1 / 11
vocfor extra 4 1 O5425

Vocfor Extra 4mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuMedbolide, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Medbolide
Số đăng ký893110068425
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLornoxicam
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq717
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần hoạt chất:

Lornoxicam 4 mg.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrate, tinh bột mì, microcrystalline cellulose 101, sodium starch glycolate, povidon K30, sodium lauryl sulfate, magnesi stearate, hydroxypropyl methylcellulose 606, hydroxypropyl methylcellulose 615, polyethylene glycol 6000, talc, titan dioxide, candurin silver sheen, quinoline yellow lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vocfor Extra 4mg

Vocfor Extra 4mg được sử dụng nhằm kiểm soát và làm giảm các cơn đau cấp tính từ mức độ nhẹ đến trung bình trong thời gian ngắn; đồng thời có tác dụng giảm đau và kháng viêm trong các bệnh lý viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp.

Thuốc Vocfor Extra 4mg– giảm đau, kháng viêm cho người lớn
Thuốc Vocfor Extra 4mg– giảm đau, kháng viêm cho người lớn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lorakam 8 điều cơn đau cấp tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vocfor Extra 4mg

3.1 Liều dùng

Người trưởng thành:

Đối với giảm đau cấp: uống từ 8 – 16 mg/ngày, chia thành 2–3 lần. Tổng liều hàng ngày không vượt quá 16 mg.

Trường hợp viêm xương khớp hoặc viêm khớp dạng thấp: liều khởi đầu khuyến cáo là 12 mg/ngày, chia làm 2–3 lần; liều duy trì không vượt quá 16 mg/ngày.

Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi:

Không khuyến cáo sử dụng do chưa đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả.

Người cao tuổi:

Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân trên 65 tuổi, trừ trường hợp suy thận hoặc suy gan. Dù vậy, nên thận trọng do nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa tăng lên ở người lớn tuổi.

Suy thận:

Trường hợp suy thận nhẹ đến trung bình: liều tối đa 12 mg/ngày, chia 2–3 lần.

Suy gan:

Đối với bệnh nhân suy gan trung bình: liều tối đa 12 mg/ngày, chia 2–3 lần.

3.2 Cách dùng

Uống thuốc cùng nhiều nước.

Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm thiểu tác dụng bất lợi.

[1]

4 Chống chỉ định

Mẫn cảm với lornoxicam hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức.

Giảm tiểu cầu.

Có tiền sử phản ứng quá mẫn với NSAID (bao gồm co thắt phế quản, viêm mũi, phù mạch hoặc nổi mề đay), kể cả với Acid Acetylsalicylic.

Suy tim nặng.

Chảy máu dạ dày – ruột, xuất huyết não, rối loạn đông máu khác.

Có tiền sử chảy máu hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan điều trị NSAID.

Loét dạ dày hoặc tiền sử loét dạ dày – tá tràng tái phát.

Suy gan nặng.

Suy thận nặng (creatinin huyết thanh > 700 µmol/l).

Phụ nữ mang thai ba tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Arbuntec 4 điều trị viêm khớp dạng thấp

5 Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của lornoxicam và các thuốc NSAID khác là trên đường tiêu hóa. Các tác dụng phụ đã được ghi nhận gồm:

Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, nôn (thường gặp); táo bón, đầy hơi, ợ hơi, khô miệng, viêm dạ dày, loét dạ dày/tá tràng, viêm miệng, phân đen, nôn ra máu, khó nuốt, viêm lưỡi (ít gặp hoặc hiếm gặp).

Máu và hệ bạch huyết: thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, kéo dài thời gian chảy máu (hiếm gặp); vết bầm (rất hiếm gặp).

Gan mật: tăng SGPT/SGOT (ít gặp), rối loạn chức năng gan (hiếm gặp), tổn thương tế bào gan (rất hiếm gặp).

