Velpain
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ferrer, Ferrer Internacional, SA |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Dược phẩm DO HA |
| Số đăng ký | 840111768824 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Tramadol hydrochloride, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat |
| Xuất xứ | Tây Ban Nha |
| Mã sản phẩm | tq1562 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Paracetamol: 325 mg.
Tramadol hydrochlorid: 37,5 mg.
Thành phần tá dược: Povidon, magnesi stearat, silica khan dạng keo, tinh bột natri glycolat.
2 Tác dụng – Chỉ định của thuốc Velpain
2.1 Tác dụng
Thuốc Velpain là thuốc phối hợp giữa opioid và thuốc giảm đau không opioid. Thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương và ngoại biên, thuộc bậc II trong thang giảm đau của WHO.

2.2 Chỉ định
Thuốc Velpain được chỉ định để điều trị triệu chứng các cơn đau trung bình và đau nặng.
Thuốc chỉ dùng khi bác sĩ xem xét thấy cần thiết phải phối hợp giữa tramadol và paracetamol.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hadupara Tramadol Effer điều trị giảm đau
3 Liều dùng – Cách dùng thuốc Velpain
3.1 Liều dùng
Liều lượng phải điều chỉnh theo mức độ đau và đáp ứng lâm sàng của từng bệnh nhân. Luôn sử dụng liều giảm đau thấp nhất có hiệu quả. Không dùng quá 8 viên mỗi ngày (tương đương 300 mg tramadol hydrochlorid và 2600 mg paracetamol). Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc không được dưới 6 giờ.
Người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên:
Liều khởi đầu khuyến cáo là 2 viên.
Có thể dùng thêm liều nếu cần nhưng không dùng quá 8 viên mỗi ngày.
Khoảng cách giữa các lần dùng thuốc không được dưới 6 giờ.
Không dùng thuốc kéo dài hơn thời gian điều trị cần thiết.
Trẻ em dưới 12 tuổi:
Độ an toàn và hiệu quả chưa được thiết lập. Không khuyến cáo dùng thuốc cho đối tượng này.
Người cao tuổi:
Bệnh nhân từ 75 tuổi trở xuống không cần chỉnh liều nếu chức năng gan, thận bình thường.
Bệnh nhân trên 75 tuổi có sự thải trừ thuốc kéo dài. Cần cân nhắc tăng thời gian giữa các liều tùy theo tình trạng người bệnh.
Bệnh nhân suy thận hoặc đang thẩm phân máu:
Không khuyến cáo dùng thuốc cho bệnh nhân suy thận nặng có Độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút.
Bệnh nhân suy thận trung bình có độ thanh thải creatinin từ 10 đến 30 ml/phút nên tăng khoảng cách giữa các liều lên 12 giờ.
Tramadol thải trừ rất chậm qua lọc máu nên không cần uống bù sau thẩm phân.
Bệnh nhân suy gan:
Thải trừ thuốc bị chậm lại ở bệnh nhân suy gan. Cần cân nhắc kỹ việc tăng khoảng cách giữa các liều.
Chống chỉ định dùng thuốc cho bệnh nhân suy gan nặng.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng theo đường uống. Nuốt nguyên vẹn viên nén cùng lượng nước vừa đủ. Không được nhai hoặc bẻ viên thuốc.
Nếu quên liều, hãy uống ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến thời gian uống liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều quên. Không uống gấp đôi liều cùng một lúc.
4 Chống chỉ định
Mẫn cảm với paracetamol, tramadol hydrochlorid hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
Nhiễm độc cấp tính với rượu, thuốc ngủ, thuốc giảm đau trung ương, opioid hoặc thuốc hướng thần.
Đang dùng thuốc ức chế monoamin oxidase (MAOI) hoặc đã dùng trong vòng 2 tuần gần nhất.
Bệnh nhân suy gan nặng.
Động kinh chưa được kiểm soát bằng điều trị.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Tramadol 50mg TV.Pharm điều trị giảm đau
5 Tác dụng phụ
Rối loạn tiêu hóa: Rất thường gặp buồn nôn; thường gặp nôn, táo bón, khô miệng, đau bụng, tiêu chảy, khó tiêu, đầy bụng; ít gặp khó nuốt, phân đen.
