1 / 7
variman 160mg 1 T7378

Variman 160mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCÔNG TY TNHH DRP INTER, Công ty TNHH DRP Inter
Công ty đăng kýCông ty TNHH DRP Inter
Số đăng kýVD-36063-22
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hạn sử dụng36 tháng
Hoạt chấtValsartan
Hộp/vỉVỉ
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmmh3501
Chuyên mục Thuốc Hạ Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Minh Hương Biên soạn: Dược sĩ Minh Hương

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi viên nén bao phim Variman 160mg chứa:

  • Hoạt chất: Valsartan 160mg
  • Tá dược vừa đủ 1 viên

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Variman 160mg

Valsartan trong thuốc Variman hoạt động bằng cách khóa chọn lọc thụ thể AT1 của angiotensin II, nhờ đó làm giãn mạch và hạ huyết áp mà không gây tích tụ bradykinin nên hạn chế được tình trạng ho khan thường gặp ở nhóm ức chế men chuyển. 

Sản phẩm được chỉ định trong các trường hợp: [1]

  • Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn và trẻ em trên 6 tuổi
  • Hỗ trợ điều trị suy tim có triệu chứng ổn định trên lâm sàng hoặc rối loạn chức năng tâm thu thất trái không triệu chứng sau nhồi máu cơ tim mới xảy ra trong vòng 12 giờ đến 10 ngày
  • Dùng cho người lớn bị suy tim có triệu chứng khi không dung nạp được thuốc ức chế men chuyển hoặc không dung nạp thuốc chẹn beta trong phác đồ phối hợp, khi không thể sử dụng thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid

==>> Xem thêm: Valsarep 160mg điều trị tăng huyết áp, suy tim có triệu chứng

Variman 160mg điều trị tăng huyết áp cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi
Variman 160mg điều trị tăng huyết áp cho người lớn và trẻ em từ 6 tuổi

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Liều dùng

Với chỉ định tăng huyết áp, liều khởi đầu thường dùng là 80mg mỗi ngày một lần. Thuốc phát huy tác dụng sau khoảng 2 tuần và đạt hiệu quả tối đa sau 4 tuần điều trị. Nếu cần thiết, bác sĩ có thể tăng liều lên 160mg mỗi ngày, tối đa không vượt quá 320mg một lần trong ngày. 

Với bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim, điều trị có thể bắt đầu từ giờ thứ 12 sau thời điểm xảy ra biến cố, khởi đầu bằng liều 20mg hai lần mỗi ngày, sau đó tăng dần lên 40mg, 80mg rồi 160mg hai lần mỗi ngày trong vài tuần tiếp theo.

Với bệnh nhân suy tim, liều khởi đầu là 40mg hai lần mỗi ngày, có thể tăng dần lên 80 đến 160mg hai lần mỗi ngày, cách nhau ít nhất 2 tuần giữa các lần chỉnh liều, liều tối đa trong ngày là 320mg chia làm nhiều lần.

Đối với trẻ từ 6 đến dưới 18 tuổi bị tăng huyết áp, liều dùng được điều chỉnh theo cân nặng, với trẻ dưới 35kg khởi đầu 40mg một lần mỗi ngày, trẻ trên 35kg khởi đầu 80mg một lần mỗi ngày.

Người suy gan nhẹ đến trung bình không kèm ứ mật cần thận trọng, liều không nên vượt quá 80mg mỗi ngày.

3.2 Cách dùng

Thuốc Variman được dùng theo đường uống, nên uống cách xa bữa ăn và uống kèm với nước. Thuốc có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn vì mức độ hấp thu tổng thể không thay đổi đáng kể.

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Variman trong các trường hợp sau:

  • Người mẫn cảm với Valsartan hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong thuốc
  • Người bị suy gan nặng, xơ gan tắc mật hoặc ứ mật
  • Phụ nữ mang thai thời gian trên 3 tháng
  • Người đang sử dụng đồng thời các thuốc chứa aliskiren nếu mắc đái tháo đường hoặc suy thận với mức lọc cầu thận dưới 60ml/phút trên 1,73m2.

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi ghi nhận được gồm chóng mặt, đau bụng, ho, mệt mỏi ở mức độ ít gặp.

