Vitamin B.Vitab B12 Danapha
Thuốc không kê đơn
Thương hiệu | Danapha, Công ty cổ phần dược Danapha |
Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược Danapha |
Số đăng ký | VD-18904-13 |
Dạng bào chế | Viên nén bao đường |
Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 100 viên bao đường |
Hoạt chất | Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Calcium Pantothenate (Calcium D - Pantothenate) |
Xuất xứ | Việt Nam |
Mã sản phẩm | nn1233 |
Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Vitamin B.Vitab B12 Danapha chứa các thành phần:
- Thiamin mononitrat (Vitamin B1): 2mg
- Riboflavin (Vitamin B2): 2,0 mg
- Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6): 2mg
- Calci pantothenat: 10mg
- Nicotinamid (Vitamin PP): 10mg
- Cyanocobalamin (Vitamin B12): 10µg
- Tá dược: vừa đủ.
Dạng bào chế: Viên nén bao đường.
2 Tác dụng của Vitamin B.Vitab B12 Danapha
Sản phẩm Vitamin B.Vitab B12 Danapha được dùng để phòng ngừa và điều trị tình trạng thiếu vitamin nhóm B và calci, đặc biệt ở các trường hợp:
- Sau điều trị kháng sinh, sulfonamid kéo dài.
- Chế độ ăn thiếu hụt dưỡng chất, người cao tuổi, trẻ em.
- Người đang phục hồi sau bệnh, cơ thể suy nhược. [1]

==>> Xem thêm: Thuốc Vitamin B1 250mg F.T Pharma chỉ định cho thiếu B1, viêm đa dây thần kinh, beriberi, thai kỳ
3 Liều dùng - Cách dùng Vitamin B.Vitab B12 Danapha
3.1 Liều dùng
Người lớn: Uống 1 viên mỗi lần, ngày dùng 3 lần.
Trẻ em: Dùng bằng một nửa liều của người lớn.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, sử dụng sau bữa ăn.
4 Chống chỉ định
Không dùng Vitamin B.Vitab B12 Danapha trong các trường hợp sau:
- Dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm.
- Người có tiền sử không dung nạp vitamin B1.
- Bệnh nhân mắc bệnh gan nặng.
- Người bị tụt huyết áp nghiêm trọng.
- Có tiền sử dị ứng với các dạng vitamin B12 (cobalamin) hoặc dẫn xuất liên quan.
- Đang mắc u ác tính, loét dạ dày tiến triển, hoặc chảy máu động mạch.
==>> Xem thêm: Vitamin C 20mg Domesco giúp phòng và điều trị thiếu hụt vitamin C
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ hiếm gặp khi dùng liều điều trị.
Trong một số trường hợp dùng liều cao, có thể xuất hiện phản ứng dị ứng nhưng rất hiếm xảy ra.
6 Tương tác
Thiamin (Vitamin B1): Hiện chưa ghi nhận tương tác cụ thể.
Riboflavin (Vitamin B2): Một số như clopromazin, imipramin, Amitriptylin hoặc adriamycin có thể làm giảm nồng độ riboflavin trong cơ thể. Ngoài ra, rượu cũng có thể cản trở quá trình hấp thu riboflavin tại ruột non.
Pyridoxin (Vitamin B6): Có thể làm giảm hiệu quả của Levodopa trong điều trị Parkinson. Khi dùng ở liều cao (200 mg/ngày), pyridoxin có thể làm giảm nồng độ Phenytoin và Phenobarbital trong máu. Ngoài ra, pyridoxin có thể cải thiện triệu chứng trầm cảm ở phụ nữ dùng tránh thai – và ngược lại, tránh thai có thể làm tăng nhu cầu về pyridoxin.
Nicotinamid: Khi dùng chung với các có độc tính trên gan, có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Báo cho bác sĩ ngay khi gặp bất kỳ biểu hiện bất thường hoặc tác dụng phụ nào trong quá trình sử dụng.
Không sử dụng khi đã quá hạn hoặc nếu viên có dấu hiệu nghi ngờ về chất lượng như bị ẩm, đổi màu, nứt vỡ.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng để đảm bảo dùng đúng cách và an toàn.
