Welling 10
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Số đăng ký | 893110153423 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 2 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Tadalafil |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Mã sản phẩm | mh2087 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiết Niệu Sinh Dục |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Welling 10 chứa:
- Tadalafil: 10 mg
- Tá dược vừa đủ 1 viên.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Welling 10
Thuốc Welling 10 được chỉ định trong điều trị rối loạn cương dương ở nam giới trưởng thành. Tác dụng của thuốc được phát huy chỉ khi có các kích thích tình dục. [1]
==>> Xem thêm thuốc: Tadalafil Stella 10mg điều trị rối loạn cương dương cho nam giới

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu thông thường được khuyến nghị của thuốc là 10 mg, uống trước khi quan hệ tình dục. Nếu liều 10 mg chưa đạt hiệu quả mong muốn, bác sĩ có thể cân nhắc điều chỉnh lên 20 mg. Số lần dùng tối đa là một lần trong 24 giờ. [2]
Liều dùng hàng ngày (dành cho bệnh nhân có nhu cầu sinh hoạt thường xuyên, từ 2 lần/tuần trở lên): Liều khuyến cáo là 5 mg mỗi ngày, uống vào cùng một thời điểm trong ngày. Tùy theo mức độ dung nạp của từng người, có thể giảm xuống 2,5 mg/ngày.
Với nam giới suy thận nặng: Liều tối đa không vượt quá 10 mg, không được áp dụng chế độ dùng thuốc hàng ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng qua đường uống. Welling 10 có thể uống trước bữa ăn hoặc sau bữa ăn vì thức ăn không ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc. Khuyến nghị uống trước khi quan hệ tình dục ít nhất 30 phút để thuốc phát huy hiệu quả.
4 Chống chỉ định
Welling 10 không được sử dụng trong các trường hợp sau:
- Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với tadalafil hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức thuốc.
- Bệnh nhân đang sử dụng các thuốc nitrate hữu cơ.
- Bệnh nhân đang dùng các thuốc kích thích guanylate cyclase như riociguat.
- Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch được khuyến nghị tránh hoạt động tình dục.
- Bệnh nhân có nhồi máu cơ tim, xảy ra trong vòng 90 ngày gần nhất.
- Bệnh nhân đau thắt ngực không ổn định hoặc các trường hợp bị đau thắt ngực trong khi đang quan hệ tình dục.
- Bệnh nhân suy tim (phân loại NYHA nhóm 2 trở lên) hoặc suy tim diễn tiến nặng trong 6 tháng gần nhất.
- Bệnh nhân có rối loạn nhịp tim không kiểm soát được, huyết áp thấp dưới 90/50 mmHg hoặc tăng huyết áp chưa kiểm soát.
- Bệnh nhân đã trải qua đột quỵ trong vòng 6 tháng gần nhất.
- Bệnh nhân bị mất thị lực một bên do bệnh thần kinh thị giác thiếu máu cục bộ vùng trước không do động mạch.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau đầu, đỏ bừng mặt, nghẹt mũi, khó tiêu, đau lưng, đau cơ, đau các chi.
Ít gặp: chóng mặt, nhìn mờ, đau mắt, ù tai, nhịp tim nhanh, đánh trống ngực, tụt huyết áp, tăng huyết áp, đau ngực, phù ngoại biên, mệt mỏi, khó thở, chảy máu cam, đau bụng, buồn nôn, nôn, trào ngược dạ dày thực quản, phát ban da, cương dương kéo dài, tiểu ra máu, các phản ứng quá mẫn.
Hiếm gặp: Đột quỵ (kể cả xuất huyết), ngất xỉu, thiếu máu não thoáng qua, đau nửa đầu, động kinh, mất trí nhớ tạm thời, tổn thương thị giác, tắc mạch võng mạc, mất thính giác đột ngột, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực không ổn định, loạn nhịp thất, sưng mặt, đột tử do tim, hội chứng Stevens-Johnson, viêm da tróc vảy, mày đay, tăng tiết mồ hôi, phù mạch, chứng cương dương, chảy máu dương vật, máu trong tinh dịch.
6 Tương tác thuốc
Các chất ức chế CYP3A4 mạnh như Ketoconazole, Itraconazole, Ritonavir, Saquinavir, Erythromycin, Clarithromycin và nước ép Bưởi có thể làm tăng đáng kể nồng độ tadalafil trong huyết tương, từ đó gia tăng nguy cơ tác dụng phụ.
Rifampicin và các chất cảm ứng CYP3A4 khác như Phenobarbital, Phenytoin, Carbamazepine có thể làm giảm nồng độ tadalafil đáng kể, dẫn đến giảm hiệu quả điều trị.
Phối hợp nguy hiểm cần tránh:
- Nitrate hữu cơ: Phối hợp này gây tụt huyết áp nghiêm trọng. Nếu bệnh nhân đã dùng tadalafil mà cần chỉ định nitrate trong tình huống cấp cứu, phải chờ ít nhất 48 giờ sau liều tadalafil cuối cùng.
- Riociguat: Chống chỉ định phối hợp do nguy cơ tụt huyết áp có triệu chứng.
- Doxazosin: Không khuyến cáo phối hợp vì có thể gây tụt huyết áp và ngất xỉu.
