Vasconcor 3,75mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110104525 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Bisoprolol |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq702 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim chứa hoạt chất Bisoprolol fumarate với hàm lượng 3,75 mg.
Tá dược gồm: Microcrystallin cellulose Grade 101 (AceCel®), Dicalcium phosphate anhydrous, Lactose monohydrate (GranuLac®200), Povidon K30 (PVP K-30), Sodium lauryl sulfat (TENSOPOL USP97), Croscarmellose Sodium (Solutab), Talc (Luzenac 00), Aerosil® 200 (Colloidal Silicon Dioxide), Magnesium Stearate, Hydroxypropyl Methyl Cellulose Grade E6, Polyethylene glycol 6000 (Polyglykol 6000 PF), Titanium dioxide, Ponceau 4R lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vasconcor 3,75mg
Thuốc được chỉ định trong điều trị suy tim mãn tính ổn định kèm giảm chức năng tâm thu thất trái, có thể kết hợp với thuốc ức chế men chuyển, thuốc lợi tiểu và các glycosid tim.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vasconcor 10mg điều trị cao huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vasconcor 3,75mg
3.1 Liều dùng
Giai đoạn chỉnh liều:
- Tuần 1: 1,25 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần, nếu dung nạp tốt thì tăng liều.
- Tuần 2: 2,5 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần tiếp theo, nếu dung nạp tốt thì tăng lên.
- Tuần 3: 3,75 mg x 1 lần/ngày trong 1 tuần tiếp theo, nếu dung nạp tốt thì tiếp tục tăng.
- Tuần 4 đến 7: 5 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần tiếp theo, nếu dung nạp tốt thì tăng liều.
- Tuần 8 đến 11: 7,5 mg x 1 lần/ngày trong 4 tuần tiếp theo, nếu dung nạp tốt thì tăng lên.
- Tuần 12 và sau đó: 10 mg x 1 lần/ngày.
- Liều tối đa khuyến cáo: 10 mg x 1 lần/ngày.
Chỉnh liều khi không dung nạp:
- Nếu liều tối đa không dung nạp được, cần giảm liều dần dần.
- Nếu xuất hiện các triệu chứng suy tim nặng hơn, hạ huyết áp, nhịp tim chậm trong quá trình điều chỉnh liều, cần xem xét lại các thuốc đang dùng đồng thời, giảm liều hoặc tạm ngừng bisoprolol, cân nhắc dùng lại khi bệnh nhân ổn định trở lại.
Thời gian điều trị:
- Điều trị lâu dài, không nên ngừng đột ngột mà phải giảm liều từ từ, đặc biệt ở bệnh nhân thiếu máu cơ tim.
- Bệnh nhân suy thận, suy gan:
- Chưa có dữ liệu dược động học; điều chỉnh liều phải thận trọng.
Người cao tuổi:
- Không cần chỉnh liều.
Trẻ em:
- Không có kinh nghiệm sử dụng, không khuyến cáo dùng cho trẻ em và thanh thiếu niên.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên, không nhai, nên dùng vào buổi sáng trong bữa ăn.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào trong thành phần thuốc.
Suy tim cấp tính, các đợt suy tim mất bù cần dùng thuốc co bóp tĩnh mạch.
Sốc tim.
Block nhĩ thất độ II hoặc III.
Hội chứng nút xoang, block xoang nhĩ.
Nhịp tim chậm có triệu chứng, hạ huyết áp có triệu chứng.
Hen phế quản nặng, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính nặng.
Dạng nặng của bệnh tắc động mạch ngoại vi hoặc hội chứng Raynaud nặng.
U tủy thượng thận chưa được điều trị.
Nhiễm toan chuyển hóa.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Agicardi 7,5mg điều tri cao huyết áp.
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Nhịp tim chậm (suy tim mãn tính), làm nặng thêm suy tim, chóng mặt, nhức đầu, cảm giác lạnh hoặc tê tứ chi, hạ huyết áp (đặc biệt ở bệnh nhân suy tim), buồn nôn, nôn, tiêu chảy, táo bón, suy nhược, mệt mỏi.
Không phổ biến: Rối loạn giấc ngủ, trầm cảm.
