Valtapi 160 Cap
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Apimed, Công ty cổ phần Dược Apimed |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Apimed |
| Số đăng ký | 893110086400 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Valsartan |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1122 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Valtapi 160 Cap có chứa:
Valsartan: 160mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Valtapi 160 Cap
Thuốc Valtapi 160 Cap được chỉ định trong điều trị:
- Điều trị tăng huyết áp nguyên phát ở người lớn và tăng huyết áp ở trẻ em, thanh thiếu niên 6-18 tuổi.
- Điều trị suy tim có triệu chứng ở người lớn khi không dung nạp thuốc ức chế ACE.
- Điều trị sau nhồi máu cơ tim ở người lớn có suy tim triệu chứng hoặc rối loạn chức năng tâm thu thất trái, trong khoảng 12 giờ đến 10 ngày sau nhồi máu.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Variman 160mg điều trị tăng huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Valtapi 160 Cap dùng đường uống, 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm nào, không phụ thuộc bữa ăn.
3.2 Liều dùng
Người lớn tăng huyết áp:
- Khởi đầu 80mg/lần/ngày. Có thể tăng lên 160mg/ngày nếu cần và tối đa 320mg/ngày.
- Đánh giá đáp ứng và chỉnh liều với khoảng cách ít nhất 4 tuần.
Suy tim:
- Khởi đầu 40mg, ngày 2 lần. Nếu dung nạp tốt, tăng dần lên 80-160mg, ngày 2 lần.
- Tối đa 320mg/ngày, chia thành nhiều lần.
Sau nhồi máu cơ tim:
- Có thể bắt đầu khi bệnh nhân ổn định, từ khoảng 12 giờ sau nhồi máu.
- Khởi đầu 20mg, ngày 2 lần, sau đó tăng dần lên 40mg, 80mg và tối đa 160mg, ngày 2 lần tùy khả năng dung nạp.
- Nếu xuất hiện hạ huyết áp hoặc suy giảm chức năng thận, có thể cần giảm liều.
Trẻ 6-18 tuổi bị tăng huyết áp:
- Cân nặng <35kg: 40mg/ngày.
- Cân nặng ≥35kg: 80mg/ngày.
Người cao tuổi: thường không cần chỉnh liều.
Suy thận:
- Người lớn có ClCr ≥10mL/phút thường không cần điều chỉnh
- Thận trọng khi ClCr ≤10mL/phút.
- Không khuyến cáo dùng cho trẻ có ClCr <30mL/phút.
Suy gan:
- Thận trọng ở suy gan nhẹ-trung bình không kèm ứ mật, liều tối đa 80mg/ngày.
- Chống chỉ định khi suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Valtapi 160 Cap trong các trường hợp:
- Quá mẫn với valsartan hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Bệnh nhân suy gan nặng, xơ gan mật hoặc ứ mật.
- Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong 3 tháng giữa và cuối thai kỳ.
- Phối hợp valsartan/ARB hoặc ACEI với aliskiren ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc suy thận có GFR <60mL/phút/1,73m².
5 Tác dụng phụ
Thường gặp:
- Hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu.
- Tăng urê máu.
Ít gặp:
- Hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế, ngất.
- Tăng Kali máu.
- Tiêu chảy, đau bụng, buồn nôn.
- Giảm bạch cầu trung tính.
- Đau khớp, đau lưng.
- Nhìn mờ.
- Tăng creatinin và suy giảm chức năng thận.
- Ho khan, nhiễm virus.
Hiếm gặp:
- Phản ứng dị ứng, phản vệ, phù mạch, phát ban, ngứa, nhạy cảm ánh sáng, rụng tóc.
- Thiếu máu, giảm tiểu cầu.
- Lo âu, mất ngủ, lơ mơ, dị cảm, rối loạn chức năng tình dục.
- Chán ăn, khô miệng, rối loạn vị giác, táo bón, khó tiêu, đầy hơi, nôn.
- Khó thở.
- Viêm gan và tăng chỉ số chức năng gan.
6 Tương tác
Aliskiren: Không nên phối hợp với valsartan, đặc biệt ở người đái tháo đường hoặc suy thận, do tăng nguy cơ tăng kali máu, hạ huyết áp và suy giảm chức năng thận.
ACEI: Không khuyến cáo dùng cùng valsartan vì có thể làm tăng nguy cơ hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận.
Chẹn beta, chẹn kênh calci: Có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp.
Lithi: Có thể làm tăng nồng độ lithi và nguy cơ ngộ độc; cần theo dõi nồng độ lithi và dấu hiệu độc tính.
Thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali: Có thể làm tăng kali máu và creatinin, đặc biệt ở bệnh nhân suy tim; nếu phối hợp cần theo dõi kali huyết.
NSAID: Có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp và tăng nguy cơ suy thận, tăng kali máu. Cần đảm bảo đủ dịch và theo dõi chức năng thận.
