Vidoca New 400mg
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | HDPHARMA, Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
| Số đăng ký | 893100015926 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ 1 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Albendazole |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | na0019 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ký Sinh Trùng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi viên bao gồm: Albendazol 400 mg
Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vidoca New 400mg
Thuốc Vidoca New 400mg sử dụng trong các phác đồ ngắn ngày hoặc liều đơn để điều trị cho trẻ trên 2 tuổi và người lớn khi bị nhiễm trùng bởi: giun kim, giun đũa, giun móc, giun tóc, giun lươn, sán lá gan, ấu trùng kí sinh ở da.
Ngoài ra Vidoca New 400mg còn dùng để điều trị Hymenolepis nana và Taenia spp, khi bị nhiễm các loại giun khác. [1]

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vidoca New 400mg
3.1 Liều dùng
| Trường hợp điều trị | Liều lượng & Thời gian | Lưu ý quan trọng |
| Giun đũa, kim, móc, tóc | 1 viên duy nhất | - |
| Giun lươn | 1 viên/ngày x 3 ngày liên tiếp | Uống vào lúc đói; theo dõi 2 tuần sau khi dùng. |
| Ấu trùng di trú trên da | 1 viên/ngày, từ 1 – 3 ngày | Nên uống sau khi ăn. |
Sán dây (Taenia spp., H. nana) | 1 viên/ngày x 3 ngày liên tiếp | Uống khi đói. Nếu chưa khỏi sau 3 tuần, cần dùng đợt 2. |
| Nhiễm đa loài (gồm sán lá) | 1 viên/lần x 2 lần/ngày x 3 ngày | Uống sau ăn; tái khám sau 1 tháng. |
3.2 Cách dùng
Viên có thể nhai, nuốt hoặc nghiền và trộn với thức ăn. Không cần phải nhịn đói hoặc tấy
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc Vidoca New 400mg trên người có tiền sử mẫn cảm hay dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong đó.
Người bệnh có tiền sử nhiễm độc tủy xương.
Người mang thai
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Albendazol 400mg Hataphar điều trị nhiễm một hay nhiều các loại ký sinh trùng đường ruột
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng phụ được ghi nhận dựa trên dữ liệu lâm sàng và thực tế lưu hành. Tần suất xuất hiện được phân loại như sau: Rất phổ biến (≥1/10); Phổ biến (≥1/100); Không phổ biến (≥1/1000); Hiếm (≥10.000) và Rất hiếm (<1/10.000).
5.1 Trường hợp điều trị ngắn hạn (Liều thấp)
Dùng trong nhiễm giun đường ruột và ấu trùng di trú dưới da.
- Tiêu hóa: Thường gặp cảm giác đau vùng thượng vị, buồn nôn hoặc nôn. Một số ít trường hợp bị tiêu chảy.
- Thần kinh: Có thể xuất hiện nhức đầu hoặc chóng mặt.
- Da & Mô dưới da: Phản ứng phát ban, ngứa ngáy (ít gặp).
- Đặc biệt lưu ý các hội chứng nặng như Stevens-Johnson hoặc ban đỏ đa hình (tỷ lệ rất thấp).
- Gan mật & Thận: Men gan có thể tăng nhẹ hoặc xuất hiện protein niệu (hiếm gặp).
- Máu & Cơ xương: Hiếm khi ghi nhận tình trạng giảm hồng cầu hoặc đau nhức xương.
- Miễn dịch: Phản ứng quá mẫn như phù nề, mày đay.
5.2 Trường hợp điều trị kéo dài (Liều cao)
Dùng trong nhiễm giun sán hệ thống.
| Hệ thống cơ quan | Tác dụng phụ thường gặp | Tác dụng phụ hiếm gặp/Nghiêm trọng |
| Gan mật | Rất phổ biến: Tăng men gan từ nhẹ đến trung bình | Viêm gan, vàng da, tổn thương tế bào gan không hồi phục. |
| Thần kinh | Rất phổ biến: Đau đầu. Phổ biến: Chóng mặt. | Các cơn co giật hoặc tăng áp lực nội sọ (như đã nêu ở phần thận trọng). |
| Máu & Hệ bạch huyết | Giảm lượng bạch cầu trong máu. | Mất bạch cầu hạt, thiếu máu cục bộ, hoại tử, ức chế tủy xương. |
| Da & Tóc | Phổ biến: Rụng tóc (có thể hồi phục khi ngừng thuốc). | Hội chứng Stevens-Johnson, ban đỏ đa hình. |
| Tiêu hóa & Toàn thân | Đau bụng, nôn mửa, sốt. | - |
| Thận & Cơ xương | - | Protein niệu, đau xương. |
5.3 Dữ liệu bổ sung sau khi lưu hành
Qua giám sát thị trường, một số phản ứng đã được xác nhận thêm bao gồm:
- Hệ thống huyết học: Những người có bệnh lý nền về gan (như hạch bạch cầu gan) có nguy cơ bị tổn thương xương và tủy cao hơn, dẫn đến các tình trạng thiếu máu bắt thường.
