Vicsoytine
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | NamHa Pharma (Dược phẩm Nam Hà), Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm và công nghệ Hoàng Long |
| Số đăng ký | 893110486225 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 4,15g |
| Hoạt chất | L-Valin, L-Isoleucine, L-Leucine |
| Tá dược | Povidone (PVP), Natri Saccharin (Sodium Saccharin) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq711 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói 4,15g cốm uống chứa các thành phần dược chất:
L-Isoleucine: 952mg
L-Leucine: 1904mg
L-Valine: 1144mg
Thành phần tá dược gồm: Povidon K30, natri saccharin.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vicsoytine
Vicsoytine được chỉ định để hỗ trợ cải thiện tình trạng giảm Albumin máu ở bệnh nhân xơ gan mất bù, khi nồng độ albumin huyết thanh <3,5g/dL dù đã có chế độ ăn đầy đủ.
Chỉ sử dụng cho bệnh nhân xơ gan mất bù có giảm albumin máu hiện có hoặc tiền sử cổ trướng/phù hoặc bệnh não gan; trường hợp albumin máu giảm dù ăn uống đầy đủ và hấp thu bình thường, hoặc khi cần giới hạn tổng lượng calo, protein (acid amin) do biến chứng của đái tháo đường hoặc bệnh não gan.
Nếu thiếu hụt do chế độ ăn mặc dù khả năng tiêu hóa bình thường và không mắc đái tháo đường, bệnh não gan, nên hướng dẫn bổ sung chế độ ăn.
Nếu thiếu hụt do bệnh não gan tiến triển làm giảm hấp thu, cần chỉ định bổ sung calo, protein (acid amin).

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Duganka điều trị giảm albumin máu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vicsoytine
3.1 Liều dùng
Liều thường dùng cho người lớn là 1 gói/lần x 3 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Có thể hòa tan Vicsoytine trong nước lọc, uống sau bữa ăn hoặc theo sự kê đơn của bác sĩ.[1]
4 Chống chỉ định
Không sử dụng thuốc ở người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Chống chỉ định ở bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa acid amin chuỗi nhánh bẩm sinh (nguy cơ gây co giật hoặc rối loạn hô hấp, đặc biệt ở bệnh nhân Siro niệu).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Silyhepatis điều trị rối loạn chức năng gan
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn ghi nhận ở các nghiên cứu trên Livact Granules (cùng thành phần): Tỷ lệ gặp tác dụng phụ khoảng 6,43% trước cấp phép (420 trường hợp), chủ yếu chướng bụng (2,1%), tiêu chảy (1,2%), táo bón (1,0%).
Khảo sát sau lưu hành trên 2877 trường hợp ghi nhận 6,2% có tác dụng phụ, thường là tăng amoniac máu (0,8%), buồn nôn (0,5%), tiêu chảy (0,5%), tăng BUN (0,5%), đau bụng (0,5%).
Tác dụng phụ ≥0,1%: rối loạn tiêu hóa (chướng bụng, tiêu chảy, táo bón, đau bụng, buồn nôn…), tăng BUN, creatinin, amoniac máu, AST, ALT, bilirubin toàn phần, nổi ban, ngứa, phù, đỏ mặt, nóng bừng.
Nếu có phản ứng bất thường, cần giảm liều hoặc ngừng thuốc và thông báo cho bác sĩ.
6 Tương tác
Không ghi nhận báo cáo về tương tác với các thuốc khác.
Chưa có nghiên cứu về tương kỵ thuốc; không nên trộn Vicsoytine với các thuốc khác khi sử dụng.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Vicsoytine chỉ bổ sung acid amin chuỗi nhánh, không thay thế tất cả acid amin cần thiết khác; bệnh nhân cần đảm bảo chế độ dinh dưỡng đủ protein.
Cần theo dõi sát tình trạng dinh dưỡng, tránh sử dụng lâu dài quá mức để phòng nguy cơ làm nặng thiếu dinh dưỡng.
Nếu sau 2 tháng dùng thuốc mà giảm albumin máu không cải thiện, phải hỏi ý kiến bác sĩ để lựa chọn phương pháp thay thế.
Không sử dụng ở bệnh nhân hôn mê gan độ 3 trở lên, bilirubin toàn phần >3mg/dL, hoặc có suy giảm rõ rệt khả năng tổng hợp protein của gan.
Người cao tuổi cần thận trọng do chức năng chuyển hóa, bài tiết suy giảm; nguy cơ tăng amoniac máu có thể cao hơn.
Thận trọng khi chỉ định cho trẻ em do chưa đủ dữ liệu lâm sàng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Độ an toàn của Vicsoytine trên phụ nữ mang thai, nghi ngờ mang thai, cho con bú chưa được xác định rõ ràng; chỉ dùng nếu lợi ích vượt nguy cơ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận thông tin về trường hợp quá liều với thuốc này.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ không quá 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Vicsoytine hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Zenten của Labprharmaceutical Pty Ltd có thành phần gồm Albumin cùng các acid amin thiết yếu như Lysine, L-arginine, L-Methionine, L-Tryptophan, L-Valine, L-Isoleucine, L-Leucine và L-Threonine, được chỉ định trong hỗ trợ điều trị các tình trạng thiếu hụt protein và acid amin, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn dinh dưỡng hoặc suy giảm tổng hợp protein, góp phần cải thiện nồng độ albumin huyết thanh và hỗ trợ phục hồi thể trạng trong quá trình điều trị.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Vicsoytine thuộc nhóm acid amin và dẫn chất, dùng trong điều trị rối loạn dinh dưỡng và chuyển hóa.
Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy Vicsoytine giúp tăng albumin máu, cải thiện các chỉ số protein huyết thanh, transferrin, thể trọng, giảm triệu chứng khó chịu, mệt mỏi, giảm cổ trướng, phù, kéo dài tiên lượng sống còn cho bệnh nhân xơ gan mất bù.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Các acid amin chuỗi nhánh trong Vicsoytine hấp thu qua chất vận chuyển ở ruột non.
Phân bố: Sau uống, các acid amin nhanh chóng phân bố, sử dụng như acid amin nội sinh.
Chuyển hóa: Acid amin được khử amin, tham gia chu trình TCA, tân tạo Glucose hoặc tổng hợp acid béo; nitơ chuyển thành ure qua chu trình ure.
Thải trừ: Carbon khung acid amin phân hủy thành CO₂, nước (CO₂ đào thải qua hô hấp); nitơ bài tiết chủ yếu qua nước tiểu ở dạng ure hoặc amoniac.
10 Thuốc Vicsoytine giá bao nhiêu?
Thuốc Vicsoytine hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vicsoytine mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Vicsoytine để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc giúp cải thiện hiệu quả giảm albumin máu ở bệnh nhân xơ gan mất bù, góp phần tăng tổng hợp protein và cải thiện các chỉ số dinh dưỡng huyết thanh.
- Tỷ lệ tác dụng không mong muốn thấp, chủ yếu ở mức độ nhẹ, an toàn khi sử dụng theo chỉ định.
- Thuốc dạng cốm uống dễ sử dụng, phù hợp với nhiều bệnh nhân và có thể kết hợp với liệu pháp khác khi cần thiết.
13 Nhược điểm
- Hiệu quả điều trị phụ thuộc đáp ứng từng người, cần theo dõi sát và điều chỉnh liều phù hợp theo chuyên môn.
- Không thay thế hoàn toàn nhu cầu acid amin trong khẩu phần, vẫn cần đảm bảo bổ sung protein từ thực phẩm.
Tổng 8 hình ảnh









