1 / 8
xepaviz cream 1 N5653

Xepaviz Cream 0.1% w/w

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuXepa-Soul Pattinson, Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Công ty đăng kýXepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Số đăng ký955100438725
Dạng bào chếKem bôi da
Quy cách đóng góiHộp 1 tuýp 15g
Hoạt chấtMometasone, Xanthan Gum
Tá dượcNước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứMalaysia
Mã sản phẩmtq1172
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất: Mometason furoat 0,1% kl/kl.

Thành phần tá dược: Propyl hydroxybenzoat, gôm xanthan, methyl hydroxybenzoat, paraffin trắng mềm, paraffin lỏng, polawax, ortho-phosphoric acid, nước tinh khiết.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Xepaviz Cream 0.1% w/w

2.1 Tác dụng

Xepaviz Cream 0.1% w/w chứa mometasone furoate, một glucocorticoid nhóm III có hiệu quả chống viêm và chống ngứa rõ rệt ngoài da.

Giảm viêm và ngứa da với thuốc Xepaviz Cream 0.1% w/w
Giảm viêm và ngứa da với thuốc Xepaviz Cream 0.1% w/w

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định để giảm các biểu hiện viêm và ngứa của các bệnh da đáp ứng với corticosteroid như viêm da dị ứng và bệnh vảy nến (trừ vảy nến dạng mảng lan tỏa).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tigasdo Cream điều trị vảy nến

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Xepaviz Cream 0.1% w/w

3.1 Liều dùng

Người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 2 tuổi trở lên: Thoa một lớp mỏng thuốc lên vùng da bị ảnh hưởng một lần mỗi ngày.

Giảm dần tần suất sử dụng sau khi tình trạng lâm sàng thấy có cải thiện.

Thời gian điều trị giới hạn tối đa không quá 5 ngày và cần hạn chế ở lượng tối thiểu có hiệu quả.

Không tự ý sử dụng thuốc kéo dài trên 3 tuần hoặc bôi trên diện rộng quá 20% Diện tích bề mặt cơ thể.

Ở trẻ em, diện tích vùng da điều trị tối đa không được vượt quá 10% diện tích bề mặt cơ thể.

Trẻ em dưới 2 tuổi: Chống chỉ định sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu lâm sàng về độ an toàn.

3.2 Cách dùng

Sử dụng bôi ngoài da.

[1]

4 Chống chỉ định

Người bị chứng da mặt bị đỏ, mụn trứng cá (viêm nang bã), viêm da quanh miệng, ngứa sinh dục và hậu môn, phát ban do tã.

Bệnh nhân nhiễm khuẩn (chốc lở, mủ da), nhiễm virus (herpes simplex, herpes zoster, thủy đậu), nhiễm nấm (candida, nấm da).

Bệnh nhân lao, giang mai hoặc người có các phản ứng xảy ra sau khi tiêm vaccin.

Người mẫn cảm với mometason furoat, các corticosteroid khác hoặc mẫn cảm với bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Morystale Cream 1mg/g điều trị vảy nến

5 Tác dụng phụ

Nhiễm trùng và nhiễm ký sinh trùng (tần suất không biết): Nhiễm khuẩn, nhọt, viêm nang lông.

Rối loạn hệ thần kinh (tần suất không biết): Cảm giác khác thường.

Rối loạn mắt (tần suất không biết): Gây nhìn mờ.

Rối loạn da và mô dưới da (tần suất không biết): Cảm giác nóng rát, viêm da tiếp xúc, giảm sắc tố da, rậm lông, rạn da.

Rối loạn da khác (tần suất không biết): Viêm da dạng trứng cá, teo da, phản ứng cai thuốc gây đỏ da, châm chích, ngứa, bong tróc da, mụn mủ rỉ nước.

Tác dụng phụ tại chỗ (tần suất rất hiếm): Khô da, kích ứng, viêm da, viêm da quanh miệng, lột da, bệnh kê, giãn mao mạch.

Rối loạn chung (tần suất không biết): Đau hoặc xuất hiện các phản ứng tại vị trí bôi thuốc.

Đối với trẻ em: Nguy cơ gây ức chế trục hạ đồi - tuyến yên - thượng thận, hội chứng Cushing's, ảnh hưởng xấu đến sự tăng trưởng.

6 Tương tác

Các thuốc dùng đồng thời có khả năng ức chế CYP3A (như cobicistat, Ritonavir, Itraconazole) làm ức chế chuyển hóa corticosteroid và tăng phơi nhiễm toàn thân.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ngừng điều trị và thay thế bằng biện pháp thích hợp nếu xuất hiện các dấu hiệu kích ứng hoặc mẫn cảm ngoài da.

Nếu nhiễm khuẩn tiến triển, cần phối hợp thuốc kháng nấm hoặc kháng khuẩn phù hợp hoặc ngừng steroid đến khi kiểm soát được nhiễm khuẩn.

Thuốc có thể hấp thu toàn thân gây ức chế trục HPA, hội chứng Cushing's, tăng đường huyết và Glucose niệu.

Cần đánh giá định kỳ chức năng trục HPA nếu bôi thuốc trên diện rộng hoặc băng kín vùng da tổn thương.

Trẻ em có nguy cơ nhiễm độc toàn thân cao hơn; không được băng kín vùng bôi thuốc ở trẻ em hoặc trên mặt.

