Vasolapril 10/25
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Cửu Long (Pharimexco), Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Số đăng ký | 893110091300 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Enalapril, Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1116 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Vasolapril 10/25 có chứa:
Enalapril maleate: 10mg
Hydrochlorothiazide: 25mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vasolapril 10/25
Thuốc Vasolapril 10/25 chỉ định điều trị tăng huyết áp nhẹ đến trung bình ở những bệnh nhân đã ổn định trên các thành phần riêng lẻ được đưa ra theo tỷ lệ tương tự.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Diplem 5/12,5 - Chỉ định điều trị tình trạng tăng huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Vasolapril 10/25 dùng đường uống, uống thuốc cùng khoảng thời gian mỗi ngày.
3.2 Liều dùng
Người lớn tăng huyết áp: Thường dùng 1 viên/lần/ngày. Có thể tăng lên 2 viên/ngày, chia 1-2 lần tùy đáp ứng.
Đang dùng thuốc lợi tiểu: Nếu có thể, ngừng thuốc lợi tiểu 2-3 ngày trước khi bắt đầu. Dùng liều khởi đầu thấp và tăng dần theo đáp ứng.
Suy thận: Không khuyến cáo dùng khi Độ thanh thải creatinin ≤ 30 ml/phút. Với CrCl >30 và <80 ml/phút, cần chuẩn liều từng thành phần trước khi phối hợp.
Người cao tuổi: Sử dụng tương tự người lớn.
Trẻ em: Chưa xác định đầy đủ tính an toàn và hiệu quả.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Vasolapril 10/25 trong các trường hợp:
- Quá mẫn với thành phần thuốc hoặc thuốc có nguồn gốc sulfonamide.
- Suy thận nặng, vô niệu hoặc suy gan nặng.
- Tiền sử phù mạch liên quan đến thuốc ức chế ACE, phù mạch di truyền hoặc vô căn.
- Hẹp động mạch thận.
- Thai kỳ, đặc biệt 3 tháng giữa và cuối thai kỳ.
- Phối hợp với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận có GFR <60 ml/phút/1,73 m².
- Dùng đồng thời với sacubitril/valsartan hoặc trong vòng 36 giờ khi chuyển đổi giữa hai liệu pháp.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, hạ huyết áp, ho khan, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy hoặc táo bón.
Ít gặp: Giảm hemoglobin/hematocrit, giảm bạch cầu hoặc bạch cầu trung tính, protein niệu, bồn chồn, thay đổi cảm xúc, trầm cảm.
Hiếm gặp: Tắc ruột, viêm tụy, tổn thương tế bào gan, viêm niêm mạc miệng, phù quanh mắt, sốt, đau cơ, co thắt phế quản, mất ngủ, ác mộng hoặc lú lẫn.
6 Tương tác
Thuốc hạ huyết áp, nitrat, thuốc giãn mạch: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
Lithi: Tăng nồng độ và nguy cơ độc tính của lithium, nên tránh phối hợp hoặc theo dõi chặt nồng độ lithi.
NSAID: Có thể làm giảm tác dụng hạ áp/lợi tiểu và tăng nguy cơ tăng Kali máu, suy giảm chức năng thận.
ACEI + ARB/aliskiren: Tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận; không khuyến cáo phối hợp.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali: Tăng nguy cơ tăng kali máu, cần theo dõi kali huyết.
Thuốc lợi tiểu khác: Có thể làm tăng nguy cơ giảm thể tích tuần hoàn và hạ huyết áp khi bắt đầu enalapril.
Thuốc chống trầm cảm ba vòng, thuốc chống loạn thần, thuốc gây mê, rượu: Có thể làm tăng hạ huyết áp.
Sacubitril/valsartan, thuốc ức chế mTOR hoặc neprilysin: Tăng nguy cơ phù mạch; cần tuân thủ khoảng cách 36 giờ khi chuyển đổi với sacubitril/valsartan.
Thuốc điều trị đái tháo đường: Có thể tăng tác dụng hạ đường huyết, đặc biệt trong những tuần đầu điều trị.
Co-trimoxazol: Có thể làm tăng nguy cơ tăng kali máu.
Hydrochlorothiazide với cholestyramine/colestipol: Giảm hấp thu hydrochlorothiazid.
Corticosteroid, thuốc lợi tiểu quai, carbenoxolon hoặc thuốc nhuận tràng: Có thể làm tăng mất kali và magnesi.
Glycosid tim và thuốc kéo dài QT: Rối loạn điện giải, đặc biệt hạ kali máu, có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp.
Thuốc độc tế bào: Hydrochlorothiazid có thể làm giảm thải trừ qua thận và tăng độc tính trên tủy xương.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Nguy cơ hạ huyết áp và rối loạn điện giải tăng ở bệnh nhân giảm thể tích tuần hoàn do lợi tiểu, hạn chế muối, tiêu chảy hoặc nôn. Cần theo dõi huyết áp và điện giải, đặc biệt ở người thiếu máu cơ tim hoặc bệnh mạch máu não.
Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận hoặc nghi hẹp động mạch thận, bệnh nhân có vấn đề về van tim/tắc nghẽn đường thoát thất trái, theo dõi creatinin và kali huyết thanh định kỳ
Nguy cơ tăng kali máu cao hơn ở người suy thận, đái tháo đường, cao tuổi hoặc dùng đồng thời thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali hay các thuốc làm tăng kali huyết. Cần kiểm tra kali thường xuyên.
Vasolapril 10/25 không được khuyến cáo ở người cần lọc máu; chưa có đủ kinh nghiệm sử dụng sau ghép thận.
Rối loạn huyết học: Có thể gặp giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu hoặc thiếu máu, đặc biệt ở người có bệnh tự miễn, suy thận hoặc đang dùng thuốc ức chế miễn dịch.
Phù mạch: Có thể xảy ra tại mặt, môi, lưỡi, thanh môn hoặc thanh quản và có nguy cơ gây tắc nghẽn đường thở. Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện.
Cần theo dõi natri, kali và các chất điện giải định kỳ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Hạ kali máu ở người có QT kéo dài có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp nghiêm trọng.
Phản ứng quá mẫn có thể xảy ra ngay cả khi không có tiền sử dị ứng hoặc hen phế quản, thiazid cũng có khả năng làm nặng thêm bệnh lupus ban đỏ.
Vasolapril 10/25 có thể gây chóng mặt, hoa mắt hoặc mệt mỏi. Người bệnh không nên lái xe hoặc vận hành máy móc khi xuất hiện các triệu chứng này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: không khuyến cáo sử dụng thuốc Vasolapril 10/25 trong thai kỳ.
Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng thuốc Vasolapril 10/25.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi quá liều cần ngừng thuốc, đưa bệnh nhân đến bệnh viện và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn để có các biện pháp xử trí kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Vasolapril 10/25 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vasolapril hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Kenzuda 10/12,5 phối hợp hai thành phần Enalapril và hydrochlorothiazide, có công dụng giúp điều trị tình trạng tăng huyết áp vô căn, điều trị và phòng ngừa suy tim sung huyết, giảm nguy cơ tử vong và biến chứng ở người suy tim có triệu chứng và người rối loạn chức năng thất trái không triệu chứng.
- Thuốc Enaplus HCT 5/12.5 chứa hoạt chất Enalapril maleate và Hydrochlorothiazide được chỉ định điều trị cho bệnh nhân cao huyết áp nhẹ tới vừa sau khi đã được ổn định huyết áp bằng các thuốc chứa hoạt chất riêng lẻ.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Enalapril: Là tiền chất được chuyển hóa thành enalaprilat, chất ức chế men chuyển angiotensin (ACE). Thuốc làm giảm chuyển angiotensin I thành angiotensin II, đồng thời giảm tiết aldosteron, từ đó giảm co mạch và hạ huyết áp. Enalapril còn ức chế sự phân hủy bradykinin.
Hydrochlorothiazid: Là thuốc lợi tiểu thiazid, ức chế tái hấp thu natri và clorid tại ống lượn xa, làm tăng bài tiết natri và nước. Tác dụng lợi tiểu xuất hiện tương đối nhanh, trong khi tác dụng hạ huyết áp phát triển dần do giảm thể tích dịch ngoại bào và sức cản mạch ngoại vi.
9.2 Dược động học
Enalapril: Hấp thu nhanh qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 60%, đạt nồng độ đỉnh khoảng 1 giờ. Sau hấp thu, thuốc nhanh chóng chuyển thành enalaprilat, đạt nồng độ đỉnh sau 3-4 giờ. Thải trừ chủ yếu qua thận, thời gian bán thải khoảng 11 giờ. Hydrochlorothiazide: Hấp thu khoảng 65-75%, có thể giảm ở bệnh nhân suy tim và bị ảnh hưởng bởi thức ăn. Thuốc liên kết protein huyết tương khoảng 40-68%, không chuyển hóa đáng kể và được đào thải chủ yếu qua thận. Thời gian bán thải khoảng 5,6-14,8 giờ.
10 Thuốc Vasolapril 10/25 giá bao nhiêu?
Thuốc Vasolapril 10/25 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vasolapril 10/25 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vasolapril 10/25 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Vasolapril 10/25 phối hợp hai cơ chế hạ huyết áp tạo tác dụng hạ áp bổ trợ, giúp kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với từng hoạt chất đơn độc.
- Thuận tiện khi sử dụng, duy trì hiệu quả kiểm soát huyết áp trong suốt 24 giờ.
13 Nhược điểm
- Thuốc Vasolapril 10/25 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: đau đầu, mệt mỏi, hạ huyết áp, ho khan, buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy,...
Tổng 9 hình ảnh










