Vavir 450mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Phapharco, Cty CP Dược và Vật Tư Y tế Bình Thuận |
| Công ty đăng ký | Cty CP Dược và Vật Tư Y tế Bình Thuận |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Valganciclovir |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1013 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Vavir 450mg chứa:
Valganciclovir: 450mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén bao phim

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vavir 450mg
Thuốc Vavir 450mg chứa thành phần hoạt chất Valganciclovir, được chỉ định trong phác đồ điều trị:
- Điều trị viêm võng mạc do CMV: Sử dụng cho bệnh nhân mắc AIDS bị viêm võng mạc do virus cự bào (Cytomegalovirus - CMV).
- Dự phòng nhiễm CMV: Dùng để phòng ngừa các bệnh do CMV gây ra ở những bệnh nhân ghép tạng thuộc nhóm có nguy cơ nhiễm virus này.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc LuciValgan điều trị viêm võng mạc do virus cự bào
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Vavir 450mg được dùng bằng đường uống, dùng thuốc cùng với thức ăn.
3.2 Liều dùng
Ở đối tượng là người trưởng thành:
- Điều trị khởi đầu viêm võng mạc do CMV: Người lớn mắc viêm võng mạc CMV thể hoạt động dùng 900 mg x 2 lần/ngày trong 21 ngày. Điều trị khởi đầu kéo dài có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên tủy xương.
- Điều trị duy trì viêm võng mạc do CMV: Sau giai đoạn khởi đầu hoặc ở người bệnh có viêm võng mạc CMV không hoạt động, dùng 900 mg x 1 lần/ngày. Nếu bệnh tiến triển nặng hơn, có thể cân nhắc quay lại liều khởi đầu, đồng thời lưu ý nguy cơ virus kháng thuốc.
- Dự phòng CMV ở người ghép thận: Dùng 900 mg x 1 lần/ngày, bắt đầu trong vòng 10 ngày sau ghép và duy trì đến 100 ngày. Có thể kéo dài dự phòng đến 200 ngày sau ghép.
- Dự phòng CMV ở người ghép các tạng khác: Dùng 900 mg x 1 lần/ngày, bắt đầu trong vòng 10 ngày sau ghép và tiếp tục đến 100 ngày sau ghép.
Ở đối tượng là trẻ em:
- Chưa có đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng có kiểm soát để xác định tính an toàn và hiệu quả của valganciclovir trong điều trị viêm võng mạc do CMV ở trẻ.
- Trẻ ghép tạng: Ở trẻ từ sơ sinh đến 1 tuổi có nguy cơ nhiễm CMV sau ghép tạng, liều dùng 1 lần/ngày được xác định dựa trên diện tích cơ thể (BSA) và Độ thanh thải creatinin (ClCr).
Ở nhóm đối tượng bệnh nhân đặc biệt:
- Suy thận: Cần điều chỉnh liều theo độ thanh thải creatinin.
- Đang thẩm phân máu: Không có liều khuyến cáo cho bệnh nhân có ClCr < 10 ml/phút đang thẩm phân máu, do đó không nên sử dụng valganciclovir ở nhóm này.
- Suy gan: Chưa có đủ dữ liệu để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của valganciclovir ở bệnh nhân suy gan.
- Người cao tuổi: Tính an toàn và hiệu quả của thuốc ở đối tượng này chưa được xác định.
- Rối loạn huyết học: Với bệnh nhân giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính nặng, thiếu máu, giảm tiểu cầu hoặc giảm toàn thể huyết cầu, cần đánh giá thận trọng trước khi bắt đầu điều trị. Nếu số lượng tế bào máu giảm đáng kể trong quá trình dùng thuốc, có thể cân nhắc sử dụng yếu tố tăng tạo máu và/hoặc ngừng valganciclovir.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Vavir 450mg.
