1 / 14
vagonxin 125g 1 L4876

Vagonxin 1,25g

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893115383325
Dạng bào chếbột pha tiêm
Quy cách đóng góiHộp 1 lọ
Hoạt chấtVancomycin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq784
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Vancomycin (dưới dạng vancomycin hydroclorid): 1250 mg.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vagonxin 1,25g

2.1 Tác dụng

Vancomycin là một kháng sinh nhóm glycopeptid có khả năng ức chế sinh tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, đồng thời làm thay đổi tính thấm màng tế bào và quá trình tổng hợp RNA. Nhờ tác động này, thuốc có khả năng tiêu diệt hiệu quả các vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là các chủng tụ cầu vàng, liên cầu và enterococcus kháng methicillin hoặc dị ứng với các thuốc beta-lactam.

2.2 Chỉ định

Vagonxin 1,25g dạng tiêm được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, nhiễm khuẩn xương, nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới do các chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) và các vi khuẩn Gram dương nhạy cảm với vancomycin ở cả người lớn và trẻ em (bao gồm trẻ sơ sinh). Ngoài ra, thuốc còn được sử dụng ở bệnh nhân dị ứng hoặc không đáp ứng với penicillin hoặc Cephalosporin, cũng như trong các trường hợp cần phối hợp với aminoglycosid hoặc rifampin để tăng hiệu quả điều trị, như viêm nội tâm mạc do cầu khuẩn hoặc do tụ cầu vàng trên van nhân tạo khởi phát sớm.

Thuốc Vagonxin 1,25g điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương
Thuốc Vagonxin 1,25g điều trị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vancomycin 500mg Pharbaco điều trị viêm nội tâm mạc

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Vagonxin 1,25g

3.1 Liều dùng

Người lớn có chức năng thận bình thường: Liều thông thường là 2 gam/ngày, chia thành 500 mg mỗi 6 giờ hoặc 1 g mỗi 12 giờ, truyền trong ít nhất 60 phút cho mỗi liều.

Bệnh nhi (từ 1 tháng tuổi trở lên) có chức năng thận bình thường: Dùng liều 10 mg/kg mỗi 6 giờ, truyền tĩnh mạch ít nhất 60 phút/lần; có thể cần theo dõi nồng độ vancomycin huyết thanh.

Trẻ sơ sinh (đến 1 tháng tuổi): Khởi đầu với liều 15 mg/kg, sau đó 10 mg/kg mỗi 12 giờ trong tuần đầu sau sinh và mỗi 8 giờ cho đến khi trẻ đủ 1 tháng tuổi; truyền trong 60 phút/lần, cần theo dõi sát nồng độ huyết thanh.

Bệnh nhân suy thận: Cần điều chỉnh liều, liều khởi đầu không dưới 15 mg/kg, có thể giảm thêm ở trẻ sinh non và người già; thường dùng liều duy trì 1,9 mg/kg/24 giờ sau liều khởi đầu, đo nồng độ đáy để cá thể hóa liều dùng.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng đường tiêm truyền tĩnh mạch, PHA bột thuốc với nước cất để đạt nồng độ 50 mg/ml, sau đó pha loãng thêm bằng dung dịch truyền thích hợp (Dextrose 5%, Natri clorid 0,9%, Ringer Lactat…) đến nồng độ cuối cùng 5 mg/ml, sử dụng ngay sau pha. Đối với bệnh nhân cần hạn chế dịch, có thể dùng nồng độ tối đa 10 mg/ml.

Mỗi liều phải truyền trong tối thiểu 60 phút để hạn chế phản ứng bất lợi liên quan đến truyền tĩnh mạch; không được tiêm bắp, tiêm trong màng bụng, tủy sống hoặc dịch kính vì chưa đủ dữ liệu an toàn/hiệu quả.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng cho bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với vancomycin hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vecmid 1 GM điều trị viêm màng não

5 Tác dụng phụ

Phản ứng truyền dịch: có thể gặp hạ huyết áp, sốc, ngừng tim, ban đỏ, ngứa, nổi mề đay, đau cơ, đau ngực, đặc biệt khi truyền nhanh hoặc ở trẻ nhỏ.

Độc tính trên thận: nguy cơ tổn thương thận cấp, tăng khi nồng độ thuốc cao hoặc phối hợp với thuốc gây độc thận (aminoglycosid, piperacillin-tazobactam…).

Độc tính trên tai: có thể gây ù tai, giảm thính lực, chóng mặt, nhất là khi dùng liều cao, phối hợp aminoglycosid, ở người già hoặc có bệnh nền thận.

