1 / 10
bativir 1 N5104

Viên nhai Bativiv 262mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 456 Còn hàng
Thương hiệuCÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter
Công ty đăng kýCông ty TNHH DRP Inter
Số đăng ký893100106825
Dạng bào chếViên nhai
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtBismuth
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3350
Chuyên mục Thuốc Tiêu Hóa

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nhai Bativiv chứa:

  • Hoạt chất chính: Bismuth subsalicylate hàm lượng 262mg
  • Các tá dược vừa đủ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Bativiv 262mg

Bativiv được dùng với ba mục đích điều trị các bệnh lý đường tiêu hóa:

  • Thứ nhất, kiểm soát triệu chứng tiêu chảy không đặc hiệu cấp tính ở cả người lớn và trẻ em.
  • Thứ hai, Bativiv được phối hợp trong các phác đồ điều trị nhiễm khuẩn Helicobacter pylori và loét dạ dày tá tràng, thường dùng cùng các kháng sinh như metronidazole, Tetracycline hydrochloride và các thuốc ức chế bơm proton hoặc nhóm kháng histamin H2.
  • Thứ ba, sản phẩm hỗ trợ làm giảm các biểu hiện của chứng khó tiêu như đầy hơi, buồn nôn và cảm giác nóng rát vùng thượng vị. Với công dụng này, Bativiv chỉ nên được xem là lựa chọn thay thế chứ không phải phương án điều trị hàng đầu. [1]

==>> Xem thêm: Salimuth 262mg điều trị tiêu chảy, khó chịu đường tiêu hóa

Bativiv 262mg điều trị tiêu chảy, nhiễm Helicobacter Pylori, khó tiêu
Viên nhai Bativiv 262mg điều trị tiêu chảy, nhiễm Helicobacter Pylori, khó tiêu

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Đối với phác đồ hỗ trợ điều trị nhiễm H. pylori và loét tá tràng, người trưởng thành sử dụng 2 viên kết hợp cùng 250mg Metronidazole và 500mg tetracycline hydrochloride, uống 4 lần mỗi ngày, kéo dài từ 10 đến 14 ngày. Đồng thời phối hợp thêm 150mg Ranitidine hai lần mỗi ngày hoặc thuốc ức chế bơm proton theo liều thông thường từ 1 đến 2 lần mỗi ngày.

Đối với trường hợp tiêu chảy hoặc khó tiêu, người lớn và trẻ từ 16 tuổi trở lên có thể uống 2 viên, cách nhau từ 30 đến 60 phút mỗi lần dùng. Cách khác là uống 4 viên mỗi giờ khi cần thiết. Dù áp dụng cách nào, tổng liều trong 24 giờ không được vượt quá 16 viên. Việc sử dụng nên duy trì đến khi triệu chứng tiêu chảy chấm dứt. Nếu tự dùng thuốc mà không có chỉ định của bác sĩ thì không nên kéo dài quá 2 ngày.

3.2 Cách dùng

Bativiv được dùng theo đường uống. Người dùng có thể nhai trực tiếp viên thuốc hoặc để viên tự tan trong khoang miệng trước khi nuốt.

4 Chống chỉ định

Sản phẩm không được sử dụng cho các trường hợp sau:

  • Người có tiền sử mẫn cảm với Bismuth subsalicylate, aspirin, nhóm salicylate hoặc bất kỳ thuốc kháng viêm không steroid nào khác, cũng như với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc.
  • Người bệnh đang gặp rối loạn chức năng thận.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên đang trong giai đoạn mắc hoặc hồi phục sau thủy đậu hoặc cúm vì liên quan đến nguy cơ hội chứng Reye.
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc đang trong thời gian cho con bú.

5 Tác dụng phụ

Một phản ứng thường gặp khi dùng Bismuth subsalicylate là hiện tượng lưỡi hoặc phân chuyển sang màu đen. Đây là kết quả của phản ứng giữa bismuth với khí H2S do vi khuẩn tạo ra trong đường ruột, hình thành hợp chất bismuth sulfide, hiện tượng này không gây nguy hiểm.

Ngoài ra, các phản ứng bất lợi khác đã được ghi nhận bao gồm:

  • Trên hệ thần kinh: cảm giác lo âu, trạng thái lú lẫn, trầm cảm, đau đầu, nói khó.
  • Trên hệ tiêu hóa: táo bón, buồn nôn, nôn ói, tiêu chảy.
  • Trên hệ cơ xương: co cơ, yếu cơ.
  • Trên cơ quan thính giác: giảm thính lực, ù tai.
  • Các phản ứng khác: nổi ban ngoài da, tăng nồng độ calci trong máu, sốc phản vệ.

Người dùng cần thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu xuất hiện sốt, phân có chất nhầy, tiêu chảy kéo dài trên 2 ngày, tiêu chảy kèm sốt, giảm thính lực, có tiếng ù trong tai hoặc bất kỳ phản ứng bất lợi nghiêm trọng nào khác trong quá trình sử dụng.

