1 / 17
valhart 160 1 V8047

Valhart 160mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited
Công ty đăng kýSun Pharmaceutical Industries Limited
Số đăng ký890110007025
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtValsartan
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Nước tinh khiết (Purified Water), Crospovidon , Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1039
Chuyên mục Thuốc Tăng Huyết Áp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Valsartan USP: 160 mg (đối với Valhart 160mg 160 mg).

Thành phần tá dược:

Cellulose microcrystalline, crospovidone, silica colloidal anhydrous, magnesium stearate, starch pregelatinised, talc, opadry 03G52389 yellow (cho hàm lượng 80 mg) hoặc opadry 03G54386 pink (cho hàm lượng 160 mg) và nước tinh khiết.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Valhart 160mg

2.1 Tác dụng

Hoạt chất Valsartan trong thuốc Valhart 160mg là một chất đối kháng thụ thể angiotensin II có hoạt tính mạnh và đặc hiệu, tác động chọn lọc trên phân nhóm thụ thể AT1 để gây ra hiệu quả hạ huyết áp và hỗ trợ các tình trạng tim mạch mà không gây ảnh hưởng đến nhịp tim hay ức chế men chuyển ACE.

Thuốc Valhart 160mg chứa hoạt chất Valsartan điều trị tăng huyết áp
Thuốc Valhart 160mg chứa hoạt chất Valsartan điều trị tăng huyết áp

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp bệnh lý cụ thể sau đây:

Điều trị tình trạng tăng huyết áp nguyên phát ở đối tượng người trưởng thành, đồng thời áp dụng điều trị tăng huyết áp cho trẻ em và thanh thiếu niên trong độ tuổi từ 6 đến 18 tuổi.

Sử dụng cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim (trong khoảng thời gian từ 12 giờ đến 10 ngày) đối với những người đã ổn định về mặt lâm sàng nhưng có triệu chứng suy tim hoặc bị rối loạn chức năng tâm thu thất trái không triệu chứng.

Điều trị bệnh lý suy tim có triệu chứng ở người trưởng thành khi cơ thể không dung nạp được các thuốc ức chế men chuyển (ACE), hoặc sử dụng phối hợp bổ sung khi không thể dùng các thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Biamlova 5/160mg điều trị tăng huyết áp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Valhart 160mg

3.1 Liều dùng

Liều lượng sử dụng cần tuân thủ theo chỉ dẫn của bác sĩ, dưới đây là các khuyến cáo liều dùng chung:

Điều trị tăng huyết áp:

Đối với người lớn: Liều khởi đầu thông thường là 80 mg mỗi ngày một lần. Hiệu quả hạ áp sẽ ổn định sau 2 tuần và đạt tối đa sau 4 tuần điều trị. Tùy theo đáp ứng, liều có thể tăng lên 160 mg và tối đa không quá 320 mg/ngày.

Đối với trẻ em (6-18 tuổi): Trẻ dưới 35 kg dùng liều khởi đầu 40 mg/lần/ngày; trẻ từ 35 kg đến dưới 80 kg dùng 80 mg/lần/ngày; trẻ từ 80 kg đến 160 kg dùng 80 mg/lần/ngày. Liều tối đa lần lượt theo các nhóm cân nặng là 80 mg, 160 mg và 320 mg.

Bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim:

Có thể bắt đầu sớm nhất 12 giờ sau biến cố tim mạch với liều ban đầu 20 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.

Sau đó, bác sĩ sẽ hiệu chỉnh liều dần lên các mức 40 mg, 80 mg và 160 mg, dùng 2 lần mỗi ngày trong vài tuần tiếp theo dựa trên khả năng dung nạp. Mục tiêu tối đa là 160 mg x 2 lần/ngày.

Bệnh nhân suy tim:

Liều khởi đầu khuyến cáo là 40 mg, dùng 2 lần mỗi ngày.