Rối loạn da nghiêm trọng: bao gồm hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng Stevens-Johnson, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, bệnh da bọng nước tuyến tính IgA, cần ngưng thuốc ngay khi có biểu hiện.

Tiêu chảy liên quan đến Clostridioides difficile, viêm đại tràng giả mạc, giảm bạch cầu trung tính, đau chỗ tiêm, viêm tĩnh mạch, sốt, ớn lạnh, khó chịu toàn thân, tăng ure, tăng creatinin máu, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan.

Thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ mọi phản ứng có hại gặp phải khi dùng thuốc hoặc báo cáo cho trung tâm dược phẩm chuyên trách.

6 Tương tác

Sử dụng cùng thuốc gây mê có thể gây ban đỏ, nóng bừng kiểu giải phóng histamin.

Phối hợp piperacillin/tazobactam làm tăng nguy cơ tổn thương thận cấp, cần theo dõi chức năng thận sát khi kết hợp.

Thuốc gây độc thận hoặc độc tai (aminoglycosid, amphotericin B…): tăng nguy cơ tác dụng phụ trên thận và tai, cần theo dõi thường xuyên hơn.

Khi phối hợp với các kháng sinh beta-lactam trong cùng đường truyền cần pha loãng nồng độ vancomycin xuống ≤5 mg/ml và rửa sạch đường truyền giữa các lần dùng, tránh nguy cơ kết tủa.

Dung dịch thuốc có thể tương kỵ vật lý hoặc hóa học với nhiều hợp chất khác do pH thấp; chỉ nên phối hợp khi chắc chắn an toàn.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Thận trọng khi dùng ở trẻ nhỏ, người già, bệnh nhân suy thận, người có tiền sử giảm thính lực, phối hợp các thuốc độc thận hoặc độc tai.

Cần theo dõi nồng độ vancomycin huyết thanh và chức năng thận định kỳ cho mọi đối tượng dùng kéo dài hoặc phối hợp thuốc ảnh hưởng thận.

Không được dùng vancomycin tiêm bắp, tiêm trong màng bụng, tủy sống hoặc dịch kính vì chưa có nghiên cứu đầy đủ về an toàn/hiệu quả.

Ngưng thuốc hoặc giảm liều khi có dấu hiệu tổn thương thận, độc tính trên tai hoặc phản ứng ngoài da nghiêm trọng.

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có nguy cơ tiêu chảy do Clostridioides difficile; kiểm soát và theo dõi kỹ khi xuất hiện tiêu chảy kéo dài hoặc nặng.

Dùng thuốc đúng chỉ định để hạn chế nguy cơ xuất hiện vi khuẩn kháng thuốc, không tự ý sử dụng khi không có bằng chứng nhiễm khuẩn rõ ràng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: chưa đủ dữ liệu về an toàn ở người, tuy nhiên các nghiên cứu trên động vật không ghi nhận dị tật bẩm sinh ở liều tương đương liều tối đa cho người; chỉ dùng khi thật sự cần thiết, cân nhắc nguy cơ/lợi ích lâm sàng.

Bà mẹ cho con bú: không có đủ dữ liệu về mức độ bài tiết qua sữa, cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm tàng với trẻ bú mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chủ yếu điều trị hỗ trợ và duy trì lọc cầu thận, vancomycin không bị loại bỏ hiệu quả qua thẩm phân nhưng lọc máu bằng nhựa polysulfone có thể tăng đào thải thuốc.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng. Hạn dùng 24 tháng kể từ ngày sản xuất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Vagonxin 1,25g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Vankopol 500mg do AROMA İLAÇ SANAYİ LTD sản xuất, chứa thành phần Vancomycin, được dùng cho những trường hợp nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram dương, đặc biệt là tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA), liên cầu và enterococcus nhạy cảm.

Sản phẩm Novelcin 1000 do Công ty TNHH Sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy sản xuất, chứa hoạt chất Vancomycin, thường được dùng trong các trường hợp nhiễm khuẩn nặng gây ra bởi vi khuẩn Gram dương nhạy cảm. Thuốc được chỉ định trong điều trị những bệnh lý như viêm phổi, viêm nội tâm mạc…