Chống chỉ định ở người có tiền sử quá mẫn với Aciclovir hoặc valacyclovir
Không sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Vavir 450mg: Candida miệng, nhiễm trùng, giảm bạch cầu trung tính nặng, thiếu máu, giảm tiểu cầu nặng, giảm bạch cầu nặng, chán ăn, lo lắng, lú lẫn, loạn vị giác, giảm xúc giác, dị cảm, bệnh thần kinh ngoại biên, khó thở, nôn, đau bụng, đau bụng trên, khó tiêu, táo bón,...
Tác dụng phụ ít gặp: suy tủy xương, phản ứng phản vệ, rối loạn tâm thần, ảo giác, viêm kết mạc, loạn nhịp tim, hạ huyết áp, nổi mề đay, da khô, loét miệng, viêm tụy, vô sinh nam,...
6 Tương tác
Imipenem/cilastatin: Có thể làm tăng nguy cơ co giật khi phối hợp với ganciclovir. Chỉ dùng chung valganciclovir khi lợi ích điều trị được đánh giá cao hơn nguy cơ.
Probenecid: Làm giảm độ thanh thải qua thận và tăng nồng độ ganciclovir, do đó cần theo dõi sát các biểu hiện độc tính.
Mycophenolat mofetil: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ giảm bạch cầu và giảm bạch cầu trung tính, cần theo dõi độc tính trên người bệnh.
Zidovudin: Có thể làm tăng nhẹ mức phơi nhiễm zidovudin; đồng thời cả zidovudin và ganciclovir đều có khả năng gây thiếu máu, giảm bạch cầu trung tính nên một số bệnh nhân có thể không dung nạp điều trị phối hợp.
Didanosine: Ganciclovir có thể làm tăng đáng kể nồng độ và AUC của didanosine. Vì vậy, cần giám sát chặt chẽ độc tính của Didanosine khi dùng đồng thời.
Các thuốc như lamivudin, emtricitabin, Tenofovir, Adefovir và Entecavir có thể làm thay đổi nồng độ thuốc. Các thuốc gây độc cho thận như Cidofovir, Foscarnet, tenofovir, adefovir cũng có thể làm giảm thanh thải ganciclovir. Chỉ nên phối hợp khi lợi ích vượt trội nguy cơ.
Khi dùng valganciclovir đồng thời, ngay trước hoặc ngay sau các thuốc như Dapson, pentamidine, flucytosine, vincristine, Vinblastine, adriamycin, Amphotericin B,... độc tính có thể tăng lên, đặc biệt trên tủy xương, tinh hoàn, da và niêm mạc tiêu hóa.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Do thuốc có nguy cơ gây quái thai và ung thư, cần đặc biệt cẩn trọng nếu phải tiếp xúc với viên thuốc bị vỡ hoặc bột thuốc. Không bẻ, nghiền hoặc làm vỡ viên Vavir 450mg khi sử dụng.
Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nếu bột thuốc dính vào da hoặc mắt, cần rửa thật kỹ bằng nước vô trùng hoặc nước sạch.
Các tác dụng phụ không mong muốn như co giật, buồn ngủ, chóng mặt, mất điều hòa vận động hoặc lú lẫn có thể xảy ra ở bệnh nhân vì vậy có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Phụ nữ có khả năng mang thai cần sử dụng biện pháp tránh thai hiệu quả trong thời gian điều trị. Nam giới có bạn tình có khả năng mang thai nên dùng bao cao su trong thời gian dùng thuốc và ít nhất 90 ngày sau khi ngừng điều trị.
Cần kiểm tra định kỳ công thức máu và số lượng tiểu cầu, đặc biệt ở người suy thận, trẻ em và bệnh nhân ghép tạng. Nếu xuất hiện giảm bạch cầu, thiếu máu, giảm tiểu cầu hoặc giảm bạch cầu trung tính nghiêm trọng, có thể cân nhắc dùng yếu tố kích thích tạo máu và/hoặc tạm ngừng valganciclovir.