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình dùng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn chính xác.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Có thể sử dụng cho phụ nữ đang mang thai và đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp dùng quá liều, đặc biệt với liều cao kéo dài, có thể gây ra phản ứng dị ứng hoặc rối loạn chuyển hóa vitamin. Cần đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế gần nhất để theo dõi và xử trí triệu chứng kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Nhiệt độ bảo quản không quá 30°C.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Vitamin B1 (Thiamin): Không có hoạt tính dược lý trực tiếp, nhưng dạng hoạt hóa Thiamin pyrophosphat đóng vai trò coenzym trong chuyển hóa carbohydrate, tham gia vào chu trình khử carboxyl của các alpha-ketoacid và chu trình pentose phosphat.
Vitamin B2 (Riboflavin): Biến đổi thành FMN và FAD, là các coenzym thiết yếu trong quá trình hô hấp tế bào và duy trì chức năng hồng cầu. Đồng thời hỗ trợ chuyển hóa tryptophan và hoạt hóa vitamin B6.
Vitamin B6 (Pyridoxin): Sau khi vào cơ thể, được chuyển thành dạng có hoạt tính là pyridoxal phosphat và pyridoxamin phosphat, tham gia vào chuyển hóa protein, lipid, glucid và tổng hợp GABA cũng như hemoglobin.
Vitamin PP (Nicotinamid): Biến đổi thành NAD và NADP, là những coenzym quan trọng cho phản ứng oxy hóa khử, hỗ trợ chức năng hô hấp tế bào, chuyển hóa lipid và glycogen.
Vitamin B5 (Calci pantothenat): Là tiền chất tạo nên coenzym A, cần thiết trong quá trình tổng hợp và phân giải acid béo, sterol, acetylcholin và điều hòa hoạt động chuyển hóa năng lượng.
Vitamin B12 (Cyanocobalamin): Dưới dạng coenzym, tham gia trực tiếp vào quá trình tạo máu.
8.2 Dược động học
Vitamin B1: Hấp thu qua ruột bằng cơ chế chủ động phụ thuộc natri, khuếch tán thụ động khi liều cao. Đào thải qua thận, phần lớn dưới dạng đã chuyển hóa.
Vitamin B2: Hấp thu chủ yếu tại tá tràng, phân bố khắp mô, vào sữa và đi qua nhau thai. Đào thải qua nước tiểu và phân, nhưng tốc độ chậm hơn ở người suy thận.
Vitamin B6: Hấp thu nhanh qua tiêu hóa, dự trữ chủ yếu ở gan, một phần ở cơ và não. Bài tiết qua thận dưới dạng chất chuyển hóa.
Vitamin PP: Hấp thu nhanh qua đường uống, phân bố rộng. Chuyển hóa tại gan thành nhiều dạng, thải trừ qua nước tiểu. Liều cao làm tăng lượng đào thải không đổi.
Vitamin B5: Dễ hấp thu qua tiêu hóa, phân bố chủ yếu tại gan, tim, thận và tuyến thượng thận. Thải qua nước tiểu phần lớn ở dạng chưa chuyển hóa.
Vitamin B12: Hấp thu tại hồi tràng theo hai cơ chế: thụ động và phụ thuộc yếu tố nội tại do dạ dày tiết ra. Khoảng 1% liều uống được hấp thu bất kể liều lượng, đủ để điều trị thiếu hụt.
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Vitamin B.Vitab B12 Danapha hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Multi B Ca++ Minerals bổ sung canxi, vitamin và khoáng chất thiết yếu, giúp nâng cao sức khỏe, hỗ trợ miễn dịch và phòng ngừa thiếu vi chất.
Sản phẩm Calci - B12 Dai Y Pharma bổ sung Canxi cho xương chắc khỏe, kết hợp vitamin B1 và B12 bổ sung vitamin cho cơ thể.
10 Vitamin B.Vitab B12 Danapha giá bao nhiêu?
Vitamin B.Vitab B12 Danapha hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Vitamin B.Vitab B12 Danapha mua ở đâu?
Bạn có thể mua trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Vitamin B.Vitab B12 Danapha có dạng viên uống, liều dùng đơn giản, dễ dàng cho việc dùng hàng ngày.
- Có thể sử dụng trong giai đoạn thai kỳ để bổ sung vi chất cần thiết.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả phụ thuộc vào tình trạng cơ thể: Với người không thiếu hụt vitamin, tác dụng có thể không rõ rệt hoặc không cần thiết phải sử dụng.
Tổng 17 hình ảnh
