Một số trường hợp ghi nhận rối loạn chức năng gan, tăng bilirubin huyết, tăng Kali máu, hạ natri máu, phù mạch, viêm da bọng nước, đau cơ, suy giảm chức năng thận, tăng creatinin huyết dù chưa xác định rõ tần suất.

Ở nhóm bệnh nhân suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim, các phản ứng thường gặp hơn bao gồm chóng mặt, hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế đứng. Các phản ứng ít gặp khác gồm ngất, đau đầu, ho, buồn nôn, tiêu chảy, phù mạch, đau cơ, suy nhược. Suy thận và giảm chức năng thận được xếp vào nhóm thường gặp ở đối tượng này, trong khi suy thận cấp và tăng creatinin huyết ở mức ít gặp hơn.

6 Tương tác

Không nên phối hợp Valsartan với thuốc ức chế men chuyển hoặc aliskiren, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận, vì làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và tổn thương chức năng thận.

Cần thận trọng khi dùng cùng lithium do có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu và độc tính liên quan, nên theo dõi nồng độ lithium huyết thanh nếu bắt buộc phối hợp.

Việc bổ sung kali, sử dụng chất thay thế muối chứa kali, thuốc lợi tiểu giữ kali hoặc các thuốc làm tăng kali máu khác cùng Valsartan có thể dẫn đến tăng kali huyết, cần theo dõi định kỳ nồng độ kali trong máu.

Thuốc kháng viêm không steroid, bao gồm nhóm ức chế chọn lọc COX 2 và Acid Acetylsalicylic liều cao, khi dùng chung có thể làm giảm tác dụng hạ áp của Valsartan, đồng thời tăng nguy cơ suy giảm chức năng thận và tăng kali máu, đặc biệt cần theo dõi chức năng thận khi mới phối hợp.

Các chất ức chế vận chuyển OATP1B1, OATP1B3, OAT3 như rifampin, Cyclosporin hoặc MRP2 như Ritonavir có thể làm thay đổi nồng độ Valsartan trong huyết tương, cần thận trọng khi bắt đầu hoặc ngừng các thuốc này.

==>> Xem thêm: Mariodes 7,5mg điều trị tăng huyết áp, đau thắt ngực ổn định mạn tính

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý khi sử dụng

Người bệnh có tiền sử phù mạch cần được theo dõi chặt chẽ, nếu xuất hiện triệu chứng sưng mặt, môi, họng hoặc lưỡi cần ngừng thuốc ngay lập tức và không tái sử dụng.

Bệnh nhân bị giảm thể tích tuần hoàn hoặc giảm natri nghiêm trọng có thể gặp hạ huyết áp có triệu chứng khi bắt đầu điều trị, cần điều chỉnh tình trạng này trước khi dùng Valsartan.

Với người hẹp động mạch thận một bên hoặc hai bên hiện chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn, cần theo dõi chức năng thận trong quá trình điều trị.

Người bệnh tăng aldosteron nguyên phát thường không đáp ứng tốt với Valsartan do cơ chế tác dụng của thuốc thông qua hệ renin angiotensin, không khuyến cáo sử dụng cho nhóm này.

Cần thận trọng ở bệnh nhân hẹp van hai lá, hẹp van động mạch chủ hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú

Không khuyến cáo sử dụng Variman trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định tuyệt đối trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối thai kỳ. Việc sử dụng thuốc nhóm đối kháng thụ thể angiotensin II trong giai đoạn này có thể gây độc tính cho thai nhi như suy giảm chức năng thận, thiểu ối, chậm phát triển xương sọ, cũng như ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh như suy thận, hạ huyết áp, tăng kali máu.

Phụ nữ có kế hoạch mang thai nên được chuyển sang phác đồ điều trị thay thế có hồ sơ an toàn phù hợp hơn. Khi phát hiện có thai, cần ngừng Valsartan ngay và chuyển sang phương pháp điều trị khác theo chỉ định của bác sĩ.

Hiện chưa có đầy đủ thông tin về độ an toàn của Valsartan khi bài tiết qua sữa mẹ, do đó không nên sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Trong quá trình điều trị, người bệnh có thể gặp chóng mặt và mệt mỏi. Vì vậy cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc, đặc biệt trong giai đoạn đầu sử dụng thuốc hoặc khi mới điều chỉnh liều.

