và nhịp tim nhanh, đặc biệt khi dùng đồng thời với rượu hoặc thuốc hướng thần.

Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng, đảm bảo thông đường thở và theo dõi dấu hiệu sinh tồn. Có thể dùng than hoạt nếu uống quá liều trong vòng 1 giờ. Naloxon được sử dụng khi có hôn mê hoặc suy hô hấp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 °C và tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Zanidion 500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Pharbadol Extra – của Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco chứa hoạt chất Paracetamol (Acetaminophen), được sử dụng trong điều trị các triệu chứng đau và sốt. Thuốc thường được chỉ định để giảm các cơn đau mức độ nhẹ đến trung bình như đau đầu, đau răng, đau cơ, đau khớp

Algostase Mono 500 mg – do SMB Technology S.A. sản xuất có thành phần Paracetamol, được dùng nhằm kiểm soát các cơn đau thường gặp với mức độ nhẹ đến trung bình.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol

Paracetamol là thuốc giảm đau – hạ sốt có tác dụng chủ yếu trên hệ thần kinh trung ương. Cơ chế chính liên quan đến việc ức chế tổng hợp prostaglandin tại hệ thần kinh trung ương thông qua ức chế cyclooxygenase, từ đó làm giảm dẫn truyền tín hiệu đau và điều chỉnh trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, giúp hạ sốt. Thuốc hầu như không có tác dụng chống viêm đáng kể ở ngoại vi do bị bất hoạt bởi các Peroxidase tại mô viêm.

Codein

Codein là một opioid có tác dụng giảm đau trung ương yếu. Sau khi vào cơ thể, hoạt chất này được chuyển hóa thành morphin nhờ enzym CYP2D6 tại gan. Morphin sau đó gắn vào các thụ thể opioid µ (mu) trong hệ thần kinh trung ương, từ đó ức chế dẫn truyền tín hiệu đau và làm giảm cảm nhận đau của người bệnh.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Paracetamol được hấp thu nhanh chóng qua Đường tiêu hóa sau khi uống, với Sinh khả dụng đường uống cao. Nồng độ tối đa trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 30 phút đến 2 giờ.

Codein cũng được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa và nhanh chóng đi vào tuần hoàn hệ thống sau khi uống.

9.2.2 Phân bố

Paracetamol phân bố rộng rãi trong hầu hết các mô của cơ thể và có mức độ gắn protein huyết tương tương đối thấp ở nồng độ điều trị.

Codein phân bố rộng trong cơ thể, có khả năng đi qua hàng rào máu – não và nhau thai, đồng thời cũng có thể xuất hiện trong sữa mẹ.

9.2.3 Chuyển hóa

Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua các con đường liên hợp glucuronid và sulfat, tạo thành các chất chuyển hóa không hoạt tính. Một phần nhỏ được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrom P450 tạo thành NAPQI, chất này được khử độc nhờ glutathion.

Codein được chuyển hóa tại gan thông qua nhiều con đường, trong đó quan trọng nhất là O-demethyl hóa qua CYP2D6 tạo morphin, ngoài ra còn chuyển hóa thành norcodein qua CYP3A4 và liên hợp glucuronid.

9.2.4 Thải trừ

Paracetamol được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ được thải trừ dưới dạng không đổi.

Codein và các chất chuyển hóa của nó cũng được đào thải chủ yếu qua thận, phần lớn dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp.

10 Thuốc Zanidion 500mg giá bao nhiêu?

Thuốc Zanidion 500mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Zanidion 500mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Zanidion 500mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc là phối hợp giữa paracetamol và codein, giúp tăng hiệu quả kiểm soát đau trong các trường hợp đau cấp tính mức độ trung bình khi các thuốc giảm đau đơn độc không mang lại hiệu quả mong muốn.
  • Có thể sử dụng trong nhiều loại đau khác nhau như đau đầu, đau răng, đau cơ xương khớp hoặc đau bụng kinh, nhờ đó giúp mở rộng phạm vi ứng dụng lâm sàng trong kiểm soát đau.
  • Dạng viên nén uống thuận tiện cho việc sử dụng, phù hợp với điều trị ngắn hạn các cơn đau cấp tính ở bệnh nhân từ 12 tuổi trở lên.

13 Nhược điểm

  • Thuốc chứa codein – một opioid, do đó có nguy cơ gây buồn ngủ, chóng mặt hoặc phụ thuộc thuốc khi sử dụng kéo dài với liều cao.
  • Có nguy cơ xuất hiện các phản ứng nghiêm trọng liên quan đến chuyển hóa CYP2D6, đặc biệt ở những người chuyển hóa siêu nhanh dẫn đến nồng độ morphin cao trong cơ thể.
  • Không phù hợp cho trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ đang cho con bú và một số nhóm bệnh nhân đặc biệt, vì nguy cơ xảy ra tác dụng không mong muốn nghiêm trọng.

Tổng 9 hình ảnh

zanidion 500 1 Q6743
zanidion 500 1 Q6743
zanidion 500 2 S7721
zanidion 500 2 S7721
zanidion 500 3 L4184
zanidion 500 3 L4184
zanidion 500 4 S7733
zanidion 500 4 S7733
zanidion 500 5 H3030
zanidion 500 5 H3030
zanidion 500 6 S7227
zanidion 500 6 S7227
zanidion 500 7 E1866
zanidion 500 7 E1866
zanidion 500 8 T8130
zanidion 500 8 T8130
zanidion 500 9 F2778
zanidion 500 9 F2778

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Danh vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Zanidion 500mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Zanidion 500mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789