- Da liễu: Tình trạng rụng tóc và các phản ứng da nghiêm trọng (Stevens-Johnson) cần được giám sát chặt chẽ ở cả hai nhóm liều lượng.
- Gan mật: Tình trạng viêm gan có thể khởi phát rõ rệt hơn khi dùng liều cao
6 Tương tác
Khi phối hợp thuốc, cần lưu ý các tương tác dược động học sau:
- Tăng hiệu lực/độc tính: Cimetidine, Praziquantel và Dexamethasone khiến nồng độ chất chuyển hóa của Albendazol tăng cao hơn bình thường.
- Giảm hiệu lực: Nồng độ Albendazol sulfoxid trong máu có thể bị kéo xuống thấp bởi tác động của Ritonavir, Phenytoin, Carbamazepine hoặc Phenobarbital.
Việc giảm nồng độ này đặc biệt quan trọng trong điều trị giun sán hệ thống vì có thể làm thất bại liệu trình. Bác sĩ nên theo dõi sát sao tiến triển của người bệnh để có hướng thay đổi liều dùng kịp thời.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
7.1.1 Sử dụng trong nhiễm trùng đường ruột và ấu trùng di trú ở da (liều thấp, ngắn hạn)
Việc điều trị bằng Albendazole có thể làm lộ rõ các vấn đề về thần kinh thực vật sẵn có, đặc biệt tại các khu vực có tỷ lệ nhiễm trùng huyết cao. Người bệnh có nguy cơ đối mặt với các tình trạng như: co giật, tăng áp lực nội sọ hoặc phản ứng viêm do ký sinh trùng bị tiêu diệt ngay tại não. Trong trường hợp này, các bác sĩ thường chỉ định ngay liệu pháp Corticosteroid kết hợp thuốc chống co giật để xử lý kịp thời.
7.1.2 Sử dụng trong nhiễm trùng giun sán hệ thống (liều cao, dài hạn)
Chức năng gan: Albendazole ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số men gan. Ở liều cao kéo dài, thuốc có thể gây tổn thương tế bào gan nghiêm trọng, vàng da và khó phục hồi. Tuy nhiên, các chỉ số thường về mức bình thường nếu ngừng thuốc kịp thời.
Theo dõi gan: Cần kiểm tra men gan trước khi bắt đầu và định kỳ 2 tuần/lần trong suốt quá trình sử dụng. Nếu enzyme gan tăng gấp đôi giới hạn bình thường, cần dừng thuốc ngay.
Ức chế tủy xương: Thuốc có khả năng gây suy giảm các dòng tế bào máu. Bệnh nhân cần được xét nghiệm huyết học 2 tuần một lần. Những người có bệnh lý gan nền cần được giám sát chặt chẽ hơn vì nguy cơ này cao hơn.
Phản ứng thần kinh: Với bệnh nhân có tiền sử rối loạn thần kinh, việc ký sinh trùng chết trong não có thể gây viêm và tăng áp lực nội sọ. Liệu pháp Steroid (uống hoặc tiêm) thường được dùng để dự phòng và điều trị các cơn tăng huyết áp hoặc co giật trong tuần đầu.
Biến chứng khác: Điều trị sán lợn (Taenia solium) có thể phức tạp do bệnh ấu trùng sán lợn, cần có các biện pháp y tế bổ trợ. Sau lộ trình, cần xét nghiệm lại để xác nhận ký sinh trùng đã được loại bỏ hoàn toàn.
7.1.3 Sử dụng ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận hoặc gan
Dữ liệu nghiên cứu trên nhóm đối tượng này còn hạn chế. Tuy nhiên, do Albendazole chuyển hóa chủ yếu qua gan, những người có tiền sử bệnh gan cần được sử dụng hết sức thận trọng để tránh nguy cơ nhiễm độc.
7.1.4 Sử dụng nhi khoa
Khuyến cáo không sử dụng cho trẻ em dưới 2 tuổi do chưa có đủ kinh nghiệm lâm sàng về độ an toàn trên nhóm tuổi này.
7.1.5 Gây ung thư và đột biến
Thực nghiệm trên chuột với liều cao (400mg/kg/ngày) trong 25 tháng không cho thấy bằng chứng gây ung thư. Dù vậy, một số quan sát ở giống cái cho thấy sự gia tăng tỷ lệ ung thư biểu mô thượng vị. Ngoài ra, do chứa tá dược Aspartame, thuốc không phù hợp cho người bị Phenylceton niệu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
7.2.1 Phụ nữ mang thai
Chống chỉ định tuyệt đối. Để đảm bảo an toàn, phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nên dùng thuốc trong tuần đầu của kỳ kinh hoặc sau khi có kết quả thử thai âm tính, đồng thời không được thụ thai trong ít nhất 1 tháng sau khi dừng thuốc. Thực nghiệm trên động vật đã ghi nhận tác động gây quái thai.