Thuốc lợi tiểu quai, thiazid: Có thể gây hạ huyết áp triệu chứng khi bắt đầu dùng valsartan, nhất là ở người đang dùng liều lợi tiểu cao.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tăng kali máu: nguy cơ cao hơn ở người suy tim hoặc suy thận. Hạn chế phối hợp với thuốc lợi tiểu giữ kali, chế phẩm bổ sung kali và các thuốc làm tăng kali; cần theo dõi kali huyết.
Cần theo dõi chức năng thận, đặc biệt khi hẹp động mạch thận hai bên hoặc một bên ở người có thận đơn độc, bệnh nhân chạy thận.
Suy gan: cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan nhẹ-trung bình không ứ mật.
Mất nước hoặc mất natri: có thể gây hạ huyết áp triệu chứng khi bắt đầu điều trị, đặc biệt ở người dùng thuốc lợi tiểu liều cao. Nên điều chỉnh tình trạng thiếu dịch trước khi dùng.
Cường aldosterone nguyên phát: không nên sử dụng valsartan do hệ renin–angiotensin không được hoạt hóa.
Thận trọng ở bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.
Sau nhồi máu cơ tim: không khuyến cáo phối hợp với ACEI do không đem lại thêm lợi ích rõ ràng nhưng làm tăng tác dụng không mong muốn; cần đánh giá chức năng thận.
Phù mạch: nếu xuất hiện phù mặt, môi, lưỡi, họng hoặc thanh quản, phải ngừng thuốc ngay và xử trí phù hợp, không nên dùng lại valsartan.
Chưa có dữ liệu xác định rõ ảnh hưởng của valsartan lên khả năng lái xe hoặc vận hành máy. Người dùng thuốc nên thận trọng vì chóng mặt và mệt mỏi có thể xuất hiện trong quá trình điều trị.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Mang thai: Không khuyến cáo sử dụng valsartan trong 3 tháng đầu và chống chỉ định trong 6 tháng cuối thai kỳ.
Cho con bú: Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn. Không khuyến cáo sử dụng valsartan, đặc biệt khi đang nuôi trẻ sơ sinh hoặc trẻ sinh non.
7.3 Xử trí khi quá liều
Điều trị chủ yếu nhằm ổn định huyết động, trong đó có thể đặt bệnh nhân nằm ngửa, đầu thấp và truyền tĩnh mạch Natri clorid 0,9% khi hạ huyết áp có triệu chứng.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Valtapi 160 Cap ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Valtapi 160 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm Cleansartan 80/12,5mg của Titan Laboratories Pvt. Ltd. chứa thành phần Valsartan được chỉ định để điều trị tăng huyết áp vô căn ở người lớn và trẻ em từ 6 tuổi trở lên, đồng thời hỗ trợ cải thiện tỷ lệ sống sót sau nhồi máu cơ tim cấp và kiểm soát suy tim có triệu chứng lâm sàng.
- Sản phẩm Clotannex 5mg/160mg do Công ty TNHH DRP Inter sản xuất, chứa Valsartan được sử dụng trong các trường hợp điều trị hạ huyết áp đơn trị liệu hoặc phối hợp, kiểm soát suy giảm chức năng tâm thu thất trái và hỗ trợ giảm thiểu nguy cơ biến cố tim mạch nặng cho người bệnh.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Valsartan là thuốc đối kháng chọn lọc thụ thể angiotensin II AT1, mang lại tác dụng ngăn angiotensin II gắn vào AT1, từ đó giảm co mạch, tiết aldosterone, giữ nước và phì đại cơ tim, giúp hạ huyết áp. Valsartan không ức chế ACE nên không làm tăng bradykinin, nhờ đó ít gây ho khan hơn thuốc ức chế ACE.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Sinh khả dụng khoảng 25%, đạt nồng độ đỉnh sau 2-4 giờ. Thức ăn làm giảm AUC và Cmax nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả lâm sàng.
Phân bố: Gắn mạnh với protein huyết tương, khoảng 94-97%, chủ yếu với albumin; Thể tích phân bố khoảng 17L.
Chuyển hóa: Chuyển hóa không đáng kể, khoảng 20% liều được tìm thấy dưới dạng chất chuyển hóa; chất chuyển hóa chính không có hoạt tính rõ ràng.
Thải trừ: Chủ yếu qua mật và phân khoảng 83%, khoảng 13% qua nước tiểu, phần lớn ở dạng không đổi
10 Thuốc Valtapi 160 Cap giá bao nhiêu?
Thuốc Valtapi 160 Cap hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Valtapi 160 Cap mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Valtapi 160 Cap để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Valtapi 160 Cap dùng đường uống thuận tiện, có thể sử dụng 1 lần mỗi ngày trong điều trị tăng huyết áp và không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
- Ở người cao tuổi và bệnh nhân suy thận mức độ nhẹ đến trung bình, thường không cần điều chỉnh liều.
13 Nhược điểm
- Thuốc Valtapi 160 Cap có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Hoa mắt, chóng mặt, mệt mỏi, đau đầu, tăng urê máu.
Tổng 12 hình ảnh













