Vacopartin 3000mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Vacopharm, Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm |
| Số đăng ký | 893110106900 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 4g |
| Hoạt chất | L-Ornithine L-Aspartate |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1050 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói Vacopartin 3000mg chứa:
L-Ornithine L-Aspartate: 3000mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Thuốc cốm [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vacopartin 3000mg
Thuốc Vacopartin 3000mg chứa thành phần là L-Ornithine L-Aspartate, chỉ định trong phác đồ điều trị tăng amoniac huyết trong bệnh gan cấp và mãn tính đặc biệt trong điều trị các rối loạn ý thức, biến chứng thần kinh tiền hôn mê và các biểu hiện ngứa, chán ăn, mệt mỏi, suy nhược, nổi mày đay do suy tế bào gan.
==>> Xem thêm thuốc: Qyliver 103 - Thuốc tiêm điều trị bệnh hôn mê gan, bệnh gan mạn tính
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Vacopartin 3000mg được dùng sau khi ăn, hòa tan thuốc vào nước trước khi uống.
3.2 Liều dùng
Liều thông thường: 1 gói Vacopartin 3000mg/ lần, ngày 2-3 lần.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Vacopartin 3000mg.
Không dùng cho bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
5 Tác dụng phụ
Thuốc nhìn chung dung nạp tốt và ít gây tác dụng phụ.
Phản ứng hiếm gặp, dưới 0,1% người sử dụng, gồm khó chịu ở Đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn và phản ứng dị ứng trên da. Khi xuất hiện bất kỳ biểu hiện bất thường nào, nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ.
6 Tương tác
Hiện chưa có tài liệu ghi nhận tương tác thuốc đáng chú ý.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thuốc Vacopartin 3000mg chứa lactose, do đó không phù hợp với người không dung nạp galactose, thiếu enzym lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Nếu điều trị không đem lại cải thiện, xuất hiện triệu chứng bất thường hoặc tác dụng không mong muốn, cần ngừng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Cần thận trọng khi sử dụng Vacopartin 3000mg cho trẻ em và người cao tuổi.
Lái xe, vận hành máy móc: Chưa ghi nhận thuốc gây ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các hoạt động này. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần thận trọng và thông báo cho bác sĩ nếu xuất hiện dấu hiệu bất thường.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn. Chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết, sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ và theo hướng dẫn của bác sĩ.
Phụ nữ cho con bú: Chưa có đầy đủ dữ liệu về độ an toàn. Chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết, sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ và theo hướng dẫn của bác sĩ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có dữ liệu cụ thể về trường hợp quá liều. Nếu xảy ra quá liều, chủ yếu áp dụng điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Vacopartin 3000mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vacopartin 3000 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Asicurin 5000 là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2, bào chế dạng Dung dịch tiêm truyền, đóng gói hộp 5 ống x 10ml. Dùng điều trị các rối loạn khởi phát trong tiền hôn mê gan, hôn mê gan và những tình trạng tăng amoniac máu trong bệnh lý về gan.
- Thuốc Espanlir Inj. 100mg/ml là sản phẩm của Korea Prime Pharm. Co., Ltd, được chỉ định điều trị tăng amoniac huyết ở người hôn mê gan và điều trị hỗ trợ bệnh gan nhiễm mỡ, viêm gan, xơ gan.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
L-ornithine L-aspartate là một phức hợp muối kép, khi vào cơ thể phân tách thành hai acid amin là L-ornithine và L-aspartate. L-ornithine tham gia chu trình urê và hoạt hóa các enzym liên quan, giúp chuyển amoniac trong máu thành urê để cơ thể đào thải. L-aspartate tham gia chu trình urê và thúc đẩy quá trình tổng hợp glutamine tại gan, qua đó góp phần làm giảm nồng độ amoniac. Hai thành phần còn hỗ trợ hoạt hóa chu trình Krebs, cung cấp năng lượng cho quá trình chuyển hóa và tổng hợp urê, đồng thời góp phần duy trì các chức năng chuyển hóa của gan, bao gồm chuyển hóa lipid và tái tạo nhu mô gan.
9.2 Dược động học
L-ornithine L-aspartate được hấp thu qua mao mạch của các nhung mao ruột non, sau đó theo tuần hoàn đến gan và phân bố trong cơ thể. Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan. Các nhóm amin được chuyển thành ammoniac, sau đó kết hợp với CO₂ để tạo thành urê. Nồng độ L-ornithine L-aspartate cao được ghi nhận trong khoảng 12-20 giờ. Các thành phần và chất chuyển hóa được đào thải chủ yếu qua nước tiểu và phân.
10 Thuốc Vacopartin 3000mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vacopartin 3000mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vacopartin 3000mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vacopartin 3000mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Vacopartin 3000mg được bào chế dạng cốm, có thể pha với nước trước khi uống, phù hợp với những người khó nuốt viên nén hoặc viên nang.
- Khi thuốc được sử dụng đúng theo hướng dẫn và trên đúng đối tượng, chưa ghi nhận các phản ứng bất lợi nghiêm trọng.
13 Nhược điểm
- Thuốc Vacopartin 3000mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: khó chịu ở đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn và phản ứng dị ứng trên da.
Tổng 3 hình ảnh




