1 / 12
winsi 25 1 D1533

Winsi 25

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHadiphar, Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Quận 3
Số đăng ký893110332600
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtSitagliptin
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Crospovidon , titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1022
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat): 25mg.

Thành phần tá dược:

Cellulose vi tinh thể, povidon, dibasic calci phosphat khan, natri croscarmellose, magnesi stearat, crospovidon, colloidal silicon dioxid, polyethylen glycol 400, polyvinyl alcohol, talc, titan dioxid, red iron oxid và yellow iron oxid.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Winsi 25

2.1 Tác dụng

Winsi 25 là dược phẩm thuộc nhóm ức chế enzym dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4), có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ điều hòa nồng độ Glucose trong máu. Hoạt chất Sitagliptin trong thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn sự phân hủy của các hormon incretin tự nhiên trong cơ thể, từ đó thúc đẩy tuyến tụy sản sinh thêm Insulin khi lượng đường trong máu tăng cao, đồng thời giảm thiểu việc sản xuất đường tại gan.

Thuốc Winsi 25 điều trị tiểu đường tuýp 2 hiệu quả cho người lớn
Thuốc Winsi 25 điều trị tiểu đường tuýp 2 hiệu quả cho người lớn

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng cho đối tượng là người trưởng thành bị mắc bệnh đái tháo đường tuýp 2 nhằm mục đích tối ưu hóa việc kiểm soát đường huyết thông qua các phác đồ sau:

Sử dụng đơn trị liệu: Áp dụng cho các bệnh nhân không thể kiểm soát tốt đường huyết chỉ bằng việc thay đổi chế độ dinh dưỡng hay tập luyện, đặc biệt là những người không thể dùng metformin do có chống chỉ định hoặc cơ thể không dung nạp.

Phối hợp hai loại thuốc đường uống: Kết hợp cùng Metformin, hoặc một loại Sulfonylurea (cho người không dùng được metformin), hoặc chất chủ vận PPARγ (như thiazolidinedion) khi các phương pháp đơn trị trước đó không đem lại hiệu quả kiểm soát đầy đủ.

Phối hợp ba loại thuốc đường uống: Sử dụng kết hợp đồng thời với Metformin và Sulfonylurea, hoặc Metformin và chất chủ vận PPARγ khi phác đồ hai thuốc cùng chế độ sinh hoạt không đạt mục tiêu đường huyết.

Phối hợp với Insulin: Thuốc được dùng bổ trợ vào phác đồ đang sử dụng insulin (có hoặc không kèm metformin) khi liều insulin ổn định vẫn không giúp chỉ số đường huyết đạt mức an toàn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc DIASI-MET 50mg/1000mg điều trị tiểu đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Winsi 25

3.1 Liều dùng

Liều lượng sử dụng cần tuân thủ nghiêm ngặt theo chỉ dẫn của bác sĩ dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân:

Liều tiêu chuẩn: Thông thường là 100 mg sitagliptin mỗi ngày một lần (tương đương 4 viên Winsi 25).

Khi phối hợp thuốc: Nếu dùng cùng metformin hoặc chất chủ vận PPARγ, nên giữ nguyên liều của các thuốc này. Khi dùng kèm sulfonylurea hoặc insulin, bác sĩ có thể xem xét hạ thấp liều của sulfonylurea hoặc insulin để phòng tránh nguy cơ tụt đường huyết quá mức.

Bệnh nhân suy thận: Việc hiệu chỉnh liều là bắt buộc dựa trên mức lọc cầu thận (GFR):

  • GFR từ 45 đến dưới 90 ml/phút: Không cần điều chỉnh liều lượng.
  • GFR từ 30 đến dưới 45 ml/phút: Sử dụng liều 50 mg mỗi ngày một lần.
  • GFR dưới 30 ml/phút hoặc bệnh thận giai đoạn cuối phải lọc máu: Sử dụng liều 25 mg mỗi ngày một lần (1 viên Winsi 25).

Bệnh nhân suy gan: Không cần chỉnh liều với mức độ nhẹ đến trung bình.

Người cao tuổi: Không yêu cầu điều chỉnh liều theo độ tuổi.

Quên liều: Cần uống ngay khi nhớ ra, tuyệt đối không uống bù gấp đôi liều để tránh quá liều.

3.2 Cách dùng

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim dùng đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, trước hoặc sau bữa ăn đều được vì thức ăn không gây ảnh hưởng lớn đến khả năng hấp thu của dược chất.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Winsi 25 cho những người có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với hoạt chất Sitagliptin hay bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc SITAMED 50 điều trị tiểu đường

5 Tác dụng phụ

Quá trình sử dụng thuốc có thể ghi nhận một số phản ứng không mong muốn phân loại theo tần suất:

Thường gặp: Tình trạng hạ đường huyết (đặc biệt khi dùng chung với các thuốc điều trị tiểu đường khác) và đau đầu.

