1 / 11
vocfor extra 8 1 V8776

Vocfor Extra 8mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMedbolide, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Số đăng ký893110068525
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLornoxicam
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq712
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Hoạt chất:

Lornoxicam 8 mg.

Tá dược:

Lactose monohydrate, tinh bột mì, microcrystalline cellulose 101, sodium starch glycolate, povidone K30, sodium lauryl sulfate, magnesium stearate, hydroxypropyl methylcellulose 606, hydroxypropyl methylcellulose 615, polyethylene glycol 6000, talc, titanium dioxide, candurin silver sheen, quinoline yellow lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vocfor Extra 8mg

Vocfor Extra 8mg thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), có tác dụng giảm đau và chống viêm thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin.

Thuốc thường được chỉ định để giảm các cơn đau cấp tính ở mức độ nhẹ đến trung bình trong thời gian ngắn, điều trị các triệu chứng đau và viêm ở bệnh viêm xương khớp cũng như viêm khớp dạng thấp.

Thuốc Vocfor Extra 8mg giảm đau, chống viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp
Thuốc Vocfor Extra 8mg giảm đau, chống viêm xương khớp, viêm khớp dạng thấp

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Arbuntec 8 điều trị viêm khớp dạng thấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vocfor Extra 8mg

3.1 Liều dùng

Liều lượng cần điều chỉnh dựa vào đáp ứng điều trị của từng cá nhân.

Người lớn (trên 18 tuổi):

Điều trị đau cấp: 8-16 mg/ngày, chia làm 2-3 lần. Không vượt quá 16 mg/ngày.

Viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp: Liều khởi đầu 12 mg/ngày, chia làm 2-3 lần; liều duy trì không vượt quá 16 mg/ngày.

Trẻ em, thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do thiếu dữ liệu về an toàn và hiệu quả.

Người cao tuổi: Không cần chỉnh liều nếu chức năng gan/thận bình thường; nên thận trọng do nguy cơ tác dụng phụ tiêu hóa cao hơn.

Suy thận nhẹ-trung bình: Không quá 12 mg/ngày, chia 2-3 lần.

Suy gan trung bình: Không quá 12 mg/ngày, chia 2-3 lần.

Lưu ý: Luôn sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng phụ.

3.2 Cách dùng

Uống thuốc với nhiều nước.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với lornoxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Giảm tiểu cầu.

Đã từng có phản ứng mẫn cảm (co thắt phế quản, viêm mũi, phù mạch, nổi mề đay) với NSAID khác (kể cả Acid Acetylsalicylic).

Suy tim nặng.

Chảy máu tiêu hóa, mạch máu não hoặc rối loạn chảy máu khác.

Tiền sử xuất huyết/loét tiêu hóa liên quan đến NSAID.

Loét dạ dày hoặc tiền sử loét dạ dày-tá tràng tái phát.

Suy gan nặng.

Suy thận nặng (creatinin > 700 μmol/l).

Phụ nữ trong 3 tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc BV-Loxicam 4mg điều trị viêm xương khớp

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn thường gặp nhất tập trung ở hệ tiêu hóa, bao gồm buồn nôn, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu.

Ngoài ra, thuốc còn có thể gây ra các tác dụng không mong muốn sau:

Thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, kéo dài thời gian chảy máu.

Đau đầu, chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn vị giác.

Viêm họng, phát ban, mày đay, ngứa, rụng tóc.

Tăng men gan, chức năng gan bất thường, tổn thương tế bào gan.

Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, phù, suy tim.

Khó thở, co thắt phế quản, viêm mũi.

Đau khớp, đau cơ, đau xương.

Rối loạn tiểu tiện, tăng nồng độ urea/creatinin máu, suy nhược.

Thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào khi dùng thuốc.

6 Tương tác

Cimetidin có thể làm tăng nồng độ lornoxicam trong huyết tương.

Thuốc chống đông máu (ví dụ warfarin): làm tăng nguy cơ chảy máu, cần theo dõi INR.

Phenprocoumon: giảm hiệu quả khi dùng chung.

Heparin: phối hợp với NSAID làm tăng nguy cơ tụ máu khi gây tê tủy sống/ngoài màng cứng.

Thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu quai/thiazid, thuốc chẹn beta: giảm hiệu quả hạ huyết áp hoặc lợi tiểu.

Digoxin: giảm thanh thải qua thận.

Corticoid: tăng nguy cơ loét, xuất huyết tiêu hóa.

Quinolon: tăng nguy cơ co giật.

Thuốc chống kết tập tiểu cầu, SSRI, các NSAID khác: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Methotrexat: làm tăng nồng độ methotrexat trong máu, tránh phối hợp.

Lithi: giảm thanh thải, nguy cơ tăng lithi máu.

Cyclosporin, tacrolimus: tăng độc tính trên thận, cần theo dõi chức năng thận.

Sulphonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết.

Tương tác với chất cảm ứng/ức chế CYP2C9.

Thức ăn làm giảm hấp thu lornoxicam khoảng 20%, tăng Tmax.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng với bệnh nhân suy thận nhẹ-trung bình, suy gan, rối loạn đông máu, bệnh tim mạch, tiền sử loét tiêu hóa, người cao tuổi, bệnh nhân đang dùng các thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa hoặc gây độc thận.

Ngừng thuốc khi xuất hiện dấu hiệu xuất huyết hoặc loét tiêu hóa.