Rối loạn hệ thần kinh: Rất thường gặp chóng mặt, ngủ gà; thường gặp đau đầu, run; ít gặp co thắt cơ đột ngột, dị cảm; hiếm gặp co giật, mất điều hòa.
Rối loạn tâm thần: Thường gặp lú lẫn, bồn chồn, lo lắng, hưng phấn, rối loạn giấc ngủ; ít gặp trầm cảm, ảo giác, ác mộng, mất trí nhớ; hiếm gặp phụ thuộc thuốc; rất hiếm gặp lạm dụng thuốc.
Rối loạn tim mạch và mạch máu: Ít gặp đánh trống ngực, nhịp tim nhanh, loạn nhịp tim, tăng huyết áp, nóng bừng mặt; có thể gặp hạ huyết áp tư thế, chậm nhịp tim, trụy mạch.
Rối loạn hô hấp: Ít gặp khó thở; hiếm gặp suy hô hấp, co thắt phế quản, thở rít, làm nặng thêm hen phế quản.
Rối loạn da và mô dưới da: Thường gặp tăng tiết mồ hôi, ngứa; ít gặp phát ban, mày đay; rất hiếm gặp hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Rối loạn gan mật: Ít gặp tăng các transaminase gan.
Rối loạn thận và tiết niệu: Ít gặp Albumin niệu, bí tiểu, tiểu khó.
Rối loạn thị giác và thính giác: Hiếm gặp nhìn mờ; ít gặp ù tai.
Rối loạn chuyển hóa và toàn thân: Hạ đường huyết; ít gặp cảm giác lạnh, đau ngực.
Hội chứng cai thuốc: Kích động, lo âu, mất ngủ, tăng động, run, hoảng loạn khi dừng thuốc đột ngột.
6 Tương tác
Thuốc ức chế MAO (không chọn lọc, chọn lọc A, chọn lọc B): Chống chỉ định dùng đồng thời do nguy cơ gây hội chứng serotonin đe dọa tính mạng; phải ngừng MAOI ít nhất 2 tuần trước khi dùng thuốc.
Rượu: Làm tăng tác dụng an thần của opioid, gây nguy hiểm khi lái xe và vận hành máy móc.
Carbamazepin và thuốc gây cảm ứng enzym: Làm giảm nồng độ tramadol, giảm tác dụng giảm đau và tăng nguy cơ gây độc tính trên gan của paracetamol.
Thuốc chủ vận - đối vận opioid (buprenorphin, nalbuphin, pentazocin): Làm giảm tác dụng giảm đau do chẹn cạnh tranh thụ thể và thúc đẩy hội chứng cai thuốc.
Thuốc tác động serotonergic (SSRI, SNRI, TCA, mirtazapin): Tăng nguy cơ co giật và ngộ độc serotonin.
Thuốc làm giảm ngưỡng co giật (bupropion, thuốc chống loạn thần, tetrahydrocannabinol): Làm gia tăng nguy cơ khởi phát cơn co giật.
Dẫn chất opioid khác, benzodiazepin, barbiturat: Tăng nguy cơ ức chế hô hấp dẫn đến tử vong trong trường hợp quá liều.
Thuốc ức chế thần kinh trung ương khác (phenobarbital, thuốc an thần, kháng histamin an thần, thuốc hạ áp trung ương, Baclofen): Tăng cường ức chế thần kinh trung ương, giảm độ tỉnh táo.
Thuốc chống đông giống warfarin: Làm tăng chỉ số INR và kéo dài thời gian prothrombin; cần theo dõi định kỳ.
Thuốc ức chế CYP3A4 (ketoconazol, Erythromycin): Ức chế sự chuyển hóa của tramadol và chất chuyển hóa có hoạt tính.
Metoclopramid và domperidon: Làm tăng tốc độ hấp thu của paracetamol.
Cholestyramin: Làm giảm khả năng hấp thu của paracetamol.
Ondansetron: Làm tăng nhu cầu sử dụng liều tramadol ở bệnh nhân sau phẫu thuật.
Tương kỵ: Không trộn lẫn thuốc với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu tương kỵ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng quá 8 viên mỗi ngày để tránh nguy cơ quá liều.
Không tự ý phối hợp với các thuốc khác chứa paracetamol hoặc tramadol hydrochlorid.
