Virucid 200mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Delorbis Pharmaceuticals Ltd, Delorbis Pharmaceuticals Ltd., |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre |
| Số đăng ký | 529110420225 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Aciclovir (Acyclovir) |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Cộng hòa Síp |
| Mã sản phẩm | mh3351 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén Virucid 200mg chứa:
- Hoạt chất Aciclovir: 200mg
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Virucid 200mg
Thuốc Virucid 200mg được chỉ định trong các trường hợp:
- Điều trị nhiễm Herpes simplex tại da và niêm mạc, bao gồm mụn rộp sinh dục lần đầu và tái phát, ngoại trừ nhiễm Herpes ở trẻ sơ sinh hoặc thể nặng ở trẻ suy giảm miễn dịch
- Duy trì ức chế, hạn chế tái phát và phòng ngừa nhiễm mới Herpes simplex ở người có hệ miễn dịch suy yếu
- Điều trị thủy đậu do virus Varicella và bệnh Zona thần kinh do Herpes zoster [1]
==>> Xem thêm: Acyclovir Stella 200mg được chỉ định để điều trị nhiễm virus Herpes.

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Nhiễm Herpes simplex cấp tính uống 200mg mỗi lần, cách nhau khoảng 4 giờ, ngày 5 lần, không dùng liều ban đêm, kéo dài 5 ngày, ca nặng có thể được kéo dài thời gian điều trị.
Ức chế tái phát ở người suy giảm miễn dịch uống 200mg mỗi 6 giờ, tương đương 4 lần mỗi ngày, hoặc thay thế bằng 400mg hai lần mỗi ngày.
Phòng ngừa nhiễm Herpes ở người suy giảm miễn dịch dùng 200mg cách 6 giờ một lần, thời gian tùy khoảng thời gian còn nguy cơ phơi nhiễm.
Trẻ em từ 2 tuổi trở lên dùng liều tương đương người lớn, dưới 2 tuổi dùng nửa liều người lớn. Trẻ sơ sinh nhiễm Herpes nên dùng đường tiêm tĩnh mạch.
Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận cần được hiệu chỉnh liều theo chức năng thận, đồng thời uống đủ nước trong quá trình điều trị.
Thông tin liều lượng nêu trên chỉ mang tính tham khảo, người bệnh cần tuân thủ chính xác chỉ định của bác sĩ, không tự ý tăng giảm liều.
3.2 Cách dùng
Virucid 200mg là viên nén dùng theo đường uống. Nên uống cùng nhiều nước để hỗ trợ đào thải qua thận, đặc biệt với người dùng liều cao hoặc người cao tuổi.
Bắt đầu điều trị càng sớm sau khi xuất hiện triệu chứng hoặc trong giai đoạn tiền phát của đợt tái phát, hiệu quả kiểm soát bệnh càng tốt.
4 Chống chỉ định
Không dùng cho người có tiền sử quá mẫn với Aciclovir, với Valaciclovir hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào trong công thức thuốc.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp đau đầu, choáng váng, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, ngứa da, nổi mẩn kể cả dạng nhạy cảm ánh sáng, mệt mỏi và sốt.
Ít gặp nổi mề đay hoặc rụng tóc lan tỏa.
Hiếm gặp sốc phản vệ, khó thở, tăng bilirubin và men gan, tăng ure và creatinin máu, suy giảm chức năng thận, phù mạch.
Rất hiếm gặp thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, kích động, lú lẫn, run tay, mất phối hợp vận động, co giật, tổn thương não hoặc hôn mê, viêm gan, vàng da, suy thận cấp và đau vùng thận.
6 Tương tác
Aciclovir đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không đổi thông qua bài tiết ở ống thận, nên phối hợp với thuốc khác cạnh tranh con đường này có thể làm tăng nồng độ Aciclovir trong máu.
Cimetidin và Probenecid làm tăng chỉ số AUC của Aciclovir và giảm khả năng thanh thải qua thận.
Mycophenolat mofetil khi phối hợp làm tăng AUC huyết tương của cả hai thuốc, nhưng do khoảng điều trị của Aciclovir khá rộng nên thường không cần điều chỉnh liều.
Theophylline khi dùng đồng thời có thể tăng AUC khoảng 50%, nên theo dõi nồng độ khi phối hợp.
==>> Xem thêm:
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Người cao tuổi và bệnh nhân suy thận cần đặc biệt thận trọng do thuốc đào thải chủ yếu qua thận. Cần điều chỉnh liều dựa trên Độ thanh thải creatinin và duy trì bù đủ nước trong suốt điều trị.
Sử dụng kéo dài hoặc lặp lại nhiều đợt ở người suy giảm miễn dịch nghiêm trọng có nguy cơ dẫn đến chọn lọc chủng virus giảm nhạy cảm, khiến hiệu quả điều trị các đợt sau giảm sút.
Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc khác có khả năng gây độc cho thận.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Với phụ nữ mang thai, Aciclovir chỉ nên dùng khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi.
