Vorzole 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Lyka Labs Limited, Lyka Labs Limited |
| Công ty đăng ký | APC Pharmaceuticals & Chemical Limited |
| Số đăng ký | VN-19778-16 |
| Dạng bào chế | Bột đông khô pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hoạt chất | Voriconazole |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tp0311 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nấm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Trong mỗi lọ Thuốc Vorzole có chứa các thành phần sau:
- Voriconazole ………….200 mg
- Tá dược ……………….vừa đủ.

2 Tác dụng - Chỉ định của Vorzole
Vorzole là thuốc kháng nấm nhóm triazole phổ rộng, được sử dụng cho người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên trong các trường hợp:
- Điều trị nhiễm Aspergillus xâm lấn.
- Điều trị nhiễm Candida ở bệnh nhân không tăng bạch cầu trung tính, bao gồm các trường hợp nhiễm Candida ở mô và cơ quan sâu.
- Điều trị Candida thực quản.
- Điều trị nhiễm nấm nặng do Scedosporium apiospermum hoặc Fusarium spp. ở bệnh nhân không đáp ứng hoặc không dung nạp các liệu pháp điều trị khác.
==>> Xem thêm: Berdzos 200mg điều trị nhiễm nấm Candida, Aspergillosis.
3 Liều dùng - Cách dùng Vorzole 200mg Lyka Labs Limited
3.1 Liều dùng
Sử dụng theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa. Liều dùng tham khảo:
| Đối tượng | Liều dùng |
| Người lớn | Liều khởi đầu: 6 mg/kg truyền tĩnh mạch mỗi 12 giờ trong 24 giờ đầu. Liều duy trì:
|
| Trẻ em (2 đến dưới 12 tuổi và 12-14 tuổi dưới 50 kg) | Liều khởi đầu: 9 mg/kg truyền tĩnh mạch mỗi 12 giờ trong 24 giờ đầu. Liều duy trì:
|
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng theo đường tiêm truyền tĩnh mạch.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với voriconazole hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Dùng đồng thời với pimozid, quinidin hoặc ivabradin do nguy cơ kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh.
Dùng cùng sirolimus vì làm tăng đáng kể nồng độ sirolimus trong máu.
Dùng cùng rifampin, carbamazepin, barbiturat tác dụng kéo dài hoặc St. John's Wort do làm giảm nồng độ voriconazole.
Dùng đồng thời với efavirenz liều từ 400 mg/ngày trở lên vì gây tương tác làm thay đổi đáng kể nồng độ của cả hai thuốc.
Dùng cùng Ritonavir liều cao (400 mg mỗi 12 giờ) do làm giảm mạnh nồng độ voriconazole.
Dùng đồng thời với Rifabutin vì ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ của cả hai thuốc.
Dùng cùng các dẫn chất ergot (ergotamin, dihydroergotamin) do nguy cơ ngộ độc ergot.
Dùng đồng thời với naloxegol, tolvaptan hoặc lurasidon vì có thể làm tăng nồng độ các thuốc này và gia tăng tác dụng không mong muốn.
Chống chỉ định phối hợp với Venetoclax trong giai đoạn khởi đầu và tăng liều ở bệnh nhân CLL hoặc SLL do nguy cơ hội chứng ly giải khối u.
Lưu ý: Cần thận trọng khi sử dụng voriconazole cho người có tiền sử quá mẫn với các thuốc kháng nấm nhóm azole khác.