Phối hợp cần thận trọng:
- Thuốc chẹn alpha (alfuzosin, tamsulosin): Dùng liều thấp nhất khi bắt đầu và tăng dần liều.
- Thuốc hạ huyết áp các nhóm khác: Tadalafil có thể tăng nhẹ tác dụng hạ áp, cần tư vấn bệnh nhân về khả năng tụt huyết áp.
- Theophylline: Có thể gây tăng nhịp tim nhẹ khi dùng phối hợp.
- Các thuốc điều trị rối loạn cương dương khác (ức chế PDE5): Không dùng phối hợp do chưa có dữ liệu về tính an toàn.
==>> Xem thêm: PUD-Tadalafil 20 được chỉ định cho nam giới rối loạn cương dương
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Trước khi bắt đầu điều trị bằng Welling 10, bác sĩ cần khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng để xác định nguyên nhân rối loạn cương dương và đánh giá tình trạng tim mạch của người bệnh.
Khi xuất hiện tình trạng giảm thị lực hoặc thính lực đột ngột, bệnh nhân cần ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.
Nếu cương dương vật kéo dài từ 4 giờ trở lên, cần xử trí y tế khẩn cấp vì có thể gây tổn thương mô dương vật vĩnh viễn nếu không can thiệp kịp thời.
Thận trọng ở bệnh nhân có dương vật gập góc, bệnh xơ thể hang (bệnh Peyronie) hoặc các bệnh lý có thể dẫn đến cương dương kéo dài.
7.2 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Tadalafil không gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng lái xe hoặc điều khiển máy móc. Tuy nhiên, bệnh nhân cần quan sát phản ứng của bản thân với thuốc trước khi tham gia điều khiển phương tiện hoặc vận hành thiết bị cơ giới.
7.3 Xử trí khi quá liều
Các tác dụng không mong muốn ghi nhận ở liều cao tương tự về bản chất so với liều điều trị thông thường. Trong trường hợp quá liều, cần áp dụng các biện pháp hỗ trợ và điều trị triệu chứng phù hợp. Thẩm phân máu không có tác dụng đáng kể trong việc đào thải tadalafil ra khỏi cơ thể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Welling 10 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- pms-Tadalafil 10mg được chỉ định cho các trường hợp rối loạn cương dương. Thuốc được sản xuất bởi Pharmascience Inc - Canada.
- Megafil 10 được sản xuất bởi The Acme Laboratories Ltd. Thuốc được dùng cho các trường hợp nam giới rối loạn cương dương.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Tadalafil là chất ức chế chọn lọc và có hồi phục enzyme phosphodiesterase type 5 (PDE5). Khi có kích thích tình dục, nitric oxide được phóng thích tại thể hang dương vật, kích hoạt sản xuất guanosine monophosphate vòng (cGMP). Bằng cách ức chế PDE5, tadalafil ngăn cGMP bị phân hủy, dẫn đến giãn cơ trơn và tăng lượng máu đến dương vật, tạo điều kiện cho sự cương cứng. Khi không có kích thích tình dục, thuốc không tự gây cương.
Tadalafil có tính chọn lọc cao đối với PDE5 so với các loại phosphodiesterase khác. Tính chọn lọc này giúp giảm thiểu các tác động ngoài ý muốn lên tim và hệ thị giác.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Tadalafil được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 giờ. Thức ăn và thời điểm uống thuốc (sáng hoặc chiều) không ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc.
Phân bố: Thể tích phân bố trung bình khoảng 63 lít, cho thấy thuốc phân phối rộng vào các mô. Tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương đạt khoảng 94%. Lượng thuốc xuất hiện trong tinh dịch rất nhỏ, dưới 0,0005% liều dùng.
Chuyển hóa: Tadalafil được chuyển hóa chủ yếu qua enzyme CYP3A4 tại gan. Chất chuyển hóa chính là methylcatechol glucuronide, có hoạt tính trên PDE5 kém hơn tadalafil ít nhất 13000 lần, do đó không có ý nghĩa dược lý trên lâm sàng.
Thải trừ: Thời gian bán thải trung bình là 17,5 giờ. Độ thanh thải đường uống được ghi nhận là khoảng 2,5 lít/giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân (khoảng 61%) và một phần qua nước tiểu (khoảng 36%) dưới dạng các chất chuyển hóa không có hoạt tính.
10 Thuốc Welling 10 giá bao nhiêu?
Thuốc Welling 10 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Welling 10 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Welling 10 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tadalafil duy trì hiệu quả đến 36 giờ sau một liều duy nhất, tạo sự linh hoạt trong sinh hoạt tình dục.
- Độ chọn lọc cao trên PDE5 so với các phosphodiesterase khác giúp giảm thiểu tác dụng không mong muốn trên tim và thị giác.
13 Nhược điểm
- Bệnh nhân có bệnh lý tim mạch từ trước cần được đánh giá kỹ lưỡng trước khi sử dụng vì thuốc có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tim mạch.
- Thuốc không được dùng kèm nitrate, làm giới hạn lựa chọn điều trị cho bệnh nhân vừa có rối loạn cương dương vừa đang điều trị bệnh tim mạch bằng nitrate.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Tadalafil: Uses, Interactions, Mechanism of Action - DrugBank. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2026.
- ^ Tadalafil: Uses, Dosage, Side Effects - Drugs.com. Truy cập ngày 16 tháng 6 năm 2026.