Hiếm gặp: Ác mộng, ảo giác, ngất, giảm tiết nước mắt, viêm kết mạc, rối loạn thính giác, rối loạn dẫn truyền nhĩ-thất, hạ huyết áp tư thế đứng, co thắt phế quản, viêm mũi dị ứng, viêm gan, phản ứng quá mẫn (ngứa, đỏ bừng, phát ban, phù mạch), yếu cơ, chuột rút, rối loạn cương dương, tăng triglycerid, tăng men gan (ALAT, ASAT).
Rất hiếm: Viêm kết mạc, phát ban giống vảy nến, rụng tóc, kích thích hoặc làm nặng thêm bệnh vảy nến.
6 Tương tác
Thuốc đối kháng calci loại Verapamil, diltiazem: Có thể gây ức chế co bóp và dẫn truyền nhĩ-thất, dùng đồng thời có thể dẫn đến hạ huyết áp sâu và block nhĩ-thất.
Thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidin, Disopyramid, lidocain, Phenytoin, Flecainid, Propafenon): Tăng thời gian dẫn truyền nhĩ-thất, co thắt tim.
Thuốc hạ huyết áp tác dụng trung ương (clonidin, Methyldopa, moxonidin, rilmenidin): Làm trầm trọng suy tim do giảm cường giao cảm trung ương; ngưng đột ngột có thể làm tăng nguy cơ tăng huyết áp dội ngược.
Thuốc đối kháng calci loại dihydropyridin (felodipin, Amlodipin): Tăng nguy cơ hạ huyết áp, suy giảm chức năng bơm tim.
Thuốc chống loạn nhịp nhóm III (Amiodaron): Tác động lớn đến dẫn truyền nhĩ-thất.
Chất chẹn beta dùng tại chỗ (nhỏ mắt): Có thể làm tăng tác dụng toàn thân của bisoprolol.
Thuốc trị tác động phó giao cảm: Tăng thời gian dẫn truyền nhĩ-thất, tăng nguy cơ nhịp tim chậm.
Insulin, thuốc trị đái tháo đường: Tăng tác dụng hạ đường huyết, thuốc chẹn beta có thể che lấp triệu chứng.
Thuốc gây mê: Làm giảm phản xạ nhịp tim nhanh, tăng nguy cơ hạ huyết áp.
Glycosid digitalis: Giảm nhịp tim, tăng thời gian dẫn truyền nhĩ-thất.
NSAID: Giảm tác dụng hạ huyết áp của bisoprolol.
Thuốc kích thích beta (isoprenalin, dobutamin): Kết hợp với bisoprolol làm giảm tác dụng cả hai.
Thuốc giao cảm kích hoạt cả thụ thể beta và alpha-adrenoceptor (noradrenalin, adrenalin): Làm tăng tác dụng co mạch qua trung gian alpha, tăng huyết áp, làm trầm trọng khó thở.
Các thuốc chống trầm cảm 3 vòng, barbiturat, phenothiazin: Tăng nguy cơ hạ huyết áp.
Mefloquin: Tăng nguy cơ nhịp tim chậm.
MAO-I (trừ MAO-B): Tăng cường tác dụng hạ huyết áp, nguy cơ tăng huyết áp.
Rifampicin: Có thể làm giảm nhẹ thời gian bán thải bisoprolol.
Dẫn chất ergotamin: Làm trầm trọng thêm rối loạn tuần hoàn ngoại vi
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Việc khởi đầu và ngừng điều trị suy tim mãn tính ổn định bằng bisoprolol cần theo dõi thường xuyên.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân co thắt phế quản, COPD; cần dùng liều thấp, theo dõi sát triệu chứng.
Ở bệnh nhân đái tháo đường dao động đường huyết lớn, có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết.
Cần lưu ý với bệnh nhân nhịn ăn nghiêm ngặt.
Liệu pháp giải mẫn cảm: Bisoprolol có thể làm tăng độ nhạy và mức độ nặng phản ứng dị ứng, giảm hiệu quả epinephrin.
Có thể che lấp triệu chứng nhiễm độc giáp.
Bệnh nhân đau thắt ngực prinzmetal: Bisoprolol có thể gây co thắt mạch vành.
Người có bệnh vẩy nến hoặc tiền sử bệnh vẩy nến cần cân nhắc nguy cơ - lợi ích.
Thuốc có thể ảnh hưởng khả năng lái xe, vận hành máy móc ở một số trường hợp khi mới bắt đầu điều trị, đổi thuốc hoặc dùng cùng rượu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Bisoprolol có thể gây ảnh hưởng đến thai kỳ và/hoặc thai nhi (chậm phát triển, chết thai, sảy thai, đẻ non, hạ đường huyết, nhịp tim chậm ở thai nhi, trẻ sơ sinh).
