Usasin 20mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm Alaska Pharma U.S.A |
| Số đăng ký | 893110754024 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Ebastin |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq733 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Dị Ứng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Ebastin 20 mg
Tá dược: lactose monohydrat, microcrystalline cellulose 101, polyvinyl pyrrolidon (PVP) K30, magnesi stearat, colloidal silicon dioxid, natri starch glycolat, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 606, hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) 615, talc, titan dioxid, PEG 6000, màu Tartrazin yellow lake, màu Red iron oxid và màu Yellow iron oxide.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Usasin 20mg
Usasin 20mg là thuốc kháng histamin H1 tác dụng toàn thân, có khả năng ức chế chọn lọc các thụ thể H1 ngoại vi, từ đó làm giảm các biểu hiện do histamin gây ra trong các phản ứng dị ứng. Thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng dị ứng thường gặp trên đường hô hấp và da, hạn chế các biểu hiện khó chịu như hắt hơi, chảy mũi, ngứa, nổi mẩn, đồng thời cải thiện chất lượng sinh hoạt của người bệnh.
Usasin 20mg được chỉ định trong điều trị triệu chứng viêm mũi dị ứng và mề đay.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Ebastin 10mg Vacopharm điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Usasin 20mg
3.1 Liều dùng
Người lớn:
Đối với viêm mũi dị ứng, liều khuyến cáo là ebastin 10 mg dùng một lần mỗi ngày để làm giảm triệu chứng. Ở những bệnh nhân có biểu hiện nặng hơn, chẳng hạn viêm mũi dị ứng không theo mùa, việc sử dụng liều 20 mg một lần mỗi ngày cho thấy hiệu quả kiểm soát triệu chứng tốt hơn.
Trong điều trị mề đay, liều thường dùng là 10 mg mỗi ngày, dùng một lần.
Trẻ em:
Mức độ an toàn và hiệu quả của ebastin trên trẻ em hiện chưa được xác lập.
Các đối tượng bệnh nhân đặc biệt:
Ở bệnh nhân suy thận nhẹ, trung bình hoặc nặng và bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình, không cần điều chỉnh liều dùng. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy gan nặng, chưa có kinh nghiệm sử dụng ebastin với liều trên 10 mg, do đó liều dùng hàng ngày trên đối tượng này không được vượt quá 10 mg.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng theo đường uống, nên uống với một cốc nước đầy để đảm bảo thuốc được nuốt trọn và hấp thu tốt.[1]
4 Chống chỉ định
Usasin 20mg chống chỉ định ở những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với ebastin hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong chế phẩm.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Nadyestin 10mg điều trị viêm mũi dị ứng
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi của ebastin đã được ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng, với tần suất ở trẻ em tương tự như ở người lớn. Phần lớn các tác dụng không mong muốn được báo cáo là khô miệng và buồn ngủ.
Tác dụng không mong muốn được phân loại theo hệ cơ quan và tần suất, bao gồm các phản ứng quá mẫn như sốc phản vệ và phù mạch; rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng như kích thích ăn; rối loạn tâm thần gồm lo lắng, mất ngủ; rối loạn hệ thần kinh với biểu hiện nhức đầu, buồn ngủ, chóng mặt, giảm cảm giác hoặc rối loạn vị giác; rối loạn tim mạch như đánh trống ngực và nhịp tim nhanh; rối loạn tiêu hóa bao gồm khô miệng, đau bụng, nôn, buồn nôn và khó tiêu; rối loạn gan mật với các biểu hiện viêm gan, ứ mật hoặc thay đổi xét nghiệm chức năng gan; các phản ứng trên da như mề đay, phát ban, viêm da; rối loạn hệ sinh sản như rối loạn kinh nguyệt và các rối loạn chung gồm phù, suy nhược.
6 Tương tác
Khi dùng đồng thời ebastin với ketoconazol hoặc erythromycin, đã ghi nhận sự kéo dài khoảng QT do cả tương tác dược động học và dược lực học, dẫn đến tăng nồng độ ebastin trong huyết tương nhưng không ghi nhận hậu quả lâm sàng đáng kể, tuy nhiên vẫn cần thận trọng khi phối hợp.
Việc sử dụng đồng thời ebastin với các thuốc chống nấm nhóm imidazol như ketoconazol, itraconazol hoặc kháng sinh nhóm macrolid như Erythromycin cần được cân nhắc kỹ do nguy cơ tương tác liên quan đến khoảng QT.
Tương tác dược động học đã được quan sát khi dùng ebastin cùng Rifampicin, có thể làm giảm nồng độ ebastin trong huyết tương và làm suy giảm tác dụng kháng histamin.
Không ghi nhận tương tác có ý nghĩa với theophyllin, warfarin, cimetidin, Diazepam hoặc rượu.
Dùng ebastin cùng thức ăn có thể làm tăng nồng độ thuốc và chất chuyển hóa có hoạt tính trong huyết tương từ 1,5 đến 2 lần, tuy nhiên sự gia tăng này không ảnh hưởng đến Tmax và hiệu quả lâm sàng của thuốc.
Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng khi sử dụng Usasin 20mg ở bệnh nhân có kéo dài khoảng QT hoặc hạ Kali máu.
Thận trọng khi dùng thuốc cho bệnh nhân đang điều trị đồng thời với các thuốc có khả năng ức chế CYP3A4 hoặc làm kéo dài khoảng QT.
Ebastin nên được sử dụng cẩn trọng ở bệnh nhân suy gan nặng.
Sử dụng thuốc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ sâu răng ở bệnh nhân bị khô miệng, do đó cần chú ý vệ sinh răng miệng.