7.4 Xử trí khi quá liều

Quá liều Valsartan có thể gây hạ huyết áp nặng, giảm ý thức, suy tuần hoàn hoặc sốc. Việc xử trí phụ thuộc vào thời gian dùng quá liều cũng như biểu hiện và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, trong đó quan trọng nhất là ổn định huyết động cho người bệnh.

Nếu xảy ra hạ huyết áp, cần đặt bệnh nhân nằm ngửa và bổ sung thể tích tuần hoàn kịp thời. Lưu ý rằng biện pháp thẩm tách máu không có khả năng loại bỏ Valsartan ra khỏi cơ thể do thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương.

7.5 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Variman 160mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Savi Valsartan 160 được chỉ định cho bệnh nhân tăng huyết áp. Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm SaVi.
  • Valsarfast 160mg được sản xuất bởi KRKA, d. d., Novo mesto  - Slovenia. Thuốc điều trị tăng huyết áp và suy tim.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Valsartan thuộc nhóm thuốc ức chế thụ thể angiotensin II đường uống, tác động chọn lọc lên thụ thể AT1, vốn chịu trách nhiệm cho các tác dụng sinh lý của angiotensin II như co mạch và giữ natri. Valsartan không có hoạt tính đồng vận trên thụ thể AT1 và có ái lực với thụ thể này cao hơn nhiều lần so với thụ thể AT2.

Do không ức chế men chuyển angiotensin, Valsartan không làm tăng nồng độ bradykinin hoặc chất P, nhờ đó hạn chế được tình trạng ho khan vốn thường gặp khi dùng nhóm ức chế men chuyển. 

9.2 Dược động học

Sau khi uống, nồng độ đỉnh của Valsartan trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 đến 4 giờ, với Sinh khả dụng đường uống được ghi nhận khoảng 23%. Thức ăn có thể làm giảm mức độ hấp thu nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả lâm sàng, vì vậy có thể uống thuốc trong hoặc ngoài bữa ăn.

Thể tích phân bố của Valsartan ở trạng thái ổn định khoảng 17 lít, cho thấy thuốc không phân bố rộng vào các mô ngoài hệ tuần hoàn. Thuốc liên kết rất mạnh với protein huyết tương, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ từ 94 đến 97%.

Valsartan hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể, chỉ khoảng 20% liều dùng được tìm thấy dưới dạng chất chuyển hóa không có hoạt tính dược lý đáng kể.

Thuốc được thải trừ chủ yếu qua phân (khoảng 83% liều dùng) và một phần nhỏ qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng không đổi. Thời gian bán hủy của thuốc được xác định vào khoảng 6 giờ.

10 Thuốc Variman 160mg giá bao nhiêu?

Thuốc Variman 160mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Variman 160mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Variman 160mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế tác dụng chọn lọc, ít gây ho khan so với nhóm ức chế men chuyển.
  • Thuốc dùng đường uống, chỉ cần dùng một đến hai lần mỗi ngày tùy chỉ định, thuận tiện cho người bệnh mạn tính.
  • Với người cao tuổi và người suy thận mức độ nhẹ đến trung bình, thuốc thường không cần điều chỉnh liều.

13 Nhược điểm

  • Thuốc chống chỉ định với phụ nữ mang thai từ tháng thứ 4 trở đi và không khuyến cáo trong 3 tháng đầu thai kỳ, không nên dùng khi cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn.
  • Thuốc có thể gây chóng mặt, mệt mỏi ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc trong giai đoạn đầu điều trị. 

Tổng 7 hình ảnh

variman 160mg 1 T7378
variman 160mg 1 T7378
variman 160mg 2 R7380
variman 160mg 2 R7380
variman 160mg 3 F2170
variman 160mg 3 F2170
variman 160mg 4 D1281
variman 160mg 4 D1281
variman 160mg 5 D1606
variman 160mg 5 D1606
variman 160mg 6 E2365
variman 160mg 6 E2365
variman 160mg 7 H2442
variman 160mg 7 H2442

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Nhà sản xuất cung cấp. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc dùng được cho trẻ em không

    Bởi: Hoàng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Thuốc có thể dùng điều trị cho trẻ em trên 6 tuổi

      Quản trị viên: Dược sĩ Minh Hương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Variman 160mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Variman 160mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc hạ huyết áp cần dùng đều đặn

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789