Ít gặp: Bệnh nhân có thể cảm thấy chóng mặt, bị táo bón hoặc có dấu hiệu buồn ngủ, tiêu chảy, khô miệng tùy theo phác đồ phối hợp.

Hiếm gặp: Giảm lượng tiểu cầu trong máu.

Không xác định tần suất (Báo cáo hậu mại): Các phản ứng quá mẫn nghiêm trọng như sốc phản vệ, phù mạch, hội chứng Stevens-Johnson; viêm tụy cấp (có thể dẫn đến hoại tử hoặc xuất huyết tử vong); các vấn đề về thận như suy thận cấp hoặc suy giảm chức năng thận; đau khớp, đau cơ, đau lưng và tình trạng bọng nước pemphigoid trên da.

6 Tương tác

Các chất ức chế CYP3A4 mạnh: Những thuốc như ketoconazol, itraconazol hay Ritonavir có thể làm biến đổi đặc tính dược động học của sitagliptin, đặc biệt lưu ý ở những bệnh nhân bị suy thận nặng.

Ciclosporin: Khi dùng chung có thể làm tăng nồng độ đỉnh và diện tích dưới đường đường cong của sitagliptin nhưng sự thay đổi này thường không gây ra hệ quả lâm sàng nghiêm trọng.

Digoxin: Sitagliptin làm tăng nhẹ nồng độ Digoxin trong máu, do đó những bệnh nhân có nguy cơ nhiễm độc digoxin cần được giám sát y tế chặt chẽ khi dùng đồng thời hai loại thuốc này.

Metformin và các thuốc khác: Các nghiên cứu cho thấy sitagliptin không gây ra những tương tác có ý nghĩa lâm sàng với metformin, warfarin, Simvastatin hay thuốc tránh thai đường uống.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không dùng Winsi 25 để điều trị cho những người mắc đái tháo đường tuýp 1 hoặc bệnh nhân đang bị nhiễm toan do tiểu đường.

Thận trọng với viêm tụy: Nếu bệnh nhân xuất hiện triệu chứng đau bụng dữ dội và dai dẳng, cần ngừng thuốc ngay lập tức và đi khám vì đã có báo cáo về các ca viêm tụy cấp nghiêm trọng.

Theo dõi chức năng thận: Do thuốc được đào thải chủ yếu qua thận, bệnh nhân cần được kiểm tra chức năng thận trước khi bắt đầu và định kỳ trong quá trình dùng thuốc.

Phản ứng da: Nếu có dấu hiệu bong vảy da hoặc nổi bọng nước (nghi ngờ bọng nước pemphigoid), phải dừng thuốc và thực hiện các biện pháp điều trị thay thế.

Lái xe và vận hành máy: Mặc dù ít ảnh hưởng nhưng người dùng cần thận trọng với tác dụng phụ gây chóng mặt, buồn ngủ hoặc nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp thuốc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Do thiếu hụt các dữ liệu lâm sàng đầy đủ trên người và các nghiên cứu động vật cho thấy độc tính ở liều cao, khuyến cáo không nên sử dụng sitagliptin trong giai đoạn thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Dược chất có khả năng bài tiết qua sữa ở động vật nhưng chưa rõ trên người. Để đảm bảo an toàn cho trẻ, không nên sử dụng thuốc khi đang nuôi con bằng sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong tình huống sử dụng quá liều (đã có thử nghiệm lên đến 800 mg), bệnh nhân có thể gặp tình trạng tăng nhẹ khoảng QT. Cách xử trí bao gồm các biện pháp hỗ trợ tiêu chuẩn như loại bỏ thuốc còn dư trong Đường tiêu hóa, thực hiện theo dõi điện tâm đồ (ECG) và chăm sóc triệu chứng. Thẩm tách máu có thể giúp loại bỏ một phần nhỏ (khoảng 13,5%) lượng thuốc trong cơ thể.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được lưu giữ trong bao bì kín của nhà sản xuất, đặt ở nơi khô ráo và thoáng mát. Tránh để ánh sáng chiếu trực tiếp và đảm bảo nhiệt độ môi trường bảo quản luôn dưới 30°C. Để thuốc ở vị trí an toàn, tránh xa tầm với của trẻ nhỏ.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Winsi 25 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Glumeca Plus 50/500mg của Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang chứa thành phần Sitagliptin được chỉ định để điều trị đái tháo đường tuýp 2 bằng cách ức chế enzym DPP-4 giúp tăng nồng độ hormon incretin có hoạt tính, từ đó hỗ trợ tuyến tụy giải phóng insulin một cách tự nhiên và kiểm soát tốt chỉ số đường huyết sau ăn cũng như lúc đói cho người trưởng thành.

