Vitabactam 0.25g/0.25g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm VCP, Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
| Số đăng ký | 893110336800 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 01 lọ |
| Hoạt chất | Cefoperazon, Sulbactam |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn807 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi lọ Vitabactam 0.25g/0.25g chứa:
- Cefoperazon: 0.25g
- Sulbactam: 0.25g
- Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Bột pha tiêm [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g
Thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g chứa thành phần chính là Hydrochlorothiazide, được chỉ định trong điều trị:
- Nhiễm khuẩn đường hô hấp (trên và dưới)
- Nhiễm khuẩn đường tiết niệu (trên và dưới)
- Nhiễm khuẩn ổ bụng như viêm phúc mạc, viêm túi mật, viêm đường mật và các tình trạng nhiễm khuẩn trong ổ bụng khác.
- Nhiễm khuẩn huyết
- Viêm màng não
- Nhiễm khuẩn da và mô mềm
- Nhiễm khuẩn xương khớp
- Viêm vùng chậu, viêm nội mạc tử cung, lậu và các trường hợp nhiễm khuẩn đường sinh dục.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Sucefone 3g điều trị các nhiễm khuẩn hô hấp do vi khuẩn nhạy cảm
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Vitabactam 0.25g/0.25g được dùng theo đường tiêm bắp hoặc tĩnh mạch tối thiểu 3 phút hoặc tiêm truyền tĩnh mạch từ 15-60 phút.
3.2 Liều dùng
Với người lớn:
- Liều thường dùng của cefoperazon/sulbactam ở người lớn là 2 - 4g/ngày, chia đều cho mỗi 12 giờ.
- Trong trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc dai dẳng có thể tăng liều cefoperazon/sulbactam lên 8g/ngày (tức 4g cefoperazone).
- Liều lượng tối đa hàng ngày của Sulbactam là 4g.
Bệnh nhân suy thận:
- Cần điều chỉnh liều ở người có Độ thanh thải creatinin (ClCr) dưới 30 mL/phút do khả năng thải trừ sulbactam giảm.
- ClCr từ 15 - 30 mL/phút: tối đa 1g sulbactam mỗi 12 giờ (không quá 2g/ngày).
- ClCr dưới 15 mL/phút: tối đa 500 mg sulbactam mỗi 12 giờ (không quá 1g/ngày).
- Trường hợp nhiễm khuẩn nặng có thể bổ sung thêm cefoperazon đơn độc theo chỉ định của bác sĩ.
Bệnh nhân thẩm phân máu: điều chỉnh liều và thời điểm dùng thuốc sau mỗi lần thẩm phân để duy trì hiệu quả điều trị.
Bệnh nhân suy gan:
- Cần hiệu chỉnh liều ở người bị tắc mật nặng, bệnh gan tiến triển hoặc suy gan kèm suy thận.
- Nếu đồng thời có suy gan và suy thận, nên theo dõi nồng độ cefoperazon trong huyết tương để điều chỉnh liều phù hợp.
- Khi sử dụng cefoperazon trên 2 g/ngày, cần theo dõi chặt chẽ nồng độ thuốc trong máu nhằm hạn chế nguy cơ tích lũy và độc tính.
Người cao tuổi: sử dụng liều tương tự người trưởng thành.
Trẻ em: Hiệu chỉnh liều theo cân nặng và độ tuổi của từng trẻ.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với dược chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g.
Dị ứng với bất kỳ Cephalosporin và bất kỳ beta-lactam nào khác
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Vitabactam 0.25g/0.25g: giảm bạch cầu trung tính, xét nghiệm coombs dương tính giả, giảm huyết sắc tố, giảm tiểu cầu, tăng phosphatase kiềm máu.
Tác dụng phụ ít gặp: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, tăng bilirubin máu, rối loạn đông máu,...
Tác dụng phụ hiếm gặp: đau đầu, ngứa, nổi mề đay, viêm tĩnh mạch tại vị trí tiêm, sốt, ớn lạnh,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: xuất huyết, viêm mạch máu, viêm đại tràng giả mạc, tiểu máu, phản ứng phản vệ, mẫn cảm,...
6 Tương tác
Phối hợp với aminoglycosid: Cần theo dõi chức năng thận định kỳ do nguy cơ tăng độc tính trên thận khi phối hợp.
Người bệnh nên tránh hoàn toàn đồ uống có cồn và các Dung dịch chứa Ethanol trong suốt quá trình điều trị.
