Vocfor Extra 4mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Medbolide, Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Medbolide |
| Số đăng ký | 893110068425 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lornoxicam |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq717 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần hoạt chất:
Lornoxicam 4 mg.
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrate, tinh bột mì, microcrystalline cellulose 101, sodium starch glycolate, povidon K30, sodium lauryl sulfate, magnesi stearate, hydroxypropyl methylcellulose 606, hydroxypropyl methylcellulose 615, polyethylene glycol 6000, talc, titan dioxide, candurin silver sheen, quinoline yellow lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vocfor Extra 4mg
Vocfor Extra 4mg được sử dụng nhằm kiểm soát và làm giảm các cơn đau cấp tính từ mức độ nhẹ đến trung bình trong thời gian ngắn; đồng thời có tác dụng giảm đau và kháng viêm trong các bệnh lý viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Lorakam 8 điều cơn đau cấp tính
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vocfor Extra 4mg
3.1 Liều dùng
Người trưởng thành:
Đối với giảm đau cấp: uống từ 8 – 16 mg/ngày, chia thành 2–3 lần. Tổng liều hàng ngày không vượt quá 16 mg.
Trường hợp viêm xương khớp hoặc viêm khớp dạng thấp: liều khởi đầu khuyến cáo là 12 mg/ngày, chia làm 2–3 lần; liều duy trì không vượt quá 16 mg/ngày.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi:
Không khuyến cáo sử dụng do chưa đủ dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
Người cao tuổi:
Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân trên 65 tuổi, trừ trường hợp suy thận hoặc suy gan. Dù vậy, nên thận trọng do nguy cơ tác dụng phụ trên tiêu hóa tăng lên ở người lớn tuổi.
Suy thận:
Trường hợp suy thận nhẹ đến trung bình: liều tối đa 12 mg/ngày, chia 2–3 lần.
Suy gan:
Đối với bệnh nhân suy gan trung bình: liều tối đa 12 mg/ngày, chia 2–3 lần.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc cùng nhiều nước.
Sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để giảm thiểu tác dụng bất lợi.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với lornoxicam hoặc bất kỳ thành phần nào trong công thức.
Giảm tiểu cầu.
Có tiền sử phản ứng quá mẫn với NSAID (bao gồm co thắt phế quản, viêm mũi, phù mạch hoặc nổi mề đay), kể cả với Acid Acetylsalicylic.
Suy tim nặng.
Chảy máu dạ dày – ruột, xuất huyết não, rối loạn đông máu khác.
Có tiền sử chảy máu hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan điều trị NSAID.
Loét dạ dày hoặc tiền sử loét dạ dày – tá tràng tái phát.
Suy gan nặng.
Suy thận nặng (creatinin huyết thanh > 700 µmol/l).
Phụ nữ mang thai ba tháng cuối thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Arbuntec 4 điều trị viêm khớp dạng thấp
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của lornoxicam và các thuốc NSAID khác là trên đường tiêu hóa. Các tác dụng phụ đã được ghi nhận gồm:
Tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, nôn (thường gặp); táo bón, đầy hơi, ợ hơi, khô miệng, viêm dạ dày, loét dạ dày/tá tràng, viêm miệng, phân đen, nôn ra máu, khó nuốt, viêm lưỡi (ít gặp hoặc hiếm gặp).
Máu và hệ bạch huyết: thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, kéo dài thời gian chảy máu (hiếm gặp); vết bầm (rất hiếm gặp).
Gan mật: tăng SGPT/SGOT (ít gặp), rối loạn chức năng gan (hiếm gặp), tổn thương tế bào gan (rất hiếm gặp).
Da và mô dưới da: phát ban, ngứa, tăng tiết mồ hôi, ban đỏ, mày đay, rụng tóc (ít gặp); viêm da, ban xuất huyết (hiếm gặp); phù, bóng nước, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (rất hiếm gặp).
Thần kinh: đau đầu, chóng mặt (thường gặp), buồn ngủ, rối loạn vị giác, run, đau nửa đầu (hiếm gặp).
Cơ xương khớp: đau khớp (ít gặp), đau xương, co thắt cơ, đau cơ (hiếm gặp).
Thận và tiết niệu: tiểu đêm, rối loạn tiêu tiện, tăng nồng độ ure/creatinin máu (hiếm gặp).
Hô hấp: viêm mũi, khó thở, co thắt phế quản (ít gặp/hiếm gặp).
Khác: phù, mặt phù, suy nhược, rối loạn tiêu hóa, sốt, tăng huyết áp, phù nề, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, suy tim.
Lưu ý: Ngay khi gặp các tác dụng không mong muốn, cần thông báo cho bác sĩ để được xử trí kịp thời.
6 Tương tác
Cimetidin: có thể làm tăng nồng độ lornoxicam trong huyết tương.
Thuốc chống đông máu (ví dụ warfarin): lornoxicam làm tăng tác dụng chống đông, cần theo dõi chỉ số INR.
Phenprocoumon: làm giảm hiệu quả điều trị nếu dùng chung.
Heparin: tăng nguy cơ tụ máu tủy sống/ngoài màng cứng khi kết hợp với NSAID trong gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng.
Thuốc ức chế men chuyển: giảm tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc lợi tiểu: giảm hiệu quả lợi tiểu, hạ huyết áp của thuốc lợi tiểu quai, thiazid.