Giới hạn thời gian sử dụng thuốc trên mặt tối đa trong 5 ngày và tuyệt đối không băng kín.

Theo dõi cẩn thận khi điều trị cho bệnh nhân vảy nến do nguy cơ bùng phát mụn mủ hoặc độc tính toàn thân.

Tránh ngưng điều trị đột ngột để ngăn hội chứng cai steroid; nên giảm liều từ từ bằng cách bôi ngắt quãng trước khi ngừng hẳn.

Không sử dụng cho nhãn khoa hoặc bôi lên mí mắt do nguy cơ tăng nhãn áp hoặc đục thể thủy tinh dưới bao.

Nếu có triệu chứng mờ mắt hoặc rối loạn thị giác, bệnh nhân cần được chuyển đến bác sĩ nhãn khoa để đánh giá.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Thời kỳ mang thai: Chỉ sử dụng theo yêu cầu của bác sĩ khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Tránh bôi trên diện rộng hoặc dùng kéo dài.

Thời kỳ cho con bú: Cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ. Phải ngừng cho con bú nếu chỉ định dùng liều cao hoặc điều trị lâu dài.

7.3 Xử trí khi quá liều

Sử dụng quá nhiều, kéo dài gây ức chế trục HPA dẫn đến suy thượng thận thứ phát. Xử trí bằng cách ngừng thuốc, giảm tần suất bôi hoặc thay bằng steroid ít mạnh hơn.

Lượng steroid trong mỗi hộp rất thấp nên ít gây độc tính nếu vô tình nuốt phải.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng dưới 30°C.

Hạn dùng thuốc là 36 tháng kể từ ngày sản xuất và chỉ sử dụng trong vòng 12 tuần sau khi mở nắp lần đầu.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Xepaviz Cream 0.1% w/w hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Esojay 0,1% w/w của Aurochem Laboratories (I) Pvt. Ltd chứa thành phần Mometason furoat được chỉ định để điều trị giảm nhanh các tình trạng viêm da dị ứng và bệnh vảy nến nhằm làm dịu cảm giác ngứa ngáy, sưng đỏ khó chịu ở cả người lớn lẫn trẻ nhỏ từ hai tuổi trở lên.

Sản phẩm A.T Mometasone Furoate 0,1% do Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên sản xuất, chứa Mometason furoat được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân có các biểu hiện bệnh lý ngoài da đáp ứng tốt với liệu pháp corticoid mạnh giúp phục hồi làn da bị tổn thương một cách nhanh chóng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Mometasone furoate thể hiện hoạt động chống viêm rõ rệt và hoạt động chống bệnh vẩy nến rõ rệt trong các mô hình dự đoán tiêu chuẩn trên động vật. Trong thử nghiệm dầu croton ở chuột, mometasone có khả năng biến đổi betamethasone sau một lần bôi và mạnh gấp khoảng 8 lần sau năm lần bôi. Ở chuột lang, mometasone mạnh gần gấp đôi betamethasone valerate trong giảm bệnh gai biểu bì do m.ovalis gây ra sau 14 lần bôi.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sự hấp thu toàn thân sau khi bôi kem tại chỗ là tối thiểu, chiếm khoảng 0,4% liều dùng ở cơ thể người.

9.2.2 Chuyển hóa

Đặc tính các chất chuyển hóa không khả thi do lượng hoạt chất xuất hiện trong huyết tương và chất bài tiết quá nhỏ.

9.2.3 Thải trừ

Phần lớn lượng thuốc hấp thu được đào thải ra khỏi cơ thể trong vòng 72 giờ sau khi bôi.

10 Thuốc Xepaviz Cream 0.1% w/w giá bao nhiêu?

Thuốc Xepaviz Cream 0.1% w/w hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Xepaviz Cream 0.1% w/w mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Xepaviz Cream 0.1% w/w để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc cho hiệu quả giảm viêm và giảm ngứa rõ rệt với tần suất sử dụng tiện lợi chỉ một lần mỗi ngày.
  • Tỷ lệ hấp thu vào hệ tuần hoàn toàn thân ở mức rất thấp, giúp hạn chế các tác dụng phụ nghiêm trọng lên cơ thể.

13 Nhược điểm

  • Thuốc thuộc nhóm corticoid hoạt lực mạnh, giới hạn thời gian bôi trên mặt nghiêm ngặt không quá 5 ngày.
  • Chống chỉ định cho trẻ em dưới 2 tuổi và có nguy cơ gây hội chứng cai thuốc dữ dội nếu ngừng bôi đột ngột.

Tổng 8 hình ảnh

xepaviz cream 1 N5653
xepaviz cream 1 N5653
xepaviz cream 2 G2026
xepaviz cream 2 G2026
xepaviz cream 3 A0380
xepaviz cream 3 A0380
xepaviz cream 4 P6643
xepaviz cream 4 P6643
xepaviz cream 5 M5564
xepaviz cream 5 M5564
xepaviz cream 6 F2827
xepaviz cream 6 F2827
xepaviz cream 7 U8281
xepaviz cream 7 U8281
xepaviz cream 8 O5544
xepaviz cream 8 O5544

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Lan vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Xepaviz Cream 0.1% w/w 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Xepaviz Cream 0.1% w/w
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789