XytalAPC 5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893100149323 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Levocetirizine |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3030 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim XytalAPC 5 chứa:
- Hoạt chất: Levocetirizin dihydroclorid hàm lượng 5mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc XytalAPC 5
XytalAPC 5 được chỉ định cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên trong các trường hợp: [1]
- Cải thiện các biểu hiện của viêm mũi dị ứng như hắt hơi liên tục, nghẹt mũi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa và chảy nước mắt.
- Làm dịu tình trạng ngứa, nổi mẩn đỏ trên da do nổi mề đay mạn tính không rõ nguyên nhân (vô căn)
==>> Xem thêm: Boxyzin 5mg điều trị mày đay, viêm mũi dị ứng

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: dùng 5mg Levocetirizin dihydroclorid (tương đương 1 viên XytalAPC 5), uống 1 lần duy nhất mỗi ngày vào buổi tối. Ở một số bệnh nhân, mức liều 2,5mg (1/2 viên) một lần mỗi ngày vào buổi tối cũng có thể mang lại hiệu quả kiểm soát triệu chứng.
Liều theo chức năng thận (dựa trên độ thanh thải creatinin):
| Chức năng thận | Độ thanh thải Creatinin (ml/phút) | Liều khuyến |
| Bình thường | >= 80 | 5mg/lần/ngày |
| Suy thận nhẹ | 50-79 | 5mg/lần/ngày |
| Suy thận vừa | 30-49 | 5mg/lần/2 ngày |
| Suy thận nặng | <30 | 5mg/lần/3 ngày |
| Bệnh thận giai đoạn cuối, bệnh nhân thẩm phân máu | <10 | Chống chỉ định |
Trẻ em từ 6 đến 12 tuổi:
- Viêm mũi dị ứng: 5mg (1 viên XytalAPC 5) x 1 lần/ngày
- Nổi mề đay mạn tính vô căn: 2,5mg (1/2 viên XytalAPC 5) x 1 lần/ngày
3.2 Thời gian điều trị
với viêm mũi dị ứng có triệu chứng ngắt quãng (dưới 4 ngày/tuần hoặc dưới 4 tuần/năm), việc điều trị cần dựa theo diễn tiến và tiền sử bệnh, có thể ngưng khi triệu chứng đã hết và dùng lại khi tái phát. Với thể kéo dài (trên 4 ngày/tuần và trên 4 tuần/năm), có thể cân nhắc điều trị liên tục trong suốt thời gian tiếp xúc với dị nguyên.
3.3 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống, nên uống vào buổi tối, có thể uống cùng bữa ăn hoặc lúc đói đều được vì thức ăn không ảnh hưởng đến mức độ hấp thu của thuốc.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng XytalAPC 5 trong các trường hợp:
- Có tiền sử dị ứng với levocetirizin, cetirizin, hydroxyzin hoặc bất kỳ dẫn chất piperazin nào, dị ứng với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
- Suy thận nặng, với độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút
- Trẻ em từ 6 tháng đến 11 tuổi có kèm suy thận
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi có thể gặp khi dùng thuốc, được ghi nhận với tần suất chưa xác định rõ, bao gồm:
Miễn dịch: phản ứng quá mẫn, kể cả phản vệ
Chuyển hóa, dinh dưỡng: cảm giác thèm ăn tăng
Tâm thần: hung hăng, lo âu, ảo giác, trầm cảm, mất ngủ, ác mộng, có ý định tự tử
Thần kinh: co giật, dị cảm, choáng váng, ngất, run rẩy, rối loạn vị giác
Tai, tiền đình: chóng mặt
Mắt: rối loạn thị giác, nhìn mờ
Tim mạch: đánh trống ngực, nhịp tim nhanh
Hô hấp: khó thở
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy
Gan mật: viêm gan
Thận - tiết niệu: tiểu khó, bí tiểu
Da và mô dưới da: phù mạch thần kinh, hồng ban sắc tố cố định, ngứa, phát ban, mày đay
Cơ xương, mô liên kết: đau cơ, đau khớp
Toàn thân: phù
Cận lâm sàng: tăng cân, chỉ số men gan bất thường
6 Tương tác
Hiện chưa có nghiên cứu đánh giá tương tác thuốc của levocetirizin, kể cả với các chất cảm ứng CYP3A4.
Một số điểm cần lưu ý:
- Khi dùng đa liều cùng theophyllin (400mg x 1 lần/ngày), độ thanh thải cetirizin giảm nhẹ khoảng 16%, trong khi dược động học của theophyllin gần như không đổi
- Khi phối hợp đa liều với Ritonavir (600mg x 2 lần/ngày), mức phơi nhiễm của cetirizin tăng khoảng 40%, còn quá trình chuyển hóa của ritonavir chỉ thay đổi nhẹ (giảm khoảng 11%)
- Sử dụng đồng thời cetirizin hoặc levocetirizin với rượu hoặc các thuốc ức chế thần kinh trung ương khác có thể làm giảm sự tỉnh táo và hiệu suất làm việc ở những người nhạy cảm
==>> Xem thêm: Cetisoothe điều trị mày đay, viêm mũi dị ứng
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Cần thận trọng khi sử dụng thuốc đồng thời với uống rượu bia.
Thận trọng ở bệnh nhân động kinh hoặc có yếu tố nguy cơ co giật vì levocetirizin có khả năng làm tăng mức độ nghiêm trọng của cơn co giật.
Thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ bí tiểu do levocetirizin có thể làm tăng nguy cơ này.
Thuốc có thể ức chế đáp ứng test lẩy da chẩn đoán dị ứng, vì vậy nên ngừng sử dụng thuốc khoảng 3 ngày trước khi thực hiện các xét nghiệm dị ứng trên da.
Do có chứa lactose, người mắc các rối loạn di truyền hiếm về dung nạp galactose, thiếu men lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose không nên sử dụng thuốc này
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: dữ liệu sử dụng levocetirizin trực tiếp trên phụ nữ mang thai còn hạn chế. Tuy nhiên, với cetirizin - đồng phân racemic của levocetirizin cho thấy không gây dị dạng thai nhi cũng như không có độc tính trên thai. Các nghiên cứu trên động vật cũng không ghi nhận ảnh hưởng có hại trực tiếp hay gián tiếp đến thai kỳ, sự phát triển của phôi thai, quá trình sinh đẻ hay sự phát triển sau sinh. Dù vậy, chỉ nên dùng levocetirizin trong thai kỳ khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Cetirizin đã được chứng minh bài tiết qua sữa mẹ, do đó levocetirizin cũng có khả năng tiết vào sữa. Các phản ứng không mong muốn liên quan đến levocetirizin có thể quan sát được ở trẻ bú mẹ, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Các nghiên cứu khẳng định levocetirizin ở liều điều trị không làm ảnh hưởng đến sự tỉnh táo, khả năng phản ứng hay khả năng vận hành máy móc. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có thể cảm thấy buồn ngủ, mệt mỏi, suy nhược trong quá trình dùng thuốc. Do đó, trước khi lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện các hoạt động đòi hỏi sự tập trung cao, người bệnh nên tự theo dõi phản ứng của cơ thể với thuốc trước.
7.4 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: ở người lớn, biểu hiện thường gặp nhất là buồn ngủ. Ở trẻ em, có thể xuất hiện kích động và bồn chồn ở giai đoạn đầu, sau đó chuyển sang buồn ngủ.
Hướng xử trí: hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho levocetirizin. Khi xảy ra quá liều, nên áp dụng điều trị triệu chứng hoặc điều trị hỗ trợ. Có thể cân nhắc rửa dạ dày nếu phát hiện sớm ngay sau khi uống quá liều. Thẩm tách máu không mang lại hiệu quả trong việc loại bỏ levocetirizin khỏi cơ thể.
7.5 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc XytalAPC 5 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Ketrazin Tablet 5mg dùng để giảm các triệu chứng của viêm mũi dị ứng và mề đay mạn tính. Thuốc được sản xuất bởi KMS Pharm Co., Ltd. - Hàn Quốc.
- Levozin 5 BV Pharma là một sản phẩm của Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma. Thuốc được dùng trong các trường hợp viêm mũi dị ứng, mề đay mạn tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Levocetirizin là đồng phân đối quang R có hoạt tính dược lý của cetirizin, thuộc nhóm thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai. Cơ chế tác dụng chính của thuốc là đối kháng chọn lọc, cạnh tranh trên thụ thể H1 của histamin, qua đó ngăn chặn histamin gắn vào thụ thể tại các mô đích như niêm mạc mũi, kết mạc mắt và da, giúp làm giảm các biểu hiện dị ứng như hắt hơi, ngứa, chảy nước mũi, nổi mẩn. [2]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Levocetirizin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được sau khoảng 0,5 đến dưới 1 giờ. Một bữa ăn giàu chất béo có thể làm giảm nồng độ đỉnh khoảng 36% và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh thêm khoảng hơn 1 giờ, tuy nhiên tổng mức độ hấp thu hầu như không thay đổi.
Phân bố: Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở mức cao, khoảng 90 đến 92%. Thể tích phân bố tương đối nhỏ (khoảng 0,4 lít/kg).
Chuyển hóa: Levocetirizin chỉ trải qua chuyển hóa ở mức rất hạn chế, dưới khoảng 14% liều dùng, thông qua các phản ứng oxy hóa vòng thơm, khử alkyl ở vị trí N và O, cùng phản ứng liên hợp với taurin.
Thải trừ: Thuốc được thải trừ chủ yếu qua thận, thông qua cơ chế lọc ở cầu thận kết hợp với bài tiết chủ động ở ống thận. Khoảng 85% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu (phần lớn ở dạng không đổi), phần còn lại (khoảng 13%) được thải qua phân. Thời gian bán thải trung bình ở người lớn có chức năng thận bình thường vào khoảng 8 đến 9 giờ.
10 Thuốc XytalAPC 5 giá bao nhiêu?
Thuốc XytalAPC 5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
Thuốc XytalAPC 5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc XytalAPC 5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim, hàm lượng 5mg thuận tiện, có thể chia đôi để linh hoạt điều chỉnh liều 2,5mg cho những trường hợp cần liều thấp hơn.
- Chỉ cần uống 1 lần/ngày vào buổi tối, giúp người bệnh dễ tuân thủ điều trị.
12 Nhược điểm
- Thuốc có chứa lactose nên không phù hợp với người có các rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose
- Cần thận trọng đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử động kinh, nguy cơ co giật hoặc nguy cơ bí tiểu.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ y tế phê duyệt. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
- ^ Levocetirizine: Uses, Interactions, Mechanism of Action - DrugBnak. Truy cập ngày 17 tháng 7 năm 2026.