Theo dõi sát chức năng thận, gan, huyết học trong quá trình điều trị dài ngày.

Tránh phối hợp với NSAID khác, không sử dụng cho phụ nữ có ý định thụ thai hoặc đang kiểm tra chức năng sinh sản.

Bệnh nhân có dấu hiệu chóng mặt, buồn ngủ không nên lái xe/vận hành máy móc.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Không dùng cho phụ nữ có thai trong 3 tháng cuối; cần cân nhắc kỹ ở các giai đoạn khác của thai kỳ.

Tránh dùng cho phụ nữ đang cho con bú do chưa có đủ dữ liệu về sự bài tiết qua sữa mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa ghi nhận trường hợp quá liều; có thể gặp buồn nôn, nôn, chóng mặt, rối loạn thị giác, rối loạn đông máu, tổn thương gan-thận ở liều cao.

Xử trí: Ngừng thuốc, điều trị triệu chứng, cân nhắc rửa dạ dày, than hoạt nếu cần thiết.

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Vocfor Extra 8mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Lorakam 8 do M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ) sản xuất chứa thành phần Lornoxicam, thường được chỉ định để kiểm soát các cơn đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình, hỗ trợ giảm đau và chống viêm trong các bệnh lý viêm xương khớp cũng như viêm khớp dạng thấp.

Sản phẩm Arbuntec 4 của Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun có chứa hoạt chất Lornoxicam, được sử dụng trong điều trị các tình trạng đau kèm phản ứng viêm tại hệ cơ xương khớp, đặc biệt ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp hoặc viêm xương khớp.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Lornoxicam là một NSAID thuộc nhóm oxicam.

Thuốc phát huy tác dụng giảm đau và chống viêm chủ yếu thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin nhờ ức chế enzym cyclooxygenase, giúp giảm các triệu chứng viêm, sưng, đau trong bệnh lý cơ xương khớp và một số tình trạng viêm cấp tính.

9.2 Dược động học

Hấp thu:

Lornoxicam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh sau 1-2 giờ.

Sinh khả dụng tuyệt đối đạt 90-100%.

Không ghi nhận hiệu ứng chuyển hóa lần đầu.

Khi dùng chung với thức ăn, Cmax giảm khoảng 30%, Tmax tăng từ 1,5 lên 2,3 giờ, hấp thu (AUC) có thể giảm đến 20%.

Phân bố:

Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 99%, không phụ thuộc nồng độ.

Lornoxicam tồn tại trong huyết tương dưới dạng không đổi và chất chuyển hóa hydroxy.

Chuyển hóa:

Thuốc chuyển hóa mạnh qua gan nhờ enzym CYP2C9, tạo chất chuyển hóa 5-hydroxylornoxicam không còn hoạt tính.

Quá trình chuyển hóa gần như hoàn toàn.

Thải trừ:

Thời gian bán thải trung bình từ 3-4 giờ; khoảng 2/3 đào thải qua gan và 1/3 qua thận dưới dạng không hoạt tính.

Ở người trên 65 tuổi, Độ thanh thải giảm 30-40%.

Không thay đổi đáng kể dược động học ở bệnh nhân suy thận/gan, ngoại trừ tích lũy ở người bệnh gan mạn tính dùng liều cao nhiều ngày liên tục.

10 Thuốc Vocfor Extra 8mg giá bao nhiêu?

Thuốc Vocfor Extra 8mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Vocfor Extra 8mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Vocfor Extra 8mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có hiệu quả giảm đau và chống viêm tốt trong điều trị ngắn hạn các cơn đau cấp và bệnh lý viêm xương khớp, giúp cải thiện rõ rệt triệu chứng cho bệnh nhân.
  • Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, hấp thu tốt, sinh khả dụng cao và ít gây ảnh hưởng bởi hiệu ứng chuyển hóa lần đầu qua gan.
  • Thời gian bán thải ngắn, dược động học ít bị ảnh hưởng ở bệnh nhân cao tuổi hoặc suy thận nhẹ, thuận tiện cho nhiều đối tượng sử dụng.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ xuất hiện tác dụng phụ trên tiêu hóa, thận, gan, tim mạch, nhất là ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân có tiền sử bệnh lý nền.
  • Không sử dụng được cho trẻ em dưới 18 tuổi, phụ nữ mang thai 3 tháng cuối hoặc người mắc suy thận/gan nặng, hạn chế chỉ định cho các nhóm đặc biệt.

Tổng 11 hình ảnh

vocfor extra 8 1 V8776
vocfor extra 8 1 V8776
vocfor extra 8 2 O5140
vocfor extra 8 2 O5140
vocfor extra 8 3 H3403
vocfor extra 8 3 H3403
vocfor extra 8 4 A0765
vocfor extra 8 4 A0765
vocfor extra 8 5 Q6138
vocfor extra 8 5 Q6138
vocfor extra 8 6 J3482
vocfor extra 8 6 J3482
vocfor extra 8 7 C1755
vocfor extra 8 7 C1755
vocfor extra 8 8 S7128
vocfor extra 8 8 S7128
vocfor extra 8 9 L4372
vocfor extra 8 9 L4372
vocfor extra 8 10 E2645
vocfor extra 8 10 E2645
vocfor extra 8 11 U8018
vocfor extra 8 11 U8018

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hoa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Vocfor Extra 8mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Vocfor Extra 8mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789