Với phụ nữ cho con bú, Aciclovir bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ cao hơn huyết tương, khiến trẻ bú mẹ có thể phơi nhiễm một lượng thuốc nhất định. Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng trong giai đoạn này.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có nghiên cứu đánh giá tác động của Virucid 200mg lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Do đặc tính dược lý có thể liên quan phản ứng thần kinh như chóng mặt hoặc mệt mỏi, người dùng nên thận trọng khi tham gia hoạt động đòi hỏi tập trung cao trong thời gian dùng thuốc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Aciclovir chỉ được hấp thu một phần qua Đường tiêu hóa, nên uống quá liều một lần lên đến 20g thường không gây tác dụng độc hại nghiêm trọng. Uống quá liều nhiều ngày liên tiếp có thể gây biểu hiện tiêu hóa như buồn nôn, nôn, cùng biểu hiện thần kinh như đau đầu, lú lẫn.
Khi quá liều, người bệnh cần được theo dõi sát dấu hiệu ngộ độc. Lọc máu nhân tạo có thể được cân nhắc để loại bỏ đáng kể Aciclovir khỏi máu trong trường hợp quá liều có triệu chứng.
7.5 Bảo quản
Bảo quản dưới 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Virucid 200mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Tinfoacy 200mg điều trị nhiễm virus Herpes simplex trên da và niêm mạc. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine.
- Acyclovir 200mg NIC Pharma là sản phẩm của Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC. Thuốc được chỉ định cho bệnh nhân nhiễm virus Herpes.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Aciclovir thuộc nhóm thuốc kháng virus tác dụng trực tiếp, ức chế enzym sao chép ngược, ngăn cản tổng hợp DNA của virus.
Aciclovir là chất tổng hợp có cấu trúc tương tự nucleosid nhân purin, thể hiện hoạt tính ức chế mạnh với virus họ Herpes ở người, gồm Herpes simplex tuýp I và II cùng virus Varicella zoster.
Điểm đặc biệt của Aciclovir là tính chọn lọc cao. Enzym thymidine kinase của tế bào lành gần như không sử dụng Aciclovir làm cơ chất nên độc tính với tế bào bình thường rất thấp. Enzym do virus mã hóa sẽ chuyển hóa Aciclovir thành dạng monophosphat, tiếp tục thành diphosphat rồi triphosphat. Dạng triphosphat can thiệp vào DNA polymerase của virus, ngăn chặn sao chép và làm kết thúc chuỗi DNA đang tổng hợp.
9.2 Dược động học
Sau khi uống, Aciclovir được hấp thu một phần qua đường ruột. Với liều 200mg mỗi 4 giờ, nồng độ đỉnh trung bình trong huyết tương ở trạng thái ổn định đạt khoảng 3,1 mcg/ml, nồng độ đáy khoảng 1,8 mcg/ml.
Nồng độ Aciclovir trong dịch não tủy đạt xấp xỉ 50% so với huyết tương. Khả năng gắn kết với protein huyết tương tương đối thấp, dao động 9 đến 33%.
Ở người trưởng thành, thời gian bán thải trong huyết tương vào khoảng 2,9 giờ. Phần lớn thuốc đào thải qua thận dưới dạng không chuyển hóa, qua cả lọc cầu thận lẫn bài tiết ở ống thận. Chất chuyển hóa chính là 9 carboxymethoxymethylguanine, chiếm khoảng 10 đến 15% liều dùng.
Ở người cao tuổi, độ thanh thải toàn thân giảm dần theo tuổi do suy giảm thanh thải creatinin. Ở bệnh nhân suy thận mạn tính, thời gian bán thải cuối cùng trung bình khoảng 19,5 giờ, và có thể giảm khoảng 60% trong quá trình lọc máu.
10 Thuốc Virucid 200mg giá bao nhiêu?
Thuốc Virucid 200mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Virucid 200mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Virucid 200mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả đặc hiệu với bệnh do virus họ Herpes nhờ cơ chế chọn lọc, ít ảnh hưởng tế bào lành, giúp giảm độc tính toàn thân.
- Dạng viên nén thuận tiện sử dụng tại nhà theo đường uống, không cần can thiệp phức tạp như đường tiêm.
- Khoảng điều trị tương đối rộng nên nhiều trường hợp tương tác thuốc không đòi hỏi điều chỉnh liều phức tạp.
13 Nhược điểm
- Sử dụng kéo dài hoặc lặp lại nhiều đợt ở người suy giảm miễn dịch nghiêm trọng tiềm ẩn nguy cơ phát sinh chủng virus giảm nhạy cảm, làm giảm hiệu quả điều trị lâu dài.
- Có thể gây tác dụng phụ liên quan hệ thần kinh, đặc biệt ở liều cao hoặc trên nền bệnh nhân suy thận.
Tổng 16 hình ảnh

















