Vyphyto Hepavy
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | StayCool, Phytéo Laboratoire |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY TNHH STAYCOOL VIỆT NAM |
| Số đăng ký | 6429/2023/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 15 viên |
| Hoạt chất | Acid Folic (Vitamin B9), Betaine, Glutathione, Methionine, Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin C (Acid Ascorbic), L-Ornithine |
| Xuất xứ | Pháp |
| Mã sản phẩm | lh8039 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi 2 viên Vyphyto Hepavy bao gồm:
- Betaine: 200mg
- SILIPHOS SF®: 160mg, là phức hợp phytosome kết hợp chiết xuất Kế Sữa (Silybum marianum (L.) Gaertn), trong đó hàm lượng Silybin chiếm 33%.
- Bột Chlorella (Chlorella vulgaris Beijerinck): 100mg
- L-Ornithine HCl: 100mg
- Methionin: 100mg
- Vitamin C (Axit L-ascorbic): 80mg
- Glutathion dạng khử: 20mg
- Vitamin B3 (Nicotinamide): 16mg
- Vitamin B9 (Axit pteroylmonoglutamic): 200mcg
- Vitamin B12 (Cyanocobalamin): 2,5mcg
Các thành phần phụ trợ gồm Phosphatidylcholine, chất liệu tạo vỏ nang (Chlorophylls, Hydroxypropyl methyl cellulose) và các chất chống đông vón Tricalcium phosphate, Magnesium stearate.
2 Công dụng của Vyphyto Hepavy
Sản phẩm Vyphyto Hepavy có công dụng:
- Bổ sung Glutathion và Silybin, cung cấp các hoạt chất tham gia bảo vệ tế bào gan trước tác động của quá trình oxy hóa
- Hỗ trợ hoạt động chuyển hóa tại gan, góp phần tăng cường quá trình xử lý và loại bỏ các chất không cần thiết ra khỏi cơ thể

3 Đối tượng dùng
Người trưởng thành
===>> Xem thêm các sản phẩm: Thuốc Diệp Hạ Châu Agimexpharm giúp mát gan, tăng cường chức năng gan
4 Vyphyto Hepavy cách sử dụng
4.1 Liều dùng
1-2 viên/ngày tùy thuộc vào mục đích cá nhân cũng như thể trạng của từng đối tượng.
4.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nang Vyphyto Hepavy với nước trong hoặc ngay sau bữa ăn
5 Chống chỉ định
Người có cơ địa nhạy cảm hay dị ứng với Betaine, Methionin, Glutathion,....có trong Vyphyto Hepavy
Người bị loét dạ dày
Người đang điều trị bằng thuốc kháng đông nhóm kháng vitamin K.
===>> Xem thêm các sản phẩm: Thuốc Rypapro cải thiện rối loạn chức năng gan trong bệnh gan mạn tính
6 Tác dụng phụ
Thông tin về tác dụng phụ của viên nang uống Vyphyto Hepavy chưa được ghi nhận cho đến nay
7 Tương tác
Chưa có dữ liệu đầy đủ về tương tác giữa viên nang uống Vyphyto Hepavy và các thuốc khác.
Tuy nhiên, do trong thành phần Chlorella có chứa lượng lớn vitamin K, sản phẩm có khả năng tương tác với các thuốc làm loãng máu hoặc thuốc kháng vitamin K, ảnhh ưởng đến hiệu quả của nhau, do đó cần hỏi kỹ bác sĩ nếu phải dùng chung
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Vyphyto Hepavy không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.
Chlorella trong công thức có hàm lượng vitamin K cao, cần đặc biệt thận trọng ở người có vấn đề về đông máu hoặc đang được kiểm soát bằng thuốc chống đông.
Sản phẩm chứa nhiều acid amin và hoạt chất tham gia chuyển hóa tại gan, người mắc bệnh gan đang điều trị nên hỏi ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung.
8.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ dùng viên uống Vyphyto Hepavy khi được sự đồng ý của bác sĩ
8.3 Quá liều và xử trí
Nếu cơ thể bất thường sau khi dùng quá liều Vyphyto Hepavy nên ngừng uống và báo cho bác sĩ
8.4 Bảo quản
Giữ Vyphyto Hepavy ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Vyphyto Hepavy trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Vyphyto Hepavy khi quá hạn cho phép
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Vyphyto Hepavy hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo
Dash X do CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC-MỸ PHẨM ĐẮK TÍN sản xuất, chứa Sylimarin, Chiết xuất Cà Gai Leo, Diệp Hạ Châu,...có công dụng hỗ trợ tăng cường chức năng gan và giải độc gan
Kanzo Gold đến từ thương hiệu GENSEI, chứa Chiết xuất Atiso, kế sữa, L-ornithine hydrochloride,...có công dụng hỗ trợ tăng cường chức năng gan và giải độc gan
10 Tác dụng của các thành phần
Betaine (trimethylglycine) là hợp chất có nguồn gốc từ Choline, nổi bật với khả năng tham gia các phản ứng chuyển nhóm methyl trong cơ thể. Ở gan, hợp chất này hỗ trợ tái tạo Methionine từ Homocysteine nhờ phản ứng được xúc tác bởi enzyme Betaine-homocysteine methyltransferase (BHMT). Methionine sau đó có thể chuyển thành S-adenosylmethionine (SAM), nguồn cung cấp nhóm methyl cho nhiều phản ứng methyl hóa liên quan đến DNA, protein và các phân tử sinh học khác. Bên cạnh chức năng chuyển hóa, Betaine còn có đặc tính điều hòa thẩm thấu, giúp hạn chế sự biến đổi cấu trúc protein và duy trì tính ổn định của môi trường bên trong tế bào.