Thuốc có thể gây dung nạp và lệ thuộc thuốc ngay cả ở liều điều trị thông thường.
Thận trọng ở người có tiền sử nghiện opioid, chấn thương sọ não, tăng áp lực nội sọ hoặc đang sốc.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc đang dùng thuốc hạ ngưỡng co giật.
Cần giảm liều dần dần khi ngưng dùng thuốc để tránh hội chứng cai.
Cảnh báo phản ứng trên da nguy hiểm như Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng lyell (TEN), hội chứng AGEP. Ngừng thuốc ngay khi có dấu hiệu phát ban da.
Không dùng thuốc cho người suy hô hấp nặng hoặc suy thận nặng có độ thanh thải creatinin < 10 ml/phút.
Tránh dùng tramadol trong khi gây mê bằng enfluran và N2O do nguy cơ tăng nhận thức trong phẫu thuật.
Thuốc gây buồn ngủ, mờ mắt, chóng mặt. Cảnh báo không lái xe hay vận hành máy móc nếu gặp các triệu chứng này.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai: Không dùng thuốc Velpain trong giai đoạn mang thai. Dùng kéo dài có thể gây hội chứng cai thuốc ở trẻ sơ sinh.
Phụ nữ cho con bú: Không dùng thuốc trong giai đoạn đang nuôi con bằng sữa mẹ. Khoảng 0,1% liều dùng của tramadol bài tiết qua sữa mẹ. Cần ngừng cho con bú nếu người mẹ bắt buộc phải điều trị với thuốc.
Khả năng sinh sản: Dữ liệu tramadol đơn độc không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Chưa có dữ liệu nghiên cứu phối hợp tramadol và paracetamol trên khả năng sinh sản.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Quá liều tramadol gây co đồng tử, nôn, co giật, trụy tim mạch, suy hô hấp và hôn mê. Quá liều paracetamol gây xanh xao, buồn nôn, đau bụng trong 24 giờ đầu; sau 12 đến 48 giờ tiến triển suy gan, hoại tử tế bào gan, suy thận cấp hoặc tử vong khi dùng liều từ 7,5 g trở lên ở người lớn hoặc >= 150 mg/kg ở trẻ em.
Xử trí: Đưa ngay bệnh nhân đến bệnh viện chuyên khoa. Rửa dạ dày nếu dùng quá liều paracetamol trong vòng 4 giờ. Sử dụng ngay thuốc giải độc đặc hiệu N-acetylcystein (NAC) đường uống hoặc tĩnh mạch, tốt nhất trong 8 giờ đầu. Dùng naloxon giải độc ức chế hô hấp do tramadol. Dùng Diazepam để kiểm soát co giật. Thẩm phân máu đơn thuần không mang lại hiệu quả cao do tramadol thải trừ rất ít.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nhiệt độ dưới 30 độ C trong bao bì gốc. Tránh ẩm và tránh ánh sáng trực tiếp. Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Velpain hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Effer-Bostacet của Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam chứa thành phần Paracetamol và Tramadol hydrochlorid được chỉ định để điều trị các cơn đau từ trung bình đến nặng ở người lớn và thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên khi việc dùng phối hợp giảm đau trung ương và ngoại vi được bác sĩ kết luận là cần thiết.
Sản phẩm Tramadol 50 Pharimexco do Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long sản xuất, chứa Paracetamol và Tramadol hydrochlorid được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân gặp các tình trạng đau cấp tính hoặc mạn tính mức độ vừa đến nặng không được kiểm soát tốt bởi các liệu pháp giảm đau đơn độc thông thường.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Velpain là thuốc giảm đau phối hợp giữa opioid và thuốc giảm đau không opioid, có mã phân loại ATC là N02AJ13. Thuốc được xếp vào bậc II theo thang bậc điều trị giảm đau của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Tramadol là hoạt chất giảm đau opioid tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc là chất chủ vận không chọn lọc trên các thụ thể mu, delta và kappa opioid, với ái lực mạnh nhất tại thụ thể mu. Bên cạnh đó, tramadol làm tăng hiệu quả giảm đau nhờ ức chế tái hấp thu noradrenalin và tăng cường giải phóng serotonin tại tế bào thần kinh. Tramadol có tác dụng giảm ho, ít gây ức chế hô hấp hơn Morphin trong khoảng liều điều trị và ít gây ảnh hưởng nhu động tiêu hóa. Tác dụng giảm đau của tramadol tương đương khoảng 1/10 đến 1/6 so với morphin.