5 Tác dụng phụ
| Rất phổ biến | Phổ biến | Không phổ biến | Hiếm | Không biết |
|
|
|
|
6 Tương tác
| Thuốc dùng cùng | Tương tác xảy ra |
| Astemizol, Cisaprid, Pimozid, Quinidin, Terfenadin | Tăng nồng độ thuốc trong máu, làm tăng nguy cơ kéo dài khoảng QT và rối loạn nhịp tim nghiêm trọng |
| Carbamazepin, Phenobarbital, Mephobarbital | Làm giảm mạnh nồng độ Voriconazol, giảm hiệu quả điều trị |
| Rifampicin, Ritonavir, Efavirenz, Cỏ St. John’s | Cảm ứng enzym CYP, làm giảm đáng kể nồng độ Voriconazol trong huyết tương |
| Sirolimus, Dẫn xuất cựa lõa mạch | Voriconazol làm tăng nồng độ thuốc, nguy cơ độc tính tăng cao |
| Các thuốc chống ung thư nhóm vinca, bortezomib, Busulfan, Docetaxel, Erlotinib, imatinib, Irinotecan, sorafenib | Tăng nồng độ thuốc, dễ gây độc tính toàn thân |
| Benzodiazepin, buspiron, Zolpidem, eszopiclon | Tăng tác dụng an thần, gây buồn ngủ quá mức và ức chế thần kinh trung ương |
| Thuốc chẹn kênh calci, carvedilol | Tăng tác dụng hạ huyết áp và ảnh hưởng tim mạch |
| Thuốc tránh thai (estrogen/progestin), corticosteroid (toàn thân, hít, mũi) | Tăng nồng độ, có thể gây tăng tác dụng nội tiết và tác dụng phụ steroid |
| Thuốc kháng nấm/kháng virus (boceprevir, telaprevir, protease inhibitors) | Thay đổi nồng độ Voriconazol hoặc thuốc phối hợp, dễ gây mất cân bằng điều trị |
| Thuốc kéo dài QT (halofantrin, dofetilid, dronedaron, quinidin, pimozid…) | Tăng nguy cơ loạn nhịp tim nguy hiểm |
| Statin (lovastatin, Simvastatin), thuốc ức chế HMG-CoA reductase | Tăng nồng độ, nguy cơ tiêu cơ vân và độc tính cơ |
| Tacrolimus, Cyclosporin, Everolimus | Tăng nồng độ thuốc ức chế miễn dịch, cần theo dõi và giảm liều |
| Thuốc chống đông (warfarin, Rivaroxaban, apixaban) | Tăng nguy cơ chảy máu do tăng nồng độ thuốc |
| Sulfonylure, repaglinid | Tăng tác dụng hạ đường huyết |
| Sildenafil, Tadalafil, vardenafil | Tăng nồng độ, dễ gây tụt huyết áp và tác dụng phụ kéo dài |
| Macrolid, fluconazol, ciprofloxacin | Có thể làm tăng nồng độ Voriconazol hoặc tăng tương tác chéo qua CYP |
| Thuốc cảm ứng CYP2C9/CYP2C19 (phenytoin, fosphenytoin, rifabutin…) | Giảm nồng độ Voriconazol, giảm hiệu quả kháng nấm |
| Amphotericin B | Voriconazol có thể làm giảm hiệu lực điều trị của thuốc phối hợp |
| Ticagrelor, prasugrel | Giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu |
| Nước bưởi | Có thể làm tăng nồng độ Voriconazol |
Trên đây có thể chưa bao gồm đầy đủ tất cả các tương tác có thể xảy ra. Người sử dụng cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả các thuốc đang dùng (bao gồm thuốc kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng và thảo dược) trước khi bắt đầu điều trị với voriconazol.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nếu điều trị kéo dài trên 28 ngày, cần theo dõi định kỳ chức năng mắt. Đồng thời, chức năng gan và thận cần được kiểm tra trước khi bắt đầu điều trị và giám sát chặt chẽ trong suốt quá trình dùng thuốc. Khi xuất hiện dấu hiệu tổn thương gan tiến triển, cần cân nhắc ngừng thuốc.
Cần đặc biệt thận trọng ở những bệnh nhân có nguy cơ rối loạn nhịp tim vì voriconazol có thể làm kéo dài khoảng QT. Trước khi bắt đầu điều trị, nên điều chỉnh các rối loạn điện giải (nếu có).
Không nên sử dụng voriconazol đường tĩnh mạch đồng thời với truyền các Dung dịch điện giải đậm đặc hoặc chế phẩm máu, kể cả khi sử dụng hệ thống truyền riêng.
Ở những bệnh nhân có nguy cơ viêm tụy cấp (như người đang hóa trị hoặc ghép tế bào gốc tạo máu), cần theo dõi sát nguy cơ viêm tụy trong quá trình điều trị.
Chế phẩm dạng viên có chứa lactose, vì vậy không dùng cho người không dung nạp galactose hoặc mắc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.
Trong thời gian điều trị, người bệnh nên hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mạnh hoặc kéo dài để tránh phản ứng nhạy cảm ánh sáng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Không khuyến cáo sử dụng voriconazol trong thai kỳ, đặc biệt trong 3 tháng đầu. Nếu bắt buộc phải dùng, cần thông báo rõ nguy cơ cho người bệnh. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị.
7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú
Voriconazol có thể bài tiết qua sữa mẹ do đặc tính phân tử nhỏ.
Vì vậy, không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú. Trường hợp bắt buộc điều trị, cần ngừng cho con bú trong suốt thời gian dùng thuốc.
7.3 Ảnh hưởng trên khả năng lái xe và vận hành máy móc
Trong thời gian sử dụng voriconazol, bệnh nhân nên tránh lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc có thể gây ảnh hưởng đến thị giác.