Không nên pha trực tiếp cefoperazon/sulbactam với dung dịch Ringer lactat, dung dịch Lidocaine 2%.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ phản ứng dị ứng nghiêm trọng có thể xuất hiện do đó cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng với penicillin, cephalosporin và các kháng sinh beta-lactam khác trước khi điều trị.
Ngay khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như phản ứng dị ứng, phát ban nghiêm trọng hoặc tổn thương da, cần ngưng thuốc và điều trị chuyên khoa kịp thời.
Cefoperazon có thể làm giảm tổng hợp vitamin K do ảnh hưởng đến hệ vi khuẩn đường ruột vì vậy nên theo dõi thời gian prothrombin và bổ sung vitamin K khi cần thiết.
Việc sử dụng lâu ngày có thể làm phát triển các vi sinh vật không nhạy cảm với thuốc. Cần theo dõi lâm sàng thường xuyên để phát hiện sớm tình trạng bội nhiễm.
Vitabactam 0.25g/0.25g có thể gây tiêu chảy từ nhẹ đến viêm đại tràng giả mạc nặng, thậm chí tử vong do đó cần xem xét đến nguyên nhân này
Bệnh nhân suy gan nặng, tắc mật hoặc suy gan kèm suy thận cần được hiệu chỉnh liều và theo dõi nồng độ thuốc khi cần.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Cần cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ trước khi sử dụng trong thời kỳ có thai và cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Cefoperazon và Sulbactam đều được loại bỏ khỏi hệ tuần hoàn bằng cách thẩm tách máu nên có thể dùng biện pháp này để thải thuốc khỏi cơ thể khi có quá liều ở bệnh nhân có suy giảm chức năng thận.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vitabactam hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Sulbactam-Cefoperazone 1g Farmapex Tranet có sự kết hợp của 2 kháng sinh Sulbactam và Cefoperazone sẽ làm mở rộng phổ tác dụng của thuốc từ đó có thể hiệu quả đối với nhiều loại nhiễm khuẩn khác nhau. Ngoài ra, sự kết hợp này còn giúp cho Cefoperazone bền vững trước vi khuẩn sản sinh beta lactamase. Thuốc được sản xuất theo quy trình đạt chuẩn, đảm bảo vô khuẩn bởi Công ty liên doanh TNHH Farmapex Tranet.
- Sulraapix 1,5g là thuốc chứa Cefoperazone và Sulbactam được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần Pymepharco.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cefoperazon/sulbactam là sự phối hợp giữa kháng sinh cephalosporin thế hệ 3 và chất ức chế beta-lactamase. Cefoperazon tiêu diệt vi khuẩn bằng cách ngăn cản quá trình tổng hợp vách tế bào, trong khi sulbactam giúp bảo vệ kháng sinh khỏi sự phân hủy bởi enzym beta-lactamase. Nhờ tác dụng hiệp đồng, phối hợp này mở rộng phổ kháng khuẩn, tăng hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương, Gram âm và các vi khuẩn sinh beta-lactamase, kể cả một số chủng có xu hướng kháng thuốc.
9.2 Dược động học
Nồng độ đỉnh trung bình trong huyết thanh sau khi dùng 2g cefoperazon/sulbactam (lg cefoperazone/lg sulbactam) tiêm tĩnh mạch sau 5 phút là 130,2ug/ml cho sulbactam và 236,8ug/ml cho cefoperazone. Sulbactam được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi, trong khi cefoperazon bài tiết phần lớn qua đường mật và một phần qua nước tiểu. Thời gian bán thải của thuốc có thể kéo dài ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận, do đó cần điều chỉnh liều phù hợp ở các đối tượng này để đảm bảo hiệu quả và an toàn điều trị.
10 Thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g giá bao nhiêu?
Thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự phối hợp giữa cefoperazon và sulbactam giúp tăng tác dụng trên nhiều vi khuẩn và các chủng tiết beta-lactamase, phù hợp trong điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn từ hô hấp, tiết niệu đến ổ bụng, da mô mềm và nhiễm khuẩn huyết.
- Thuốc được sử dụng bằng đường tiêm nên đạt nồng độ điều trị trong máu nhanh chóng, thích hợp cho các trường hợp nhiễm khuẩn nặng, cấp tính hoặc khi người bệnh không thể dùng thuốc đường uống.
13 Nhược điểm
- Thuốc Vitabactam 0.25g/0.25g có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: giảm bạch cầu trung tính, xét nghiệm coombs dương tính giả, giảm huyết sắc tố,...
Tổng 12 hình ảnh