Thuốc chứa lactose monohydrat, không phù hợp cho bệnh nhân có các rối loạn di truyền hiếm gặp liên quan đến không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase toàn phần hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Thuốc chứa ít hơn 1 mmol natri trong mỗi viên, về cơ bản được coi là không chứa natri.
Màu Tartrazin yellow lake có thể gây phản ứng dị ứng ở một số đối tượng nhạy cảm.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Không có dữ liệu đầy đủ về ảnh hưởng của ebastin đối với khả năng sinh sản ở người. Dữ liệu sử dụng thuốc trên phụ nữ mang thai còn hạn chế, trong khi các nghiên cứu trên động vật không cho thấy độc tính sinh sản rõ ràng, do đó nên tránh sử dụng ebastin trong thai kỳ để đảm bảo an toàn.
Đối với phụ nữ cho con bú, tác động của ebastin và các chất chuyển hóa đối với sữa mẹ chưa được nghiên cứu, tuy nhiên do thuốc có tỷ lệ liên kết protein cao, có thể dự đoán thuốc ít bài tiết vào sữa, nhưng vẫn nên tránh sử dụng trong thời kỳ cho con bú như một biện pháp phòng ngừa.
7.3 Xử trí khi quá liều
Trong các nghiên cứu sử dụng ebastin liều cao tới 100 mg mỗi ngày, không ghi nhận các dấu hiệu hoặc triệu chứng lâm sàng nghiêm trọng. Thuốc không có chất giải độc đặc hiệu, do đó khi quá liều cần điều trị triệu chứng, thực hiện rửa dạ dày nếu cần và theo dõi các dấu hiệu sinh tồn, bao gồm điện tâm đồ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Usasin 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Mezabastin 10mg do Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây sản xuất, chứa hoạt chất Ebastin, được chỉ định trong điều trị các triệu chứng dị ứng như viêm mũi dị ứng và mề đay. Thuốc giúp kiểm soát các biểu hiện do histamin gây ra trên đường hô hấp và da, từ đó hỗ trợ giảm các triệu chứng khó chịu liên quan đến phản ứng dị ứng ở người bệnh.
Pamyltin-S 5mg do Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun sản xuất, có thành phần Ebastin, được sử dụng trong kiểm soát các biểu hiện dị ứng thường gặp. Thuốc được chỉ định nhằm làm giảm tình trạng hắt hơi, chảy mũi, ngứa mũi trong viêm mũi dị ứng cũng như các tổn thương da dạng mề đay, giúp hạn chế các phản ứng dị ứng qua trung gian histamin.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Ebastin và chất chuyển hóa có hoạt tính carebastin là các thuốc kháng histamin H1 có tính chọn lọc, tác động chủ yếu lên các thụ thể H1 ngoại vi. Ở liều điều trị được khuyến cáo, thuốc hầu như không gây an thần hoặc các tác dụng kháng cholinergic không mong muốn, qua đó giúp kiểm soát các phản ứng dị ứng mà vẫn duy trì được sự tỉnh táo cho người sử dụng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Ebastin được hấp thu nhanh sau khi uống và chịu ảnh hưởng của chuyển hóa bước một mạnh tại gan và ruột. Sau liều uống đơn 10 mg, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 2 đến 4 giờ, với giá trị dao động từ 80 đến 100 ng/ml.
9.2.2 Phân bố
Ebastin và carebastin liên kết mạnh với protein huyết tương, với tỷ lệ gắn kết trên 97%. Khả năng vượt qua hàng rào máu não của thuốc và chất chuyển hóa có hoạt tính là rất thấp. Sự phân bố vào sữa mẹ chưa được nghiên cứu.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc gần như được chuyển hóa hoàn toàn thành chất chuyển hóa acid có hoạt tính carebastin. Các nghiên cứu in vitro trên microsome gan người cho thấy quá trình chuyển hóa này chủ yếu thông qua enzym cytochrom CYP3A4.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của carebastin dao động từ 15 đến 19 giờ, với khoảng 66% liều được bài tiết qua nước tiểu, chủ yếu ở dạng chất chuyển hóa liên hợp. Khi dùng lặp lại ebastin với liều 10 mg mỗi ngày, trạng thái ổn định đạt được sau 3 đến 5 ngày, với nồng độ đỉnh trong huyết tương từ 130 đến 160 ng/ml.
Ở người cao tuổi cũng như bệnh nhân suy thận hoặc suy gan ở các mức độ khác nhau, đặc điểm dược động học của ebastin và carebastin không thay đổi đáng kể so với người khỏe mạnh.
10 Thuốc Usasin 20mg giá bao nhiêu?
Thuốc Usasin 20mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Usasin 20mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Usasin 20mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc chứa ebastin là kháng histamin H1 chọn lọc, có hiệu quả trong kiểm soát các triệu chứng viêm mũi dị ứng và mề đay mà ít gây an thần ở liều điều trị thông thường.
- Dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng hằng ngày, giúp người bệnh dễ tuân thủ phác đồ điều trị trong thời gian dài.
- Dược động học ổn định, không cần hiệu chỉnh liều ở nhiều nhóm bệnh nhân đặc biệt như người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy thận, suy gan nhẹ đến trung bình.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây một số tác dụng không mong muốn như khô miệng hoặc buồn ngủ, đặc biệt ở những người nhạy cảm với thuốc kháng histamin.
- Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với một số thuốc có nguy cơ kéo dài khoảng QT hoặc ảnh hưởng đến chuyển hóa qua CYP3A4, điều này có thể làm hạn chế việc phối hợp thuốc trong một số trường hợp lâm sàng.
Tổng 6 hình ảnh