Thuốc chẹn beta: lornoxicam làm giảm hiệu quả hạ huyết áp.
Digoxin: giảm thanh thải Digoxin qua thận.
Corticoid: tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.
Quinolon: tăng nguy cơ co giật.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu, SSRI, các NSAID khác: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Methotrexat: làm tăng nồng độ methotrexat trong máu, tránh dùng đồng thời.
Lithi: giảm Độ thanh thải lithi ở thận, tăng nồng độ lithi máu.
Cyclosporin: tăng nồng độ Cyclosporin, tăng độc tính trên thận.
Sulphonylurea: tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Thuốc gây cảm ứng/ức chế CYP2C9: có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa lornoxicam.
Tacrolimus: tăng độc tính trên thận.
Thức ăn: có thể làm giảm hấp thu lornoxicam khoảng 20% và tăng Tmax.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân suy thận, suy gan, rối loạn đông máu, phẫu thuật lớn, suy tim, người cao tuổi, người có tiền sử loét tiêu hóa hoặc xuất huyết tiêu hóa, tăng huyết áp không kiểm soát, bệnh lý tim mạch, hoặc dùng các thuốc làm tăng nguy cơ xuất huyết.
Điều trị dài hạn cần theo dõi huyết học, chức năng thận và gan.
Tránh phối hợp với các NSAID khác hoặc các thuốc có nguy cơ làm tăng tác dụng phụ trên tiêu hóa, thận, gan.
Người cảm thấy chóng mặt, buồn ngủ khi dùng thuốc không nên lái xe, vận hành máy móc.
Không dùng cho phụ nữ có thai ba tháng cuối thai kỳ, không nên dùng cho phụ nữ có ý định mang thai hoặc đang điều trị vô sinh.
Bệnh nhân không dung nạp lactose không nên dùng thuốc này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: không sử dụng trong ba tháng cuối thai kỳ, các giai đoạn khác chỉ dùng khi thực sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: tránh sử dụng do chưa có dữ liệu an toàn.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo về quá liều; các triệu chứng dự đoán gồm buồn nôn, nôn, chóng mặt, rối loạn thị giác, nghiêm trọng hơn là hôn mê, co giật, tổn thương gan, thận, rối loạn đông máu.
Nếu quá liều, ngưng dùng thuốc, điều trị triệu chứng, có thể sử dụng Than hoạt tính, rửa dạ dày nếu cần, theo dõi và xử trí hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Vocfor Extra 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sozfax 4 do Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh sản xuất có chứa thành phần Lornoxicam, được chỉ định nhằm kiểm soát và làm giảm các cơn đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình trong thời gian ngắn.
Antilus 8 của Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên với thành phần Lornoxicam được sử dụng trong việc kiểm soát các biểu hiện đau và viêm liên quan đến các bệnh lý xương khớp mạn tính. Thuốc giúp làm dịu các triệu chứng viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp nhờ khả năng ức chế các yếu tố trung gian gây viêm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lornoxicam là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm oxicam, với khả năng giảm đau và chống viêm thông qua ức chế enzym cyclooxygenase – từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin, chất trung gian tham gia vào quá trình viêm và cảm giác đau.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
Lornoxicam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa; nồng độ tối đa đạt được sau 1–2 giờ; Sinh khả dụng tuyệt đối từ 90–100%, không chịu ảnh hưởng của hiệu ứng chuyển hóa lần đầu. Dùng cùng thức ăn có thể làm giảm Cmax khoảng 30%, kéo dài Tmax từ 1,5 lên 2,3 giờ, và giảm AUC khoảng 20%.
Phân bố:
Lornoxicam phân bố chủ yếu ở huyết tương dưới dạng không đổi và dạng chuyển hóa hydroxy, liên kết protein huyết tương khoảng 99%, không phụ thuộc nồng độ.
Chuyển hóa:
Thuốc chuyển hóa nhiều ở gan qua enzym CYP2C9, tạo thành 5-hydroxylornoxicam không còn hoạt tính. Lornoxicam được chuyển hóa hoàn toàn.
Thải trừ:
Thời gian bán thải trung bình 3–4 giờ; khoảng 2/3 thải trừ qua gan, 1/3 qua thận dưới dạng không hoạt tính. Ở người trên 65 tuổi, độ thanh thải giảm 30–40%. Không có thay đổi đáng kể ở bệnh nhân suy thận/suy gan ngoại trừ tích lũy ở bệnh nhân bệnh gan mạn tính dùng liều cao kéo dài.
10 Thuốc Vocfor Extra 4mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vocfor Extra 4mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vocfor Extra 4mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Vocfor Extra 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim giúp thuận tiện khi sử dụng, dễ chia liều và phù hợp với nhiều đối tượng.
- Hiệu quả giảm đau, chống viêm mạnh, tác động nhanh đối với các cơn đau cấp và viêm khớp.
- Được sản xuất bởi doanh nghiệp dược uy tín, đảm bảo chất lượng và nguồn gốc sản phẩm.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gặp tác dụng phụ trên tiêu hóa, gan, thận hoặc tim mạch, đặc biệt ở người cao tuổi, bệnh lý nền hoặc dùng kéo dài.
- Không sử dụng được cho trẻ em, phụ nữ mang thai ba tháng cuối và người suy gan, suy thận nặng.
Tổng 11 hình ảnh