Da và mô dưới da: phát ban, ngứa, tăng tiết mồ hôi, ban đỏ, mày đay, rụng tóc (ít gặp); viêm da, ban xuất huyết (hiếm gặp); phù, bóng nước, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (rất hiếm gặp).

Thần kinh: đau đầu, chóng mặt (thường gặp), buồn ngủ, rối loạn vị giác, run, đau nửa đầu (hiếm gặp).

Cơ xương khớp: đau khớp (ít gặp), đau xương, co thắt cơ, đau cơ (hiếm gặp).

Thận và tiết niệu: tiểu đêm, rối loạn tiêu tiện, tăng nồng độ ure/creatinin máu (hiếm gặp).

Hô hấp: viêm mũi, khó thở, co thắt phế quản (ít gặp/hiếm gặp).

Khác: phù, mặt phù, suy nhược, rối loạn tiêu hóa, sốt, tăng huyết áp, phù nề, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, suy tim.

Lưu ý: Ngay khi gặp các tác dụng không mong muốn, cần thông báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.

6 Tương tác

Cimetidin: có thể làm tăng nồng độ lornoxicam trong huyết tương.

Thuốc chống đông máu (ví dụ warfarin): lornoxicam làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi chỉ số INR.

Phenprocoumon: làm giảm hiệu quả điều trị nếu dùng chung.

Heparin: tăng nguy cơ tụ máu tủy sống/ngoài màng cứng khi kết hợp với NSAID trong gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng.

Thuốc ức chế men chuyển: giảm tác dụng hạ huyết áp.

Thuốc lợi tiểu: giảm hiệu quả lợi tiểu, hạ huyết áp của thuốc lợi tiểu quai, thiazid.

Thuốc chẹn beta: lornoxicam làm giảm hiệu quả hạ huyết áp.

Digoxin: giảm thanh thải Digoxin qua thận.

Corticoid: tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Quinolon: tăng nguy cơ co giật.

Thuốc chống kết tập tiểu cầu, SSRI, các NSAID khác: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Methotrexat: làm tăng nồng độ methotrexat trong máu, tránh dùng đồng thời.

Lithi: giảm Độ thanh thải lithi ở thận, tăng nồng độ lithi máu.

Cyclosporin: tăng nồng độ Cyclosporin, tăng độc tính trên thận.

Sulphonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết.

Thuốc gây cảm ứng/ức chế CYP2C9: có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lornoxicam.

Tacrolimus: tăng độc tính trên thận.

Thức ăn: có thể làm giảm hấp thu lornoxicam khoảng 20% và tăng Tmax.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy thận, suy gan, rối loạn đông máu, phẫu thuật lớn, suy tim, người cao tuổi, người có tiền sử loét tiêu hóa hoặc xuất huyết tiêu hóa, tăng huyết áp không kiểm soát, bệnh lý tim mạch, hoặc dùng các thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết.

Điều trị dài hạn cần theo dõi huyết học, chức năng thận và gan.

Tránh phối hợp với các NSAID khác hoặc các thuốc có nguy cơ làm tăng tác dụng phụ trên tiêu hóa, thận, gan.

Người cảm thấy chóng mặt, buồn ngủ khi dùng thuốc không nên lái xe, vận hành máy móc.

Không dùng cho phụ nữ có thai ba tháng cuối thai kỳ, không nên dùng cho phụ nữ có ý định mang thai hoặc đang điều trị vô sinh.

Bệnh nhân không dung nạp lactose không nên dùng thuốc này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: không sử dụng trong ba tháng cuối thai kỳ, các giai đoạn khác chỉ dùng khi thực sự cần thiết.

Phụ nữ cho con bú: tránh sử dụng do chưa có dữ liệu an toàn.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có báo cáo về quá liều; các triệu chứng dự đoán gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt, rối loạn thị giác, nghiêm trọng hơn là hôn mê, co giật, tổn thương gan, thận, rối loạn đông máu.

Nếu quá liều, ngưng dùng thuốc, điều trị triệu chứng, có thể sử dụng Than hoạt tính, rửa dạ dày nếu cần, theo dõi và xử trí hỗ trợ.

