Vemtos 8mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Donaipharm (Dược Đồng Nai), Công ty cổ phần Dược Đồng Nai |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Liviat |
| Số đăng ký | 893110247124 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lornoxicam |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1134 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Lornoxicam: 8 mg.
Thành phần tá dược
Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể 102, dicalci phosphat dihydrat, natri lauryl sulfat, silicon dioxyd, magnesi stearat, HPMC 606, PEG 6000, talc, titan dioxyd, oxyd Sắt vàng.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vemtos 8mg
2.1 Tác dụng
Vemtos 8mg thuộc nhóm thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) dẫn xuất oxicam, sở hữu đặc tính giảm đau và kháng viêm.

2.2 Chỉ định
Điều trị ngắn hạn nhằm giảm các cơn đau cấp tính mức độ từ nhẹ đến trung bình.
Giảm đau và chống viêm cho bệnh nhân mắc viêm xương khớp.
Giảm đau và chống viêm cho bệnh nhân mắc viêm khớp dạng thấp.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vocfor Extra 4mg giảm đau chống viêm xương khớp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vemtos 8mg
3.1 Liều dùng
Liều lượng cần được điều chỉnh cụ thể dựa trên đáp ứng điều trị của từng cá nhân:
Người lớn trên 18 tuổi điều trị giảm đau cấp: Uống từ 8 đến 16 mg mỗi ngày, chia làm 2 đến 3 lần. Tổng liều tối đa hàng ngày không vượt quá 16 mg (tương đương với 2 viên).
Người lớn trên 18 tuổi điều trị viêm khớp dạng thấp và viêm xương khớp: Liều khởi đầu khuyến cáo là 12 mg mỗi ngày, chia làm 2 đến 3 lần. Liều duy trì hàng ngày không quá 16 mg (tương đương với 2 viên).
Bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình: Liều tối đa là 12 mg mỗi ngày, chia thành 2 đến 3 liều uống.
Bệnh nhân suy gan trung bình: Liều tối đa là 12 mg mỗi ngày, chia thành 2 đến 3 liều uống.
Người cao tuổi (trên 65 tuổi): Không cần chỉnh liều trừ khi có suy giảm chức năng gan hoặc thận. Tuy nhiên cần hết sức thận trọng do nguy cơ gặp tác dụng phụ trên Đường tiêu hóa cao.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả lâm sàng.
3.2 Cách dùng
Uống thuốc với nhiều nước. Nên sử dụng liều thấp nhất trong thời gian ngắn nhất có thể để giảm thiểu phản ứng có hại. [1]
4 Chống chỉ định
Tuyệt đối không sử dụng thuốc Vemtos 8mg cho các trường hợp sau:
Người mẫn cảm với hoạt chất Lornoxicam hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Bệnh nhân đang bị chứng giảm tiểu cầu.
Người có tiền sử quá mẫn nghiêm trọng (như co thắt phế quản, viêm mũi, phù mạch, mề đay) với các NSAID khác, bao gồm cả Acid Acetylsalicylic.
Bệnh nhân suy tim nặng hoặc suy gan nặng.
Bệnh nhân suy thận nặng có chỉ số creatinin huyết thanh lớn hơn 700 umol/l.
Người đang bị loét dạ dày - tá tràng hoặc có tiền sử loét tái phát.
Bệnh nhân bị chảy máu dạ dày - ruột, mạch máu não hoặc các rối loạn chảy máu khác.
Người có tiền sử thủng hoặc chảy máu đường tiêu hóa có liên quan đến việc điều trị bằng các thuốc NSAID trước đó.
Phụ nữ mang thai trong 3 tháng cuối của thai kỳ.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vocfor Extra 8mg giảm đau viêm xương khớp
5 Tác dụng phụ
Hệ thần kinh: Đau đầu nhẹ, chóng mặt (Thường gặp); Buồn ngủ, dị cảm, rối loạn vị giác, run, đau nửa đầu (Hiếm gặp).
Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, nôn (Thường gặp); Táo bón, đầy hơi, ợ hơi, khô miệng, viêm hoặc loét dạ dày - tá tràng, loét miệng (Ít gặp); Phân đen, nôn ra máu, viêm thực quản, trào ngược, khó nuốt (Hiếm gặp).
Gan mật: Tăng men gan SGPT hoặc SGOT (Ít gặp); Chức năng gan bất thường (Hiếm gặp); Tổn thương tế bào gan (Rất hiếm gặp).
Tim mạch: Đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, phù, suy tim, đỏ bừng (Ít gặp); Tăng huyết áp, bốc hỏa, xuất huyết, tụ máu (Hiếm gặp).
Hô hấp: Viêm mũi (Ít gặp); khó thở, ho, co thắt phế quản (Hiếm gặp).
