Vyphytozinc
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Vyphyto, SAS JARMAT ADP Laboratoire |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY TNHH STAYCOOL VIỆT NAM |
| Số đăng ký | 9024/2023/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 40 viên |
| Hoạt chất | Biotin (Vitamin H, Vitamin B7, Vitamin B8), Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Acid Pantothenic (Vitamin B5), Vitamin C (Acid Ascorbic), Selen, Kẽm bisglicynate |
| Xuất xứ | Pháp |
| Mã sản phẩm | lh8047 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Kẽm bisglycinate : 75mg (Tương đương kẽm nguyên tố: 15mg)
Chất xơ từ quả táo (apple fiber): 156mg
Selenium: 55mcg
Niacin (Nicotinamide): 8mg
Vitamin B5 (Calcium D- pantothenate): 3mg
D-biotin: 50mcg
Vitamin C (L-ascorbic acid): 40mg
Phụ liệu vừa đủ
2 Công dụng của Vyphytozinc
Sản phẩm Vyphytozinc có công dụng bổ sung kẽm giúp hỗ trợ hoạt động của hệ miễn dịch, từ đó góp phần củng cố hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể.

3 Đối tượng dùng
Người trưởng thành có khả năng đề kháng suy giảm, cần bổ sung dưỡng chất để hỗ trợ duy trì chức năng miễn dịch.
Người lớn có chế độ dinh dưỡng chưa cung cấp đủ kẽm hoặc có nhu cầu tăng cường bổ sung vi chất này cho cơ thể.
===>> Xem thêm các sản phẩm: Thuốc Centrium Zinc giúp bổ sung kẽm, tăng cường miễn dịch cho trẻ
4 Vyphytozinc cách sử dụng
4.1 Liều dùng
1 viên/ngày
4.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nang Vyphytozinc với nước cùng với bữa ăn
5 Chống chỉ định
Người có cơ địa nhạy cảm hay dị ứng với Kẽm bisglycinate, Niacin,....có trong Vyphytozinc
===>> Xem thêm các sản phẩm: [CHÍNH HÃNG] Thuốc ZinZin C bổ sung kẽm và các loại vitamin
6 Tác dụng phụ
Cho đến nay, các thông tin về tác dụng không mong muốn có thể gặp phải trong quá trình sử dụng Vyphytozinc vẫn chưa được ghi nhận cụ thể.
7 Tương tác
Hiện chưa có đủ bằng chứng khoa học làm rõ khả năng tương tác giữa Vyphytozinc với các thuốc khác.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Vyphytozinc không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.
Tránh uống viên kẽm khi bụng đang quá cồn cào để ngăn ngừa cảm giác nôn nao nhẹ ở những người có dạ dày nhạy cảm.
Nên đọc kỹ bảng thành phần nhất là thành phần phụ liệu nhằm tránh nguy cơ gặp phản ứng không mong muốn ở những người có cơ địa nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng với các thành phần này.
8.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Cần được bác sĩ đồng ý và tư vấn kỹ trước khi bắt đầu sử dụng sản phẩm Vyphytozinc.
8.3 Quá liều và xử trí
Khi xuất hiện phản ứng lạ do vô tình dùng quá liều Vyphytozinc việc ngưng sản phẩm sớm nhất có thể và tham khảo tư vấn từ bác sĩ là điều nên được ưu tiên
8.4 Bảo quản
Giữ Vyphytozinc ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Vyphytozinc trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Vyphytozinc khi quá hạn cho phép
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Vyphytozinc hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo
Zinc Gluconate Nhất Nhất do Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Nhất sản xuất, chứa Zinc Gluconate, có công dụng hỗ trợ tăng cường sức đề kháng và bổ sung kẽm cho cơ thể
Zinc Gluconate Bổ sung Kẽm và Vitamin C đến từ thương hiệu Bayshore Pharmaceuticals, LLC, chứa Vitamin C, Zinc Gluconate, có công dụng hỗ trợ tăng cường sức đề kháng và bổ sung kẽm cho cơ thể
10 Tác dụng của các thành phần
Kẽm là nguyên tố vi lượng tham gia vào nhiều quá trình sinh học, từ tổng hợp protein, phân chia tế bào đến điều hòa hoạt động của enzyme. Đối với hệ miễn dịch, vi chất này góp phần duy trì sự phát triển và chức năng của nhiều loại tế bào bảo vệ cơ thể như lympho T, lympho B, đại thực bào và tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK). Ở cấp độ tế bào, kẽm tham gia điều chỉnh các con đường truyền tín hiệu nội bào, kiểm soát quá trình hoạt hóa tế bào miễn dịch và điều hòa phản ứng viêm. Bên cạnh đó, kẽm còn cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA, duy trì cấu trúc màng tế bào và hỗ trợ quá trình sửa chữa mô.
Chất xơ có nguồn gốc từ quả táo cung cấp các polysaccharide thực vật, trong đó pectin là thành phần đặc trưng có mặt trong thành tế bào thực vật. Pectin có khả năng hấp thu nước, tạo cấu trúc dạng gel trong Đường tiêu hóa và trở thành cơ chất cho quá trình lên men của hệ vi sinh vật đường ruột. Quá trình này tạo ra các acid béo chuỗi ngắn như acetate, propionate và butyrate, góp phần duy trì môi trường sinh lý tại đại tràng và nuôi dưỡng tế bào biểu mô ruột. Ngoài ra, chất xơ còn giúp tăng khối lượng phân, hỗ trợ nhu động ruột và thúc đẩy quá trình đào thải chất cặn bã qua đường tiêu hóa.