7.2.2 Phụ nữ cho con bú
Do thiếu dữ liệu về khả năng bài tiết qua sữa, bà mẹ cần ngừng cho con bú khi uống thuốc và chỉ bắt đầu lại sau khi kết thúc đợt điều trị tối thiểu 5 ngày.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi bị quá liều cần điều trị triệu chứng (rửa dạ dày, dùng than hoạt) và các biện pháp cấp cứu hồi sức chung.
7.4 Bảo quản
Nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vidoca New 400mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Fugacar cùng hoạt chất và hàm lượng được sử dụng để tẩy giun trong trường hợp nhiễm một hay nhiều loại giun đường ruột. Được sản xuất tạiCông ty Olic (Thailand), Ltd - Thái Lan với quy cách đóng gói: Hộp 01 vỉ x 01 viên.
Thuốc Azoltel 400 cùng hoạt chất và hàm lượng được chỉ định để điều trị nhiễm ký sinh trùng. Được sản xuất tại Công ty TNHH LD Stellapharm với quy cách đóng gói: Hộp 01 vỉ x 01 viên.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Albendazol là hoạt chất thuộc nhóm dẫn xuất benzimidazol carbamat, nổi bật với phổ kháng ký sinh trùng cực rộng. Thuốc có khả năng tiêu diệt hiệu quả nhiều loại giun sán, bao gồm:
Giun đường ruột: giun đũa (A. lumbricoides), giun kim (E. vermicularis), giun móc/mỏ (A. duodenale, N. americanus), giun tóc (T. trichiura), giun lươn (S. stercoralis) và giun Capillaria.
Ký sinh trùng tại mô: giun xoắn (T. spiralis), các dạng ấu trùng di trú dưới da/cơ, sán dây và ấu trùng sán mô (Echinococcus, E. neurocysticercosis).
Cơ chế tác dụng: Tương tự các thuốc cùng nhóm benzimidazol, Albendazol tác động thông qua việc liên kết đặc hiệu với các tiểu quản của ký sinh trùng. Quá trình này ức chế sự trùng hợp hóa các tiểu quản thành vi tiểu quản trong bào tương - vốn là cấu trúc thiết yếu cho các hoạt động sống và chuyển hóa bình thường của tế bào ký sinh trùng.
Đáng chú ý, thuốc không chỉ tiêu diệt giun trưởng thành và ấu trùng mà còn có khả năng diệt trứng của giun đũa và giun tóc. Trong cơ thể, Albendazol nhanh chóng chuyển hóa thành dạng sulfoxid, đây là chất chuyển hóa chính vẫn giữ nguyên hoạt tính dược lý quan trọng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Qua đường uống, tỷ lệ hấp thu của Albendazol khá thấp (chỉ khoảng 5%). Tác dụng diệt giun chủ yếu diễn ra tại Đường tiêu hóa. Để đạt hiệu quả điều trị tại các mô, cần áp dụng phác đồ liều cao và thời gian kéo dài.
Ảnh hưởng của thức ăn: Nồng độ thuốc trong huyết tương có thể tăng từ 2 đến 4 lần nếu được dùng cùng bữa ăn nhiều chất béo.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương của chất chuyển hóa sulfoxid đạt khoảng 70%.
Dược chất có khả năng thâm nhập tốt qua hàng rào máu não (nồng độ trong dịch não tủy bằng 1/3 huyết tương) và dịch nang sán (đạt khoảng 20% nồng độ huyết tương khi điều trị dài ngày).
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc chuyển hóa bước một rất mạnh tại gan, dẫn đến việc hầu như không tìm thấy Albendazol nguyên chất trong huyết tương.
Quá trình oxy hóa diễn ra nhanh chóng tạo thành Albendazol sulfoxid (có hoạt tính), sau đó tiếp tục chuyển hóa thành Albendazol sulfon (không còn hoạt tính).
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải (T1/2) của Albendazol sulfoxid rơi vào khoảng 9 giờ.Các chất chuyển hóa (sulfoxid, sulfon...) chủ yếu được bài tiết qua thận. Một phần rất nhỏ chất sulfoxid được thải trừ thông qua đường mật.
10 Thuốc Vidoca New 400mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vidoca New 400mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vidoca New 400mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tiêu diệt hầu hết các loại giun (đũa, kim, móc, tóc, lươn), sán dây, sán lá gan và cả trứng giun.
- Chỉ cần 1 liều duy nhất cho các loại giun thông thường; có thể nhai, nuốt hoặc trộn với thức ăn.
- Không cần nhịn đói hay dùng thuốc tẩy kèm theo khi sử dụng.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây tổn thương gan nghiêm trọng và ức chế tủy xương nếu điều trị dài ngày.
- Không dùng được cho phụ nữ có thai (nguy cơ quái thai) và trẻ em dưới 2 tuổi.
- Dễ bị giảm hiệu quả hoặc tăng độc tính khi dùng chung với các thuốc dạ dày, động kinh hoặc kháng virus.
Tổng 13 hình ảnh