Paracetamol có cơ chế giảm đau chính xác chưa được xác định đầy đủ, được cho là liên quan đồng thời đến các tác dụng ức chế tổng hợp chất trung gian hóa học tại hệ thần kinh trung ương và ngoại biên.
Sự phối hợp hai hoạt chất mang lại hiệu quả giảm đau hiệp đồng, giúp kiểm soát triệu chứng đau vừa đến nặng toàn diện.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Tramadol dạng racemic được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối của liều đơn 100 mg đạt khoảng 75% và tăng lên khoảng 90% khi dùng liều lặp lại. Nồng độ đỉnh trong huyết tương của tramadol đạt được sau khoảng 1,8 giờ. Paracetamol hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường uống, chủ yếu hấp thu tại ruột non và đạt nồng độ đỉnh trong máu sau khoảng 0,9 đến 1 giờ. Thức ăn không làm ảnh hưởng đáng kể đến sinh khả dụng của cả hai hoạt chất, cho phép uống thuốc mà không phụ thuộc vào bữa ăn.
9.2.2 Phân bố
Tramadol có ái lực cao với các mô trong cơ thể với Thể tích phân bố Vd,beta là 203 +- 40 L. Tỷ lệ liên kết của tramadol với protein huyết tương khoảng 20%. Paracetamol phân bố rộng khắp các mô cơ thể ngoại trừ mô mỡ, có thể tích phân bố biểu kiến khoảng 0,9 L/kg và tỷ lệ liên kết với protein huyết tương tương đối nhỏ khoảng 20%.
9.2.3 Chuyển hóa
Tramadol chuyển hóa mạnh mẽ tại gan sau khi uống. Thuốc chuyển hóa qua con đường O-demethylation qua enzym CYP2D6 để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính giảm đau mạnh M1, và qua con đường N-demethylation qua CYP3A thành chất chuyển hóa M2. Chất chuyển hóa M1 có thời gian bán thải huyết tương khoảng 7 giờ. Paracetamol chuyển hóa chủ yếu tại gan qua phản ứng liên hợp glucuronid và sulfat. Một lượng nhỏ dưới 4% được hệ enzym cytochrom P450 chuyển thành chất trung gian N-acetyl benzoquinoneimin (NAPQI), chất này nhanh chóng được glutathion khử độc ở liều điều trị.
9.2.4 Thải trừ
Tramadol và các chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua thận. Khoảng 30% liều dùng đào thải ở dạng không đổi và 60% đào thải dưới dạng các chất chuyển hóa. Paracetamol có thời gian bán thải khoảng 2 đến 3 giờ ở người lớn, đào thải phụ thuộc liều lượng qua các dẫn xuất liên hợp, với dưới 9% bài tiết dạng nguyên vẹn qua nước tiểu. Thời gian bán thải của cả hai thành phần đều bị kéo dài ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
10 Thuốc Velpain giá bao nhiêu?
Thuốc Velpain hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Velpain mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Velpain để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế hiệp đồng đa tầng giữa paracetamol và tramadol giúp tăng cường hiệu quả giảm đau trên các cơn đau trung bình đến nặng.
- Thuốc hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa và có thể sử dụng linh hoạt không phụ thuộc vào bữa ăn.
- Ít gây ức chế hô hấp và ít làm giảm nhu động đường ruột hơn so với việc sử dụng morphin đơn độc ở liều điều trị tương đương.
13 Nhược điểm
- Thuốc có nguy cơ gây nghiện, lệ thuộc thuốc và khởi phát triệu chứng cai nếu ngưng dùng đột ngột sau thời gian dài điều trị.
- Tiềm ẩn nguy cơ co giật và hội chứng serotonin nghiêm trọng khi dùng chung với các thuốc tác động lên hệ thần kinh.
- Chống chỉ định cho nhiều đối tượng gồm phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ dưới 12 tuổi, suy gan nặng và suy thận nặng.
Tổng 5 hình ảnh






