Vildapride-50
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Micro Labs, Micro Labs Limited |
| Công ty đăng ký | Micro Labs Limited |
| Số đăng ký | 890110194500 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Vildagliptin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn887 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Vildapride-50 chứa:
Vildagliptin: 50mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vildapride-50
Thuốc Vildapride-50 được chỉ định như một thuốc hỗ trợ cho chế độ ăn và luyện tập để cải thiện sự kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường type 2.
Phác đồ đơn trị liệu: cho bệnh nhân không kiểm soát đầy đủ bằng chế độ ăn và tập luyện đơn thuần và không thể sử dụng Metformin do có những chống chỉ định hoặc không dung nạp.
Phác đồ phối hợp hai loại thuốc:
- Với metformin ở bệnh nhân không kiểm soát đường huyết đầy đủ khi dùng metformin đơn trị liệu ở liều tối đa dung nạp.
- Với một sulphonylurea (SU) khi chế độ ăn, luyện tập và sulphonylurea đơn độc không đem lại sự kiểm soát đường huyết đầy đủ.
- Với một thiazolidinedione (TZD) khi chế độ ăn, luyện tập và thiazolidinedione không đem lại sự kiểm soát đường huyết đầy đủ.
Phác đồ phối hợp ba loại thuốc:
- Với một sulphonylurea và metformin khi chế độ ăn, luyện tập và điều trị kép bằng những thuốc này không đem lại sự kiểm soát đường huyết đầy đủ.
Vildapride-50 cũng được chỉ định phối hợp với Insulin (có hoặc không có dùng metformin) khi chế độ ăn, luyện tập và liều insulin ổn định không đem lại sự kiểm soát đường huyết đầy đủ.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Reiwa Vilda 50mg điều trị đái tháo đường
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Vildapride-50 được dùng bằng cách uống cùng với nước.
Liều 50mg: uống 1 lần/ ngày vào buổi sáng.
Liều 100mg: chia thành 2 liều 50mg, uống vào buổi sáng và buổi tối.
3.2 Liều dùng
Với người trưởng thành trên 18 tuổi:
- Liều dùng được cá thể hóa dựa trên mức độ kiểm soát đường huyết và đáp ứng của từng bệnh nhân.
- Liều khuyến cáo thông thường: dùng 50mg hoặc 100mg mỗi ngày, chia thành 1 hoặc 2 lần uống.
- Đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin, thiazolidinedione (TZD) hoặc insulin (có hoặc không kèm metformin): sử dụng 50-100 mg/ngày.
- Phối hợp với sulfonylurea: khuyến cáo dùng 50mg 1 lần/ ngày. Có thể cân nhắc giảm liều sulfonylurea nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.
- Phối hợp ba thuốc với metformin và sulfonylurea: liều đề nghị là 100 mg/ngày.
- Nếu kiểm soát đường huyết chưa đạt mục tiêu với liều tối đa của vildagliptin, có thể cân nhắc bổ sung các thuốc hạ đường huyết khác như metformin, sulfonylurea, thiazolidinedione hoặc insulin.
Đối tượng đặc biệt:
- Suy thận nhẹ: không cần điều chỉnh liều.
- Suy thận trung bình, nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối: khuyến cáo dùng 50mg 1 lần/ ngày.
- Suy gan: không khuyến cáo sử dụng, đặc biệt ở bệnh nhân có men gan ALT hoặc AST tăng trên 2,5 lần giới hạn bình thường.
- Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: chưa có đủ dữ liệu về hiệu quả và an toàn nên không khuyến cáo sử dụng.
- Người cao tuổi: không cần điều chỉnh liều vì hiệu quả và độ an toàn tương đương với nhóm bệnh nhân trẻ hơn.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Vildapride-50 cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Vildapride-50: Hạ đường huyết, run, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, tăng cân, phù ngoại vi
Tác dụng phụ ít gặp: mệt mỏi, táo bón, đau đầu, suy nhược.
Tác dụng phụ hiếm gặp: viêm mũi họng, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên
6 Tương tác
Phối hợp với thuốc ức chế men chuyển (ACEI) có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phù mạch, do đó cần theo dõi thận trọng.
Tương tự nhiều thuốc hạ đường huyết đường uống khác, hiệu quả kiểm soát đường huyết của vildagliptin có thể bị ảnh hưởng khi sử dụng đồng thời với một số thuốc làm tăng Glucose máu như corticosteroid, thuốc lợi tiểu thiazid, hormon tuyến giáp hoặc thuốc cường giao cảm.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Vildapride-50 không thay thế insulin và không được sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hoặc trường hợp nhiễm toan ceton do đái tháo đường.
Thận trọng ở bệnh nhân suy thận nặng hoặc bệnh thận giai đoạn cuối đang thẩm tách máu do kinh nghiệm sử dụng trên nhóm đối tượng này còn hạn chế.
Không khuyến cáo dùng Vildapride-50 cho bệnh nhân suy gan, đặc biệt khi men gan ALT hoặc AST tăng trên 3 lần giới hạn bình thường.