Selen là vi chất cần thiết để cơ thể tổng hợp các selenoprotein, nhóm protein đảm nhiệm nhiều chức năng chuyển hóa quan trọng. Một trong những vai trò nổi bật của selen là tham gia cấu tạo enzyme Glutathione Peroxidase, xúc tác quá trình phân giải Hydrogen peroxide và peroxide lipid, nhờ đó hạn chế sự tích tụ các chất oxy hóa gây tổn thương tế bào. Bên cạnh khả năng bảo vệ tế bào, selen còn liên quan đến hoạt động và sự biệt hóa của các tế bào miễn dịch, góp phần điều hòa đáp ứng của cơ thể trước các tác nhân bên ngoài. Vi chất này cũng tham gia cấu tạo enzyme deiodinase, cần thiết cho quá trình chuyển đổi hormone tuyến giáp thành các dạng có hoạt tính sinh học phù hợp.
Niacin, trong đó có dạng Nicotinamide, là vitamin tan trong nước được sử dụng để hình thành hai coenzyme quan trọng là NAD+ và NADP+. Những coenzyme này tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử, hỗ trợ chuyển hóa đường, chất béo và protein để giải phóng năng lượng cho hoạt động của tế bào. Trong đó, NAD+ còn là cơ chất của các enzyme liên quan đến sửa chữa DNA, điều hòa protein và kiểm soát biểu hiện gen; còn NADPH được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp sinh học cũng như duy trì hệ thống chống oxy hóa nội bào. Nhờ đảm nhiệm những chức năng này, Vitamin B3 góp phần duy trì hoạt động chuyển hóa và sự ổn định của tế bào.
Vitamin B5 là thành phần không thể thiếu trong quá trình hình thành coenzyme A (CoA) và protein mang nhóm phosphopantetheine. Coenzyme A hoạt động như một chất vận chuyển nhóm acyl, tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa quan trọng, đặc biệt là phân giải acid béo, tổng hợp lipid và chuyển hóa carbohydrate. Ngoài ra, CoA còn cần thiết cho quá trình tạo acetyl-CoA, một phân tử trung gian có vai trò quan trọng trong chu trình acid citric và quá trình sản xuất năng lượng. Vitamin B5 cũng tham gia vào quá trình tổng hợp cholesterol, Phospholipid và một số hợp chất sinh học khác, qua đó hỗ trợ duy trì hoạt động bình thường của các tế bào.
Biotin là vitamin tan trong nước, giữ vai trò coenzyme cho nhóm enzyme carboxylase xúc tác các phản ứng chuyển nhóm carboxyl trong cơ thể. Thành phần này tham gia vào quá trình tân tạo Glucose thông qua hoạt động của pyruvate carboxylase, đồng thời hỗ trợ tổng hợp acid béo nhờ enzyme acetyl-CoA carboxylase. Biotin còn cần thiết cho quá trình chuyển hóa một số acid amin và acid béo chuỗi lẻ, giúp cơ thể khai thác và sử dụng các chất dinh dưỡng hiệu quả. Ngoài chức năng chuyển hóa, vitamin B7 còn tham gia điều hòa hoạt động của một số gen thông qua cơ chế biotin hóa protein histone, góp phần kiểm soát các hoạt động sinh học của tế bào.
Vitamin C là chất chống oxy hóa tan trong nước, có khả năng trung hòa các gốc tự do thông qua cơ chế cho electron, từ đó góp phần hạn chế tổn thương tế bào do quá trình oxy hóa. Thành phần này còn đóng vai trò đồng yếu tố cho các enzyme xúc tác phản ứng hydroxyl hóa proline và Lysine trong quá trình tổng hợp Collagen, giúp duy trì cấu trúc và độ bền của da, mạch máu, sụn cùng các mô liên kết. Đối với hệ miễn dịch, vitamin C hỗ trợ duy trì chức năng của bạch cầu trung tính, bao gồm khả năng di chuyển đến vị trí nhiễm khuẩn, thực bào và tiêu diệt vi sinh vật. Đồng thời, vitamin này còn tham gia điều hòa hoạt động của tế bào lympho và hỗ trợ tái tạo Vitamin E sau khi vitamin E tham gia vào các phản ứng chống oxy hóa [1], [2], [3]
Thông tin về tác dụng thành phần chỉ dùng để cung cấp thêm thông tin và tham khảo, không phải là thông tin của sản phẩm
11 Vyphytozinc giá bao nhiêu?
Vyphytozinc hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 Vyphytozinc chính hãng mua ở đâu?
Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Sản phẩm có nguồn gốc từ Pháp, được sản xuất bởi SAS JARMAT ADP Laboratoire, đáp ứng nhu cầu bổ sung vi chất theo tiêu chuẩn sản xuất tại châu Âu.
- Liều dùng đơn giản
14 Nhược điểm
- Sản phẩm chỉ dành cho người trưởng thành, không phù hợp với trẻ em và thanh thiếu niên.
- Giá cao
Tổng 9 hình ảnh









Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả: Carr AC, Maggini S (2017). Vitamin C and Immune Function. Nutrients. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2026
- ^ Tác giả: Wessels I, Fischer HJ, Rink L (2021). Dietary and Physiological Effects of Zinc on the Immune System. Annu Rev Nutr. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2026
- ^ Tác giả: Gill SK, Rossi M, Bajka B, Whelan K (2021). Dietary fibre in gastrointestinal health and disease. Nat Rev Gastroenterol Hepatol. Truy cập ngày 5 tháng 11 năm 2026
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

