Vecmid 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Swiss Pharma, SWISS PARENTERALS LTD. |
| Công ty đăng ký | MI Pharma Private Limited |
| Số đăng ký | VN-22663-20 |
| Dạng bào chế | Bột pha tiêm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Vancomycin |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | lh8494 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) 500mg
Các loại tá dược khác.
Dạng bào chế: Bột pha tiêm
2 Vecmid 500mg là thuốc gì? - Chỉ định
Thuốc Vecmid 500mg chứa hoạt chất thuộc phân nhóm kháng sinh glycopeptid, đóng vai trò là giải pháp thay thế hàng đầu cho các trường hợp nhiễm khuẩn Gram (+) hoặc tụ cầu mức độ nặng. Thuốc đặc biệt hiệu quả khi các dòng kháng sinh phổ biến (như nhóm penicillin) bị vi khuẩn kháng lại hoặc không thể nạp vào cơ thể do phản ứng bất lợi.
- Điều trị nhiễm khuẩn tụ cầu kháng methicillin (MRSA): Bao gồm tổn thương áp xoe hoặc viêm màng não do tụ cầu, nhiễm trùng huyết, viêm màng bụng ở bệnh nhân đang lọc màng bụng ngoại trú chu kỳ (CAPD).
- Kiểm soát viêm nội tâm mạc: Áp dụng dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp cùng các kháng sinh khác (như dòng aminoglycosid) trong cả phác đồ điều trị lẫn phòng ngừa bệnh.
- Các ứng dụng lâm sàng khác: Hỗ trợ dự phòng nhiễm trùng ngoại khoa, kiểm soát rủi ro ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu (ICU) hoặc đối tượng có hệ miễn dịch bị suy giảm.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vanconex 500mg/Vial Hetero Ấn Độ điều trị nhiễm khuẩn nặng
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Liều dùng ở người trưởng thành: Tiêm truyền tĩnh mạch với mức liều 500mg định kỳ 6 giờ/lần. Kết quả cải thiện lâm sàng thường thấy sau khoảng 2-3 ngày. Bác sĩ sẽ chỉ định thời gian dùng thuốc cụ thể phụ thuộc vào chủng nhiễm trùng và mức độ hồi phục (riêng trường hợp viêm nội tâm mạc do vi khuẩn, cần duy trì phác đồ đơn trị hoặc đa trị tối thiểu 3 tuần).
Đối với trẻ em: Mỗi 6 giờ truyền 1 liều tương ứng 10mg/kg cân nặng.
Đối với trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh: Dùng 10-15mg/kg cân nặng mỗi 12 giờ. Bác sĩ có thể tăng giảm liều theo tuổi thọ và triệu chứng lâm sàng.
Đối với đối tượng suy giảm chức năng thận và người lớn tuổi: Cần cá thể hóa liều lượng dựa trên kết quả đánh giá tốc độ lọc cầu thận thực tế của bệnh nhân.
3.2 Cách dùng
Cách chuẩn bị: Mỗi 500mg bột thuốc cần được hòa loãng hoàn toàn trong 100-200ml dung dịch đẳng trương NaCl 0,9% hoặc Dextrose 5%. Cần kiểm soát để nồng độ dung dịch sau pha luôn dưới hoặc bằng 15mg/ml.
Cách tiêm truyền: Sử dụng phương pháp truyền tĩnh mạch chậm kéo dài trên 1 tiếng. Khi dùng mức liều 1g hoặc khi áp dụng cho đối tượng nhi khoa (trẻ em, trẻ nhỏ), thời gian tiêm truyền bắt buộc phải duy trì nhiều hơn 60 phút.
Lưu ý quan trọng: Thuốc được sản xuất dưới dạng bột đông khô chuyên biệt cho đường tiêm truyền tĩnh mạch, tuyệt đối không dùng qua đường uống nguyên viên.
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với Vancomycin hoặc bất cứ thành phần nào có trong Dung dịch truyền Vecmid 500mg
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Vancomycin Normon 1g điều trị nhiễm khuẩn: liều dùng, lưu ý
5 Tác dụng phụ
Tốc độ truyền tĩnh mạch không đạt chuẩn dễ dẫn đến hiện tượng tụt/tăng huyết áp, co thắt ngực lưng, khó thở, ngứa, nổi mề đay hoặc hội chứng cổ đỏ (phát ban vùng thân trên). Dù các dấu hiệu này thường thoái triển trong vòng 20 phút đến vài giờ, cán bộ y tế hoàn toàn có thể kiểm soát bằng cách kiểm soát tốc độ truyền kéo dài hơn 60 phút (hoặc giữ nồng độ dung dịch dưới 10 mg/ml).