7.4 Xử trí khi quá liều
Trong các báo cáo lâm sàng, đã ghi nhận một số trường hợp quá liều vô ý ở trẻ em, khi dùng liều voriconazol đường tĩnh mạch cao gấp khoảng 5 lần khuyến cáo. Biểu hiện bất lợi được ghi nhận chủ yếu là nhạy cảm ánh sáng, xảy ra ngắn và tự hồi phục.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho voriconazol. Trong trường hợp quá liều, thẩm tách máu có thể được xem xét để hỗ trợ loại bỏ thuốc và chất mang SBECD khỏi cơ thể, do cả hai đều có thể được lọc qua cơ chế này.
7.5 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Vorzole không còn hàng, bạn có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:
- Vorikandin 200mg được chỉ định cho trẻ từ 2 tuổi trở lên và người lớn trong điều trị các nhiễm nấm nặng. Thuốc có tác dụng với Aspergillus, Candida (bao gồm nhiễm ở da, ổ bụng, thận, bàng quang và thực quản) cũng như một số trường hợp nhiễm Scedosporium và Fusarium khi không đáp ứng hoặc kháng với các liệu pháp khác.
- Voriole-IV 200mg được sử dụng cho người từ 2 tuổi trở lên trong điều trị các nhiễm nấm nặng. Thuốc có hiệu quả với Aspergillus xâm lấn, nhiễm Candida (bao gồm Candida thực quản và các nhiễm Candida mô sâu ở bệnh nhân không giảm bạch cầu), cũng như các trường hợp nhiễm Scedosporium apiospermum và Fusarium spp. khi không đáp ứng hoặc không dung nạp với các liệu pháp khác.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Voriconazol là thuốc kháng nấm nhóm triazol, có tác dụng ức chế sự phát triển của nấm. Thuốc có thể gây một số tác dụng không mong muốn như độc tính trên gan và tăng nhạy cảm với ánh sáng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Thuốc hấp thu tốt qua đường uống, Sinh khả dụng ở người lớn khoảng 96%. Ở trẻ em và bệnh nhân ghép tạng, sinh khả dụng giảm nhưng có thể cải thiện theo thời gian. Nồng độ đỉnh đạt sau 1-2 giờ. Thức ăn giàu chất béo làm giảm mức hấp thu và nồng độ thuốc trong máu, trong khi pH dạ dày ít ảnh hưởng. Có sự khác biệt nồng độ giữa nam và nữ nhưng không đáng kể về mặt lâm sàng.
9.2.2 Phân bố
Voriconazol phân bố rộng trong cơ thể, vào nhiều mô như não, phổi, gan, thận, tim và lách. Thể tích phân bố trung bình khoảng 4,6 L/kg, với khả năng thấm mô tốt. Khoảng 58% thuốc gắn với protein huyết tương. [1]
9.2.3 Chuyển hoá
Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym CYP450 (CYP2C9, CYP2C19, CYP3A4). Trong đó, CYP2C19 tạo ra chất chuyển hóa chính là voriconazol N-oxide. Các chất chuyển hóa tiếp tục được liên hợp và đào thải qua nước tiểu.
9.2.4 Thải trừ
Phần lớn thuốc được thải trừ qua chuyển hóa ở gan, dưới 2% được bài tiết nguyên dạng qua nước tiểu.
==>> Tham khảo thêm: Vorizolmed dùng điều trị nhiễm nấm nghiêm trọng như Aspergillus, Candida.
10 Thuốc Vorzole giá bao nhiêu?
Hiện nay, Vorzole 200mg Lyka Labs Limited có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.
11 Vorzole 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê Vorzole để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ kháng nấm rất rộng, đặc biệt hiệu quả với các trường hợp nhiễm nấm xâm lấn nặng như Aspergillus hay Candida, giúp tăng khả năng kiểm soát các bệnh lý nguy hiểm khi các thuốc khác không đáp ứng.
- Hiệu lực mạnh trên nhiều chủng nấm hiếm và khó điều trị, góp phần nâng cao cơ hội phục hồi trong các ca bệnh phức tạp.
13 Nhược điểm
- Có nhiều tương tác thuốc phức tạp, dễ ảnh hưởng đến hiệu quả hoặc làm tăng độc tính khi dùng chung với các thuốc khác, nên cần kiểm soát nghiêm ngặt phác đồ.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Chuyên gia DrugBank Online, Voriconazole, DrugBank Online. Truy cập ngày 22 tháng 06 năm 2026.

