Vitamin E 400IU Abipha
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Dược phẩm Quốc tế Abipha (Công ty CP Dược phẩm Công nghệ cao Abipha), Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha |
| Số đăng ký | 893100239325 |
| Dạng bào chế | Viên nang mềm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Vitamin E (Alpha Tocopherol) |
| Mã sản phẩm | vita400iu |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Vitamin E (DL - Alpha tocopheryl acetate) 400IU
Tá dược: Dầu đậu nành, gelatin, Glycerin, Sorbitol 70%, methylparaben, Propylparaben, ethyl vanillin, quinoline yellow
Dạng bào chế: Viên nang mềm
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc Vitamin E 400IU Abipha
Phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu Vitamin E do:
- Lượng vitamin E hấp thu từ chế độ ăn không đáp ứng đủ nhu cầu của cơ thể.
- Các bệnh gây hội chứng kém hấp thu, bao gồm: phẫu thuật cắt bớt đường tiêu hóa, bệnh xơ nang và các bệnh lý đường gan mật như ứ mật mạn tính, tắc mật, thiểu sản đường mật.
Các biểu hiện chính của thiếu Vitamin E thường liên quan đến cơ và hệ thần kinh, bao gồm: giảm phản xạ, dáng đi bất thường, giảm cảm giác rung, liệt cơ mắt, bệnh võng mạc nhiễm sắc tố và thoái hóa trục thần kinh [1]

3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc Vitamin E 400IU Abipha
3.1 Liều dùng
Uống 1 viên x 1 lần/ngày, ngay sau ăn
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống
3.3 Chống chỉ định
Mẫn cảm với Vitamin E hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vitamin E400 Hataphar điều trị thiếu hụt Vitamin E
4 Tác dụng phụ
Vitamin E thường được dung nạp tốt. Các phản ứng có hại có thể xuất hiện khi sử dụng liều cao trong thời gian dài, đặc biệt ở trẻ đẻ non hoặc trẻ có cân nặng thấp khi sinh.
Các phản ứng phụ dưới đây đã được ghi nhận, nhưng chưa xác định được tần suất cụ thể:
- Mạch máu: Viêm tắc tĩnh mạch, thường xảy ra khi sử dụng Vitamin E với liều từ 400 IU/ngày trở lên.
- Máu và hệ bạch huyết: Tăng xu hướng chảy máu khi sử dụng kéo dài với liều trên 800 IU/ngày.
- Thần kinh trung ương: Có thể gây đau đầu, chóng mặt khi sử dụng liều trên 400–800 IU.
- Mắt: Có thể gây nhìn mờ khi sử dụng kéo dài với liều trên 400–800 IU.
- Tiêu hóa: Sử dụng lâu dài với liều trên 400–800 IU có thể gây tiêu chảy, buồn nôn, đầy hơi, đau quặn bụng và chảy máu lợi.
5 Tương tác
| Thuốc tương tác khi phối hợp với Vitamin E | Tác động |
| Thuốc chống đông máu (dicumarol, Acenocoumarol, warfarin,...) | Có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. |
| Acid Acetylsalicylic | Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ chảy máu. |
| Estrogen (kể cả thuốc tránh thai) | Dùng đồng thời có thể làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. |
| Cholestyramin, Colestipol, Orlistat | Có thể cản trở hấp thu Vitamin E. Nên sử dụng cách nhau ít nhất 2 giờ. |
| Dầu khoáng hoặc parafin lỏng | Sử dụng quá mức có thể làm giảm hấp thu Vitamin E. |
| Tocofersolan | Có thể làm tăng hấp thu các vitamin tan trong chất béo như Vitamin E khi dùng đồng thời; cần theo dõi và điều chỉnh liều. |
| Vitamin A | Vitamin E có thể làm tăng hấp thu, sử dụng và dự trữ Vitamin A. |
6 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
6.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân thiếu vitamin K hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu cần thận trọng khi sử dụng Vitamin E.
Phụ nữ đang sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen cần thận trọng khi dùng Vitamin E.
Bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp cần thận trọng khi sử dụng Vitamin E.
6.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thời kỳ mang thai: Không sử dụng thuốc, đặc biệt trong 3 tháng đầu của thai kỳ.
Thời kỳ cho con bú: Chỉ sử dụng thuốc sau khi đã cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ có thể xảy ra.
6.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: Có thể xuất hiện các rối loạn tiêu hóa như tiêu chảy, đau bụng và các rối loạn ở đường tiêu hóa.
Xử trí: Ngừng sử dụng thuốc và tiến hành điều trị triệu chứng.
6.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh sáng
7 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc Vitamin E 400IU Abipha đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Vitamin E 400IU Phil Inter Pharma do Công ty TNHH Phil Inter Pharma sản xuất dưới dạng viên nang mềm, quy cách hộp 3 vỉ x 10 viên. Thành phần DL-alpha-tocopherol 400 IU, phòng và điều trị thiếu Vitamin E
Thuốc Vitamin E 400IU Medisun do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất dưới dạng viên nang mềm, quy cách hộp 10 vỉ x 10 viên. Thành phần Vitamin E (DL-α-tocopheryl acetate) 400 IU, điều trị thiếu Vitamin E ở người lớn
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Vitamin E có tác dụng chống oxy hóa, giúp ngăn cản quá trình oxy hóa các acid béo cao phân tử chưa bão hòa và các chất nhạy cảm với oxy khác như Vitamin A và Acid Ascorbic. Các gốc tự do được tạo ra trong nhiều quá trình phản ứng của tế bào có thể gây tổn thương màng tế bào, protein và acid nucleic, từ đó dẫn đến rối loạn chức năng và gây bệnh cho tế bào. Vitamin E phản ứng với các gốc tự do, giúp loại bỏ các gốc peroxyl.
8.2 Dược động học
Hấp thu: Vitamin E là vitamin tan trong chất béo nên quá trình hấp thu qua Đường tiêu hóa cần có sự tham gia bình thường của mật và dịch tụy. Khi liều Vitamin E tăng, tỷ lệ hấp thu có xu hướng giảm. Khả năng hấp thu cũng suy giảm rõ rệt ở người mắc hội chứng kém hấp thu và trẻ sinh non, nhẹ cân.
Phân bố: Sau khi được hấp thu tại ruột, Vitamin E được đóng gói vào các vi thể dưỡng chấp và vận chuyển theo hệ bạch huyết vào tuần hoàn, sau đó đến gan. Tại gan, Vitamin E được đưa vào các lipoprotein để tiếp tục lưu thông trong máu; nồng độ Vitamin E huyết tương chịu ảnh hưởng bởi quá trình này. Vitamin E sau đó được phân bố đến nhiều mô trong cơ thể và được dự trữ chủ yếu tại mô mỡ.
Chuyển hóa: Một phần Vitamin E trải qua quá trình chuyển hóa tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa như glucuronid của acid tocopheronic và gamma-lacton tương ứng.
Thải trừ: Vitamin E được đào thải tương đối chậm, chủ yếu qua đường mật. Các sản phẩm chuyển hóa của Vitamin E được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu.
9 Thuốc Vitamin E 400IU Abipha giá bao nhiêu?
Thuốc Vitamin E 400IU Abipha hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
10 Thuốc Vitamin E 400IU Abipha mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
11 Ưu điểm
- Dạng viên nang mềm, dễ uống và phù hợp với người cần bổ sung Vitamin E.
- Hàm lượng 400 IU/viên, thuận tiện sử dụng 1 lần/ngày theo hướng dẫn.
12 Nhược điểm
- Không phù hợp để tự ý sử dụng kéo dài hoặc dùng liều cao, vì có thể làm tăng nguy cơ gặp tác dụng phụ.
- Một số đối tượng cần hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng, như người thiếu Vitamin K, suy gan, suy thận hoặc phụ nữ mang thai.
Tổng 9 hình ảnh