Tăng dần liều lên 80 mg và tối đa 160 mg, dùng 2 lần mỗi ngày. Khoảng cách giữa mỗi lần tăng liều tối thiểu là 2 tuần. Liều tối đa hàng ngày được ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng là 320 mg chia làm các liều nhỏ.

Đối tượng đặc biệt:

Người già và bệnh nhân suy thận có độ thanh thải creatinine trên 10 ml/phút không cần điều chỉnh liều.

Bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình không bị ứ mật: Liều dùng tối đa không được vượt quá 80 mg/ngày.

3.2 Cách dùng

Sản phẩm Valhart 160mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, dùng theo đường uống. Người bệnh nên uống thuốc cùng với nước lọc và có thể uống vào thời điểm trước hoặc sau bữa ăn do thức ăn không làm thay đổi đáng kể hiệu quả điều trị lâu dài của thuốc.

[1]

4 Chống chỉ định

Người bệnh có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Valsartan hay bất cứ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

Phụ nữ đang trong giai đoạn ba tháng giữa và ba tháng cuối của thai kỳ.

Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng, người mắc bệnh xơ gan hoặc tình trạng ứ mật.

Chống chỉ định phối hợp Valsartan với các thuốc chứa aliskiren ở những bệnh nhân bị đái tháo đường hoặc có tình trạng suy thận nặng (GFR dưới 60 mL/phút/1,73m2).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Doraval Plus 160mg/25mg điều trị tăng huyết áp

5 Tác dụng phụ

Tác dụng không mong muốn được ghi nhận khác nhau tùy theo chỉ định điều trị:

Đối với bệnh nhân tăng huyết áp:

Ít gặp: Các triệu chứng như chóng mặt, ho, đau bụng, cảm giác mệt mỏi.

Không xác định tần suất: Giảm các chỉ số huyết học (huyết sắc tố, bạch cầu, tiểu cầu), phản ứng quá mẫn, tăng Kali máu, viêm mạch, tăng men gan, phù mạch, phát ban, đau cơ, suy giảm chức năng thận.

Đối với bệnh nhân suy tim và sau nhồi máu cơ tim:

Thường gặp: Tình trạng choáng váng, hạ huyết áp thế đứng, suy giảm chức năng thận.

Ít gặp: Đau đầu, ngất, suy tim, ho, buồn nôn, tiêu chảy, phù mạch, suy thận cấp, tăng creatinine máu, mệt mỏi.

Đối với trẻ em:

Tác dụng phụ thường gặp nhất là đau đầu, chóng mặt. Tỷ lệ tăng kali máu cao hơn ở trẻ có bệnh thận mãn tính đi kèm.

6 Tương tác

Phối hợp ức chế kép hệ RAAS: Việc dùng đồng thời Valhart 160mg với thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc aliskiren làm gia tăng rủi ro hạ huyết áp, tăng kali máu và suy thận cấp, do đó không được khuyến cáo.

Lithium: Valsartan có thể làm tăng nồng độ lithium trong máu dẫn đến nhiễm độc, cần theo dõi nồng độ lithium chặt chẽ nếu bắt buộc phải phối hợp.

Thuốc lợi tiểu giữ kali và thực phẩm bổ sung kali: Sử dụng chung có khả năng làm tăng nồng độ kali huyết thanh rõ rệt, yêu cầu phải theo dõi sát chỉ số điện giải.

Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Bao gồm cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2 và Aspirin liều cao trên 3g/ngày có thể làm giảm tác dụng hạ áp của Valsartan và tăng nguy cơ tổn thương thận.

Các chất vận chuyển: Thuốc ức chế chất vận chuyển hấp thu ở gan như rifampin, Ciclosporin hoặc thuốc ức chế chất vận chuyển ra như Ritonavir có thể làm tăng nồng độ Valsartan trong cơ thể.

Các tương tác khác: Không tìm thấy tương tác có ý nghĩa lâm sàng với các thuốc như warfarin, Digoxin, Furosemide, amlodipine hay Glibenclamide.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần đặc biệt thận trọng và theo dõi nồng độ kali máu khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân có nguy cơ tăng kali huyết hoặc đang dùng các thuốc giữ kali.