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Vocfor Extra 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sozfax 4 do Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh sản xuất có chứa thành phần Lornoxicam, được chỉ định nhằm kiểm soát và làm giảm các cơn đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình trong thời gian ngắn.

Antilus 8 của Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên với thành phần Lornoxicam được sử dụng trong việc kiểm soát các biểu hiện đau và viêm liên quan đến các bệnh lý xương khớp mạn tính. Thuốc giúp làm dịu các triệu chứng viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp nhờ khả năng ức chế các yếu tố trung gian gây viêm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Lornoxicam là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm oxicam, với khả năng giảm đau và chống viêm thông qua ức chế enzym cyclooxygenase – từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin, chất trung gian tham gia vào quá trình viêm và cảm giác đau.

9.2 Dược động học

Hấp thu:

Lornoxicam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa; nồng độ tối đa đạt được sau 1–2 giờ; Sinh khả dụng tuyệt đối từ 90–100%, không chịu ảnh hưởng của hiệu ứng chuyển hóa lần đầu. Dùng cùng thức ăn có thể làm giảm Cmax khoảng 30%, kéo dài Tmax từ 1,5 lên 2,3 giờ, và giảm AUC khoảng 20%.

Phân bố:

Lornoxicam phân bố chủ yếu ở huyết tương dưới dạng không đổi và dạng chuyển hóa hydroxy, liên kết protein huyết tương khoảng 99%, không phụ thuộc nồng độ.

Chuyển hóa:

Thuốc chuyển hóa nhiều ở gan qua enzym CYP2C9, tạo thành 5-hydroxylornoxicam không còn hoạt tính. Lornoxicam được chuyển hóa hoàn toàn.

Thải trừ:

Thời gian bán thải trung bình 3–4 giờ; khoảng 2/3 thải trừ qua gan, 1/3 qua thận dưới dạng không hoạt tính. Ở người trên 65 tuổi, độ thanh thải giảm 30–40%. Không có thay đổi đáng kể ở bệnh nhân suy thận/suy gan ngoại trừ tích lũy ở bệnh nhân bệnh gan mạn tính dùng liều cao kéo dài.

10 Thuốc Vocfor Extra 4mg giá bao nhiêu?

Thuốc Vocfor Extra 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Vocfor Extra 4mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Vocfor Extra 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng viên nén bao phim giúp thuận tiện khi sử dụng, dễ chia liều và phù hợp với nhiều đối tượng.
  • Hiệu quả giảm đau, chống viêm mạnh, tác động nhanh đối với các cơn đau cấp và viêm khớp.
  • Được sản xuất bởi doanh nghiệp dược uy tín, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ gặp tác dụng phụ trên tiêu hóa, gan, thận hoặc tim mạch, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh lý nền hoặc dùng kéo dài.
  • Không sử dụng được cho trẻ em, phụ nữ mang thai ba tháng cuối và người suy gan, suy thận nặng.

Tổng 11 hình ảnh

vocfor extra 4 1 O5425
vocfor extra 4 1 O5425
vocfor extra 4 2 V8164
vocfor extra 4 2 V8164
vocfor extra 4 3 P6427
vocfor extra 4 3 P6427
vocfor extra 4 4 I3781
vocfor extra 4 4 I3781
vocfor extra 4 5 B0154
vocfor extra 4 5 B0154
vocfor extra 4 6 C1132
vocfor extra 4 6 C1132
vocfor extra 4 7 S7405
vocfor extra 4 7 S7405
vocfor extra 4 8 L4757
vocfor extra 4 8 L4757
vocfor extra 4 9 E2121
vocfor extra 4 9 E2121
vocfor extra 4 10 U8484
vocfor extra 4 10 U8484
vocfor extra 4 11 N5647
vocfor extra 4 11 N5647

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Thu vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Vocfor Extra 4mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Vocfor Extra 4mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789