Người dùng Vavir 450mg đồng thời với didanosine, thuốc ức chế tủy xương như zidovudin hoặc thuốc ảnh hưởng chức năng thận cần được theo dõi chặt chẽ nhằm phát hiện sớm tình trạng tăng độc tính.
Các nghiên cứu về dự phòng nhiễm CMV ở bệnh nhân ghép tạng chưa bao gồm người ghép phổi và ghép ruột, do đó dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở hai nhóm này còn hạn chế.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng valganciclovir ở phụ nữ mang thai. Ganciclovir có khả năng đi qua nhau thai và các nghiên cứu trên động vật cho thấy nguy cơ gây độc tính sinh sản, do đó có khả năng gây quái thai ở người.
Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng thuốc Vavir 450mg
7.3 Xử trí khi quá liều
Ngay khi phát hiện dùng quá liều, bệnh nhân cần được đưa ngay đến cơ sở y tế để theo dõi tình trạng lâm sàng. Thẩm phân máu và bù dịch/cân bằng nước có thể hỗ trợ làm giảm lượng thuốc trong huyết tương khi xảy ra quá liều.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Vavir 450mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vavir hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Becacyte 450mg của Công ty cổ phần dược Enlie bào chế ở dạng viên nén bao phim tiện dụng dễ đem theo dung trong điều trị viêm võng mạc do virus Cytomegalovirus ở người mắc AIDS
- Valcyte 450mg của F. Hoffmann-La Roche Ltd là một thuốc nhập khẩu từ Canada với 1 lọ 60 viên ở dạng viên nén bao phim thuốc dùng trong điều trị dự phòng ở bệnh nhân ghép tạng có nguy cơ nhiễm virus cự bào
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Valganciclovir là tiền chất dạng ester L-valinyl của ganciclovir, được các esterase tại ruột và gan nhanh chóng chuyển đổi thành ganciclovir có hoạt tính kháng virus. Khi vào tế bào bị nhiễm virus, ganciclovir trước tiên được chuyển thành dạng monophosphat sau đó, các enzyme kinase của tế bào tiếp tục phosphoryl hóa chất này thành ganciclovir triphosphate. Ganciclovir triphosphate cạnh tranh với deoxyguanosine triphosphate (dGTP) để được đưa vào DNA của virus. Quá trình này làm ngừng kéo dài chuỗi DNA, từ đó ức chế sự tổng hợp DNA và hạn chế quá trình nhân lên của virus. [1]
9.2 Dược động học
Valganciclovir có khả năng hấp thu tốt qua đường uống và nhanh chóng được chuyển hóa tại ruột, gan thành ganciclovir.
Ganciclovir có sinh khả dụng khoảng 60%, phân bố tương đối rộng trong cơ thể và chủ yếu được đào thải qua thận dưới dạng chưa chuyển hóa. Ở người có chức năng thận bình thường, ganciclovir có thời gian bán thải khoảng 4 giờ.
10 Thuốc Vavir 450mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vavir 450mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vavir 450mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vavir 450mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Vavir được bào chế dưới dạng viên nén bao phim chứa valganciclovir 450mg, thuận tiện cho việc sử dụng đường uống theo liều bác sĩ chỉ định
- Sinh khả dụng đường uống được cải thiện so với ganciclovir, tạo thuận lợi cho điều trị và dự phòng CMV mà không cần sử dụng ganciclovir đường tiêm trong những trường hợp phù hợp.
13 Nhược điểm
- Thuốc Vavir 450mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: nhiễm trùng, giảm bạch cầu trung tính nặng, thiếu máu, giảm tiểu cầu nặng, giảm bạch cầu nặng, chán ăn,...
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Raymund R Razonable, Carlos V Paya (Ngày đăng tháng 2 năm 2004). Valganciclovir for the prevention and treatment of cytomegalovirus disease in immunocompromised hosts, Pubmed. Truy cập ngày 12 tháng 08 năm 2026