6 Tương tác

Bismuth subsalicylate có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau, người dùng cần lưu ý các trường hợp sau:

  • Cần thận trọng khi phối hợp với aspirin, Probenecid hoặc sulfinpyrazone.
  • Nhóm thuốc kháng histamin H2 hoặc thuốc kháng acid có thể làm giảm hiệu lực điều trị loét của các muối bismuth.
  • Omeprazole có thể làm tăng khả năng hấp thu bismuth, cụ thể tăng hấp thu bismuth subcitrate lên gấp 3 lần.
  • Việc chụp X quang Đường tiêu hóa có thể bị ảnh hưởng do bismuth có khả năng hấp thụ tia X.
  • Nên tránh phối hợp cùng Dexketoprofen, Methotrexate, các muối salicylate khác, sulfinpyrazon hoặc vắc xin virus cúm dạng sống giảm độc lực.
  • Với Ciprofloxacin, bismuth subsalicylate có thể làm giảm nhẹ nồng độ thuốc này trong huyết tương, tuy nhiên mức độ ảnh hưởng không có ý nghĩa đáng kể trên lâm sàng.
  • Bismuth subsalicylate có thể làm giảm khả năng hấp thu của Doxycycline và làm giảm hấp thu toàn thân của tetracycline.
  • Đối với các Thuốc chống đông máu, nhóm salicylate có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, do đó cần theo dõi sát tác dụng chống đông và điều chỉnh liều nếu cần thiết.
  • Khi phối hợp với thuốc điều trị đái tháo đường, salicylate có thể làm tăng nguy cơ hạ đường huyết nên cần thận trọng khi sử dụng đồng thời.

Về tương kỵ, do chưa có nghiên cứu đầy đủ, không nên trộn lẫn Bativiv với các thuốc khác.

==>> Xem thêm: Luxtradolin hỗ trợ giảm triệu chứng đau bụng, đầy hơi

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Cần thận trọng khi sử dụng cho người có tiền sử chảy máu đường tiêu hóa trên, bởi bismuth có thể khiến phân chuyển màu đen, dễ gây nhầm lẫn với tình trạng đại tiện ra máu.

Người đang sử dụng Aspirin cần thận trọng khi phối hợp cùng Bativiv, không nên tự ý sử dụng đồng thời với các thuốc chứa salicylate khác.

Không nên tự ý điều trị bằng sản phẩm này nếu đang gặp tình trạng loét hoặc chảy máu đường tiêu hóa.

Salicylate có mối liên hệ với hội chứng Reye khi sử dụng cho trẻ em, đây là một bệnh lý hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến não và gan, có nguy cơ gây tử vong. Do đó, Bativiv không được khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 16 tuổi, ngoại trừ những trường hợp có chỉ định đặc biệt như bệnh Kawasaki.

Cần sử dụng thận trọng ở người bệnh gút, đái tháo đường, có tình trạng loét hoặc chảy máu, rối loạn đông máu hoặc các bệnh lý xuất huyết khác.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Trong thời kỳ mang thai, cả bismuth và salicylate đều có khả năng đi qua hàng rào nhau thai sau khi uống thuốc. Việc sử dụng salicylate ở phụ nữ mang thai được khuyến cáo có thể ảnh hưởng đến thai nhi. Vì lý do này, không sử dụng Bismuth subsalicylate cho phụ nữ đang mang thai.

Trong thời kỳ cho con bú, bismuth được bài tiết vào sữa mẹ với một lượng nhỏ. Sản phẩm không được khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Hiện tại chưa có bằng chứng nào cho thấy sản phẩm gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

7.4 Xử trí khi quá liều

Hiện chưa xác định rõ phương pháp điều trị tối ưu cho tình trạng quá liều bismuth. Các biện pháp được khuyến nghị gồm rửa dạ dày, gây tẩy và bù nước, nên thực hiện ngay cả khi người bệnh đến cơ sở y tế muộn, vì bismuth vẫn có thể được hấp thu tại đại tràng.

Các tác nhân chelat hóa có thể phát huy hiệu quả nếu được sử dụng sớm sau khi uống thuốc, trong đó unithiol với liều 100mg mỗi lần, dùng 3 lần mỗi ngày, giúp tăng khả năng thanh thải bismuth ở thận và giảm nồng độ bismuth trong máu.

Phương pháp thẩm phân máu có thể được cân nhắc, việc kết hợp thẩm phân máu cùng unithiol từng được ghi nhận giúp tăng cường đào thải bismuth. Thẩm phân màng bụng cũng được ghi nhận có hiệu quả đối với trường hợp bệnh nhi.

7.5 Bảo quản

Sản phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh nơi ẩm thấp và có ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Bativiv 262mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Bitproton 262mg được dùng với mục đích giảm triệu chứng ở tiêu chảy cấp không đặc hiệu. Đây là sản phẩm của BV Pharma.
  • Altasyaris 262mg là sản phẩm của Công Ty Liên Doanh Meyer-BPC. Thuốc giúp giảm tình trạng khó tiêu và tiêu chảy cấp tính không đặc hiệu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Bativiv thuộc nhóm dược lý thuốc bảo vệ niêm mạc đường tiêu hóa.

