Vaconidazol 250mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Vacopharm, Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm |
| Số đăng ký | 893115107000 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Metronidazol |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1056 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thuốc Vaconidazol 250mg có chứa:
Metronidazol: 250mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Vaconidazol 250mg
Thuốc Vaconidazol 250mg được sử dụng trong các trường hợp:
- Điều trị các thể nhiễm amip cấp ở đường ruột và áp xe gan do amip gây ra bởi Entamoeba histolytica.
- Nhiễm Trichomonas niệu sinh dục.
- Viêm cổ tử cung, âm đạo do nhiễm khuẩn: Viêm âm đạo do Haemophilus, Gardnerella, viêm âm đạo không xác định hoặc do các vi khuẩn ky khí.
- Nhiễm Giardia ở người lớn và trẻ em.
- Viêm lợi hoại tử loét cấp, viêm lợi quanh chân răng và các nhiễm khuẩn khác ở răng do vi khuẩn kỵ khí.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Sefutin 3M - Điều trị nhiễm trùng gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Vaconidazol 250mg được sử dụng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Nhiễm amip:
- Người lớn: Uống 1,5g/ngày chia làm 3 lần uống.
- Trẻ em: Uống từ 30 - 40mg/kg/ngày chia làm 3 lần uống.
- Trong trường hợp áp xe gan do amip, dẫn lưu hoặc bơm mủ nên thực hiện kết hợp với điều trị metronidazol. Thời gian điều trị thông thường là 7 ngày liên tiếp.
Nhiễm Trichomonas:
- Nữ giới (viêm niệu đạo và âm đạo do Trichomonas): Uống 0,5g/ngày chia làm 2 lần uống, trong 10 ngày. Phải điều trị đồng thời cho cả đối tượng có quan hệ tình dục, dù có hay không có bất cứ dấu hiệu lâm sàng chứng tỏ có nhiễm Trichomonas vaginalis, ngay cả khi các thử nghiệm cận lâm sàng âm tính.
- Nam giới (viêm niệu đạo do Trichomonas): Uống 0,5g/ngày chia làm hai lần trong 10 ngày. Có thể tăng liều điều trị hàng ngày lên đến 0,75g hoặc 1,0g/ngày.
Nhiễm Giardia:
- Người lớn và trẻ em trên 15 tuổi: Uống 0,75g - 1,0g/ngày.
- Trẻ em từ 10-15 tuổi: 0,5g/ngày Trẻ em từ 6-10 tuổi: 0,375g/ngày.
- Liều hàng ngày được uống một lần duy nhất hoặc chia làm hai lần, tốt nhất là uống trong bữa ăn trong 5 ngày liên tiếp.
Viêm âm đạo không xác định:
- Uống 0,5g/lần, ngày 2 lần, trong 7 ngày. Phải điều trị đồng thời cho cả đối tượng có quan hệ tình dục.
Nhiễm vi khuẩn kỵ khí còn nhạy cảm (điều trị bước đầu hay điều trị thay thế):
- Người lớn: Uống 1,0g-1,5g/ngày.
- Trẻ em: Uống 20 - 30mg/kg/ngày.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Vaconidazol 250mg.
Không dùng cho trẻ em dưới 6 tuổi
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ hiếm gặp: Mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu, sốc phản vệ, lú lẫn, sốt, đau đầu, ảo giác, hội chứng tiểu não bán cấp, chóng mặt, co giật, nhức đầu, tăng men gan, viêm gan tắc mật và tổn thương tế bào gan,...
Tác dụng chưa rõ tần suất: Giảm bạch cầu, phù mạch, mày đay, sốt, chán nản, chán ăn, viêm niêm mạc miệng, buồn nôn, nôn, rối loạn dạ dày-ruột như đau thượng vị và tiêu chảy.
6 Tương tác
Thuốc chống đông nhóm coumarin: Metronidazol dùng đường uống hoặc đường tiêm có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông đường uống, đặc biệt là warfarin, dẫn đến kéo dài thời gian prothrombin.
Rượu và thuốc chứa alcol: Metronidazol ức chế quá trình chuyển hóa alcol, có thể gây phản ứng giống disulfiram. Vì vậy, không uống rượu hoặc sử dụng thuốc chứa cồn trong thời gian điều trị.
Không phối hợp với Disulfiram hoặc cần đảm bảo khoảng cách thời gian phù hợp giữa hai thuốc.
Phenobarbital, phenytoin: Có thể làm tăng chuyển hóa và thải trừ metronidazol, từ đó làm giảm nồng độ thuốc.
Lithi: Metronidazol có thể làm tăng nồng độ lithi trong máu, từ đó dẫn đến nguy cơ độc tính. Cần thận trọng và theo dõi nồng độ lithi khi phối hợp.
Terfenadin, astemizol: Có khả năng làm tăng nguy cơ tác dụng bất lợi nghiêm trọng trên tim, như kéo dài khoảng QT, rối loạn nhịp và nhịp nhanh. Do đó, không nên phối hợp và cần đặc biệt thận trọng.
Cimetidin: Ức chế chuyển hóa metronidazol tại gan, làm kéo dài thời gian bán thải và tăng nguy cơ phản ứng bất lợi; cần cân nhắc khi phối hợp.
Cyclosporin: Metronidazol có thể làm tăng nồng độ Cyclosporin trong huyết thanh. Nếu cần dùng đồng thời, nên theo dõi chặt chẽ nồng độ cyclosporin và creatinin.
5-Fluorouracil: Metronidazol làm giảm Độ thanh thải của 5-fluorouracil, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính của thuốc này.