Trong cây kế sữa, Silymarin là nhóm hợp chất flavonolignan có hoạt tính sinh học, với Silybin là thành phần nổi bật. Hoạt chất này có khả năng tham gia bảo vệ tế bào thông qua cơ chế chống oxy hóa, hạn chế sự tác động của các gốc tự do lên màng tế bào và những cấu trúc bên trong. Đồng thời, Silybin còn ảnh hưởng đến một số con đường truyền tín hiệu điều hòa phản ứng viêm và hoạt động của các enzyme bảo vệ tế bào. Đối với dạng phytosome, chiết xuất kế sữa được liên kết với Phospholipid để tạo phức hợp có đặc tính thân lipid, nhờ đó cải thiện khả năng hòa tan và hấp thu của Silybin trong cơ thể
Chlorella vulgaris thuộc nhóm vi tảo lục đơn bào, có thành phần dinh dưỡng đa dạng với protein, acid amin, lipid, carbohydrate, vitamin và các nguyên tố khoáng. Đáng chú ý, loại tảo này còn chứa Chlorophyll và Carotenoid, là những sắc tố tự nhiên có khả năng tham gia vào hoạt động chống oxy hóa. Chúng góp phần hạn chế quá trình oxy hóa lipid, từ đó bảo vệ tính toàn vẹn của màng tế bào trước những tác động bất lợi của các gốc tự do. Ngoài ra, Chlorella còn là nguồn cung cấp vitamin K, dưỡng chất cần thiết cho quá trình hoạt hóa một số protein tham gia điều hòa đông máu.
Ornithine là một acid amin có vị trí quan trọng trong chu trình ure, hệ thống chuyển hóa giúp cơ thể xử lý lượng amoniac phát sinh từ quá trình phân giải protein và acid amin. Tại gan, Ornithine tiếp nhận Carbamoyl phosphate để hình thành Citrulline dưới xúc tác của enzyme Ornithine transcarbamylase. Citrulline tiếp tục trải qua các bước chuyển hóa để tạo Arginine, sau đó được phân giải giải phóng Ure và tái tạo Ornithine. Nhờ cơ chế luân chuyển liên tục này, Ornithine góp phần duy trì hoạt động của chu trình ure và quá trình chuyển hóa nitơ. Bên cạnh đó, acid amin này còn cung cấp nguyên liệu cho quá trình hình thành Polyamine và Proline, những hợp chất liên quan đến tổng hợp protein, tăng trưởng và duy trì hoạt động tế bào.
Methionin thuộc nhóm acid amin thiết yếu chứa Lưu Huỳnh, vừa tham gia cấu tạo protein vừa là nguyên liệu cho nhiều phản ứng chuyển hóa trong cơ thể. Sau khi được chuyển thành S-adenosylmethionine (SAM), hợp chất này trở thành chất cho nhóm methyl trong các phản ứng biến đổi DNA, protein, phospholipid và nhiều phân tử khác. Khi SAM nhường nhóm methyl, các sản phẩm chuyển hóa tiếp theo có thể đi vào chu trình tái tạo Methionin hoặc con đường chuyển hóa tạo Cystein. Đây là điểm đáng chú ý bởi Cystein đóng vai trò là tiền chất quan trọng trong quá trình tổng hợp Glutathion.
Axit L-ascorbic là dạng Vitamin C tan trong nước, có đặc tính chống oxy hóa nhờ khả năng nhường electron cho các phân tử có tính oxy hóa mạnh. Khi tham gia phản ứng, Ascorbate chuyển sang các dạng oxy hóa và có thể được tái sinh nhờ hệ thống enzyme cùng những chất chống oxy hóa nội sinh. Ngoài chức năng này, Vitamin C còn cần thiết cho hoạt động của các enzyme hydroxyl hóa Proline và Lysine, hai phản ứng quan trọng trong quá trình hình thành và ổn định cấu trúc Collagen. Thành phần này cũng tham gia tổng hợp Carnitine, hợp chất cần thiết cho quá trình vận chuyển acid béo vào ty thể để tạo năng lượng.