Các muối bismuth, bao gồm bismuth subcitrate và bismuth subsalicylate, có khả năng thúc đẩy quá trình làm liền các vết loét ở dạ dày và tá tràng. Cơ chế thông qua việc tạo thành phức hợp chelat với protein ngay tại vị trí ổ loét, từ đó hình thành lớp màng bảo vệ giúp ngăn cản sự tấn công của acid dịch vị và enzym pepsin.

Bên cạnh đó, các muối bismuth còn thể hiện tác dụng tiêu diệt vi khuẩn Helicobacter pylori. Dù cơ chế diệt khuẩn cụ thể vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn, các nhà khoa học cho rằng bismuth có thể tạo phức trong thành và tế bào chất của vi khuẩn, đồng thời ức chế hoạt động của các enzym urease, catalase và lipase, phospholipase, cản trở quá trình tổng hợp ATP cũng như khả năng bám dính của vi khuẩn H. pylori vào niêm mạc dạ dày.

Khi dùng đơn độc, muối bismuth chỉ diệt được H. pylori ở khoảng 20%, nhưng khi phối hợp cùng kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton, hiệu quả diệt khuẩn có thể tăng lên 70 đến 90%. Chính vì vậy, phác đồ phối hợp này thường được chỉ định cho các trường hợp loét dạ dày tá tràng có H. pylori đề kháng thuốc.

9.2 Dược động học

Phần lớn các hợp chất bismuth chỉ được cơ thể hấp thu với tỷ lệ rất thấp. Cụ thể, sau khi uống bismuth subcitrate, tỷ lệ hấp thu chỉ khoảng 0,2%, còn với bismuth subsalicylate, tỷ lệ bismuth được hấp thu dưới 1%. Trong khi đó, thành phần Acid salicylic lại được hấp thu với tỷ lệ khá cao, trên 80%.

Các hợp chất bismuth có độ hòa tan kém, phần lớn được chuyển hóa thành các dạng oxide, hydroxide và oxychloride không tan trong môi trường acid của dạ dày. Khi độ pH dạ dày tăng lên, khả năng hấp thu bismuth cũng tăng theo. Lượng bismuth được hấp thu sẽ phân bố đến nhiều mô trong cơ thể, bao gồm cả xương, sau đó được đào thải chậm qua đường nước tiểu và mật.

Thời gian bán thải của bismuth trong huyết tương khoảng 5 ngày, trong khi quá trình đào thải hoàn toàn có thể kéo dài khoảng 12 tuần sau khi ngừng điều trị. Phần bismuth không được hấp thu sẽ được thải trừ qua phân.

10 Thuốc Bativiv 262mg giá bao nhiêu?

Thuốc Bativiv 262mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Bativiv 262mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Bativiv 262mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Dạng bào chế viên nhai với hương Bạc Hà giúp người dùng dễ sử dụng, không cần dùng nước để nuốt.
  • Thuốc mang lại nhiều công dụng, vừa hỗ trợ kiểm soát tiêu chảy cấp, vừa hỗ trợ giảm các biểu hiện khó tiêu, đồng thời tham gia trong phác đồ phối hợp điều trị nhiễm H. pylori và loét dạ dày tá tràng.
  • Cơ chế tác động tại chỗ thông qua việc tạo lớp màng bảo vệ niêm mạc tiêu hóa, giúp hỗ trợ quá trình làm liền vết loét.
  • Khi phối hợp cùng kháng sinh và thuốc ức chế bơm proton trong điều trị H. pylori, hiệu quả diệt khuẩn đạt mức cao, hỗ trợ tốt cho các trường hợp vi khuẩn đã đề kháng với một số kháng sinh thông thường.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có tỷ lệ hấp thu thành phần salicylate khá cao, tiềm ẩn nguy cơ liên quan đến hội chứng Reye ở trẻ em, hạn chế sử dụng cho nhóm tuổi dưới 16.
  • Thời gian đào thải bismuth ra khỏi cơ thể khá lâu, có thể kéo dài nhiều tuần sau khi ngừng thuốc, cần lưu ý về nguy cơ tích lũy nếu dùng lặp lại nhiều đợt hoặc dùng kéo dài.
  • Có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc khác nhau, người bệnh cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn khi đang dùng phối hợp nhiều loại thuốc.

Tổng 10 hình ảnh

bativir 1 N5104
bativir 1 N5104
bativir 2 U8731
bativir 2 U8731
bativir 3 E2477
bativir 3 E2477
bativir 4 L4114
bativir 4 L4114
bativir 5 S7741
bativir 5 S7741
bativir 6 C1487
bativir 6 C1487
bativir 7 R7848
bativir 7 R7848
bativir 8 K4200
bativir 8 K4200
bativir 9 Q6836
bativir 9 Q6836
bativir 10 T8025
bativir 10 T8025

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Nhà sản xuất cung cấp. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc này uống như thế nào

    Bởi: Hải vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bativiv có thể nhai trực tiếp viên thuốc hoặc để viên tự tan trong khoang miệng trước khi nuốt.

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Viên nhai Bativiv 262mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Viên nhai Bativiv 262mg
    G
    Điểm đánh giá: 5/5

    Dạng viên nhai tiện dùng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789