Cần theo dõi chức năng gan định kỳ, đặc biệt trong năm đầu điều trị. Nếu men gan tăng kéo dài hoặc xuất hiện vàng da và các dấu hiệu tổn thương gan, cần ngừng thuốc và không sử dụng lại.
Thận trọng ở bệnh nhân suy tim, nhất là những trường hợp suy tim nặng theo phân độ NYHA III và IV do dữ liệu lâm sàng còn hạn chế.
Theo dõi các tổn thương ngoài da như phồng rộp, loét hoặc bong tróc da trong quá trình điều trị, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường vốn có nguy cơ biến chứng da cao hơn.
Vildapride-50 có nguy cơ gây viêm tụy cấp, vì vậy bệnh nhân cần được hướng dẫn nhận biết các triệu chứng như đau bụng dữ dội kéo dài, buồn nôn hoặc nôn. Nếu nghi ngờ viêm tụy phải ngừng thuốc ngay và không dùng lại khi đã xác định chẩn đoán.
Nguy cơ hạ đường huyết tăng lên khi phối hợp với sulfonylurea, do đó có thể cần giảm liều sulfonylurea để hạn chế biến cố này.
Chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe và vận hành máy móc. Bệnh nhân dùng thuốc bị tác dụng phụ chóng mặt cần tránh lái xe hoặc vận hành máy móc khi dùng thuốc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không sử dụng Vildapride-50 cho phụ nữ có thai và cho con bú.
7.3 Lưu ý khi bảo quản
Bảo quản thuốc Vildapride-50 ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
7.4 Xử trí khi quá liều
Để xử trí khi quá liều, có thể kích thích nôn ra nếu bệnh nhân còn tỉnh táo. Lọc máu có thể được sử dụng kết hợp cùng với chăm sóc hỗ trợ chung.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vildapride-50 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm A.T Vildagliptin 50mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên chứa hoạt chất Vildagliptin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường týp 2 nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người trưởng thành. Thuốc có thể được sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp với các thuốc hạ glucose máu khác khi chế độ ăn uống và luyện tập chưa đạt mục tiêu kiểm soát.
- Sản phẩm Stilaren 850/50 do Công ty TNHH DRP Inter sản xuất, phối hợp hai thành phần Metformin và Vildagliptin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường týp 2 ở người lớn khi kiểm soát đường huyết chưa đạt với đơn trị liệu. Thuốc giúp cải thiện đáp ứng insulin, giảm sản xuất glucose tại gan và hỗ trợ ổn định đường huyết sau ăn cũng như lúc đói.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Vildagliptin hoạt động bằng cách ức chế enzym DPP-4, từ đó làm giảm sự phân hủy của các hormon incretin như GLP-1 và GIP, giúp duy trì nồng độ của các hormon này ở mức cao hơn sau bữa ăn và khi đói. Nhờ tác động này, thuốc tăng cường khả năng tiết insulin của tế bào beta tuyến tụy khi đường huyết tăng, đồng thời giảm bài tiết glucagon từ tế bào alpha, góp phần hạn chế sự sản xuất glucose tại gan.
Sự điều hòa cân bằng giữa insulin và glucagon giúp cải thiện kiểm soát đường huyết cả lúc đói và sau ăn ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2. Do cơ chế phụ thuộc vào nồng độ glucose trong máu, vildagliptin ít gây hạ đường huyết ở người có mức đường huyết bình thường và không ảnh hưởng đáng kể đến quá trình làm rỗng dạ dày.
9.2 Dược động học
Vildagliptin được hấp thu nhanh qua đường uống và đạt nồng độ tối đa trong máu sau khoảng 1,7 giờ khi dùng lúc đói. Thuốc có mức gắn kết với protein huyết tương thấp (khoảng 9,3%) và phân bố rộng vào các mô ngoài hệ tuần hoàn với Thể tích phân bố tương đối lớn. Vildagliptin được chuyển hóa chủ yếu thông qua quá trình thủy phân tạo thành các chất chuyển hóa không còn hoạt tính dược lý. Phần lớn thuốc được đào thải qua nước tiểu, trong khi một phần nhỏ được bài tiết qua phân
10 Thuốc Vildapride-50 giá bao nhiêu?
Thuốc Vildapride-50 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vildapride-50 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vildapride-50 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dung nạp tốt, khả năng tương tác thuốc thấp vì không chuyển hóa qua hệ enzym CYP450, thuận lợi cho bệnh nhân phải sử dụng nhiều thuốc đồng thời.
- Vildapride-50 có thể sử dụng linh hoạt trong nhiều phác đồ điều trị, bao gồm đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin, sulfonylurea, thiazolidinedion hay insulin để tăng hiệu quả kiểm soát đường huyết.
13 Nhược điểm
- Thuốc Vildapride-50 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Hạ đường huyết, run, nhức đầu, chóng mặt, buồn nôn, tăng cân, phù ngoại vi,...
Tổng 12 hình ảnh