Không khuyến cáo dùng bisoprolol trong thời kỳ mang thai trừ khi thật cần thiết, cần theo dõi chặt lưu lượng máu đến tử cung và phát triển của thai nhi.
Không có dữ liệu về bài tiết qua sữa mẹ, không khuyến cáo dùng khi cho con bú
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều bisoprolol có thể gây block nhĩ thất độ III, nhịp tim chậm, chóng mặt, hạ huyết áp, co thắt phế quản, suy tim cấp, hạ đường huyết.
Xử trí: Ngừng thuốc, điều trị hỗ trợ triệu chứng (atropin, isoprenalin, máy tạo nhịp tim, truyền dịch, thuốc vận mạch, glucagon, thuốc tăng lực co bóp tim, thuốc giãn phế quản, truyền glucose…).
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô, thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Vasconcor 3,75 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm SaviProlol Plus HCT 5/6.25 do Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) sản xuất, chứa thành phần Bisoprolol kết hợp với các hoạt chất khác, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và hỗ trợ kiểm soát suy tim mãn tính theo hướng dẫn của bác sĩ.
Sản phẩm Biginol 2.5 mg do Công Ty Cổ Phần Dược Hậu Giang – Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang sản xuất, với hoạt chất Bisoprolol, được dùng trong kiểm soát tăng huyết áp, điều trị đau thắt ngực và quản lý suy tim mãn tính ổn định có giảm chức năng tâm thu thất trái.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Bisoprolol là thuốc chẹn thụ thể beta-1 adrenergic chọn lọc, không có hoạt tính giao cảm nội tại hoặc ổn định màng, ái lực thấp với beta-2.
Thuốc không ảnh hưởng đáng kể đến sức cản đường thở hoặc tác động chuyển hóa trung gian beta-2 trong phạm vi liều điều trị.
Bisoprolol dùng trong điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực và suy tim; cơ chế hạ huyết áp không hoàn toàn rõ ràng nhưng có bằng chứng làm giảm hoạt tính renin huyết tương.
Ức chế thụ thể beta ở tim, bisoprolol làm giảm nhịp tim, sức co bóp, giảm nhu cầu oxy cơ tim.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Bisoprolol được hấp thu tốt qua đường uống, Sinh khả dụng khoảng 90%.
Phân bố: Thuốc liên kết với protein huyết tương khoảng 30%, Thể tích phân bố là 3,5 L/kg.
Chuyển hóa: Bisoprolol chuyển hóa ở gan, 50% chuyển thành chất không còn hoạt tính rồi thải qua thận.
Thải trừ: 50% liều thải nguyên vẹn qua thận, tổng thanh thải khoảng 15 L/giờ, thời gian bán thải 10–12 giờ.
Thuốc có tác dụng kéo dài 24 giờ, không cần điều chỉnh liều ở người suy gan hoặc thận nhẹ – trung bình.
Ở bệnh nhân suy tim, nồng độ bisoprolol huyết tương cao hơn, thời gian bán thải kéo dài hơn người khỏe mạnh.
10 Thuốc Vasconcor 3,75mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vasconcor 3,75mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vasconcor 3,75mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Vasconcor 3,75 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
Dạng viên nén bao phim dễ sử dụng, tiện lợi trong bảo quản và phân liều, phù hợp cho điều trị lâu dài ở bệnh nhân suy tim mãn tính ổn định.
Có thể phối hợp với nhiều nhóm thuốc khác trong điều trị suy tim, giúp kiểm soát hiệu quả triệu chứng và cải thiện chất lượng sống.
Hoạt chất bisoprolol là thuốc chẹn beta-1 chọn lọc, giảm nguy cơ tác động lên phổi so với thuốc chẹn beta không chọn lọc, giảm thiểu các biến cố trên hệ hô hấp.
13 Nhược điểm
Hiệu quả và khả năng dung nạp có thể khác nhau ở từng bệnh nhân, đặc biệt cần theo dõi sát trong giai đoạn chỉnh liều.
Có thể gây nhiều tác dụng phụ như nhịp tim chậm, hạ huyết áp, rối loạn tiêu hóa hoặc tác động tiêu cực trên bệnh nhân có bệnh lý phổi, đái tháo đường.
Tổng 9 hình ảnh