Những bệnh nhân bị mất muối hoặc mất nước nặng do dùng thuốc lợi tiểu liều cao cần được bù dịch hoặc điều chỉnh liều lợi tiểu trước khi bắt đầu dùng Valsartan để tránh hạ huyết áp quá mức.

Thận trọng khi điều trị cho bệnh nhân hẹp động mạch thận hai bên hoặc một bên (trường hợp thận đơn độc) vì có thể làm tăng ure và creatinine máu.

Đối với bệnh nhân suy tim hoặc sau nhồi máu cơ tim, việc đánh giá chức năng thận là yêu cầu bắt buộc khi bắt đầu và trong suốt quá trình điều trị.

Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân hẹp van động mạch chủ, hẹp van hai lá hoặc bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn.

Nếu xảy ra hiện tượng phù mạch (sưng mặt, môi, lưỡi, họng), người bệnh phải ngừng thuốc ngay lập tức và không bao giờ được sử dụng lại Valsartan.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Không khuyến cáo sử dụng thuốc trong 3 tháng đầu thai kỳ và chống chỉ định tuyệt đối trong 6 tháng cuối thai kỳ do nguy cơ gây độc cho thai nhi (suy thận, chậm cốt hóa xương sọ, ít nước ối) và trẻ sơ sinh.

Phụ nữ cho con bú: Do chưa có dữ liệu về việc thuốc có bài tiết qua sữa mẹ hay không, không khuyến cáo sử dụng Valhart 160mg cho đối tượng này. Nên chuyển sang các liệu pháp thay thế an toàn hơn.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều Valsartan có thể gây hạ huyết áp nghiêm trọng, dẫn đến trụy tuần hoàn và sốc. Khi xảy ra quá liều, bệnh nhân cần được đặt nằm ngửa, đầu thấp và tiến hành bù dịch nhanh chóng để ổn định tuần hoàn. Cần lưu ý rằng thẩm tách máu không có khả năng loại bỏ Valsartan khỏi cơ thể.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và tránh ẩm.

Nhiệt độ bảo quản lý tưởng là dưới 30 độ C.

Để thuốc xa tầm tay của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Valhart 160mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Savurio 200mg của Công ty cổ phần dược phẩm Savi chứa thành phần Valsartan được chỉ định để điều trị các tình trạng tăng huyết áp ở cả người lớn và trẻ nhỏ từ 6 tuổi trở lên, đồng thời giúp cải thiện tiên lượng cho những bệnh nhân vừa trải qua giai đoạn nhồi máu cơ tim cấp tính có kèm theo các triệu chứng suy tim lâm sàng hoặc rối loạn chức năng tâm thất.

Dovran 200 do Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France sản xuất, chứa Valsartan được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân bị suy tim có triệu chứng mà không thể dung nạp được với nhóm thuốc ức chế men chuyển truyền thống, giúp kiểm soát chỉ số huyết áp ổn định và giảm thiểu các nguy cơ biến cố tim mạch nghiêm trọng khác cho người bệnh.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Valsartan là một chất đối kháng thụ thể angiotensin II (Ang II) mạnh và đặc hiệu, hoạt động bằng cách chèn ép chọn lọc trên phân nhóm thụ thể AT1. Thụ thể này chịu trách nhiệm cho các tác động gây co mạch và giữ muối nước của angiotensin II. Bằng cách chèn thụ thể AT1, Valsartan làm tăng nồng độ Ang II tự do trong huyết tương, từ đó kích thích ngược lại thụ thể AT2 không bị chẹn để đối trọng lại các tác dụng bất lợi. Đặc biệt, Valsartan không ức chế men chuyển ACE, do đó không ảnh hưởng đến nồng độ bradykinin và ít gây ra tác dụng phụ ho khan hơn so với các thuốc nhóm ức chế men chuyển.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi dùng đường uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương của Valsartan đạt được sau khoảng 2-4 giờ đối với dạng viên nén. Sinh khả dụng tuyệt đối trung bình của thuốc đạt khoảng 23%. Thức ăn có thể làm giảm Diện tích dưới đường cong (AUC) khoảng 40% và nồng độ đỉnh (Cmax) khoảng 50%, nhưng sự sụt giảm này không làm mất đi hiệu quả điều trị trên lâm sàng.