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Vancomycin là kháng sinh glycopeptid có tác dụng diệt khuẩn chủ yếu bằng cách ức chế sinh tổng hợp thành tế bào vi khuẩn Gram dương. Ngoài ra, thuốc còn làm thay đổi tính thấm của màng tế bào vi khuẩn và cản trở quá trình tổng hợp RNA. Không ghi nhận hiện tượng kháng chéo giữa vancomycin và các nhóm kháng sinh khác. Khi phối hợp với aminoglycosid, vancomycin có tác dụng hiệp đồng trên một số chủng tụ cầu, liên cầu và enterococcus. Hoạt chất này có hiệu quả với hầu hết các vi khuẩn Gram dương hiếu khí như Corynebacterium, Enterococcus, Staphylococcus aureus (kể cả chủng kháng methicillin), Streptococcus gallolyticus, viridans streptococci; cũng như một số vi khuẩn Gram dương kỵ khí như Actinomyces và Lactobacillus.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi truyền tĩnh mạch đa liều 1 g (15 mg/kg) trong 60 phút, nồng độ trung bình trong huyết tương đạt khoảng 63 mcg/ml ngay sau truyền, giảm còn khoảng 23 mcg/ml sau 2 giờ và 8 mcg/ml sau 11 giờ. Truyền đa liều 500 mg trong 30 phút tạo ra nồng độ trung bình khoảng 49 mcg/ml, giảm xuống còn 19 mcg/ml sau 2 giờ và 10 mcg/ml sau 6 giờ.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố dao động từ 0,3–0,43 L/kg. Tỷ lệ liên kết protein huyết thanh khoảng 55% ở nồng độ 10–100 mcg/ml. Thuốc phân bố vào dịch màng phổi, ngoài tim, cổ trướng, hoạt dịch, nước tiểu, dịch thẩm phân phúc mạc, mô phần phụ của tâm nhĩ; không thấm tốt qua màng não bình thường nhưng tăng thấm khi màng não bị viêm.

9.2.3 Chuyển hóa

Không có sự chuyển hóa rõ ràng của vancomycin.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng 75% liều dùng được bài tiết qua nước tiểu trong 24 giờ đầu dưới dạng không đổi. Độ thanh thải trung bình ở huyết tương là 0,058 L/kg/giờ, ở thận là 0,048 L/kg/giờ. Thời gian bán thải trung bình ở người có chức năng thận bình thường là 4–6 giờ, kéo dài tới 7,5 ngày ở bệnh nhân suy thận. Khoảng 60% liều dùng qua đường phúc mạc được hấp thu toàn thân trong 6 giờ.

10 Thuốc Vagonxin 1,25g giá bao nhiêu?

Thuốc Vagonxin 1,25g hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Vagonxin 1,25g mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Vagonxin 1,25g để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng bột pha tiêm dễ kiểm soát liều lượng, sử dụng linh hoạt ở nhiều nhóm đối tượng từ trẻ sơ sinh đến người lớn, kể cả bệnh nhân dị ứng hoặc không đáp ứng với kháng sinh beta-lactam.
  • Hiệu quả trên các chủng vi khuẩn Gram dương kháng thuốc, đặc biệt là MRSA, phù hợp điều trị các bệnh lý nặng như nhiễm khuẩn huyết, viêm nội tâm mạc, nhiễm trùng xương, da, phổi.
  • Có thể phối hợp với các kháng sinh khác tăng hiệu quả điều trị trong một số chỉ định đặc biệt như viêm nội tâm mạc van nhân tạo khởi phát sớm.

13 Nhược điểm

  • Cần theo dõi sát chức năng thận và thính giác trong quá trình điều trị, nguy cơ tác dụng phụ trên thận và tai tăng nếu dùng kéo dài hoặc phối hợp thuốc độc thận/độc tai.
  • Không sử dụng được cho người quá mẫn với vancomycin hoặc không tuân thủ chế độ truyền tĩnh mạch chuẩn.

Tổng 14 hình ảnh

vagonxin 125g 1 L4876
vagonxin 125g 1 L4876
vagonxin 125g 2 S7523
vagonxin 125g 2 S7523
vagonxin 125g 3 L4074
vagonxin 125g 3 L4074
vagonxin 125g 4 O5053
vagonxin 125g 4 O5053
vagonxin 125g 5 G2414
vagonxin 125g 5 G2414
vagonxin 125g 6 R7226
vagonxin 125g 6 R7226
vagonxin 125g 7 K4577
vagonxin 125g 7 K4577
vagonxin 125g 8 C1838
vagonxin 125g 8 C1838
vagonxin 125g 9 N5632
vagonxin 125g 9 N5632
vagonxin 125g 10 C1434
vagonxin 125g 10 C1434
vagonxin 125g 11 J3172
vagonxin 125g 11 J3172
vagonxin 125g 12 B0532
vagonxin 125g 12 B0532
vagonxin 125g 13 I3260
vagonxin 125g 13 I3260
vagonxin 125g 14 P6816
vagonxin 125g 14 P6816

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Quang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Vagonxin 1,25g 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Vagonxin 1,25g
    Q
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789