Busulfan: Phối hợp với metronidazol có thể làm tăng khoảng gấp đôi nồng độ Busulfan trong huyết thanh, đặc biệt khi dùng busulfan liều cao, từ đó làm tăng nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng.
Rifampicin: Làm giảm nồng độ metronidazol trong huyết tương do thúc đẩy chuyển hóa ở gan. Cần theo dõi đáp ứng điều trị và có thể điều chỉnh liều metronidazol trong thời gian dùng Rifampicin cũng như sau khi ngừng rifampicin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Metronidazol ức chế các enzym chuyển hóa alcol, có thể gây phản ứng giống disulfiram như đỏ bừng mặt, đau đầu, buồn nôn, nôn, co cứng bụng và đổ mồ hôi. Vì vậy, cần tránh hoàn toàn rượu và các sản phẩm chứa cồn trong thời gian dùng thuốc.
Khi sử dụng liều cao để điều trị nhiễm khuẩn kỵ khí, bệnh amip hoặc Giardia, thuốc có thể gây rối loạn huyết học và các biểu hiện thần kinh.
Cần thận trọng khi dùng cho trẻ em (trừ trường hợp điều trị bệnh amip), người cao tuổi, người mắc bệnh lý thần kinh trung ương hoặc ngoại biên nặng, đang tiến triển hoặc mạn tính.
Các nghiên cứu ghi nhận metronidazol có khả năng gây đột biến gen in vitro và làm tăng tỷ lệ u gan ở chuột khi dùng liều cao kéo dài. Do đó, chỉ nên sử dụng liều cao hoặc kéo dài khi thật sự cần thiết trong các bệnh lý nghiêm trọng, đồng thời phải cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và nguy cơ.
Điều trị metronidazol có thể làm xuất hiện nhiễm nấm Candida ở miệng, âm đạo hoặc đường ruột, nếu xảy ra bội nhiễm cần điều trị phù hợp.
Người có tiền sử bệnh tâm thần cần được theo dõi vì thuốc có thể gây phản ứng loạn thần ngay từ lần điều trị đầu tiên.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn huyết học. Nếu dùng liều cao và/hoặc điều trị kéo dài, nên kiểm tra máu định kỳ, đặc biệt là công thức bạch cầu.
Thuốc có thể gây lú lẫn, chóng mặt, ảo giác, co giật hoặc rối loạn thị giác thoáng qua. Do đó, bệnh nhân không nên lái xe hoặc vận hành máy móc trong thời gian sử dụng thuốc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không nên sử dụng trong giai đoạn đầu thai kỳ, trừ trường hợp bắt buộc; cần đánh giá cẩn thận lợi ích điều trị và nguy cơ đối với thai nhi.
Phụ nữ cho con bú: Nên ngừng cho trẻ bú trong thời gian điều trị bằng metronidazol.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và áp dụng các biện pháp hỗ trợ thích hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Vaconidazol 250mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Vaconidazol 250 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Vinakion 250mg là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2, đóng gói hộp 10 vỉ x 10 viên, có thành phần Metronidazol 250mg, dùng điều trị các bệnh nhiễm khuẩn gây ra bởi vi khuẩn kỵ khí, nhiễm Trichomonas ở đường tiết niệu sinh dục, nhiễm amip,...
- Thuốc Fanlazyl 250mg là sản phẩm của Công ty TNHH sản xuất thương mại dược phẩm NIC, chứa Metronidazol, được chỉ định điều trị nhiễm khuẩn nhạy cảm với thuốc, nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn kỵ,...
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Metronidazol có tác dụng trên nhiều động vật nguyên sinh như amip, Giardia và các vi khuẩn kỵ khí. Cơ chế chính là nhóm 5-nitro của metronidazol được khử trong tế bào vi khuẩn/động vật nguyên sinh, tạo thành các chất trung gian gây độc tế bào. Các chất trung gian này tác động lên DNA, làm gián đoạn quá trình sao chép và cuối cùng dẫn đến tiêu diệt tế bào. Sự tương tác giữa metronidazol và các loại vi khuẩn khác nhau cũng có thể ảnh hưởng đến mức độ nhạy cảm và khả năng diệt khuẩn. Metronidazol còn có tác dụng chống viêm, tuy nhiên cơ chế của tác dụng này hiện chưa được xác định rõ.
9.2 Dược động học
Metronidazol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn sau khi uống. Thuốc phân bố rộng vào nhiều mô và dịch cơ thể như xương, mật, nước bọt, dịch ối, dịch màng bụng, dịch tiết sinh dục, dịch não tủy và hồng cầu. Khoảng 30-60% liều thuốc được chuyển hóa tại gan thành các chất chuyển hóa dạng hydroxy và glucuronid. Hơn 90% liều uống được đào thải qua thận trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng chất chuyển hóa; dưới 10% được thải dưới dạng thuốc chưa chuyển hóa.
10 Thuốc Vaconidazol 250mg giá bao nhiêu?
Thuốc Vaconidazol 250mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Vaconidazol 250mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Vaconidazol 250mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Vaconidazol 250mg có phổ tác dụng rộng, Sinh khả dụng đường uống cao.
- Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược Vacopharm, đơn vị hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm tại Việt Nam, với quy trình sản xuất chú trọng kiểm soát chất lượng và đáp ứng các yêu cầu tiêu chuẩn.
13 Nhược điểm
- Thuốc Vaconidazol 250mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: Mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, giảm toàn thể huyết cầu,...
Tổng 7 hình ảnh