Bexita 50mg/1000mg do Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên sản xuất, chứa Sitagliptin được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân không kiểm soát được đường huyết bằng chế độ ăn kiêng và tập thể dục, giúp giảm nồng độ HbA1c hiệu quả thông qua cơ chế ngăn chặn sự phân hủy của GLP-1 và GIP

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Sitagliptin là một hoạt chất điều trị đái tháo đường thông qua việc ức chế mạnh và có tính chọn lọc cao đối với enzym dipeptidyl peptidase 4 (DPP-4). Cơ chế này giúp bảo vệ các hormon incretin bao gồm peptid giống glucagon-1 (GLP-1) và polypeptid insulinotropic phụ thuộc glucose (GIP) không bị thủy phân nhanh chóng. Khi nồng độ các hormon này tăng lên, chúng sẽ kích thích tế bào beta tuyến tụy tăng cường tổng hợp và giải phóng insulin, đồng thời tế bào alpha giảm tiết glucagon. Điểm đặc biệt của cơ chế này là nó phụ thuộc vào nồng độ glucose trong máu, nghĩa là khi đường huyết thấp, thuốc sẽ không kích thích giải phóng insulin, từ đó hạn chế tối đa tình trạng tụt đường huyết so với nhóm thuốc sulfonylurea.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Dược chất được hấp thu rất nhanh sau khi uống với Sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 87%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương (Tmax) thường đạt được trong khoảng từ 1 đến 4 giờ sau khi dùng liều 100 mg. Việc dùng thuốc cùng với thức ăn nhiều chất béo không làm thay đổi các chỉ số dược động học cơ bản.

9.2.2 Phân bố

Ở trạng thái ổn định, Thể tích phân bố trung bình của sitagliptin là khoảng 198 lít sau khi tiêm tĩnh mạch. Tỷ lệ hoạt chất gắn kết với các protein trong huyết tương tương đối thấp, chỉ chiếm khoảng 38%.

9.2.3 Chuyển hóa

Sitagliptin rất ít bị chuyển hóa trong cơ thể, phần lớn lượng thuốc tồn tại dưới dạng nguyên vẹn. Khoảng 16% liều dùng được tìm thấy dưới dạng các chất chuyển hóa qua quá trình trung gian chủ yếu bởi enzym CYP3A4 và một phần nhỏ bởi CYP2C8.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được loại bỏ khỏi cơ thể chủ yếu qua đường nước tiểu (chiếm khoảng 87%) và một phần qua phân (khoảng 13%). Khoảng 79% liều dùng được bài tiết qua thận dưới dạng không biến đổi thông qua cơ chế bài tiết ở ống thận. Thời gian bán thải trung bình của thuốc là khoảng 12,4 giờ.

10 Thuốc Winsi 25 giá bao nhiêu?

Thuốc Winsi 25 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Winsi 25 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Winsi 25 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế tác dụng thông minh phụ thuộc vào nồng độ đường trong máu, giúp giảm thiểu nguy cơ bị hạ đường huyết đột ngột khi sử dụng đơn trị liệu so với các dòng thuốc truyền thống.
  • Khả năng hấp thu của thuốc rất tốt với sinh khả dụng lên tới 87% và đặc biệt tiện lợi khi người bệnh có thể uống thuốc vào bất kỳ thời điểm nào mà không cần lo lắng về việc bụng đói hay no.
  • Phác đồ sử dụng đơn giản chỉ với một lần uống duy nhất trong ngày, giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ điều trị và duy trì ổn định nồng độ thuốc trong huyết tương suốt 24 giờ.

13 Nhược điểm

  • Thuốc đòi hỏi sự giám sát y tế chặt chẽ và phải hiệu chỉnh liều lượng chính xác đối với những người bệnh bị suy thận từ mức độ trung bình đến nặng để tránh tích tụ thuốc.
  • Mặc dù hiếm gặp nhưng thuốc có nguy cơ gây ra các phản ứng phụ nghiêm trọng như viêm tụy cấp hoặc các phản ứng quá mẫn nguy hiểm trên da cần người bệnh phải hết sức cảnh giác.

Tổng 12 hình ảnh

winsi 25 1 D1533
winsi 25 1 D1533
winsi 25 2 K4270
winsi 25 2 K4270
winsi 25 3 Q6817
winsi 25 3 Q6817
winsi 25 4 J3267
winsi 25 4 J3267
winsi 25 5 M5356
winsi 25 5 M5356
winsi 25 6 F2617
winsi 25 6 F2617
winsi 25 7 T8068
winsi 25 7 T8068
winsi 25 8 E1705
winsi 25 8 E1705
winsi 25 9 H3784
winsi 25 9 H3784
winsi 25 10 E1212
winsi 25 10 E1212
winsi 25 11 P6014
winsi 25 11 P6014
winsi 25 12 H3465
winsi 25 12 H3465

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Winsi 25 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Winsi 25
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789