9.2.2 Phân bố

Valsartan có Thể tích phân bố ở trạng thái ổn định khoảng 17 lít, cho thấy thuốc không phân bố rộng rãi vào các mô sâu. Thuốc có khả năng liên kết rất mạnh với protein huyết tương, tỷ lệ gắn kết dao động từ 94% đến 97%, chủ yếu là gắn với Albumin.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc không bị chuyển hóa sinh học ở mức độ cao, chỉ có khoảng 20% liều dùng được tìm thấy dưới dạng các chất chuyển hóa. Một chất chuyển hóa hydroxy được phát hiện ở nồng độ thấp (dưới 10% AUC) nhưng chất này hoàn toàn không có hoạt tính dược lý.

9.2.4 Thải trừ

Valsartan chủ yếu được thải trừ qua đường mật vào phân (chiếm khoảng 83%) và một phần nhỏ qua nước tiểu (khoảng 13%), phần lớn dưới dạng không chuyển hóa. Thời gian bán hủy của thuốc là khoảng 6 giờ. Độ thanh thải trong huyết tương đạt khoảng 2 l/giờ.

10 Thuốc Valhart 160mg giá bao nhiêu?

Thuốc Valhart 160mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Valhart 160mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Valhart 160mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có phổ điều trị rộng, không chỉ giúp hạ huyết áp hiệu quả mà còn có lợi ích lớn trong việc bảo vệ tim mạch cho bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim và bệnh nhân suy tim mạn tính.
  • Tỷ lệ gây ra tác dụng phụ ho khan thấp hơn đáng kể so với nhóm thuốc ức chế men chuyển ACE, giúp bệnh nhân tuân thủ điều trị tốt hơn.
  • Chế độ liều dùng đơn giản (thường chỉ 1 lần/ngày trong điều trị tăng huyết áp) và hiệu quả hạ áp được duy trì ổn định suốt 24 giờ.
  • .

13 Nhược điểm

  • Thuốc gây ra nguy cơ tăng kali máu khá phổ biến, đặc biệt khi dùng chung với các thuốc giữ kali hoặc ở bệnh nhân có bệnh thận mãn tính, đòi hỏi phải theo dõi điện giải thường xuyên.
  • Sinh khả dụng đường uống tương đối thấp (khoảng 23%) và chịu ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn về mặt nồng độ đỉnh trong máu.

Tổng 17 hình ảnh

valhart 160 1 V8047
valhart 160 1 V8047
valhart 160 2 V8122
valhart 160 2 V8122
valhart 160 3 T7157
valhart 160 3 T7157
valhart 160 4 U8641
valhart 160 4 U8641
valhart 160 5 K4416
valhart 160 5 K4416
valhart 160 6 V8210
valhart 160 6 V8210
valhart 160 7 S7736
valhart 160 7 S7736
valhart 160 8 P6254
valhart 160 8 P6254
valhart 160 9 A0318
valhart 160 9 A0318
valhart 160 10 A0406
valhart 160 10 A0406
valhart 160 11 T7823
valhart 160 11 T7823
valhart 160 12 C1573
valhart 160 12 C1573
valhart 160 13 D1166
valhart 160 13 D1166
valhart 160 14 Q6032
valhart 160 14 Q6032
valhart 160 15 R7525
valhart 160 15 R7525
valhart 160 16 A0274
valhart 160 16 A0274
valhart 160 17 F2325
valhart 160 17 F2325

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Vy vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Valhart 160mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Valhart 160mg
    V
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789