Hệ máu: Thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, kéo dài thời gian chảy máu (Hiếm gặp); Xuất hiện vết bầm (Rất hiếm gặp).
Da và mô dưới da: Phát ban, ngứa, ban đỏ, mày đay, rụng tóc (Ít gặp); Viêm da, ban xuất huyết (Hiếm gặp); Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc (Rất hiếm gặp).
Cơ xương khớp: Đau khớp (Ít gặp); Đau xương, co thắt cơ, đau cơ (Hiếm gặp).
Thận và tiết niệu: Tiểu đêm, rối loạn tiểu tiện, tăng nồng độ Urea và creatinin máu (Hiếm gặp).
Toàn thân: Khó chịu, phù mặt (Ít gặp); Suy nhược (Hiếm gặp).
6 Tương tác
Việc phối hợp Vemtos 8mg với các thuốc hoặc hoạt chất sau có thể làm thay đổi tác dụng điều trị hoặc gia tăng độc tính:
Cimetidin: Làm gia tăng nồng độ lornoxicam trong huyết tương.
Thuốc chống đông máu (như warfarin): Làm tăng tác dụng chống đông, đòi hỏi phải theo dõi sát chỉ số INR.
Phenprocoumon: Làm suy giảm hiệu quả điều trị của phenprocoumon.
Heparin: Làm tăng nguy cơ tụ máu tủy sống hoặc ngoài màng cứng khi tiến hành gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng.
Thuốc ức chế men chuyển và Thuốc chẹn beta: Bị giảm tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc lợi tiểu quai và lợi tiểu thiazid: Bị giảm cả tác dụng lợi tiểu lẫn hạ huyết áp.
Digoxin: Bị giảm Độ thanh thải qua thận.
Corticoid: Làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết đường tiêu hóa.
Quinolon: Làm tăng nguy cơ co giật.
Thuốc chống kết tập tiểu cầu, các thuốc SSRI và các NSAID khác: Làm gia tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Methotrexat: Làm tăng nồng độ methotrexat trong máu (cần tránh phối hợp).
Liti: Giảm độ thanh thải lithi ở thận dẫn đến tăng nồng độ liti (cần theo dõi sát huyết thanh).
Cyclosporin và Tacrolimus: Làm tăng nồng độ thuốc và tăng độc tính trên thận (cần giám sát chặt chẽ chức năng thận).
Sulphonylurea: Làm tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Thuốc gây cảm ứng và chất ức chế enzym CYP2C9.
Thức ăn: Làm giảm khả năng hấp thu lornoxicam khoảng 20% và kéo dài thời gian để đạt nồng độ tối đa.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Giám sát chức năng tạng: Cần thận trọng và theo dõi sát ở bệnh nhân suy thận nhẹ (creatinin từ 150 đến 300 umol/l) đến trung bình (creatinin từ 300 đến 700 umol/l). Phải ngưng thuốc ngay nếu chức năng thận suy giảm. Định kỳ kiểm tra hemoglobin, creatinin và men gan nếu điều trị dài hạn trên 3 tháng.
Theo dõi sau phẫu thuật: Cần theo dõi chức năng thận ở người sau phẫu thuật lớn, người suy tim, hoặc người đang dùng thuốc lợi tiểu/thuốc có hại cho thận. Người suy gan (xơ gan) cần xét nghiệm định kỳ do nguy cơ tích lũy thuốc tăng AUC. Bệnh nhân rối loạn đông máu cần giám sát chặt chẽ lâm sàng và chỉ số APTT.
Phối hợp thuốc: Tránh dùng đồng thời với các NSAID khác, bao gồm cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2.
Nguy cơ tiêu hóa và tim mạch: Thuốc có thể gây xuất huyết, loét, thủng tiêu hóa dẫn đến tử vong mà không có dấu hiệu cảnh báo trước. Cần dùng liều thấp nhất và cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày. Thuốc cũng làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch, nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt khi dùng liều cao. Thận trọng ở người cao tuổi, người có tiền sử suy tim hoặc tăng huyết áp do nguy cơ ứ dịch và phù nề.
Dấu hiệu dị ứng: Ngưng dùng thuốc ngay lập tức nếu thấy phát ban da, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ dấu hiệu quá mẫn nào.
Khả năng sinh sản: Thuốc làm giảm khả năng sinh sản, do đó không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ đang có kế hoạch thụ thai.