Sự gia tăng urê và creatinin máu báo hiệu tình trạng suy thận có thể xuất hiện (chủ yếu do dùng liều cao hoặc phối hợp thêm aminoglycosid). Tình trạng viêm thận kẽ rất hiếm gặp và chỉ số urê máu thường sẽ hồi phục khi ngưng dùng thuốc.
Nguy cơ suy giảm hoặc mất thính lực có thể xảy ra, nhất là ở người lớn tuổi, bệnh nhân có tiền sử tổn thương tai hoặc suy thận từ trước. Các triệu chứng ù tai, chóng mặt, hoa mắt rất hiếm khi ghi nhận.
Giảm bạch cầu trung tính phục hồi được (sau 1 tuần dùng hoặc tổng liều >25g). Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt (<500mm3) rất hiếm.
Biểu hiện bất lợi khác: Ghi nhận các trường hợp viêm tĩnh mạch khu vực tiêm, sốt thuốc, phát ban da (bao gồm viêm da tróc vảy), ớn lạnh, buồn nôn, tăng bạch cầu ưa acid và hiếm hơn là viêm mạch máu.
6 Tương tác
Nhóm kháng sinh có độc tính tương đồng: Đặc biệt lưu ý và kiểm tra cẩn thận khi điều trị song song Vancomycin cùng các thuốc dễ gây độc thần kinh hoặc suy giảm chức năng thận (chẳng hạn: Amikacin, Streptomycin, Kanamycin, tobramycin, Neomycin, Colistin hay Polymyxin B).
Khi dùng chung với Cholestyramin: Kết quả nghiên cứu in vitro chỉ ra Cholestyramin có thể kết hợp với Vancomycin và làm giảm tác dụng kháng sinh. Do đó, khuyến cáo nên chia thời gian uống giữa hai loại thuốc này cách nhau một khoảng thời gian dài.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần đo nồng độ thuốc trong máu và kiểm tra chức năng thận thường xuyên để cân chỉnh liều lượng kịp thời. Tránh dùng chung với các thuốc gây độc cho thận khác.
Thận trọng ở người có tiền sử lãng tai hoặc người cao tuổi. Hiện tượng ù tai là cảnh báo biến chứng điếc (có thể tiếp tục xấu đi dù đã ngưng thuốc).
Hoạt chất gây kích ứng mô nghiêm trọng và có nguy cơ hoại tử nếu tiêm vào cơ (tiêm bắp). Để giảm nhẹ tình trạng đau và viêm tĩnh mạch, cần pha loãng tối thiểu với 200ml dung dịch và đảo vị trí tiêm liên tục.
Tốc độ tiêm truyền quá nhanh có thể kích thích giải phóng histamin, dẫn đến tụt huyết áp nghiêm trọng cùng các phản ứng ban đỏ, ban sần hay gọi là Hội chứng "người đỏ"/"cổ đỏ", do đó bắt buộc phải duy trì tốc độ truyền thật chậm.
Người bệnh cần được thực hiện các xét nghiệm định kỳ về công thức máu, phân tích nước tiểu, cũng như đánh giá chức năng gan và thận trong suốt đợt điều trị.
Khi dùng trong thời gian gây mê phẫu thuật, cần kiểm soát chặt chức năng tim do thuốc có thể làm tăng nguy cơ suy cơ tim.
Người dùng thuốc qua Đường tiêu hóa (khi có chỉ định đặc biệt) cần lưu ý rủi ro gặp hiện tượng biến đổi hoặc rối loạn vị giác.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vancomycin 500 A.T: cách dùng, liều dùng, giá bán
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Thiếu dữ liệu trên thai phụ, chỉ nên được xem xét dùng Vancomycin khi hiệu quả lâm sàng mang lại cho người mẹ chứng minh được tính vượt trội so với những nguy hiểm tiềm tàng đối với thai nhi.