Glutathion là phân tử peptide gồm ba acid amin liên kết với nhau theo trình tự Glutamate, Cysteine và Glycine. Trong tế bào, đặc biệt tại gan, hợp chất này tồn tại chủ yếu dưới hai dạng là dạng khử GSH và dạng oxy hóa GSSG. GSH tham gia hệ thống chống oxy hóa thông qua enzyme Glutathione Peroxidase, xúc tác phản ứng chuyển Hydrogen peroxide và các Peroxide hữu cơ thành những chất ít có khả năng gây tổn thương tế bào hơn. Sau quá trình này, Glutathion chuyển thành GSSG và được enzyme Glutathione reductase đưa trở lại dạng GSH nhờ NADPH. Một chức năng quan trọng khác của Glutathion là tham gia phản ứng liên hợp với các hợp chất ngoại lai dưới tác động của enzyme Glutathione S-transferase, tạo thành những dẫn xuất thuận lợi cho quá trình chuyển hóa và đào thải.
Nicotinamide là một dạng tồn tại của Vitamin B3, đóng vai trò tiền chất để cơ thể tổng hợp các coenzyme NAD+ và NADP+. Hai phân tử này đảm nhiệm chức năng vận chuyển electron trong nhiều phản ứng enzyme, qua đó duy trì hoạt động chuyển hóa của tế bào. Cụ thể, NAD+ tham gia tiếp nhận electron từ quá trình phân giải Glucid, Lipid và Protid, sau đó chuyển chúng đến các hệ thống phản ứng tạo năng lượng ATP. Đối với NADP+, dạng khử NADPH cung cấp electron cho các phản ứng sinh tổng hợp và duy trì hoạt động của hệ thống chống oxy hóa. Đặc biệt, NADPH là yếu tố cần thiết để enzyme Glutathione reductase chuyển Glutathion từ dạng GSSG về dạng GSH, góp phần duy trì nguồn chất chống oxy hóa nội bào.
Axit pteroylmonoglutamic chính là dạng Acid Folic tổng hợp, được cơ thể chuyển đổi thành Tetrahydrofolate (THF) và các dẫn xuất có hoạt tính sau khi hấp thu. Các hợp chất này tham gia vận chuyển những đơn vị carbon trong nhiều phản ứng sinh hóa, đặc biệt là quá trình tạo Purine và Thymidylate để tổng hợp DNA. Bên cạnh đó, Folate còn góp mặt trong chu trình chuyển hóa một carbon, phối hợp với Vitamin B12 để chuyển Homocysteine thành Methionine. Quá trình này giúp duy trì nguồn Methionine phục vụ các phản ứng methyl hóa, đồng thời bảo đảm nguồn Folate cần thiết cho hoạt động tổng hợp acid nucleic. Vitamin B9 vì vậy có vai trò thiết yếu đối với sự phân chia tế bào và quá trình hình thành hồng cầu.
Cyanocobalamin là dạng Vitamin B12 thường gặp trong các chế phẩm bổ sung, sau khi được cơ thể chuyển hóa sẽ tạo ra hai coenzyme hoạt động là Methylcobalamin và Adenosylcobalamin. Trong đó, Methylcobalamin tham gia phản ứng chuyển nhóm methyl từ 5-methyltetrahydrofolate sang Homocysteine để hình thành Methionine, đồng thời giải phóng Tetrahydrofolate tiếp tục phục vụ quá trình tổng hợp DNA. Dạng Adenosylcobalamin lại đảm nhiệm vai trò đồng enzyme trong phản ứng chuyển Methylmalonyl-CoA thành Succinyl-CoA, chất trung gian có thể đi vào chu trình Krebs. Thông qua hai con đường chuyển hóa này, Vitamin B12 góp phần duy trì hoạt động tạo máu, chuyển hóa các chất dinh dưỡng và bảo đảm chức năng bình thường của hệ thần kinh [1], [2], [3]
Thông tin về tác dụng thành phần chỉ dùng để cung cấp thêm thông tin và tham khảo, không phải là thông tin của sản phẩm
11 Vyphyto Hepavy giá bao nhiêu?
Vyphyto Hepavy hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 Vyphyto Hepavy chính hãng mua ở đâu?
Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Sản phẩm phối hợp nhiều thành phần có vai trò bổ trợ cho hoạt động của gan như Silybin, Glutathion, Betaine, Ornithine và Methionin, đồng thời cung cấp thêm các vitamin C, B3, B9 và B12.
- Sản phẩm được nghiên cứu, phát triển và sản xuất trực tiếp bởi Phyteo Laboratorie tại Pháp, đáp ứng các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng khắt khe trước khi lưu hành.
14 Nhược điểm
- Giá cao
- Người bị loét không phù hợp để dùng sản phẩm
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả: Arumugam MK, Paal MC, Donohue TM Jr, Ganesan M, Osna NA, Kharbanda KK (2021). Beneficial Effects of Betaine: A Comprehensive Review. Biology (Basel). Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2026
- ^ Tác giả: Abenavoli L, Izzo AA, Milić N, Cicala C, Santini A, Capasso R (2018). Milk thistle (Silybum marianum): A concise overview on its chemistry, pharmacological, and nutraceutical uses in liver diseases. Phytother Res. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2026
- ^ Tác giả: Sivashanmugam M, J J, V U, K N S (2017). Ornithine and its role in metabolic diseases: An appraisal. Biomed Pharmacother. Truy cập ngày 4 tháng 11 năm 2026
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