Lưu ý tá dược và vận hành: Thuốc chứa tá dược lactose, không dùng cho người bất dung nạp galactose, thiếu hụt Lapp lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose. Không lái xe hay vận hành máy móc nếu xuất hiện cảm giác chóng mặt, buồn ngủ khi dùng thuốc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Tránh dùng trong ba tháng đầu và ba tháng giữa trừ khi thật sự cần thiết do nguy cơ sẩy thai và dị tật. Chống chỉ định tuyệt đối trong ba tháng cuối do gây độc tính tim phổi cho thai nhi, suy thận thai nhi, kéo dài thời gian chảy máu ở mẹ và ức chế co bóp tử cung làm trì hoãn chuyển dạ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có dữ liệu về khả năng bài tiết qua sữa mẹ nhưng thuốc có nồng độ cao trong sữa chuột. Tránh sử dụng cho người đang trong giai đoạn nuôi con bằng sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, chóng mặt, rối loạn thị giác, mất điều hòa, hôn mê, co giật, tổn thương gan thận, rối loạn đông máu.
Xử lý: Ngừng thuốc ngay lập tức. Thuốc không có chất giải độc đặc hiệu và không thể loại bỏ bằng phương pháp thẩm tách. Cần thực hiện rửa dạ dày, cho uống than hoạt ngay sau khi phát hiện quá liều để giảm hấp thu. Điều trị các rối loạn tiêu hóa bằng thuốc tương tự prostaglandin hoặc ranitidin.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30 độ C, tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Vemtos 8mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Sozfax 8 của Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh chứa thành phần Lornoxicam được chỉ định để điều trị ngắn hạn các cơn đau cấp tính từ nhẹ đến trung bình hoặc giảm triệu chứng viêm xương khớp.
Sản phẩm Antilus 4 do Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên – Việt Nam. sản xuất, chứa Lornoxicam được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân mắc viêm khớp dạng thấp cần kháng viêm giảm đau hiệu quả.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lornoxicam là thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) thuộc nhóm oxicam, có tác dụng giảm đau và kháng viêm. Cơ chế hoạt động của lornoxicam chủ yếu liên quan đến việc ức chế tổng hợp prostaglandin (thông qua ức chế enzym cyclooxygenase), dẫn đến sự giảm nhạy cảm của các thụ thể đau ngoại vi và ức chế quá trình viêm. Thuốc cũng được đề xuất có tác dụng lên trung tâm làm giảm cảm giác đau độc lập với tác dụng chống viêm. Lornoxicam hoàn toàn không có tác dụng đối với các dấu hiệu sinh tồn như: thân nhiệt, nhịp hô hấp, nhịp tim, huyết áp, điện tâm đồ...
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Lornoxicam được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa trong máu đạt được sau khoảng 1 đến 2 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối của lornoxicam đạt từ 90% đến 100%. Không quan sát thấy hiệu ứng vượt qua lần đầu ở gan. Việc uống thuốc trong bữa ăn làm giảm nồng độ tối đa khoảng 30% và kéo dài thời gian đạt nồng độ tối đa từ 1.5 giờ lên 2.3 giờ, đồng thời tổng lượng hấp thu có thể giảm đến 20%.
9.2.2 Phân bố
Thuốc được tìm thấy trong huyết tương dưới dạng không đổi và dạng chất chuyển hóa hydroxy. Lornoxicam liên kết rất mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%) và tỷ lệ này không phụ thuộc vào nồng độ thuốc.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa mạnh mẽ và hoàn toàn ở gan bởi emzym CYP2C9, sản phẩm chủ yếu là 5-hydroxylornoxicam không còn hoạt tính sinh học.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình của lornoxicam ngắn, dao động từ 3 đến 4 giờ. Khoảng hai phần ba lượng thuốc được đào thải qua gan và một phần ba được đào thải qua thận dưới dạng chất không có hoạt tính.
10 Thuốc Vemtos 8mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vemtos 8mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Vemtos 8mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Vemtos 8mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hiệu quả phát huy nhanh chóng nhờ sinh khả dụng tuyệt đối đạt mức tối đa 90% đến 100%. Bệnh nhân có thể cảm nhận tác dụng giảm đau rõ rệt sau 1 đến 2 giờ uống.
- Thời gian bán thải ngắn (3 đến 4 giờ) giúp hoạt chất được đào thải nhanh, giảm thiểu tối đa nguy cơ tích lũy thuốc trong cơ thể gây độc cho các cơ quan nội tạng.
13 Nhược điểm
- Thuốc tiềm ẩn nhiều nguy cơ gây ra tai biến nghiêm trọng trên hệ tiêu hóa (loét, xuất huyết) và các biến cố huyết khối tim mạch nguy hiểm.
- Danh mục chống chỉ định rộng, yêu cầu giám sát lâm sàng rất chặt chẽ đối với người suy giảm chức năng gan, thận.
Tổng 10 hình ảnh