Mặc dù Vancomycin được bài tiết qua đường sữa mẹ, nguy cơ thuốc đi vào hệ tuần hoàn của bé qua đường tiêu hóa là rất thấp nếu niêm mạc ruột của trẻ hoàn toàn khỏe mạnh. Tuy nhiên những rủi ro như nguy cơ biến đổi hệ vi sinh vật đường ruột, dị ứng hoặc hiện tượng mẫn cảm, làm sai lệch kết quả nuôi cấy vi sinh nếu trẻ phải thực hiện xét nghiệm vẫn có thể xảy ra ở trẻ. Dùng thuốc hay ngưng thuốc cho trẻ bú mẹ sẽ được bác sĩ quyết định sau khi cân đối giữa lợi ích điều trị của người mẹ và những ảnh hưởng bất lợi tới sức khỏe của em bé.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Do Vecmid có thể tiềm ẩn tác dụng phụ gây hoa mắt, chóng mặt, người bệnh cần nâng cao cảnh giác, tránh tự lái xe hoặc vận hành thiết bị, máy móc nguy hiểm trong suốt thời gian dùng thuốc.
7.4 Xử trí khi quá liều
Việc ngộ độc hoặc dùng thuốc vượt liều chỉ định sẽ làm trầm trọng hơn đáng kể các phản ứng độc tính của Vecmid
Tập trung vào các biện pháp điều trị triệu chứng, kết hợp kiểm soát và duy trì ổn định chức năng lọc tại thận.
Phương pháp thẩm phân máu cơ bản khó lọc sạch thuốc do đặc tính liên kết cao của hoạt chất. Do đó, việc ứng dụng màng lọc resin polysulfon trong kỹ thuật lọc máu/truyền máu sẽ là giải pháp tối ưu giúp đẩy nhanh tốc độ loại bỏ Vancomycin.
7.5 Bảo quản
Thuốc Vecmid 500mg nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Vecmid 500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Vancomycin 500mg Bidiphar (Hộp 1 ống) do Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định sản xuất, có thành phần chính là Vancomycin với hàm lượng 500mg, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn nặng
Sản phẩm Voxin 500mg do Vianex S.A sản xuất, có thành phần chính là Vancomycin với hàm lượng 500mg, có tác dụng điều trị nhiễm khuẩn nặng
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Hoạt chất Vancomycin trong Vecmid là dòng kháng sinh glycopeptid dạng ba vòng được thu nhận từ chủng vi sinh Nocardia orientalis (Streptomyces orientalis). Thuốc thực hiện cơ chế diệt khuẩn bằng cách cản trở sự trùng hợp glycopeptid ở vách tế bào. Việc ngăn chặn quá trình hình thành thành tế bào này đồng thời dẫn tới sự suy thoái thứ cấp ở màng sinh chất [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Đường tiêu hóa hấp thu Vancomycin rất kém. Việc truyền tĩnh mạch 1g thuốc ở người có thận hoạt động bình thường sẽ giúp nồng độ huyết thanh đạt đỉnh trung bình 25mcg sau thời gian 2 giờ.
Phân bố: Thuốc khuếch tán thuận lợi vào dịch hoạt dịch, dịch cổ trướng cũng như màng tim. Trường hợp màng não không bị tổn thương, thuốc khó đi qua; tuy nhiên, khi xuất hiện tình trạng viêm màng não cấp tính, nồng độ thuốc trong dịch não tủy vẫn đáp ứng đủ hiệu lực điều trị.
Thải trừ: Khoảng 24 giờ đầu, thuốc được bài tiết phần lớn qua thận với thời gian bán thải t1/2 = 6 giờ (ở người thận bình thường). Mức lọc thận suy giảm sẽ kéo dài thời gian bán thải và làm tăng nguy cơ ngộ độc do tích lũy thuốc.
10 Thuốc Vecmid 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vecmid 500mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vecmid 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Là một lựa chọn điều trị quan trọng trong điều trị nhiễm khuẩn nặng do các chủng vi khuẩn đã đề kháng với nhiều kháng sinh khác.
- Có khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn Gram dương, trong đó nổi bật là các chủng tụ cầu đã kháng methicillin.
13 Nhược điểm
- Tiềm ẩn nhiều tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nếu tốc độ truyền quá nhanh hoặc khi duy trì liệu trình kéo dài, liều cao
- Đòi hỏi khâu giám sát y tế chặt chẽ về tốc độ truyền cũng như chỉ số chức năng thận, đặc biệt ở các đối tượng bệnh nhân có nguy cơ cao.
Tổng 11 hình ảnh












